🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
-
Lâm sàng & Sinh lý bệnh: Định nghĩa chính xác local regrowth trong chương trình Watch-and-Wait (W&W) — tái phát u tại chỗ sau khi đạt đáp ứng hoàn toàn trên lâm sàng (cCR) trong bối cảnh không cắt bỏ trực tràng — và phân biệt khái niệm này với local recurrence sau phẫu thuật triệt căn.
-
Hình ảnh học MRI: Nhận diện đặc điểm hình ảnh của regrowth trên T2W (nốt/khối tín hiệu trung gian xuất hiện mới hoặc tăng dần kích thước tại vùng sẹo) và DWI/ADC (tăng tín hiệu khu trú, ADC giảm), đồng thời phân biệt với xơ hóa ổn định sau xạ trị.
-
Theo dõi tuần tự: Áp dụng nguyên tắc so sánh tuần tự (interval imaging) trong theo dõi W&W, biết nhịp theo dõi chuẩn, và xác định vai trò riêng của MRI trong phát hiện regrowth ngoài thành (extramural) mà nội soi không nhìn thấy.
-
Phân loại vị trí & Xử trí: Phân loại regrowth theo vị trí (nội thành/luminal, ngoài thành/extramural, hạch vùng, di căn xa), nêu chiến lược cứu chữa (salvage) tương ứng — LAR, APR hay điều trị đa mô thức — và giải thích vì sao phát hiện sớm quyết định khả năng cứu chữa.
-
Cạm bẫy & Báo cáo: Nhận diện các cạm bẫy chẩn đoán (xơ hóa tiến triển giả regrowth, viêm/loét sau CCRT, thay đổi tín hiệu muộn do xạ trị) và viết báo cáo MRI theo dõi W&W có cấu trúc theo khung ESGAR 2026.
1. Vì sao hiểu đúng về local regrowth là nhiệm vụ sống còn của bác sĩ hình ảnh?
2. Định nghĩa: local regrowth — và vì sao nó khác local recurrence sau phẫu thuật
2.1. Định nghĩa hoạt động
2.2. Ba nguyên tắc nền tảng để hiểu regrowth
-
cCR là chẩn đoán lâm sàng tích hợp, không phải chẩn đoán MRI đơn độc: MRI nhận diện ứng viên tiềm năng, còn quyết định W&W thuộc về hội chẩn đa chuyên khoa dựa trên nội soi, DRE và MRI MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Sạch về hình thái không chứng minh sạch về tế bào: vi mô u còn sót có thể tồn tại trong sẹo xơ dày đặc mà MRI không phân giải được; regrowth là bằng chứng gián tiếp của hiện tượng này.
-
Regrowth là sự kiện có thể dự báo thống kê: tỉ lệ regrowth lũy tích khoảng 25 – 30% trong 2 năm đầu, với động học thời gian khá tập trung — hiểu rõ động học này để thiết kế nhịp theo dõi Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.3. Bảng đối chiếu nhanh với recurrence sau phẫu thuật
| Tiêu chí | Local regrowth (sau cCR, W&W) | Local recurrence (sau phẫu thuật) |
|---|---|---|
| Bối cảnh giải phẫu | Trực tràng còn nguyên, vùng sẹo tại nền u cũ | Đã cắt bỏ trực tràng, có miệng nối hoặc hố chậu sau mổ |
| Vị trí điển hình | Mặt lòng ống tại vùng sẹo (97%); có thể sâu trong thành hoặc ngoài thành | Quanh miệng nối, hố chậu, tiểu khung; theo khoang phẫu thuật |
| Mức độ xâm lấn khi phát hiện | Thường nông, khu trú mặt lòng nếu theo dõi đều | Thường lan rộng, dính cấu trúc lân cận (giải phẫu đã thay đổi sau mổ) |
| Cơ chế | Tế bào u tiềm sinh tăng sinh trở lại trong vùng xơ | Sót tế bào u hoặc gieo trong phẫu thuật |
| Chiến lược cứu chữa | Phẫu thuật cứu chữa trên trực tràng nguyên vẹn (LAR/APR) | Phẫu thuật lại phức tạp, tỉ lệ biến chứng cao hơn |
| Tiên lượng nếu phát hiện sớm | Tốt — hơn 90% cứu chữa được Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn | Kém hơn; phụ thuộc nhiều vào thời điểm tái phát |
3. Dịch tễ học và động học thời gian của local regrowth
-
Tỉ lệ regrowth lũy tích khoảng 25% ở năm thứ hai theo dõi; tính chung, nguy cơ regrowth trong 2 năm đầu nằm trong khoảng 25 – 30% Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
97% regrowth nằm ở mặt lòng ống (luminal) tại vùng nền u cũ — có nghĩa nội soi + thăm khám vẫn là tuyến phát hiện đầu tiên và quan trọng nhất Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Khoảng 88% regrowth xảy ra trong 24 tháng đầu, và phần lớn xuất hiện trong khung 24 – 36 tháng kể từ khi bắt đầu theo dõi; regrowth sau 3 năm hiếm nhưng vẫn có thể gặp Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Có tới 95% bệnh nhân regrowth cứu chữa được bằng phẫu thuật triệt căn khi phát hiện kịp thời Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.1. Nhóm bệnh nhân nguy cơ cao hơn
-
Đáp ứng near-cCR tại thời điểm restaging: bệnh nhân chỉ đạt near-cCR (còn vết loét nhỏ, dày niêm mạc nghi ngờ, hoặc tín hiệu DWI tồn dư) nếu đi vào W&W sẽ có nguy cơ regrowth cao hơn hẳn; nhiều trung tâm dùng "test of time" 6 – 12 tuần để chuyển near-cCR thành cCR thật trước khi quyết định MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
U giai đoạn cao ban đầu (cT4, cN2): đáp ứng hoàn toàn ít gặp hơn và tỉ lệ regrowth cao hơn.
