Bài 3: Thông liên nhĩ (ASD) và Thông liên thất (VSD)
Tại sao bài này quan trọng?
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Hình 1: Sơ đồ minh họa luồng thông trái-phải trong bệnh lý tim bẩm sinh
- Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (Secundum ASD): Là loại phổ biến nhất (chiếm 75% các trường hợp ASD), nằm ở vị trí hố bầu dục (fossa ovalis). Đây là một khiếm khuyết thực sự của vách liên nhĩ, khác với lỗ bầu dục còn mở (Patent Foramen Ovale - PFO) vốn là một lỗ thông dạng van, thường không gây shunt đáng kể. là một ví dụ về thông liên nhĩ lỗ thứ phát gây luồng thông trái-phải và tăng áp động mạch phổi.
Thông liên nhĩ lỗ thứ phátCase Lâm Sàng

Hình 2: Hình ảnh CT axial cho thấy thông liên nhĩ lỗ thứ phát (secundum ASD)
- Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát (Primum ASD): Chiếm khoảng 15-20%, nằm ở phần thấp của vách liên nhĩ, gần van nhĩ thất. Thường liên quan đến dị tật kênh nhĩ thất (Atrioventricular Septal Defect - AVSD) và thường đi kèm với hở van hai lá.
- Thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch (Sinus Venosus ASD): Chiếm 5-10%, nằm ở phần trên (gần tĩnh mạch chủ trên - Superior Vena Cava) hoặc phần dưới (gần tĩnh mạch chủ dưới - Inferior Vena Cava) của vách liên nhĩ. Thể trên thường liên quan đến hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần (Partial Anomalous Pulmonary Venous Return - PAPVR) của các tĩnh mạch phổi phải vào tĩnh mạch chủ trên. minh họa rõ ràng một thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch phía trên đi kèm hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần vào tĩnh mạch chủ trên.Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchCase Lâm Sàng

Hình 3: Siêu âm Doppler màu minh họa thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch (sinus venosus ASD)
- Thông liên nhĩ xoang vành (Coronary Sinus ASD): Là loại hiếm gặp nhất, do sự không mái (unroofed) của xoang vành, tạo ra một lỗ thông giữa xoang vành và tâm nhĩ trái. Thường liên quan đến tĩnh mạch chủ trên trái còn tồn tại (persistent left SVC) đổ vào xoang vành. [Doc 2] đề cập đến một biến thể của ASD loại xoang vành không có mái, với sự hợp lưu của các tĩnh mạch phổi thông với xoang vành.
- Thông liên thất quanh màng (Perimembranous VSD): Chiếm khoảng 80% các trường hợp VSD, là loại phổ biến nhất. Nằm ở phần màng của vách liên thất, ngay dưới van động mạch chủ và gần van ba lá. Kích thước có thể thay đổi và có khả năng tự đóng một phần hoặc hoàn toàn.

Hình 4: Hình ảnh CT cho thấy thông liên thất (VSD) đi kèm với teo tâm thất phải
- Thông liên thất cơ (Muscular VSD): Chiếm 5-20% các VSD, nằm hoàn toàn trong phần cơ của vách liên thất. Có thể là một lỗ đơn độc hoặc nhiều lỗ nhỏ (được mô tả là 'Swiss-cheese' defects). Khả năng tự đóng cao hơn các loại khác. Dựa trên vị trí trong vách liên thất cơ, có thể phân loại thành VSD cơ trước, giữa, mỏm hoặc sau.
- Thông liên thất đường vào (Inlet VSD): Chiếm khoảng 8% các VSD, nằm ở phần đường vào của vách liên thất, ngay dưới các van nhĩ thất. Thường không có vành cơ giữa lỗ thông và vòng van nhĩ thất, và thường liên quan đến dị tật kênh nhĩ thất (AVSD).
- Thông liên thất đường ra (Outlet VSD): Chiếm khoảng 5% các VSD, nằm ở phần đường ra của thất phải, ngay dưới van động mạch phổi (còn gọi là supracristal hoặc conal VSD). Loại này ít phổ biến hơn ở phương Tây nhưng có tỷ lệ mắc cao hơn ở các quần thể châu Á. Có nguy cơ thoái vị van động mạch chủ (aortic valve prolapse) và hở van động mạch chủ (aortic regurgitation) do thiếu sự hỗ trợ của vách ngăn. là một ví dụ về thông liên thất dưới phổi (subpulmonic VSD), một loại thông liên thất đường ra, với hình ảnh "khuyết tật vách ngăn thất" (ventricular septal defect) trên siêu âm.
