Bài 10: Loạn sản xương và các bất thường hệ vận động thai nhi
Sau khi đã tìm hiểu về các bất thường hệ thần kinh trung ương và lồng ngực thai nhi ở các bài trước, bài học này sẽ tập trung vào một nhóm bệnh lý phức tạp và đầy thách thức khác: loạn sản xương và các bất thường hệ vận động thai nhi.
Tại sao bài này quan trọng?
Chẩn đoán tiền sản các bệnh lý loạn sản xương (skeletal dysplasia) và bất thường hệ vận động thai nhi là một trong những thách thức lớn nhất đối với bác sĩ siêu âm sản khoa do tính đa dạng về kiểu hình và sự chồng lấp về mặt lâm sàng của hơn 450 hội chứng di truyền khác nhau. Việc xác định chính xác thai nhi mắc loạn sản xương gây tử vong (lethal skeletal dysplasia) hay không gây tử vong (non-lethal skeletal dysplasia) đóng vai trò quyết định trong việc tư vấn di truyền, định hướng quản lý thai kỳ, chuẩn bị tâm lý cũng như lập kế hoạch hồi sức sơ sinh cho gia đình. Bỏ sót hoặc chẩn đoán sai lệch không chỉ dẫn đến những can thiệp y khoa không phù hợp mà còn gây ra gánh nặng tâm lý nặng nề cho thai phụ và gia đình.
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Hệ thống xương của thai nhi bắt đầu phát triển từ tuần thứ 4 của thai kỳ từ lá thai giữa (mesoderm) và mào thần kinh (neural crest). Quá trình tạo xương diễn ra qua hai con đường chính: tạo xương màng (intramembranous ossification) đối với các xương dẹt như xương vòm sọ, và tạo xương từ sụn (endochondral ossification) đối với các xương dài và xương cột sống. Sự rối loạn trong bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tăng sinh, biệt hóa tế bào sụn hoặc lắng đọng khoáng chất đều dẫn đến các bệnh lý loạn sản sụn và xương (osteochondrodysplasia).
Về mặt dịch tễ học, tỷ lệ mắc loạn sản xương ước tính khoảng 2.4 trên 10,000 trẻ sinh sống, nhưng chiếm tới 9.1 trên 1,000 ca tử vong chu sinh (perinatal death). Trong số các thể loạn sản xương gây tử vong, loạn sản xương gây tử vong (thanatophoric dysplasia - TD) và tạo xương bất toàn (osteogenesis imperfecta - OI) thể II là hai bệnh lý thường gặp nhất, chiếm khoảng 60% tổng số các trường hợp.
Cơ chế bệnh sinh của các bệnh lý chủ chốt:
- Loạn sản xương gây tử vong (Thanatophoric dysplasia - TD):

Hình 1: Siêu âm dọc (longitudinal) cho thấy xương dài, khả năng hiển thị xương đùi cong dạng TD.
Đây là một bệnh lý di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant), hầu hết phát sinh do đột biến mới (de novo mutation) ở gen FGFR3 (Fibroblast Growth Factor Receptor 3) định vị trên băng nhiễm sắc thể 4p16.3. Đột biến này làm kích hoạt liên tục thụ thể FGFR3 (gain-of-function mutation), dẫn đến sự ức chế mạnh mẽ quá trình tăng sinh và biệt hóa của tế bào sụn ở đĩa tăng trưởng (growth plate), gây ra tình trạng rút ngắn xương chi cực kỳ nghiêm trọng và hạn chế sự phát triển của lồng ngực.
- Tạo xương bất toàn (Osteogenesis imperfecta - OI):

Hình 2: X-quang cánh tay (forearm) cho thấy gãy xương đa ổ, phù hợp với Osteogenesis imperfecta thể II.
Đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc bất thường về mặt cấu trúc của Collagen Type I - thành phần cấu trúc chính của chất nền xương. Hơn 90% các trường hợp OI (đặc biệt là thể I, II, III và IV) là do đột biến trội trên nhiễm sắc thể thường ở các gen COL1A1 hoặc COL1A2. Trong OI thể II (thể nặng nhất và gây tử vong), sự suy giảm nghiêm trọng chất lượng collagen dẫn đến xương cực kỳ giòn, giảm khoáng hóa xương diện rộng và gãy xương hàng loạt ngay trong tử cung (intrauterine fractures) dưới tác động của áp lực cơ học bình thường từ tử cung.
-
Loạn sản sụn (Achondroplasia): Là nguyên nhân phổ biến nhất của lùn không cân đối (disproportionate dwarfism) tương thích với sự sống. Bệnh cũng do đột biến điểm ở gen FGFR3 (thường là đột biến G380R), nhưng mức độ ức chế đĩa sụn nhẹ hơn so với TD. Quá trình tạo xương từ sụn bị suy giảm, đặc biệt ảnh hưởng đến các xương dài phát triển nhanh, gây ra tình trạng rút ngắn chi kiểu đoạn gần (rhizomelia).