-
Thể mô học hung hãn: ung thư biểu mô tế bào nhẫn (signet ring cell) và mô học nhầy xâm lấn có sinh học tăng sinh nhanh, regrowth sớm và lan tràn hơn, đồng thời đánh giá MRI khó khăn do tín hiệu T2W cao của nhầy MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part I primar…European Radiology (PMID: 41609770; DOI: 10.1007/s00330-025-12274-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Di căn hạch lúc ban đầu: khoảng 7% bệnh nhân đạt ypT0 tại phẫu thuật vẫn còn ypN+; trong W&W, tái phát hạch đơn độc hiếm nhưng phải luôn được khảo sát MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.2. Dòng thời gian regrowth và phân loại vị trí
4. Phân loại vị trí regrowth và ảnh hưởng đến chiến lược cứu chữa
4.1. Regrowth nội thành (luminal/intramural) — 97%
-
Nội soi thấy nốt/nhô tại vùng sẹo phẳng; sinh thiết xác nhận ung thư biểu mô tuyến.
-
Trên MRI: nốt tín hiệu trung gian xuất hiện mới hoặc tăng dần kích thước, thường dưới 1 cm khi được phát hiện lần đầu, bờ không đều, khu trú mặt lòng.
-
Mức xâm lấn khi phát hiện thường nông (tương đương ypT1 – ypT2), tạo điều kiện lý tưởng cho phẫu thuật cứu chữa triệt căn với tỉ lệ thành công cao.
4.2. Regrowth trong thành sâu (deep intramural) — khuất nội soi
4.3. Regrowth ngoài thành (extramural) — chỉ MRI phát hiện

Hình 1: Series: Sagittal (T2) - Chú giải: Mũi tên chỉ phản ứng xơ hóa lan tỏa gây co kéo nếp phúc mạc trước (involvement/retraction) sau hóa xạ trị.
4.4. Tái phát hạch vùng và di căn xa
-
Tái phát hạch vùng: hiếm trong W&W; khi xảy ra thường đơn độc ở mạc treo trực tràng hoặc hạch chậu bên. ESGAR 2026 phục hồi ngưỡng 5 mm cho hạch mạc treo ở giai đoạn restaging nhưng không dùng cứng nhắc; hạch biên giới được theo dõi lại sau 6 – 12 tuần MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Di căn xa: tổng hợp bởi CT ngực-bụng-chậu; tỉ lệ cao hơn ở nhóm regrowth Re-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5. Đặc điểm hình ảnh MRI của local regrowth
5.1. Vùng sẹo sau cCR — nền tảng so sánh
-
T2W: thành trực tràng trở về độ dày gần bình thường, giảm tín hiệu đồng nhất (xơ hóa), có thể thấy hình ảnh split scar 3 lớp; mỡ mạc treo có dải xơ giảm tín hiệu hướng tâm.
-
DWI/ADC: không có vùng hạn chế khuếch tán khu trú; tín hiệu DWI thấp, ADC tương ứng mô xơ.
-
Trên bề mặt lòng: niêm mạc phẳng, có thể có sẹo trắng hoặc loét nhỏ ổn định.
