Bài 2

Bài 2: Kỹ thuật và Giao thức hình ảnh học: Siêu âm, CT và MRI Tim bẩm sinh

Bài 2: Kỹ thuật và Giao thức hình ảnh học: Siêu âm, CT và MRI Tim bẩm sinh

Tại sao bài này quan trọng?

Chẩn đoán hình ảnh bệnh tim bẩm sinh (Congenital Heart Disease - CHD) là một trong những thách thức lớn nhất của chuyên ngành chẩn đoán hình ảnh nhi khoa và tim mạch. Khác với bệnh lý tim mạch người lớn vốn chủ yếu tập trung vào bệnh động mạch vành (Coronary Artery Disease - CAD) và bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ (Ischemic Cardiomyopathy), tim bẩm sinh đặc trưng bởi sự biến đổi vô cùng phức tạp về mặt giải phẫu học, sự đảo lộn của các tầng tuần hoàn, và sự thay đổi liên tục của huyết động học từ giai đoạn sơ sinh đến trưởng thành.
Để đưa ra một bản đồ giải phẫu và chức năng chính xác phục vụ cho phẫu thuật viên hoặc bác sĩ tim mạch can thiệp, người bác sĩ chẩn đoán hình ảnh không thể chỉ dựa vào một phương tiện đơn độc. Chúng ta cần phối hợp nhịp nhàng giữa:
  • Siêu âm tim (Echocardiography): Công cụ tầm soát đầu tay, cơ động và đánh giá huyết động thời gian thực.
  • Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (Computed Tomography Angiography - CTA): "Vũ khí" tối thượng để đánh giá các cấu trúc mạch máu nhỏ, đường thở và các bất thường ngoài tim với độ phân giải không gian cực cao.
  • Cộng hưởng từ tim (Cardiovascular Magnetic Resonance - CMR): Tiêu chuẩn vàng để đánh giá thể tích các buồng tim, chức năng thất phải, và định lượng dòng chảy qua các luồng thông (Shunt) mà không cần sử dụng bức xạ ion hóa.
Việc nắm vững các giao thức (Protocol) chụp, hiểu rõ nguyên lý vật lý của từng chuỗi xung, cách tối ưu hóa liều tia xạ ở trẻ em, và nhận diện các cạm bẫy hình ảnh (Artifacts & Pitfalls) là điều kiện tiên quyết để tránh những sai sót nghiêm trọng trong thực hành lâm sàng. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn một cái nhìn sâu sắc, mang tính thực hành cao từ góc độ của một chuyên gia chẩn đoán hình ảnh tim mạch.

Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)

1. Siêu âm tim (Echocardiography)

Siêu âm tim vẫn là phương tiện tiếp cận ban đầu quan trọng nhất.
  • Siêu âm tim qua thành ngực (Transthoracic Echocardiography - TTE): Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do xương ức chưa cốt hóa hoàn toàn và cửa sổ âm (Acoustic Window) rất tốt, TTE có thể khảo sát hầu hết các cấu trúc tim từ các mặt cắt dưới sườn (Subcostal), mỏm tim (Apical), cạnh ức (Parasternal), và trên hõm ức (Suprasternal).
Hình 1: Hình ảnh siêu âm tim mặt cắt bốn buồng

Hình 1: Hình ảnh siêu âm tim mặt cắt bốn buồng

  • Siêu âm tim qua thực quản (Transesophageal Echocardiography - TEE): Được chỉ định khi cửa sổ TTE hạn chế (ở trẻ lớn hoặc người lớn) hoặc được sử dụng trực tiếp trong phòng mổ/phòng can thiệp để đánh giá tức thì kết quả sửa chữa van hoặc đóng các lỗ thông.

2. Chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT)

Thách thức lớn nhất khi chụp CT tim phổi ở trẻ em là nhịp tim rất nhanh (thường trên 100-140 lần/phút ở trẻ sơ sinh) và nhịp thở không thể kiểm soát một cách chủ động. Để giải quyết vấn đề này, các kỹ thuật hiện đại đã được phát triển:
  • Kỹ thuật xoắn ốc bước tiến lớn (High-pitch Helical Scan): Sử dụng trên các máy CT hai đầu bóng (Dual-source CT). Bằng cách sử dụng hai hệ thống bóng - đầu thu lệch nhau 90 độ, tốc độ quay của bóng cực nhanh kết hợp với bước chuyển bàn (Pitch) rất lớn (lên đến 3.2), toàn bộ lồng ngực của trẻ sơ sinh có thể được quét sạch chỉ trong vòng dưới 0.5 giây (khoảng 100-200 mili-giây). Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn nhiễu ảnh do nhịp thở và không cần phải gây mê hay nín thở.
Hình 2: Hình ảnh chụp CT mạch máu (CT-angiography)

Hình 2: Hình ảnh chụp CT mạch máu (CT-angiography)

  • Đồng bộ hóa điện tâm đồ (Electrocardiogram Gating - ECG Gating):
  • Kích hoạt ECG tiền cứu (Prospective ECG Triggering): Máy CT chỉ phát tia tại một thời điểm cụ thể trong chu chuyển tim (thường là thì tâm trương muộn hoặc tâm thu muộn). Kỹ thuật này giúp giảm liều xạ cực lớn (lên đến 80%) và là lựa chọn ưu tiên ở trẻ em có nhịp tim đều.
  • Cổng ECG hồi cứu (Retrospective ECG Gating): Máy phát tia liên tục trong suốt chu chuyển tim và dữ liệu được tái tạo lại sau đó. Kỹ thuật này cho phép đánh giá chức năng co bóp của thất (Cine CT) nhưng liều tia xạ rất cao, chỉ nên hạn chế sử dụng khi thực sự cần thiết và nhịp tim quá loạn.
  • Tối ưu hóa liều bức xạ (Radiation Dose Optimization): Áp dụng nguyên lý ALARA (As Low As Reasonably Achievable). Với trẻ sơ sinh, điện áp bóng (Tube Voltage) có thể giảm xuống còn 70 kVp hoặc 80 kVp, dòng bóng (Tube Current) được điều biến tự động theo cơ thể (Automated Tube Current Modulation) kết hợp với các thuật toán tái tạo lặp (Iterative Reconstruction) để giảm nhiễu mà vẫn giữ nguyên chất lượng ảnh.

3. Cộng hưởng từ tim (Cardiovascular Magnetic Resonance - CMR)

CMR là một phương pháp chụp phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuỗi xung để vừa đánh giá giải phẫu vừa định lượng chức năng:
  • Chuỗi xung điện thế dừng cân bằng (Balanced Steady-State Free Precession - bSSFP): Đây là chuỗi xung chủ đạo (Workhorse) trong đánh giá chức năng tim. bSSFP cung cấp độ tương phản cực cao giữa dòng máu (tín hiệu sáng) và cơ tim (tín hiệu tối) với tốc độ thu hình rất nhanh, cho phép dựng hình động (Cine MRI) để đánh giá vận động vùng và tính toán thể tích.
  • Hình ảnh tương phản pha (Phase-Contrast MRI - PC-MRI): Dựa trên nguyên lý các proton di chuyển trong một từ trường gradient sẽ tích lũy một pha (Phase Shift) tỷ lệ thuận với vận tốc của chúng. Bằng cách áp dụng các gradient mã hóa vận tốc (Velocity Encoding - Venc), PC-MRI cho phép đo chính xác vận tốc dòng chảy, từ đó tính toán lưu lượng máu qua động mạch phổi (Qp) và động mạch chủ (Qs) để xác định tỷ lệ shunt (Qp/Qs).
  • Cộng hưởng từ dòng chảy 3D/4D (3D/4D Flow MRI): Kỹ thuật tiên tiến cho phép mã hóa vận tốc dòng chảy theo cả 3 hướng không gian và theo thời gian (4D). 4D Flow cung cấp một bản đồ huyết động học toàn diện, trực quan hóa các dòng xoáy (Helical Flow), dòng phụt ngược và đo áp lực thành mạch mà không cần giả định hình học phức tạp.
Đang tải sơ đồ logic...

Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)

1. Giao thức chụp CT tim bẩm sinh ở trẻ em

Chuẩn bị bệnh nhân và tiêm thuốc cản quang:

  • Đường truyền tĩnh mạch: Ưu tiên catheter cỡ 22G - 24G ở tĩnh mạch ngoại vi (thường là tĩnh mạch nền hoặc tĩnh mạch đầu cánh tay phải để tránh nhiễu ảnh do thuốc cản quang đậm đặc ở tĩnh mạch thân cánh tay đầu trái đi ngang qua cung động mạch chủ).
  • Thể tích thuốc: Sử dụng thuốc cản quang nồng độ cao (350-370 mg I/mL), liều lượng 1.5 - 2.0 mL/kg.
  • Tốc độ tiêm: Thường từ 1.0 - 2.0 mL/s tùy thuộc vào kích thước đường truyền. Theo sau bằng một thể tích nước muối sinh lý tương đương (Saline Flush) để đẩy hết thuốc trong tĩnh mạch hệ thống, giảm nhiễu ảnh sọc (Streak Artifact).
  • Kỹ thuật bắt thì (Timing): Ở trẻ sơ sinh, do thời gian tuần hoàn rất ngắn (chỉ khoảng 3-5 giây từ tĩnh mạch hệ thống đến động mạch chủ), kỹ thuật theo dõi dòng thuốc (Bolus Tracking) có thể không kịp phản ứng. Thay vào đó, kỹ thuật trì hoãn cố định (Fixed Delay) từ 10-15 giây sau khi bắt đầu tiêm thường được áp dụng thành công và có độ lặp lại cao.

Các cửa sổ hiển thị trên CT (CT Window Settings):

Để đánh giá toàn diện, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải chủ động thay đổi giữa các cửa sổ sau:
  • Cửa sổ mạch máu (Angiographic Window): Độ rộng cửa sổ (Window Width - WW) ≈ 600 - 800 HU, Mức cửa sổ (Window Level - WL) ≈ 200 - 300 HU. Cửa sổ này giúp phân biệt rõ ràng giữa lòng mạch chứa thuốc cản quang đậm đặc và thành mạch hoặc các cấu trúc mô mềm xung quanh.
  • Cửa sổ trung thất chuẩn (Standard Mediastinal Window): WW ≈ 350 - 450 HU, WL ≈ 40 - 60 HU. Dùng để đánh giá cơ tim, màng ngoài tim, và các hạch bạch huyết.
  • Cửa sổ phổi (Lung Window): WW ≈ 1200 - 1500 HU, WL ≈ -500 đến -600 HU. Cực kỳ quan trọng trong tim bẩm sinh để đánh giá nhu mô phổi (ứ máu phổi, xẹp phổi do tim lớn chèn ép) và đánh giá đường thở (hẹp khí phế quản do vòng mạch - Vascular Ring).

2. Giao thức và các mặt cắt chuẩn trong Cộng hưởng từ tim (CMR)

Để đánh giá tim bẩm sinh, việc thiết lập các mặt cắt phải dựa trên trục của tim chứ không dựa trên các mặt cắt giải phẫu chuẩn của cơ thể (Axial, Sagittal, Coronal).
Mặt cắt (Plane)Cách thiết lập (Prescription)Ứng dụng lâm sàng chính
Trục ngắn (Short-Axis - SAX)Cắt vuông góc với vách liên thất, đi từ vòng van hai lá đến mỏm tim.Tính toán thể tích thất trái/phải, phân suất tống máu (EF), khối lượng cơ tim (Myocardial Mass). Đánh giá hiện tượng vách liên thất dao động (Septal Bounce).
4 buồng (4-Chamber - 4CH)Đi qua mỏm tim, tâm điểm của van hai lá và van ba lá.Khảo sát thông liên nhĩ (Atrial Septal Defect - ASD), thông liên thất (Ventricular Septal Defect - VSD), sự cân đối của hai buồng thất, và chức năng các van nhĩ thất.
2 buồng thất trái (2-Chamber - 2CH)Song song với vách liên thất, đi qua mỏm tim và van hai lá.Đánh giá vận động thành trước và thành dưới của thất trái.
Đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract - LVOT)Đi qua mỏm tim, van hai lá và gốc động mạch chủ.Đánh giá hẹp dưới van, tại van hoặc trên van động mạch chủ; khảo sát đường đi của động mạch chủ.
Đường ra thất phải (Right Ventricular Outflow Tract - RVOT)Đi qua phễu thất phải (Infundibulum) và van động mạch phổi.Khảo sát hẹp phễu thất phải, hẹp van động mạch phổi (như trong Tứ chứng Fallot - Tetralogy of Fallot), đánh giá động học của dòng chảy.