-
Bàn chân khoèo (Clubfoot / Talipes equinovarus): Là một bất thường bẩm sinh của hệ vận động, đặc trưng bởi sự phối hợp của bốn dị tật: gập lòng (equinus), vẹo trong gót chân (varus), khép bàn chân trước (adduction) và vòm chân cao (cavus). Sinh lý bệnh liên quan đến sự co rút của các gân cơ phía sau và phía trong cổ chân (đặc biệt là gân Achilles và gân cơ chày sau), có thể là vô căn (isolated) hoặc thứ phát sau thiểu ối (oligohydramnios), chèn ép cơ học, hoặc các bệnh lý thần kinh cơ (neuromuscular disorders) như thoát vị màng não tủy (myelomeningocele).
-
Thừa ngón (Polydactyly): Sự xuất hiện của ngón tay hoặc ngón chân phụ, được phân loại thành thừa ngón trước trục (preaxial polydactyly - phía ngón cái/ngón chân cái) hoặc sau trục (postaxial polydactyly - phía ngón út/ngón chân út). Cơ chế liên quan đến sự rối loạn hoạt động của các yếu tố phân cực vùng hoạt động phân cực (zone of polarizing activity - ZPA) và nồng độ của protein Sonic Hedgehog (SHH) trong quá trình phát triển mầm chi.
Đang tải sơ đồ logic...
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
Siêu âm 2D và 3D vẫn là phương tiện đầu tay và quan trọng nhất trong đánh giá hệ xương thai nhi. Trong một số trường hợp phức tạp, chụp cắt lớp vi tính xoắn ốc liều thấp (low-dose 3D helical computed tomography - 3D-HCT) hoặc cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging - MRI) thai nhi có thể được chỉ định sau tuần thứ 26 để đánh giá chi tiết các điểm hóa cốt và cấu trúc cột sống.
1. Tiếp cận hệ thống khi nghi ngờ loạn sản xương trên siêu âm:
-
Đo đạc sinh trắc học (biometry): Đo chiều dài tất cả các xương dài ở cả hai bên cơ thể bao gồm xương đùi (femur), xương chày (tibia), xương mác (fibula), xương cánh tay (humerus), xương quay (radius), và xương trụ (ulna).
-
Xác định kiểu rút ngắn chi:
- Rút ngắn đoạn gần (rhizomelia): Ảnh hưởng chủ yếu đến xương đùi và xương cánh tay.
- Rút ngắn đoạn giữa (mesomelia): Ảnh hưởng chủ yếu đến xương cẳng tay và cẳng chân.
- Rút ngắn đoạn xa (acromelia): Ảnh hưởng đến bàn tay và bàn chân.
- Rút ngắn toàn bộ (micromelia): Tất cả các phân đoạn của chi đều cực kỳ ngắn.
-
Đánh giá độ khoáng hóa xương (bone mineralization): Quan sát độ cản âm (echogenicity) của xương và bóng lưng (acoustic shadowing). Trong trường hợp giảm khoáng hóa nặng, xương sẽ giảm âm, không tạo bóng lưng rõ rệt, và các cấu trúc giải phẫu phía sau (như cấu trúc não đối diện đầu dò) có thể được quan sát rất rõ ràng mà không bị che khuất.
-
Đánh giá hình dạng xương: Tìm kiếm các dấu hiệu gãy xương (fractures), cong xương (bowing), hoặc biến dạng xương.
2. Các dấu hiệu kinh điển của các bệnh lý cụ thể:
Loạn sản xương gây tử vong (Thanatophoric Dysplasia - TD):
-
Thể I (TD type I): Chiếm đa số. Đặc trưng bởi tình trạng rút ngắn chi kiểu micromelia nặng, xương đùi cong hình ống nghe điện thoại (telephone receiver femur). Lồng ngực cực kỳ hẹp với các xương sườn ngắn, bụng phình to tạo hình ảnh lồng ngực hình quả chuông (bell-shaped thorax).
-
Thể II (TD type II): Xương đùi thẳng hơn nhưng ngắn rõ rệt. Điểm đặc trưng là hộp sọ hình lá ba thùy (cloverleaf skull / Kleeblattschädel) do tình trạng đóng sớm các khớp sọ (craniosynostosis).
-
Cả hai thể đều có tình trạng dẹt thân đốt sống nặng (severe platyspondyly), tràn dịch màng phổi và đa ối (polyhydramnios).
Tạo xương bất toàn (Osteogenesis Imperfecta - OI) Thể II:
-
Giảm khoáng hóa xương sọ nặng (severe calvarial demineralization): Hộp sọ rất mềm, dễ dàng bị ép dẹt (compressible skull) khi ấn nhẹ đầu dò siêu âm. Có thể quan sát thấy các xương đường khớp (wormian bones).
-
Gãy xương đa ổ (multiple fractures): Xương đùi và xương cánh tay bị rút ngắn, cong queo, gồ ghề hoặc gấp khúc tạo nên vết gãy xương cũ và mới chồng chéo (crumpled/wrinkled appearance) do các vết gãy xương cũ và mới chồng chéo.
-
Xương sườn chuỗi hạt (beaded ribs): Các xương sườn có nhiều nốt lồi nhỏ dọc theo thân xương, đại diện cho các vết can xương sau gãy (callus formation).