5.2. Dấu hiệu MRI của regrowth
-
T2W — dấu hiệu chính:
- Nốt hoặc khối tín hiệu trung gian (giống cơ, giữa tín hiệu xơ và mỡ) xuất hiện mới tại vùng sẹo, hoặc
- Vùng giảm tín hiệu cũ tăng kích thước và chuyển tín hiệu sang trung gian theo thời gian, hoặc
- Bờ ngoài muscularis propria trước đây liên tục nay phồng lên hoặc mất liên tục với tín hiệu u lan vào mỡ mạc treo.
-
DWI/ADC — dấu hiệu hỗ trợ then chốt: vùng hạn chế khuếch tán khu trú, hình nốt/tròn (tăng tín hiệu trên DWI b cao, giảm ADC tương ứng) tại nền sẹo. Xơ hóa ổn định không hạn chế khuếch tán khu trú; dấu hiệu này giúp phân biệt regrowth với xơ ngay cả khi T2W còn mơ hồ MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 2: Series: Axial (T2 STIR) - Chú giải: Mũi tên chỉ khối u trực tràng xâm lấn chu vi tăng tín hiệu trên chuỗi xung STIR.
- Phát hiện sớm bằng so sánh tuần tự: dấu hiệu đáng tin cậy nhất của regrowth giai đoạn rất sớm là thay đổi giữa hai lần chụp liên tiếp — một nốt mới, một vùng lớn dần, một vùng DWI dương tính mới. Không so sánh tuần tự thì không thể phát hiện được giai đoạn này.
5.3. So sánh: regrowth vs xơ hóa ổn định
| Đặc điểm | Regrowth | Xơ hóa ổn định sau CCRT |
|---|---|---|
| T2W | Tín hiệu trung gian, nốt/khối, bờ không đều | Tín hiệu thấp đồng nhất, dải/đường, bờ đều |
| Hình dạng | Nốt, tròn, có chiều thứ ba | Mảnh, dạng dải, phẳng |
| Kích thước theo thời gian | Tăng dần giữa hai lần chụp | Ổn định hoặc giảm dần |
| DWI | Tăng tín hiệu khu trú, nốt | Không tăng khu trú (hoặc tăng dạng dải mảnh không khu trú) |
| ADC | Giảm so với lần chụp trước | Ổn định hoặc tăng |
| Bờ ngoài cơ | Có thể phồng/mất liên tục | Còn liên tục |
| Xu hướng | Xuất hiện nốt mới giữa các lần chụp | Sẹo co rút dần, ổn định sau 6 – 12 tháng |
6. Thuật toán phát hiện regrowth trên MRI so sánh tuần tự
7. Vai trò nội soi, sinh thiết và test of time trong xác nhận regrowth
7.1. Nội soi và DRE
7.2. Sinh thiết vùng sẹo — cạm bẫy kép
-
Sinh thiết âm tính giả: vì regrowth nằm dưới lớp xơ dày hoặc sâu trong thành, sinh thiết bề mặt có thể bỏ sót; một lần sinh thiết âm không loại trừ regrowth khi MRI nghi ngờ cao.
-
Sinh thiết gây dương tính giả trên hình ảnh: bản thân sinh thiết gây chảy máu, viêm và xơ hóa tại chỗ, có thể làm xuất hiện nốt tín hiệu trung gian mới và DWI tăng khu trú do viêm — nhiễu loạn toàn bộ diễn giải các lần chụp sau. Nguyên tắc: khi nghi ngờ regrowth, hãy chụp MRI trước sinh thiết, và ghi rõ lịch sử sinh thiết trong báo cáo để lần chụp sau không nhầm viêm sau sinh thiết với regrowth.
7.3. Test of time — chờ đủ 6 – 12 tuần

Hình 3: Series: Axial (T2) - Chú giải: Mũi tên chỉ vùng thành trực tràng dày đơn lớp tối đa (single wall thickness) sau hóa xạ trị.
8. Chiến lược cứu chữa (salvage) theo vị trí regrowth
8.1. Phẫu thuật cứu chữa — quyết định LAR hay APR
- Regrowth luminal phát hiện sớm: phần lớn được cứu chữa bằng TME triệt căn với tỉ lệ thành công cao, kết quả ung thư học tương đương phẫu thuật ngay từ đầu Long-term outcomes of clinical complete responders after neoadjuvant treatment for rectal cancer in the Interna…The Lancet (PMID: 29976470; DOI: 10.1016/S0140-6736(18)31078-X)Nhấn để xem trong bảng nguồnRe-staging and follow-up of rectal cancer patients with MR imaging when Watch-and-Wait is an option: a practica…Insights into Imaging (DOI: 10.1186/s13244-021-01055-w)Nhấn để xem trong bảng nguồn.