Các chuỗi xung CMR chủ chốt:

  1. Cine bSSFP: Chụp liên tục trong chu chuyển tim. Độ phân giải thời gian cao (Temporal Resolution < 40 ms) giúp đánh giá chính xác động học của tim.
  2. Phase-Contrast (PC-MRI):
  • Được thực hiện vuông góc với mạch máu cần đo (ví dụ: thân động mạch phổi hoặc động mạch chủ lên, cách vòng van khoảng 1-1.5 cm).
  • Cài đặt Venc là yếu tố quyết định: Đối với dòng chảy bình thường, đặt Venc ≈ 150 cm/s. Nếu có hẹp van hoặc luồng thông tốc độ cao, phải tăng Venc lên 250 - 400 cm/s để tránh hiện tượng vượt ngưỡng/cuộn góc (Aliasing).
  1. Chụp mạch máu cộng hưởng từ có bơm thuốc tương phản 3D (3D Contrast-Enhanced Magnetic Resonance Angiography - 3D CE-MRA): Cung cấp hình ảnh giải phẫu 3D độ phân giải cao của toàn bộ hệ thống mạch phổi và mạch hệ thống, rất hữu ích trong đánh giá hẹp eo động mạch chủ (Coarctation of the Aorta - CoA) hoặc bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi.
  2. Tăng ngấm thuốc muộn với Gadolinium (Late Gadolinium Enhancement - LGE): Thực hiện 10-15 phút sau tiêm thuốc tương phản. Giúp phát hiện vùng xơ hóa cơ tim (Myocardial Fibrosis) hoặc sẹo cơ tim sau phẫu thuật, là yếu tố tiên lượng quan trọng cho các rối loạn nhịp tim nguy hiểm.
Hình 3: Sơ đồ các kiểu tăng ngấm thuốc muộn (LGE) trong cộng hưởng từ tim

Hình 3: Sơ đồ các kiểu tăng ngấm thuốc muộn (LGE) trong cộng hưởng từ tim


Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)

1. Cạm bẫy trên CT mạch máu (CTA Pitfalls)

  • Nhiễu ảnh do chuyển động hô hấp và tim (Motion Artifacts):
  • Hiện tượng: Hình ảnh mạch máu bị nhòe, nhân đôi thành mạch, hoặc tạo ra các vết khuyết giả (mô phỏng bóc tách động mạch chủ hoặc thông liên thất giả).
  • Cách khắc phục: Tăng tối đa tốc độ quét bằng kỹ thuật High-pitch. Sử dụng đồng bộ hóa ECG tiền cứu. Nếu nhịp tim của trẻ quá cao và không đều, có thể cân nhắc sử dụng thuốc hạ nhịp tim (Beta-blocker) đường uống hoặc tĩnh mạch dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ nhi khoa.
  • Nhiễu ảnh do chùm tia bị cứng hóa và sọc (Beam Hardening and Streak Artifacts):
  • Hiện tượng: Các dải nhiễu màu đen và trắng xuất phát từ tĩnh mạch chủ trên (Superior Vena Cava - SVC) do thuốc cản quang chưa được hòa loãng, che lấp các cấu trúc lân cận như động mạch vành phải hoặc các tĩnh mạch phổi phải.
  • Cách khắc phục: Sử dụng kỹ thuật tiêm đuổi bằng nước muối sinh lý (Saline Flush) ngay sau khi tiêm thuốc cản quang. Có thể pha loãng thuốc cản quang với nước muối theo tỷ lệ 50:50 hoặc 70:30 đối với các ca chỉ cần đánh giá buồng tim phải.
  • Nhiễu ảnh do hòa loãng dòng chảy (Mixing/Dilution Artifact):
  • Hiện tượng: Dòng máu không chứa thuốc từ tĩnh mạch chủ dưới (Inferior Vena Cava - IVC) đổ vào nhĩ phải tạo ra vùng giảm đậm độ giả, dễ nhầm lẫn với huyết khối (Thrombus) hoặc u nhầy (Myxoma).
  • Cách khắc phục: Hiểu rõ giải phẫu và hướng đi của dòng chảy; đánh giá trên nhiều mặt cắt và ở các thì khác nhau nếu cần.