Thông liên thất dưới phổi (Subpulmonic ventricular septal defect)Case Lâm Sàng
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
- Dấu hiệu quá tải thể tích: Trong các luồng thông trái-phải có ý nghĩa, X-quang ngực thường cho thấy bóng tim lớn (cardiomegaly) do giãn các buồng tim bị quá tải.
- Với ASD, giãn buồng tim phải (tâm nhĩ phải và tâm thất phải) là đặc trưng.

Hình 5: X-quang ngực thẳng cho thấy bóng tim giãn trong bệnh lý thông liên nhĩ
- Với VSD, giãn buồng tim trái (tâm nhĩ trái và tâm thất trái) thường nổi bật hơn.
- Tăng tuần hoàn phổi (Increased Pulmonary Vascularity): Các động mạch phổi trung tâm và ngoại vi giãn rộng, tăng đậm độ, cho thấy sự gia tăng lưu lượng máu lên phổi. Điều này được mô tả là "shunt vascularity" [Doc 4].
- Dấu hiệu tăng áp động mạch phổi: Nếu luồng thông lớn và kéo dài, có thể thấy giãn thân động mạch phổi và các động mạch phổi trung tâm, cùng với sự "cụt" (pruning) của các nhánh động mạch phổi ngoại vi [Doc 4].
- Các dấu hiệu khác: Trong trường hợp shunt lớn, có thể có hình ảnh ứ huyết phổi hoặc phù phổi [Doc 4]. Tuy nhiên, X-quang ngực không thể trực tiếp xác định lỗ thông mà chỉ gợi ý sự hiện diện của shunt và mức độ ảnh hưởng huyết động.
- Trực tiếp hóa lỗ thông (Direct Visualization of Defect):
- ASD: Siêu âm 2D cho phép xác định vị trí và kích thước lỗ thông trên vách liên nhĩ.
- Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (Secundum ASD) được thấy rõ nhất ở mặt cắt dưới sườn (subcostal view) hoặc mặt cắt bốn buồng từ mỏm (apical 4-chamber view). cho thấy một thông liên nhĩ lỗ thứ phát gây luồng thông trái-phải.
Thông liên nhĩ lỗ thứ phátCase Lâm Sàng - Thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch (Sinus Venosus ASD) thường khó thấy hơn và cần các mặt cắt chuyên biệt như mặt cắt dọc tĩnh mạch chủ trên. là một ví dụ về ASD xoang tĩnh mạch trên.Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchCase Lâm Sàng
- Cần phân biệt với phình vách liên nhĩ (Atrial Septal Aneurysm), một tình trạng vách liên nhĩ lồi phình nhưng không có lỗ thông thực sự hoặc có thể kèm PFO. và vàAneurysm septum nhĩ - loại 1RCase Lâm Sàngđều minh họa hình ảnh "bướu lớn của vách ngăn tâm nhĩ" (large aneurysm of the atrial septum) hoặc "dị tật túi không bình thường" (aneurysmal pouch defect) trên siêu âm, là các ví dụ về phình vách liên nhĩ.Aneurysm vách ngăn nhĩ - loại 1RCase Lâm Sàng
- VSD: Siêu âm 2D và Doppler màu cho phép xác định vị trí (quanh màng, cơ, đường vào, đường ra) và kích thước lỗ thông.
- cho thấy "khuyết tật vách ngăn thất" (ventricular septal defect) trên siêu âm, đây là một VSD dưới phổi.
