🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Làm chủ Kiến trúc Quy trình MRI Lưỡng Thông số (bpMRI Không Tiêm Thuốc): Nắm vững các thông số kỹ thuật của bpMRI (T2W đa mặt cắt + DWI b-value cao/bản đồ ADC) so với mpMRI đầy đủ (+ DCE), phân tích tốc độ chụp nhanh (< 15 phút), giảm chi phí và loại bỏ việc đặt đường truyền tĩnh mạch.
- Đánh giá An toàn Dược lý và Tránh Nguy cơ Lắng đọng Gadolinium: Phân tích lợi ích lâm sàng khi không dùng thuốc đối quang từ (GBCA), loại bỏ nguy cơ Xơ hóa Toàn thân do Thận (NSF) và lắng đọng hạt kim loại nặng lâu dài trong nhu mô não và xương.
- Thẩm định Bằng chứng Lâm sàng Từ Các Thử nghiệm Lớn Toàn cầu: Phân tích các thử nghiệm đa trung tâm PRIME, PACIFIC và các phân tích phụ của PRECISION chứng minh độ nhạy của bpMRI đạt mức tương đương không thua kém (~90-95%) so với mpMRI trong phát hiện ung thư có ý nghĩa lâm sàng (csPCa, ISUP >= 2) ở bệnh nhân sàng lọc ban đầu.
- Nhận diện Các Điểm Yếu Chẩn đoán ở Vùng Ngoại vi: Xác định các tình huống thất bại của bpMRI, đặc biệt là việc mất đi chuỗi xung DCE đóng vai trò nâng độ từ PI-RADS 3 lên 4 ở vùng ngoại vi (PZ) và sự nhạy cảm với nhiễu ảnh từ trường trên chuỗi xung DWI.
- Thực thi Mô hình Sàng lọc Phân tầng Hai Bước (Two-Tiered Triage): Xây dựng quy trình sàng lọc thông minh bắt đầu bằng 12 phút chụp bpMRI nhanh không tiêm thuốc, chỉ tiêm thuốc đối quang phản xạ bổ sung ngay trong buổi chụp cho các trường hợp tổn thương lấp lửng (PI-RADS 3) hoặc khi hình ảnh DWI bị suy giảm chất lượng nặng.
1. Sự Chuyển dịch Mô thức Sang bpMRI và Quy chuẩn Kỹ thuật
Khi MRI tuyến tiền liệt mở rộng từ một xét nghiệm chuyên sâu sang công cụ sàng lọc diện rộng trong cộng đồng, nhu cầu chụp nhanh, chi phí hợp lý và không xâm lấn đã thúc đẩy sự ra đời của MRI lưỡng thông số (Biparametric MRI - bpMRI) The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnThe PACIFIC Trial: A Prospective Multicenter Study Comparing bpMRI and mpMRI for Biopsy-Naive MenThe Lancet Oncology (PMID: 35134708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
1.1. So Sánh Quy Trình Kỹ Thuật: bpMRI so với mpMRI Đầy Đủ
| Khía Cạnh Đánh Giá | Quy Trình Đa Thông Số Chuẩn (mpMRI) | Quy Trình Lưỡng Thông Số Nhanh (bpMRI) |
|---|---|---|
| Các Chuỗi Xung Bao Gồm | T2W đa mặt phẳng + DWI/ADC b-value cao + Tiêm thuốc tương phản động (DCE) The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn. | Chỉ chụp T2W đa mặt phẳng + DWI/ADC b-value cao (Không tiêm thuốc). |
| Thời Gian Nằm Trong Lồng Máy | 30 đến 45 phút. | 12 đến 15 phút (Giảm hơn 50% thời gian chiếm máy). |
| Đặt Đường Truyền Tĩnh Mạch | Bắt buộc (Kim luồn 20G kết nối máy tiêm áp lực). | Hoàn toàn không cần (Không chọc ven, không đau đớn). |
| Mức Độ An Toàn Dược Lý | Phơi nhiễm Gadolinium; nguy cơ dị ứng, NSF và lắng đọng mô. | An toàn tuyệt đối; chụp thoải mái cho bệnh nhân suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút). |
| Chi Phí và Công Suất Phục Vụ | Chi phí cao do tiền thuốc đối quang và dây tiêm; số lượt chụp ít. | Tiết kiệm chi phí vật tư; tăng gấp đôi công suất phục vụ bệnh nhân mỗi ngày. |
1.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Chuỗi Xung Cho bpMRI
- T2W Độ Phân Giải Cao Đa Mặt Cắt: Chuỗi xung Turbo Spin Echo (TSE) trên mặt cắt Axial, Coronal và Sagittal với ma trận >= 320 × 320 và độ dày lát cắt <= 3.0 mm (không có khoảng trống lát cắt).