2. Cạm bẫy trên Cộng hưởng từ tim (CMR Pitfalls)

  • Nhiễu ảnh cuộn góc (Aliasing) trên chuỗi xung tương phản pha (Phase-Contrast):
  • Hiện tượng: Khi vận tốc thực tế của dòng máu vượt quá giới hạn Venc đã cài đặt, các pixel có vận tốc cao nhất sẽ bị đảo ngược màu sắc (ví dụ từ trắng chuyển sang đen), dẫn đến tính toán sai lệch hoàn toàn lưu lượng dòng chảy (Qp hoặc Qs).
  • Cách khắc phục: Luôn kiểm tra hình ảnh Phase ngay sau khi chụp. Nếu phát hiện aliasing, phải tăng Venc lên cao hơn vận tốc đỉnh dự kiến khoảng 10-20% và tiến hành chụp lại.
  • Nhiễu ảnh do kim loại (Metal Artifacts):
  • Hiện tượng: Các chỉ thép khâu xương ức (Sternotomy Wires), clip phẫu thuật, hoặc stent hẹp eo động mạch chủ gây ra các vùng mất tín hiệu lớn (Signal Void) và méo ảnh nghiêm trọng trên chuỗi xung bSSFP.
  • Cách khắc phục: Thay thế chuỗi xung bSSFP bằng chuỗi xung Gradient Echo truyền thống (SPGR) hoặc chuỗi xung Spin Echo (T1W/T2W TSE) ít nhạy cảm với sự mất đồng pha từ trường hơn.
  • Nhiễu ảnh do loạn nhịp tim (Arrhythmia Artifacts):
  • Hiện tượng: Nhịp tim không đều (như ngoại tâm thu thất, rung nhĩ) làm xáo trộn việc kích hoạt ECG, dẫn đến hình ảnh Cine bị nhòe hoặc mất nét.
  • Cách khắc phục: Sử dụng chế độ kích hoạt ECG "chống loạn nhịp" (Arrhythmia Rejection) trên máy MRI, hoặc chuyển sang các chuỗi xung chụp thời gian thực (Real-Time Cine MRI) không cần đồng bộ hóa ECG (dù độ phân giải không gian sẽ thấp hơn).

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch

Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchHồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam có tiền sử bệnh tim bẩm sinh với hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường và lỗ bầu dục còn mở, nhập viện vì đau ngực và khó thở nhẹ.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Trên MRI và CT, ghi nhận hình ảnh khuyết tật vách liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch chủ trên kèm theo tĩnh mạch phổi trên phải và tĩnh mạch phổi giữa phải đổ bất thường vào tĩnh mạch chủ trên. Buồng tâm thất phải giãn và động mạch phổi giãn kèm hiện tượng làm phẳng vách ngăn liên thất do quá tải thể tích.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa vai trò của cộng hưởng từ tim (CMR) trong việc định lượng luồng thông trái-sang-phải lớn (Qp:Qs ≈ 2) và đánh giá sự di động nghịch thường của vách liên thất do quá tải thể tích thất phải, giúp đưa ra chỉ định phẫu thuật chính xác.

🩺 Ca bệnh: Tim hình chiếc ủng trong Tứ chứng Fallot

Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot)Case Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Trẻ sơ sinh biểu hiện tím tái ngay sau sinh, được chỉ định chụp X-quang ngực thẳng và siêu âm tim đánh giá.
  • Đặc điểm hình ảnh học: X-quang ngực bộc lộ hình ảnh tim hình chiếc ủng điển hình với mỏm tim hếch lên cao do phì đại thất phải. Siêu âm tim xác nhận động mạch chủ cưỡi ngựa điển hình kèm theo thông liên thất lệch hàng lớn phía trước, hẹp phễu thất phải và hẹp nhẹ trên van động mạch phổi.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh làm nổi bật quy trình phối hợp đa phương tiện: X-quang ngực gợi ý ban đầu, siêu âm tim (TTE) đóng vai trò chủ đạo trong việc xác định chi tiết giải phẫu các tổn thương trong tim và đánh giá huyết động thời gian thực của dòng thông liên thất.