Thông liên thất dưới phổi (Subpulmonic ventricular septal defect)Case Lâm Sàng - minh họa một VSD đi kèm với không van ba lá, với hình ảnh "khuyết tật vách ngăn thất" trên siêu âm.Không van ba lá với thông liên thấtCase Lâm Sàng
- Doppler màu (Color Doppler): Là công cụ không thể thiếu để xác nhận sự hiện diện của luồng thông, hướng dòng chảy (trái-phải, phải-trái hoặc hai chiều) và ước tính vận tốc dòng chảy qua lỗ thông. Dòng chảy bất thường qua vách liên nhĩ hoặc liên thất sẽ hiển thị màu sắc đặc trưng. [Doc 5] nhấn mạnh "Sử dụng Doppler màu: Luôn dùng để xác nhận dòng chảy hai bên vách liên thất (loại trừ VSD nhỏ) và kiểm tra dòng hở van nhĩ thất".
Hình 6: Video siêu âm tim cho thấy luồng thông qua vách ngăn
- Đo đạc kích thước lỗ thông: Kích thước lỗ thông được đo trực tiếp trên siêu âm 2D. Đối với VSD, kích thước lỗ thông liên quan trực tiếp đến mức độ shunt và hậu quả huyết động.
- Đánh giá quá tải thể tích:
- Quá tải thể tích thất phải (Right Ventricular Volume Overload) trong ASD: Gây giãn tâm nhĩ phải và tâm thất phải. Một dấu hiệu đặc trưng là sự di động vách liên thất nghịch thường (paradoxical septal motion) hoặc dấu hiệu vách ngăn dao động (septal bounce), trong đó vách liên thất di chuyển về phía thất trái trong thì tâm trương và về phía thất phải trong thì tâm thu. ghi nhận "di động nghịch thường của vách liên nhĩ do quá tải thể tích thất phải" trên MRI.Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchCase Lâm Sàng

Hình 7: Siêu âm TEE Doppler màu cho thấy luồng thông trái-phải
- Quá tải thể tích thất trái (Left Ventricular Volume Overload) trong VSD: Gây giãn tâm nhĩ trái và tâm thất trái.
- Ước tính áp lực động mạch phổi: Doppler có thể được sử dụng để ước tính áp lực động mạch phổi thông qua vận tốc dòng hở van ba lá (tricuspid regurgitation) hoặc hở van động mạch phổi (pulmonary regurgitation).
- Đánh giá giải phẫu: CT cho phép hình dung rõ ràng vị trí, kích thước và hình thái của ASD/VSD, cũng như mối quan hệ của chúng với các cấu trúc tim và mạch máu lớn lân cận.
- Phát hiện các bất thường đi kèm: Rất hữu ích để xác định các tĩnh mạch phổi đổ về bất thường trong Sinus Venosus ASD. [Doc 2] minh họa hình ảnh CTA tim ở trẻ sơ sinh cho thấy sự hợp lưu của các tĩnh mạch phổi thông với xoang vành, phù hợp với biến thể ASD loại xoang vành không có mái.
- Đánh giá các buồng tim và mạch máu phổi: Đo đạc kích thước các buồng tim và đường kính các động mạch phổi để đánh giá mức độ quá tải và tăng áp động mạch phổi. cho thấy "tâm thất phải giãn" và "động mạch phổi giãn" trên CT.Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchCase Lâm Sàng
- Đánh giá giải phẫu: MRI cung cấp hình ảnh đa mặt cắt với độ phân giải mô mềm tuyệt vời, cho phép xác định chính xác vị trí, kích thước và hình thái của ASD/VSD, đặc biệt là các VSD cơ hoặc VSD phức tạp.
- Đánh giá quá tải thể tích và chức năng thất: Đo đạc thể tích cuối tâm trương và cuối tâm thu của cả hai thất, phân số tống máu, và khối lượng cơ thất. Giãn tâm thất phải và tâm nhĩ phải là dấu hiệu của ASD có ý nghĩa huyết động. Giãn tâm thất trái và tâm nhĩ trái là dấu hiệu của VSD có ý nghĩa huyết động.
- Định lượng luồng thông (Shunt Quantification) bằng chuỗi xung Phase-Contrast MRI: Đây là ứng dụng độc đáo và cực kỳ quan trọng của MRI tim.
- Nguyên lý: Chuỗi xung Phase-Contrast (PC-MRI) đo vận tốc dòng chảy bằng cách mã hóa sự thay đổi pha của tín hiệu proton khi chúng di chuyển qua một gradient từ trường. Bằng cách tích hợp vận tốc dòng chảy qua một mặt cắt ngang của mạch máu theo thời gian, có thể tính toán được lưu lượng máu (ml/chu kỳ tim).