Hình 4: Series: Coronal (T2) - Chú giải: Mũi tên chỉ khối u xâm lấn chu vi (circumferential mass) gây hẹp lòng trực tràng.
-
U trực tràng giữa và cao: cắt trước thấp (low anterior resection - LAR) với nối máy, có thể bảo tồn cơ thắt nếu bờ dưới u còn trên phức hợp cơ thắt.
-
U trực tràng thấp xâm lấn cơ thắt: cắt cụt bụng - hội âm môn (abdominoperineal resection - APR) kèm hậu môn nhân tạo vĩnh viễn. Quyết định LAR/APR dựa trên vị trí, mức xâm lấn cơ thắt và quan hệ với cơ nâng hậu môn trên MRI — lý do báo cáo phải mô tả chính xác chiều cao u và tầng cơ thắt bị xâm lấn.
-
Trường hợp chọn lọc regrowth rất sớm: một số trung tâm cân nhắc cắt bỏ tại chỗ hoặc TAMIS ở bệnh nhân không thể phẫu thuật lớn, nhưng đây không phải tiêu chuẩn; phẫu thuật triệt căn vẫn là nền tảng cứu chữa.
8.2. Regrowth ngoài thành và nguy cơ MRF
8.3. Theo dõi sau cứu chữa
9. Cạm bẫy trong phát hiện và diễn giải regrowth
-
Xơ hóa tiến triển giả regrowth: sau CCRT, xơ hóa có thể co rút và dày lên theo thời gian, đặc biệt trong 6 – 12 tháng đầu, tạo cảm giác "nốt mới" trên T2W. Chìa khóa: xơ hóa giữ tín hiệu thấp đồng nhất và không hạn chế khuếch tán khu trú; ngược lại regrowth luôn chuyển sang tín hiệu trung gian và DWI khu trú dương tính.
-
Viêm và loét sau CCRT hoặc sau sinh thiết: loét bề mặt chứa dịch có thể tăng tín hiệu DWI do T2 shine-through — phải đối chiếu bản đồ ADC; viêm quanh sẹo gây phù nề tín hiệu T2W tăng không khu trú, thoái lui trên test of time.
-
Sinh thiết vùng sẹo mà không có hình ảnh nền: sinh thiết tạo viêm - xơ tại chỗ, làm hỏng khả năng diễn giải các lần MRI sau. Luôn chụp MRI trước sinh thiết khi nghi ngờ regrowth.
-
Bỏ qua test of time: kết luận vội "regrowth" trên một lần chụp duy nhất khi bất thường có thể là viêm thoáng qua dẫn đến phẫu thuật quá mức; cũng như kéo dài theo dõi khi nốt lớn dần và dương tính DWI — hai thái cực đều nguy hiểm.
-
Thay đổi tín hiệu muộn do xạ trị: xơ hóa muộn sau nhiều năm có thể xuất hiện vùng tăng tín hiệu T2W do thoái hóa nhầy của mô xơ hoặc viêm bức xạ mạn tính — không nhầm với regrowth khi thiếu thành phần nốt + DWI khu trú.
-
Khí trong lòng gây xảo ảnh cảm từ trên DWI (T2 blackout): vùng sẹo nằm cạnh khí lòng ống có thể mất tín hiệu cả trên DWI lẫn ADC, tạo dương tính giả hoặc che lấp regrowth thật; khuyến cáo micro-enema trước chụp restaging để giảm khí MRI to guide clinical management of rectal cancer: updated consensus recommendations from ESGAR - Part II resta…European Radiology (PMID: 41609771; DOI: 10.1007/s00330-025-12275-9)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Chỉ dựa vào nội soi để bỏ qua ngoài thành: regrowth extramural và trong thành sâu hoàn toàn khuất nội soi — bỏ chuỗi T2W độ phân giải cao trong theo dõi là sai lầm chiến lược.
-
Không đối chiếu lần chụp trước: đọc regrowth sớm mà không có phim cũ gần như bất khả; mọi báo cáo theo dõi W&W phải kèm so sánh định lượng (kích thước nốt, vị trí đồng hồ, tín hiệu) với lần chụp trước.