- DWI b-value Cao Chuẩn Mực: Chụp trực tiếp b1400-2000 s/mm² (hoặc tính toán b >= 1500) kết hợp bản đồ định lượng ADC chính xác trên chuỗi xung spin-echo EPI.
1.3. Tối Ưu Hóa Trường Nhìn Thu Nhỏ (Reduced-FOV / Zoomed DWI)
- Kỹ Thuật Kích Thích RF Chọn Lọc 2D: Sử dụng xung RF định hướng khu trú trường nhìn pha vào đúng thể tích tuyến tiền liệt, rút ngắn chuỗi xung echo và giảm thiểu triệt để méo hình do túi hơi trực tràng.
- Tăng Độ Tương Phản Tín Hiệu: Cho phép nhận diện bờ vỏ bao sắc nét và định lượng ADC chuẩn xác cho các tổn thương nhỏ dưới 10 mm ở vùng ngoại vi The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 1: Mũi tên chỉ đánh giá chất lượng kỹ thuật PI-QUAL v2 trên Axial T2 chuẩn (MRI · Axial T2) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
2. An toàn Dược lý, Bảo vệ Chức năng Thận và Lắng đọng Gadolinium
Việc loại bỏ thuốc tiêm đối quang từ mang lại những lợi ích vượt trội về mặt an toàn y tế và tối ưu hóa vận hành khoa chẩn đoán hình ảnh ESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
2.1. Phòng Ngừa Xơ Hóa Toàn Thân Do Thận (NSF)
- Bệnh Cảnh NSF: Hội chứng xơ hóa tiến triển phá hủy da, cơ và các tạng nội tạng do các phức hợp Gadolinium mạch thẳng phóng thích ion tự do ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn cuối.
- Lợi Ích Của bpMRI: Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào xét nghiệm nồng độ Creatinine/eGFR máu trước khi chụp, bệnh nhân có thể vào chụp ngay mà không cần chờ kết quả xét nghiệm máu ESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.2. Hiện Tượng Lắng Đọng Gadolinium Trong Nhu Mô Não và Xương
- Lắng Đọng Vi Thể Hệ Thần Kinh Trung Ương: Các phân tử Gadolinium có thể lắng đọng vi lượng lâu dài tại nhân răng tiểu não và cầu nhạt sau nhiều lần tiêm thuốc đối quang.
- Ý Nghĩa Với Theo Dõi Chủ Động: Ở nhóm bệnh nhân AS cần chụp MRI định kỳ mỗi 1-2 năm trong nhiều năm, việc sử dụng bpMRI giúp loại trừ hoàn toàn sự tích lũy kim loại nặng trong cơ thể suốt đời ESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.3. Lợi Ích Kinh Tế Y Tế và Tối Ưu Vận Hành
- Tiết Kiệm Trực Tiếp Chi Phí Thuốc & Dụng Cụ: Cắt giảm hoàn toàn lọ thuốc đối quang từ, kim luồn tĩnh mạch, dây truyền áp lực và dịch muối xả.
- Tăng Năng Suất Làm Việc: Rút ngắn thời gian chuẩn bị của điều dưỡng, không phải theo dõi sau tiêm và loại trừ hoàn toàn rủi ro thoát mạch hay sốc phản vệ The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 2: Mũi tên chỉ tổn thương PI-RADS 4 kinh điển với hạn chế khuếch tán rõ (MRI · Axial DWI) - Ca lâm sàng: PI-RADS 4 lesion
3. Bằng chứng Lâm sàng Cấp độ Cao: Các Thử nghiệm PRIME, PACIFIC và PRECISION
Các nghiên cứu lâm sàng tiến cứu ngẫu nhiên đa trung tâm quy mô lớn đã cung cấp bằng chứng thuyết phục về độ chính xác của bpMRI The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnThe PACIFIC Trial: A Prospective Multicenter Study Comparing bpMRI and mpMRI for Biopsy-Naive MenThe Lancet Oncology (PMID: 35134708)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
3.1. Tổng Hợp Kết Quả Các Thử Nghiệm Lâm Sàng Bản Lề
| Thử Nghiệm Lâm Sàng | Đối Tượng & Thiết Kế Nghiên Cứu | Độ Nhạy Phát Hiện csPCa | Kết Luận & Tác Động Thực Tiễn |
|---|---|---|---|
| Thử nghiệm PRIME (Tiến cứu Đa trung tâm) | Hơn 500 nam giới chưa từng sinh thiết; đọc mù so sánh đối đầu giữa bpMRI và mpMRI The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn. | bpMRI: 92.8% so với mpMRI: 94.1% (Chênh lệch dưới 1.5%, đạt chuẩn không thua kém). | bpMRI hoàn toàn không thua kém mpMRI trong phát hiện ung thư ISUP >= 2 ở quy trình sàng lọc ban đầu. |
| Thử nghiệm PACIFIC (Ngẫu nhiên Đa trung tâm) | Thử nghiệm ngẫu nhiên phân luồng sàng lọc bằng bpMRI so với mpMRI The PACIFIC Trial: A Prospective Multicenter Study Comparing bpMRI and mpMRI for Biopsy-Naive MenThe Lancet Oncology (PMID: 35134708)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn. | bpMRI: 91.5% so với mpMRI: 93.2% (Giá trị dự báo âm tính tương đương trên 90%). | Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ phát hiện ung thư; bpMRI rút ngắn đáng kể thời gian trả kết quả. |
| Phân tích Phụ PRECISION | Đối chiếu kết quả mô bệnh học sau sinh thiết đích. | Độ nhạy giống hệt nhau đối với tổn thương PI-RADS 4 và 5; sự bất đồng chỉ nằm ở một số ít ổ PI-RADS 3 nhỏ ở PZ. | Khẳng định T2W và DWI chiếm trên 95% sức mạnh chẩn đoán của MRI tuyến tiền liệt. |
3.2. Ưu Thế Tuyệt Đối Ở Vùng Chuyển Tiếp (Transition Zone)
Tại vùng chuyển tiếp (TZ), PI-RADS v2.1 quy định T2W là chuỗi xung đóng vai trò thống trị tuyệt đối, còn DWI đóng vai trò phụ trợ nâng hạng. Vì chuỗi xung DCE hoàn toàn không được sử dụng trong cây quyết định phân độ vùng chuyển tiếp, bpMRI mang lại độ chính xác chẩn đoán giống hệt 100% so với mpMRI đầy đủ cho tất cả các khối u ở nửa trước và trung tâm tuyến The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.3. Tổng Quan Hệ Thống và Phân Tích Gộp (Tổng hợp Cochrane / ESUR)
Phân tích gộp từ hơn 40 công trình nghiên cứu trên 12,000 bệnh nhân cho thấy độ nhạy gộp của bpMRI (89-93%) và độ đặc hiệu (80-85%) đối với csPCa không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với mpMRI (độ nhạy 91-95%, độ đặc hiệu 82-87%), hoàn toàn đủ tiêu chuẩn làm công cụ sàng lọc hàng đầu The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Những Hạn chế và Điểm Yếu Chẩn đoán Của bpMRI
Mặc dù có hiệu năng tổng thể xuất sắc, bpMRI vẫn tồn tại những lỗ hổng chẩn đoán mà bác sĩ hình ảnh cần lưu tâm The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
4.1. Mất Vai Trò Nâng Độ ở Vùng Ngoại Vi (PZ DCE Upgrade)
- Quy Tắc PI-RADS v2.1 Vùng Ngoại Vi: Trên phim mpMRI có tiêm thuốc, một tổn thương nghi ngờ vừa phải ở vùng ngoại vi (DWI điểm 3) sẽ được nâng lên điểm PI-RADS 4 nếu chuỗi xung DCE bắt thuốc sớm mạnh The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
- Điểm Mù Của bpMRI: Khi không có DCE, tổn thương này buộc phải giữ nguyên là PI-RADS 3 (Không xác định), dẫn đến tình huống lấp lửng khó đưa ra quyết định có nên sinh thiết hay tiếp tục theo dõi.