- Cách tính Qp/Qs:
- Qp (Pulmonary Flow): Lưu lượng máu qua động mạch phổi (Pulmonary Artery - PA). Đo mặt cắt ngang động mạch phổi chính, vuông góc với dòng chảy.
- Qs (Systemic Flow): Lưu lượng máu qua động mạch chủ (Aorta - Ao). Đo mặt cắt ngang động mạch chủ lên, vuông góc với dòng chảy.
- Tỷ lệ Qp/Qs: Được tính bằng cách chia Qp cho Qs.
- Qp/Qs = 1: Không có shunt đáng kể.
- Qp/Qs > 1: Có luồng thông trái-phải. Mức độ shunt được phân loại: nhẹ (1.5:1), trung bình (1.5-2.0:1), nặng (>2.0:1). ghi nhận "luồng thông trái sang phải đáng kể (Qp:Qs ~2)".Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạchCase Lâm Sàng
- Qp/Qs < 1: Có luồng thông phải-trái (thường gặp trong các bệnh tim bẩm sinh phức tạp gây tím).
- PC-MRI là phương pháp không xâm lấn, chính xác để đánh giá mức độ shunt, giúp quyết định thời điểm can thiệp.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
- Lỗ bầu dục còn mở (Patent Foramen Ovale - PFO):
- Đặc điểm hình ảnh: PFO là một lỗ thông dạng van, không phải là khiếm khuyết thực sự của vách liên nhĩ. Nó thường có một vạt mô che phủ lỗ bầu dục, và dòng shunt (nếu có) thường nhỏ, chỉ xảy ra khi có sự tăng áp lực tạm thời ở nhĩ phải (ví dụ: ho, rặn). Siêu âm tim Doppler màu thường thấy dòng shunt nhỏ, thoáng qua, chủ yếu là phải-trái (do áp lực nhĩ phải tăng) hoặc không có shunt đáng kể. Kích thước tâm nhĩ phải thường bình thường vì không có quá tải thể tích đáng kể [Doc 2].
- Phân biệt: ASD là một khiếm khuyết thực sự của vách liên nhĩ, có dòng shunt trái-phải liên tục và gây quá tải thể tích thất phải.
- Còn ống động mạch (Patent Ductus Arteriosus - PDA):
- Đặc điểm hình ảnh: PDA là một luồng thông ngoài tim, nối động mạch chủ xuống với động mạch phổi. Siêu âm tim Doppler màu sẽ thấy dòng chảy liên tục từ động mạch chủ sang động mạch phổi. X-quang ngực có thể cho thấy giãn cung động mạch chủ và các buồng tim trái (thất trái, nhĩ trái) do quá tải thể tích hệ thống và tăng tuần hoàn phổi [Doc 4].
- Phân biệt: PDA là luồng thông ngoài tim, trong khi ASD/VSD là luồng thông trong tim. Dấu hiệu X-quang về cung động mạch chủ giãn rộng có thể giúp phân biệt PDA với VSD [Doc 4].
- Kênh nhĩ thất (Atrioventricular Septal Defect - AVSD) / Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát (Primum ASD):
- Đặc điểm hình ảnh: AVSD là một dị tật phức tạp hơn, liên quan đến cả vách liên nhĩ, vách liên thất và van nhĩ thất. Thông liên nhĩ lỗ nguyên phát (Primum ASD) thường là một thành phần của AVSD. Siêu âm tim sẽ thấy khiếm khuyết ở phần thấp của vách liên nhĩ và phần trên của vách liên thất, cùng với bất thường của van nhĩ thất chung (common AV valve) hoặc van hai lá/ba lá bị biến dạng.
- Phân biệt: Primum ASD là một dạng ASD, nhưng nó có vị trí thấp hơn Secundum ASD và thường đi kèm với các bất thường van nhĩ thất, gây hở van.