🩺 Ca bệnh: Nguồn gốc bất thường của động mạch vành phải từ xoang trái

Nguồn gốc động mạch vành bất thường từ xoang động mạch chủ tráiCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân trẻ tuổi nhập viện vì các cơn đau ngực không điển hình khi gắng sức, nghi ngờ có bất thường mạch vành.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Chụp cắt lớp vi tính mạch vành (CTA) dựng hình 3D cho thấy động mạch vành phải xuất phát bất thường từ túi đại động mạch trái (xoang vành trái) thay vì xoang vành phải, đi kèm đường đi nguy hiểm kẹp giữa động mạch chủ và động mạch phổi.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là minh chứng điển hình cho vai trò "vũ khí tối thượng" của CTA tim mạch. Nhờ độ phân giải không gian cực cao, CTA giúp dựng hình rõ nét đường đi của các nhánh mạch vành nhỏ và mối tương quan không gian với các đại động mạch, điều mà siêu âm tim khó khảo sát toàn diện.

🩺 Ca bệnh: Hiện tượng vách liên thất dao động (Septal bounce)

Hiện tượng vách liên thất dao độngCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân khó thở kéo dài, được chỉ định chụp cộng hưởng từ tim (CMR) để đánh giá động học vách liên thất và màng ngoài tim.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Trên chuỗi xung Cine MRI, ghi nhận động tác nhún của vách ngăn (vách liên thất dao động qua lại) rất rõ nét trong thì tâm trương, đặc biệt tăng lên khi bệnh nhân hít vào.
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca lâm sàng minh họa ứng dụng của chuỗi xung Cine bSSFP trong đánh giá động học tim thời gian thực. Hiện tượng vách liên thất dao động là dấu hiệu trực quan quan trọng giúp phát hiện sự thay đổi áp lực và tương tác thất-thất do viêm màng ngoài tim co thắt hoặc quá tải thể tích thất phải.

Điểm mấu chốt kỹ thuật

  1. CT High-pitch là lựa chọn hàng đầu cho trẻ sơ sinh: Đối với các bất thường mạch máu lớn ngoài tim (như hẹp eo động mạch chủ, vòng mạch chèn ép đường thở, bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoàn toàn), kỹ thuật CT xoắn ốc bước tiến lớn (High-pitch) không đồng bộ hoặc đồng bộ ECG tiền cứu giúp thu được hình ảnh chất lượng cao mà không cần gây mê hay nín thở.
  2. Đồng bộ hóa ECG tiền cứu (Prospective ECG Triggering) là tiêu chuẩn vàng để giảm liều tia: Luôn ưu tiên kỹ thuật này trên CT đối với trẻ em có nhịp tim đều để giảm thiểu tối đa nguy cơ nhiễm xạ lâu dài.
  3. Cài đặt Venc chính xác trong PC-MRI: Đo đạc lưu lượng shunt (Qp/Qs) yêu cầu mặt cắt vuông góc hoàn hảo với lòng mạch và cài đặt Venc phù hợp. Luôn kiểm tra hiện tượng vượt ngưỡng (Aliasing) để điều chỉnh Venc kịp thời.
  4. Phối hợp đa phương tiện: Siêu âm tim luôn đi đầu để đánh giá sơ bộ và theo dõi; CT giải quyết các câu hỏi về giải phẫu mạch máu lớn ngoài tim và đường thở; MRI giải quyết các câu hỏi về định lượng thể tích, chức năng thất phải và đặc tính mô cơ tim.

Bài tiếp theo

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ áp dụng các kiến thức về mặt cắt siêu âm, CT và các chuỗi xung MRI vừa học để phân tích chi tiết hai dị tật bẩm sinh có luồng thông trái-sang-phải phổ biến nhất: "Bài 3: Thông liên nhĩ (ASD) và Thông liên thất (VSD)".

Nguồn hình ảnh

3 hình
  1. Hình 1

    Four chamber view (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-fetal-echocardiogram

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Ct-angiography.png

    Wikimedia Commons · Wikimedia Contributor, Wikimedia Commons (CC BY 2.5)

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    Patterns of late gadolinium enhancement (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/late-gadolinium-enhancement-patterns-diagram

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau