🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
-
Chuyển thông tin hình ảnh của khối tim thành kế hoạch sinh thiết cụ thể: đường tiếp cận (qua da, qua tĩnh mạch, qua thực quản, phẫu thuật), mục tiêu và các cân nhắc an toàn.
-
Xác định khả năng cắt bỏ và lập kế hoạch phẫu thuật: mức độ xâm lấn, liên quan van và động mạch vành, đường vào mạch máu và nhu cầu tái tạo.
-
Xác định quy trình và chỉ số hình ảnh để đánh giá đáp ứng sau hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật, gồm chỉ số thể tích và PET.
-
Nhận diện các dấu hiệu sau điều trị — thay đổi phẫu thuật, sẹo, viêm do xạ trị và tái phát — và tách chúng khỏi u tồn dư.
-
Xây dựng kế hoạch theo dõi có cấu trúc với phương thức, khoảng thời gian và các dấu hiệu cảnh báo tái phát hoặc biến chứng điều trị.
1. Tổng quan và định nghĩa

Hình 1: Siêu âm tim (Apical 4 chamber view) cho thấy u nhầy nhĩ trái. Chú giải: Mũi tên chỉ u nhầy.
2. Lập kế hoạch sinh thiết
-
Khi nào cần sinh thiết — khối chưa xác định mô bệnh học sau đặc trưng mô, nghi ngờ u lympho hoặc sarcoma cần mô bệnh học để điều trị hóa trị hoặc điều trị đích, và ổ di căn khi nguyên phát chưa rõ The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Khi nào không cần sinh thiết — u nhầy kinh điển, phì đại mỡ vách liên nhĩ, huyết khối điển hình và sùi có cấy máu dương tính: phẫu thuật hoặc điều trị nội khoa tiến hành thẳng Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Đường tiếp cận và hỗ trợ hình ảnh — sinh thiết xuyên thành ngực dưới CT cho khối trước và bên với cửa sổ ngoài màng phổi an toàn; siêu âm qua thực quản dẫn đường cho khối vách và sau; màn hình tăng sáng cho sinh thiết nội mạc cơ tim qua tĩnh mạch; và sinh thiết phẫu thuật khi khối mềm dễ vỡ, tăng sinh mạch hoặc sát động mạch vành Surgical Outcomes of Cardiac Fibroma in Children (JTCVS Techniques 2025)PMID 41368418Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Lập kế hoạch an toàn — bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải xác định động mạch vành, động mạch ngực trong, đường đi thần kinh hoành, bờ phổi và khoang màng ngoài tim; khối tăng sinh mạch và u nhầy dễ vỡ đều ưu tiên sinh thiết phẫu thuật hơn chọc qua da Surgical Outcomes of Cardiac Fibroma in Children (JTCVS Techniques 2025)PMID 41368418Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Báo cáo hình ảnh cho sinh thiết phải nêu — cửa sổ an toàn nhất, kích thước và độ sâu mục tiêu, độ tăng sinh mạch (chuỗi tưới máu, CT cản quang), cấu trúc lân cận và đường sinh thiết (kể cả khoang liên sườn) Surgical Outcomes of Cardiac Fibroma in Children (JTCVS Techniques 2025)PMID 41368418Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 2: CT ngực (axial, cửa sổ phổi) cho thấy kim sinh thiết trong khối u phổi. Chú giải: Mũi tên chỉ kim sinh thiết.
3. Lập kế hoạch điều trị
-
Khả năng cắt bỏ — khối giới hạn trong vùng cắt được với mép sạch là cắt được; xâm lấn vòng van, động mạch vành hoặc liên quan cả hai thất làm giảm khả năng cắt Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Kế hoạch phẫu thuật — báo cáo phải nêu vị trí bám và cuống, buồng liên quan, lan vào mạch lớn hoặc tĩnh mạch chủ, giải phẫu động mạch vành (CT mạch) và sự hiện diện lỗ bầu dục còn thông Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Huyết khối u — mức cao nhất của huyết khối u trong tĩnh mạch chủ hoặc nhĩ quyết định đường tiếp cận phẫu thuật (nhĩ, hai tĩnh mạch chủ, hoặc tuần hoàn ngoài cơ thể với hạ thân nhiệt); CT và MRI xác định đầu huyết khối và xâm lấn thành mạch Clinical Characteristics and Surgical Outcomes of Cardiac Myxoma: A Meta-Analysis (European Journal of Surgical…PMID 38219702Nhấn để xem trong bảng nguồnSurgical Treatment of Renal Cell Carcinoma: Morphological Features of Inferior Vena Cava Tumor Thrombus on CT/M…PMID 28111837Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Lập kế hoạch xạ trị — cho sarcoma không cắt được, thể tích u thô được xác định trên CT lập kế hoạch với ghép MRI, và các cơ quan nguy cơ nhạy cảm bức xạ (phổi, thực quản, tủy sống) được vẽ đường viền The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Lập kế hoạch điều trị toàn thân — u lympho tim được điều trị hóa trị (phác đồ kiểu R-CHOP) với tỷ lệ đáp ứng cao; PET/CT với FDG nền phân giai đoạn bệnh và là chuẩn cho đánh giá đáp ứng The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh tiên lượng — hình thái huyết khối u trên CT/MRI và mức độ cắt sạch là các yếu tố tiên lượng độc lập; báo cáo hình ảnh đóng góp ước tính mép phẫu thuật Clinical Characteristics and Surgical Outcomes of Cardiac Myxoma: A Meta-Analysis (European Journal of Surgical…PMID 38219702Nhấn để xem trong bảng nguồnSurgical Treatment of Renal Cell Carcinoma: Morphological Features of Inferior Vena Cava Tumor Thrombus on CT/M…PMID 28111837Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 3: CT ngực cản quang CTPA (axial) cho thấy u lan vào nhĩ trái. Chú giải: Mũi tên chỉ u lan vào nhĩ trái.