- Bệnh cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy - DCM):
- Đặc điểm hình ảnh: DCM gây giãn buồng thất trái và suy chức năng tâm thu thất trái. Siêu âm tim sẽ cho thấy giãn thất trái và giảm phân suất tống máu, thường kèm hở van hai lá thứ phát . Không có lỗ thông trên vách liên nhĩ hoặc liên thất.Bệnh cơ tim giãnCase Lâm Sàng
- Phân biệt: Mặc dù DCM cũng gây giãn buồng tim, nhưng không có luồng thông nội tim. Nguyên nhân giãn buồng tim trong DCM là do rối loạn chức năng cơ tim nguyên phát, không phải do quá tải thể tích từ shunt.
- U nhầy tâm nhĩ trái (Left Atrial Myxoma):
- Đặc điểm hình ảnh: U nhầy là khối u tim lành tính phổ biến nhất, thường nằm ở tâm nhĩ trái, bám vào vách liên nhĩ. Siêu âm tim hoặc MRI sẽ thấy một khối u trong buồng tim, có thể di động và gây tắc nghẽn dòng chảy qua van hai lá, nhưng không phải là một lỗ thông. đều minh họa hình ảnh "khối u tâm nhĩ trái" (left atrial mass/tumor) bám vào vách liên nhĩ.U nhầy tâm nhĩ tráiCase Lâm SàngU myxoma nhĩ tráiCase Lâm Sàng
- Phân biệt: U nhầy là khối choán chỗ, không phải lỗ thông. Mặc dù có thể bám vào vách liên nhĩ, nhưng nó không tạo ra luồng thông giữa hai buồng tim.
- Tứ chứng Fallot (Tetralogy of Fallot - TOF):
- Đặc điểm hình ảnh: TOF là một bệnh tim bẩm sinh phức tạp bao gồm VSD, hẹp đường ra thất phải (Right Ventricular Outflow Tract Obstruction), động mạch chủ cưỡi ngựa (Overriding Aorta) và phì đại thất phải (Right Ventricular Hypertrophy) [Doc 2]. VSD trong TOF thường là VSD lệch hàng lớn phía trước (large anterior malalignment VSD). X-quang ngực thường cho thấy hình ảnh "tim hình chiếc ủng" (boot-shaped heart) .Tim hình chiếc ủng (tứ chứng Fallot)Case Lâm Sàng
- Phân biệt: Mặc dù TOF có VSD, nhưng nó là một bệnh tim bẩm sinh tím (cyanotic CHD) do có hẹp đường ra thất phải và động mạch chủ cưỡi ngựa, dẫn đến luồng thông phải-trái hoặc hai chiều. Trong khi đó, VSD đơn thuần gây luồng thông trái-phải và thường là bệnh tim bẩm sinh không tím.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Thông liên thất dưới phổi (Subpulmonic ventricular septal defect (VSD))
Thông liên thất dưới phổi (Subpulmonic ventricular septal defect)Case Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiếng thổi tim pansystolic không triệu chứng.
- Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim cho thấy một khuyết tật vách ngăn thất nằm ở đường ra thất phải, ngay dưới van động mạch phổi.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa một thông liên thất đường ra (outlet VSD), cụ thể là dưới phổi, có nguy cơ thoái vị van động mạch chủ và hở van động mạch chủ, như đã đề cập trong phần phân loại VSD.
🩺 Ca bệnh: Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch (Partial anomalous pulmonary venous return with sinus venosus atrial septal defect)
- Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân đau ngực, khó thở nhẹ, có tiền sử bệnh tim bẩm sinh với hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường và 'lỗ bầu dục còn mở'.
- Đặc điểm hình ảnh học: MRI và CT tim cho thấy khuyết tật septum sinus tĩnh mạch chủ trên (ASD xoang tĩnh mạch) và hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần của tĩnh mạch phổi trên phải và tĩnh mạch phổi giữa phải vào tĩnh mạch chủ trên. Ghi nhận tâm thất phải giãn, động mạch phổi giãn và làm phẳng vách ngăn do quá tải thể tích thất phải.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa một thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch phía trên điển hình, thường đi kèm với hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần, gây luồng thông trái sang phải đáng kể và quá tải thể tích thất phải.
🩺 Ca bệnh: Thông liên thất (Ventricular septal defect)
Thông liên thấtCase Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Thông tin lâm sàng không được cung cấp.
- Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy một thông liên thất rõ ràng, gây ra luồng thông trái sang phải có ý nghĩa.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa một thông liên thất (VSD) điển hình, dẫn đến luồng thông trái-phải đáng kể. Điều này phù hợp với mô tả về VSD gây quá tải thể tích thất phải và tăng lưu lượng máu lên phổi.
🩺 Ca bệnh: Thông liên nhĩ lỗ thứ phát (Secundum atrial septal defect)
Thông liên nhĩ lỗ thứ phátCase Lâm Sàng- Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có triệu chứng mệt mỏi.
- Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm tim cho thấy một thông liên nhĩ lỗ thứ phát, với bằng chứng luồng thông trái sang phải và tăng áp động mạch phổi.
- Đối chiếu lý thuyết: Đây là một ví dụ về thông liên nhĩ lỗ thứ phát, loại ASD phổ biến nhất. Luồng thông trái-phải có thể dẫn đến tăng áp động mạch phổi theo thời gian, phù hợp với các dấu hiệu lâm sàng kín đáo nhưng hậu quả huyết động đáng kể.
🩺 Ca bệnh: Aneurysm septum nhĩ - loại 1R (Atrial septal aneurysm - type 1R)
- Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có ho, khó thở khi hoạt động nhẹ và khó thở đêm đột ngột.
- Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim cho thấy một bướu lớn của vách ngăn tâm nhĩ, lồi phình nhưng không có lỗ thông thực sự.
- Đối chiếu lý thuyết: Ca này minh họa phình vách liên nhĩ, một tình trạng quan trọng cần chẩn đoán phân biệt với thông liên nhĩ (ASD) thực sự. Nó có thể đi kèm với PFO nhưng không phải là khiếm khuyết vách ngăn gây shunt trái-phải liên tục.
Điểm mấu chốt lâm sàng
- Định vị và đo kích thước chính xác: Việc xác định vị trí giải phẫu và kích thước của ASD/VSD là tối quan trọng. Các loại ASD và VSD khác nhau có ý nghĩa lâm sàng và tiên lượng khác nhau (ví dụ: VSD dưới phổi có nguy cơ thoái vị van động mạch chủ cao hơn).
- Đánh giá quá tải thể tích: Luôn tìm kiếm các dấu hiệu của quá tải thể tích buồng tim phải (giãn nhĩ phải, thất phải, di động vách liên thất nghịch thường) trong ASD và quá tải thể tích buồng tim trái (giãn nhĩ trái, thất trái) trong VSD để đánh giá mức độ shunt và hậu quả huyết động.
- Phân biệt ASD thực sự với PFO: PFO thường là một lỗ thông dạng van không gây shunt đáng kể hoặc chỉ shunt phải-trái thoáng qua, không gây quá tải thể tích buồng tim phải. Trong khi đó, ASD là một khiếm khuyết thực sự của vách liên nhĩ với shunt trái-phải liên tục.
- Vai trò của MRI trong định lượng shunt: MRI tim với chuỗi xung Phase-Contrast là công cụ lý tưởng để định lượng chính xác tỷ lệ Qp/Qs, giúp đưa ra quyết định can thiệp phẫu thuật hoặc đóng lỗ thông.
- Luôn tìm kiếm các bất thường đi kèm: Đặc biệt với Sinus Venosus ASD, cần tìm kiếm hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần (PAPVR). Với Inlet VSD, cần xem xét dị tật kênh nhĩ thất (AVSD). Sử dụng Doppler màu để kiểm tra các dòng hở van nhĩ thất đi kèm.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Labeled (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/common-left-to-right-cardiac-shunts-illustration
- Hình 2Xem nguồn
Large secundum ASD - Axial (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/septum-secundum-asd#annotation-42794
- Hình 3Xem nguồn
Figure 4 - PMC13331039
Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13331039 (Open Access)
- Hình 4Xem nguồn
Figure 3 - PMC13359465
Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13359465 (Open Access)
- Hình 5Xem nguồn
Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/atrial-septal-defect
- Hình 6Xem nguồn
Transverse (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ostium-primum-asd-fetal-echocardiography
- Hình 7Xem nguồn
Figure 5 - PMC13379816
Y văn PubMed Central · Hình từ báo cáo PMC13379816 (Open Access)