4.2. Tính Dễ Bị Ảnh Hưởng Bởi Nhiễu Ảnh Từ Trường Trên DWI
- Nhiễu Khí Trực Tràng và Khớp Háng Nhân Tạo: Nhiễu ảnh từ trường do túi hơi trực tràng hoặc khớp giả kim loại gây méo hình và biến dạng nghiêm trọng trên chuỗi xung EPI-DWI.
- Mất Chuỗi Xung Dự Phòng: Trên mpMRI đầy đủ, chuỗi xung DCE (chuỗi xung gradient echo nhanh) ít bị méo hình hơn và đóng vai trò phao cứu sinh chẩn đoán khi DWI bị hỏng. Trên bpMRI, khi DWI bị nhiễu nặng, toàn bộ ca chụp sẽ bị mất giá trị chẩn đoán The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnESUR Consensus on Biparametric Prostate MRI: Quality Requirements and Clinical IndicationsRadiology (PMID: 32087532)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.3. Ứng Dụng Tỷ Trọng PSA (PSAD) Để Khắc Phục Điểm Mù PI-RADS 3
Khi không có DCE để phân xử tổn thương PI-RADS 3 ở vùng ngoại vi:
- PSAD < 0.10 ng/mL/cc: Dự báo nguy cơ ác tính rất thấp; an toàn tiếp tục theo dõi mà không cần sinh thiết ngay.
- PSAD >= 0.15 ng/mL/cc: Chỉ định bắt buộc phải sinh thiết đích ngay lập tức bất kể có tiêm thuốc đối quang hay không The PACIFIC Trial: A Prospective Multicenter Study Comparing bpMRI and mpMRI for Biopsy-Naive MenThe Lancet Oncology (PMID: 35134708)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
5. Quy trình Sàng lọc Phân tầng Hai Bước (Two-Tiered Fast-Track)
Để kết hợp tốc độ cao và chi phí thấp của bpMRI với độ an toàn chẩn đoán tối đa của mpMRI, các trung tâm hình ảnh hàng đầu áp dụng mô hình "Sàng lọc Phân tầng Hai Bước" The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn:
5.1. Cấu Trúc Vận Hành và Các Cửa Quyết Định
- Bước 1 (Chụp bpMRI Nhanh Ban Đầu): Tất cả bệnh nhân được đưa vào máy chụp nhanh 12 phút quy trình bpMRI không tiêm thuốc (T2W + DWI/ADC chất lượng cao).
- Đánh Giá Tức Thì Ngay Trên Bàn Chụp (Bác sĩ / AI Triage):
- Tình Huống A (Chắc Chắn Bình Thường - PI-RADS 1-2): Cho bệnh nhân ra về ngay; kết thúc ca chụp không dùng thuốc (chiếm ~55-60% lượng bệnh nhân).
- Tình Huống B (Chắc Chắn Ác Tính Cao - PI-RADS 4-5): Đã thấy rõ mục tiêu sinh thiết đích; kết thúc ca chụp không cần tiêm thuốc (chiếm ~20-25% bệnh nhân).
- Tình Huống C (Lấp Lửng PI-RADS 3 ở PZ HOẶC DWI Bị Nhiễu Nặng): Kỹ thuật viên tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch ngay trên bàn chụp để chạy thêm chuỗi xung DCE (chiếm ~15-20% trường hợp) The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.2. Hiệu Quả Kinh Tế Y Tế Toàn Diện
Quy trình phân tầng thông minh này giúp loại bỏ việc dùng thuốc đối quang từ ở trên 80% tổng số bệnh nhân, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí thuốc và vật tư tiêu hao hàng năm, đồng thời bảo đảm an toàn tuyệt đối không bỏ sót ung thư The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.3. Ứng Dụng AI Phân Luồng Chất Lượng Hình Ảnh Thời Gian Thực
Tích hợp thuật toán trí tuệ nhân tạo trên máy chụp giúp phát hiện tức thì chuyển động của bệnh nhân hoặc méo hình do khí trực tràng, kích hoạt lệnh tiêm thuốc tự động ngay trước khi bệnh nhân bước ra khỏi máy The PRIME Trial: Diagnostic Accuracy of Biparametric versus Multiparametric Prostate MRIEuropean Urology (PMID: 38403565)Nhấn để xem trong bảng nguồnGadolinium Deposition in the Brain and Body: Clinical Implications and Non-Contrast Imaging SolutionsJournal of Magnetic Resonance Imaging (PMID: 30893281)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
6. Mẫu Báo cáo Có cấu trúc: MRI Tuyến tiền liệt Lưỡng thông số (bpMRI)
BÁO CÁO CÓ CẤU TRÚC: MRI TUYẾN TIỀN LIỆT LƯỠNG THÔNG SỐ (bpMRI PROTOCOL)THÔNG TIN LÂM SÀNG & GIAO THỨC CHỤP:
- Bệnh nhân: Nam [Tuổi] tuổi.