4. Đánh giá đáp ứng
-
Kỷ luật nền — mọi lần theo dõi phải dùng cùng phương thức, chuỗi, cửa sổ và phương pháp đo như lần nền; một quy ước đo tái lập được (ví dụ đường kính ngắn ở cùng mức) ngăn tiến triển giả Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular Magnetic Resonance of Cardiac Tumors and Masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Kích thước và thể tích — CT và MRI đo đường kính lớn nhất và thể tích; thể tích nhạy hơn cho khối không đều và là chỉ số ưu tiên cho bệnh khối lượng lớn Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular Magnetic Resonance of Cardiac Tumors and Masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tiêu chí PET — hấp thu FDG được chấm so với bể máu trung thất và gan (chấm kiểu Deauville); Deauville 1-3 sau điều trị chỉ đáp ứng, còn 4-5 cần đối chiếu với khối còn lại The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Ngấm thuốc và LGE — giảm ngấm thuốc cản quang và ngấm thuốc muộn song song với đáp ứng u; ngấm thuốc còn lại trong khối tồn dư gợi ý u sống Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular Magnetic Resonance of Cardiac Tumors and Masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Kiểu thời gian — giảm ở tuần 6-12 với tiếp tục nhỏ dần là kiểu thuận lợi; tăng hoặc bắt FDG mới ở bất kỳ thời điểm nào là tiến triển cho tới khi chứng minh ngược lại Clinical Characteristics and Surgical Outcomes of Cardiac Myxoma: A Meta-Analysis (European Journal of Surgical…PMID 38219702Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Cái bẫy — viêm sau phẫu thuật, phù do xạ trị và hiệu ứng corticosteroid có thể tăng kích thước hoặc bắt FDG tạm thời; đối chiếu triệu chứng, công thức máu và mô bệnh học (khi có) là bắt buộc The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5. Chẩn đoán phân biệt khối sau điều trị
-
U tồn dư so với thay đổi sau phẫu thuật — khối còn lại ngấm thuốc và bắt FDG là u; viền không ngấm thuốc và seroma ổn định hoặc nhỏ dần với thành nhẵn là sau phẫu thuật Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Thay đổi do xạ trị — tràn dịch màng ngoài tim, LGE kiểu viêm cơ tim và xơ hóa trung thất xuất hiện sau xạ trị; quan hệ thời gian, ranh giới trường chiếu và không có khối ngấm thuốc rời tách chúng khỏi tái phát The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Huyết khối sau cắt — khuyết đổ đầy giảm đậm độ, không ngấm thuốc ở nền cắt là huyết khối; nó không ngấm thuốc và không bắt FDG, trong khi u sống thì có Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular Magnetic Resonance of Cardiac Tumors and Masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tái phát u — tái phát sarcoma hoặc u lympho xuất hiện như khối ngấm thuốc mới hoặc lớn dần với bắt FDG, thường ở mép cắt hoặc trong buồng đã phẫu thuật Clinical Characteristics and Surgical Outcomes of Cardiac Myxoma: A Meta-Analysis (European Journal of Surgical…PMID 38219702Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Nguyên tắc then chốt — chẩn đoán thay đổi sau điều trị dựa trên thay đổi kiểu hình ảnh theo thời gian, không phải một lần chụp; khối tồn dư chưa xác định cần chụp lại khoảng ngắn Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCT Imaging of Cardiac Masses (Radiologic Clinics of North America 2019)PMID 30454819Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 4: SPECT/CT (fused, sagittal) cho thấy tăng hoạt động khung xương. Chú giải: Mũi tên chỉ vùng tăng hoạt động.