10. Bảng tóm tắt: hệ thống theo dõi W&W và ngưỡng nghi ngờ regrowth
| Cấp độ | Phát hiện | Đặc điểm MRI | Hành động |
|---|---|---|---|
| Đáp ứng bền vững | Nội soi sạch; MRI sẹo ổn định | Xơ T2W thấp, không DWI khu trú, kích thước không đổi | Theo dõi đúng lịch |
| Bất thường không điển hình | Nốt tín hiệu trung gian nhỏ mới, DWI âm hoặc mơ hồ, ADC không giảm | Có thể viêm/xơ tiến triển | Test of time 6 – 12 tuần |
| Nghi ngờ regrowth | Nốt tăng kích thước giữa hai lần chụp, DWI tăng khu trú, ADC giảm | Tín hiệu trung gian, bờ không đều, có thể phồng bờ cơ | Nội soi + sinh thiết, hội chẩn, chuẩn bị cứu chữa |
| Regrowth luminal xác nhận | Sinh thiết dương tính, u nông trong thành | ypT1 – ypT2 tương đương | LAR/APR tùy vị trí |
| Regrowth ngoài thành | MRI phát hiện nốt mỡ mạc treo, MRF ≤ 1 mm | Nốt tín hiệu u ngoài thành, có thể EMVI | TME phức tạp, có thể tăng cường trị liệu trước mổ |
| Di căn xa | CT ngực-bụng-chậu | Nốt phổi/gan | Điều trị toàn thân đa mô thức |
11. Báo cáo MRI theo dõi W&W có cấu trúc
BÁO CÁO KẾT QUẢ MRI TRỰC TRÀNG - THEO DÕI WATCH-AND-WAIT (THEO ESGAR 2026)1. Thời điểm và bối cảnh: MRI theo dõi lần thứ 6, cách kết thúc CCRT 18 tháng; so sánh với phim theo dõi trước đó (3 tháng trước) trên cùng chuỗi xung và mặt phẳng cắt.2. Vùng sẹo và mặt lòng ống: Sẹo thành trước bên phải (khoảng 6 – 8 giờ), phẳng, giảm tín hiệu T2W đồng nhất; không thấy nốt nhô mới trên bề mặt niêm mạc.3. Tín hiệu T2W: Xuất hiện mới nốt tín hiệu trung gian kích thước 8 × 6 mm tại phần sâu của sẹo, bờ không đều, kèm phồng nhẹ bờ ngoài muscularis propria; so với lần chụp trước nốt tăng từ 4 mm lên 8 mm.4. DWI/ADC: Nốt trên hạn chế khuếch tán khu trú (tăng tín hiệu DWI b1000, ADC giảm từ 1,4 × 10⁻³ xuống 0,8 × 10⁻³ mm²/s); xơ xung quanh không hạn chế khuếch tán.5. Ngoài thành - MRF: Chưa thấy nốt tín hiệu u trong mỡ mạc treo; khoảng cách ngắn nhất từ nốt nghi ngờ đến mesorectal fascia là 9 mm; MRF không involved.6. Hạch: Hạch mạc treo trực tràng lớn nhất trục ngắn 4 mm, bờ trơn; hạch chậu bên không nghi ngờ. Kết luận: chưa thấy hạch nghi ngờ.7. EMVI và tumour deposit: Không thấy dấu hiệu xâm lấn tĩnh mạch ngoài thành hay nốt bất thường trong mỡ.Kết luận: Nốt nghi ngờ regrowth trong thành tại vùng sẹo (tăng kích thước + hạn chế khuếch tán khu trú), chưa lan ngoài thành, MRF an toàn. Đề nghị nội soi trực tràng sinh thiết nốt tại vùng sẹo 6 – 8 giờ và hội chẩn đa chuyên khoa để lập kế hoạch cứu chữa; nếu sinh thiết âm tính, cân nhắc chụp lại sau 6 – 12 tuần (test of time).
12. Ca DICOM tương tác và nhiệm vụ đọc
Ca 1 — Restaging kinh điển: vùng bệnh còn sót và nguy cơ regrowth
Ca 2 — U trực tràng T4a M1: bối cảnh nguy cơ cao loại khỏi W&W
Ca 3 — Ung thư trực tràng T3 N1: baseline reference của ứng viên W&W
Ca 4 — Ung thư biểu mô tế bào nhẫn: thể hung hãn, regrowth nhanh, khó theo dõi
13. Kết luận thực hành
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
involvement/retraction (MRI · Sagittal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
STIR (MRI · Axial (T2 STIR)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Mở ca
single wall thickness (MRI · Axial (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))
Ca DICOM nội bộ
- Hình 4Mở ca
circumferential mass (MRI · Coronal (T2)) - Ca lâm sàng: Rectal cancer - with restaging | Radiology Case (Ung thư trực tràng - Đánh giá lại sau điều trị (Restaging))
Ca DICOM nội bộ