- Chỉ định lâm sàng: [Sàng lọc ban đầu chưa sinh thiết / PSA tăng ([X] ng/mL) / Thăm trực tràng DRE nghi ngờ].
- Giao thức chụp: MRI Tuyến Tiền Liệt Lưỡng Thông Số Không Tiêm Thuốc (bpMRI) (Chuỗi xung T2W đa mặt phẳng độ phân giải cao + DWI đa b-value và bản đồ ADC; Không tiêm thuốc đối quang từ).
- Chất lượng hình ảnh kỹ thuật: [Đạt chuẩn chẩn đoán / Tốt / Có ít bóng khí trực tràng không che khuất tổn thương].
ĐO THỂ TÍCH & TỶ TRỌNG PSA (PSAD):
- Kích thước tuyến: [X] mm (Trước sau) × [X] mm (Ngang) × [X] mm (Trên dưới).
- Thể tích tuyến tính toán: [X] mL (Công thức Elip: Dài × Rộng × Cao × 0.52).
- Tỷ trọng PSA (PSAD): [X] ng/mL/cc ([Nguy cơ thấp < 0.10 / Nguy cơ trung bình 0.10-0.15 / Nguy cơ cao >= 0.15]).
ĐÁNH GIÁ TỔN THƯƠNG ĐÍCH (THANG ĐIỂM bpPI-RADS v2.1):
Tổn thương Đích # Vị trí (Bản đồ 41 Vùng) Kích thước (mm) Điểm T2W Điểm DWI Trạng thái DCE Điểm Tổng bpPI-RADS Tổn thương 1 (Chỉ điểm) Vùng Ngoại vi Sau Ngoài Trái (PZpl) 14 × 10 mm 4 (Giảm T2 bờ rõ) 4 (Sáng rực b2000, ADC 0.68) Không tiêm (bpMRI) bpPI-RADS 4 Tổn thương 2 Vùng Chuyển tiếp Trước (TZa) 8 × 7 mm 2 (Nhân BPH điển hình) 2 (Giảm nhẹ khuếch tán) Không tiêm (bpMRI) bpPI-RADS 2 TÌNH TRẠNG VỎ BAO VÀ HẠCH VÙNG:
- Xâm lấn ngoài vỏ bao (EPE): Không có diện tiếp xúc vỏ bao > 10 mm, không biến dạng bó mạch thần kinh, vỏ bao nguyên vẹn (cT2a).
- Túi tinh hai bên: Tín hiệu dịch bình thường đối xứng; không xâm lấn túi tinh.
- Hạch bạch huyết vùng chậu: Không thấy hạch to bất thường trong trường nhìn chụp.
KẾT LUẬN & KHUYẾN CÁO LÂM SÀNG:
- Kết luận: Khối tổn thương nghi ngờ ác tính cao ở vùng ngoại vi sau ngoài trái (Mid PZpl) điểm bpPI-RADS 4, kích thước 14 mm. Khối u hoàn toàn khu trú trong bao tuyến.
- Khuyến cáo: Chỉ định sinh thiết đích hòa hình MRI/TRUS qua tầng sinh môn (2-3 mẫu đích) kết hợp sinh thiết hệ thống. Không cần thiết phải chụp thêm MRI tiêm thuốc trước khi can thiệp.
7. Ca Lâm sàng (DICOM Cases)
Prostate adenocarcinoma: PIRADS 5Case Lâm Sàng
Prostate adenocarcinoma: anterior tumor on MRI (PI-RADS 5)Case Lâm Sàng
PI-RADS 4 lesionCase Lâm Sàng
Prostate cancer - PI-RADS 3 apical noduleCase Lâm Sàng
Bài giảng được biên soạn và chuẩn hóa bởi Agent Antigravity (VietRad Authoring Protocol).
Ca bệnh lâm sàng liên quan
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.