6. Xử trí và tiên lượng
-
Quyết định đa chuyên khoa — mọi khối tim có ý nghĩa điều trị được thảo luận bởi nhóm tim mạch-ung thư: tim mạch, phẫu thuật tim, ung thư nội khoa, xạ trị và chẩn đoán hình ảnh Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnThe 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
U lành tính — u nhầy được cắt chương trình với tái phát thấp khi cuống được cắt hết; u xơ ở trẻ em có kết quả phẫu thuật xuất sắc; theo dõi theo triệu chứng Clinical Characteristics and Surgical Outcomes of Cardiac Myxoma: A Meta-Analysis (European Journal of Surgical…PMID 38219702Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
U lympho — hóa trị là điều trị hàng đầu; đáp ứng được đánh giá bằng PET sau 2-4 chu kỳ và cuối điều trị; tim đáp ứng nhanh trong phần lớn trường hợp The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Sarcoma — đa phương thức (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị) cải thiện kết quả; các trụ cột điều trị gồm chẩn đoán, phân giai đoạn, cắt bỏ với mép âm tính và theo dõi The 7 Pillars of Primary Cardiac Sarcoma Treatment (Innovations 2024)PMID 38439184Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Khoảng theo dõi — kế hoạch điển hình cho sarcoma đã cắt là chụp mỗi 3 tháng trong 2 năm đầu, mỗi 6 tháng cho năm 3-5 và hằng năm sau đó; u nhầy và u xơ không cần theo dõi dày Clinical Characteristics and Surgical Outcomes of Cardiac Myxoma: A Meta-Analysis (European Journal of Surgical…PMID 38219702Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiac Tumors: Diagnosis, Prognosis, and Treatment (Current Cardiology Reports 2020)PMID 33040219Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Báo cáo hình ảnh phải nêu — mức độ u tồn dư, loại đáp ứng (đáp ứng, ổn định, tiến triển), quy ước đo đã dùng và lần chụp kế tiếp được khuyến nghị kèm khoảng cách Cardiac Masses and Tumors: A Multimodality State-of-the-Art Imaging Review (JACC: Cardiovascular Imaging 2022)PMID 36229093Nhấn để xem trong bảng nguồnCardiovascular Magnetic Resonance of Cardiac Tumors and Masses (World Journal of Cardiology 2021)PMID 34909128Nhấn để xem trong bảng nguồn.
7. Phân tích các ca lâm sàng
BÁO CÁO SAU ĐIỀU TRỊ CÓ CẤU TRÚC:
- Nền: phương thức, chuỗi, quy ước đo, chuẩn FDG.
- Khối hiện tại: kích thước, thể tích, ngấm thuốc, LGE, điểm FDG.
- So sánh: thay đổi so với lần trước (đáp ứng, ổn định, tiến triển).
- Biến chứng: thay đổi sau phẫu thuật, thay đổi do xạ trị, huyết khối.
- Tái phát: vị trí (mép cắt, buồng tim), bắt FDG.
- Khuyến nghị: phương thức tiếp theo, khoảng cách và chỉ định sinh thiết.
8. Những điểm then chốt
-
Hình ảnh dẫn dắt sinh thiết: chọn đường theo vị trí khối, độ tăng sinh mạch và cấu trúc lân cận; tránh chọc qua da khối dễ vỡ hoặc tăng sinh mạch.
-
Khả năng cắt là câu hỏi hình ảnh: báo cáo vị trí bám, xâm lấn, giải phẫu động mạch vành và mức độ huyết khối u cho kế hoạch phẫu thuật.
-
Đáp ứng là so sánh dọc: cùng phương thức, cùng chuỗi, cùng phương pháp đo; thể tích và điểm FDG bổ sung cho đường kính.
-
Khối sau điều trị được đặc trưng bằng kiểu thay đổi theo thời gian: không ngấm thuốc ổn định là sau phẫu thuật hoặc huyết khối; tăng trưởng ngấm thuốc bắt FDG là tái phát.
-
Báo cáo phải nêu loại đáp ứng và lần chụp kế tiếp được khuyến nghị kèm khoảng cách.
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
U nhầy nhĩ trái (Siêu âm tim – Apical 4 chamber view) - Ca lâm sàng: Left atrial myxoma (U myxoma nhĩ trái)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Xem nguồn
Kim sinh thiết vào khối u phổi (CT – axial, cửa sổ phổi) - Ca lâm sàng: Leiomyosarcoma with tumor thrombus in left atrium (Leiomyosarcoma với huyết khối u trong tâm nhĩ trái)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Xem nguồn
U lan vào nhĩ trái (CT – axial C+ CTPA) - Ca lâm sàng: Leiomyosarcoma with tumor thrombus in left atrium (Leiomyosarcoma với huyết khối u trong tâm nhĩ trái)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 4Xem nguồn
Tăng hoạt động khung xương (SPECT/CT – fused sagittal) - Ca lâm sàng: Left atrial myxoma (U myxoma nhĩ trái)
Ca DICOM nội bộ