Hình 3: Radiograph ngực cho thấy xương sườn chuỗi hạt (beaded ribs) trong Osteogenesis imperfecta.
Loạn sản sụn (Achondroplasia):
-
Rút ngắn chi kiểu rhizomelia mức độ trung bình đến nặng. Dấu hiệu này thường chỉ biểu hiện rõ từ cuối tam cá nguyệt thứ hai (sau tuần 22-24).
-
Trán vồ (frontal bossing) và sống mũi tẹt (depressed nasal bridge).
-
Bàn tay hình ba răng nanh (trident hand): Khoảng cách giữa ngón 3 và ngón 4 rộng ra, các ngón tay có chiều dài gần bằng nhau và xòe ra như hình cây đinh ba.
Bàn chân khoèo (Clubfoot / Talipes equinovarus):
-
Tiêu chuẩn chẩn đoán trên siêu âm: Trên mặt cắt dọc qua xương chày và xương mác (tibia/fibula), người quan sát có thể nhìn thấy toàn bộ mặt lòng bàn chân (plantar surface) nằm trên cùng một mặt cắt. Ở thai nhi bình thường, cổ chân vuông góc nên không thể thấy đồng thời xương cẳng chân và lòng bàn chân trên cùng một lát cắt dọc.
-
Cần đánh giá xem dị tật này là đơn độc hay đi kèm với các bất thường hệ thần kinh trung ương như nứt đốt sống (spina bifida) hoặc các khớp khác nhằm gợi ý hội chứng cứng khớp đa bẩm sinh (arthrogryposis multiplex congenita).
Thừa ngón (Polydactyly):
-
Siêu âm 2D quét chậm qua các đầu chi kết hợp siêu âm 3D dựng hình bề mặt (3D surface rendering) để đếm số lượng ngón tay, ngón chân.
-
Cần xác định xem ngón phụ có chứa xương hay chỉ là mô mềm để tiên lượng và lập kế hoạch phẫu thuật sau sinh.
3. Đánh giá tỷ lệ lồng ngực và tiên lượng thiểu sản phổi (Pulmonary Hypoplasia):
Hầu hết các trường hợp tử vong trong loạn sản xương là do thiểu sản phổi (pulmonary hypoplasia) thứ phát sau tình trạng lồng ngực cực kỳ hẹp. Việc đánh giá kích thước lồng ngực là chìa khóa vàng để tiên lượng khả năng sống sót của thai nhi.
-
Đo chu vi lồng ngực (thoracic circumference - TC): Đo trên mặt cắt ngang lồng ngực ở mức mặt cắt 4 buồng tim (four-chamber view), ngay phía trên cơ hoành. Lưu ý đo sát bờ ngoài của xương sườn, không bao gồm lớp mỡ dưới da.
-
Đo chu vi bụng (abdominal circumference - AC): Đo trên mặt cắt ngang bụng chuẩn ở mức tĩnh mạch cửa phân nhánh trái và bóng dạ dày.
-
Tỷ lệ TC/AC (thoracic circumference / abdominal circumference ratio):
- Giá trị bình thường: Luôn duy trì ổn định quanh mức 0.89 suốt thai kỳ.
- Ngưỡng cắt tiên lượng tử vong: TC/AC < 0.79 là chỉ số dự báo mạnh mẽ tình trạng thiểu sản phổi nặng và tử vong sơ sinh (độ nhạy > 80%).
-
Tỷ lệ FL/AC (femur length / abdominal circumference ratio):
- Một tỷ lệ FL/AC < 0.16 là một tiêu chuẩn cực kỳ nhạy để phân biệt giữa loạn sản xương gây tử vong và không gây tử vong.
| Chỉ số | Cách đo | Ngưỡng cắt gây tử vong (Lethal cut-off) | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|
| TC/AC | Đo TC ở mặt cắt 4 buồng tim; AC ở mặt cắt bụng chuẩn | < 0.79 | Tiên lượng thiểu sản phổi nặng, nguy cơ tử vong sơ sinh cực cao |
| FL/AC | Chiều dài xương đùi chia cho chu vi bụng | < 0.16 | Tiêu chuẩn chính để phân biệt thể gây tử vong (lethal) với thể không gây tử vong |
| Độ khoáng hóa sọ | Đánh giá độ cản âm của xương vòm sọ dưới áp lực đầu dò | Giảm âm rõ rệt, vòm sọ dễ bị ép dẹt | Gợi ý tạo xương bất toàn thể II (osteogenesis imperfecta type II) hoặc giảm phosphatase kiềm bẩm sinh (hypophosphatasia) |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Việc phân biệt các thể loạn sản xương nặng trong tử cung đòi hỏi sự kết hợp tinh tế giữa các dấu hiệu hình ảnh học. Dưới đây là bảng so sánh giúp định hướng chẩn đoán phân biệt các thể bệnh lý thường gặp nhất:
| Đặc điểm | Loạn sản xương gây tử vong thể I (thanatophoric dysplasia type I) | Tạo xương bất toàn thể II (osteogenesis imperfecta type II) | Loạn sản sụn dị hợp tử (heterozygous achondroplasia) | Loạn sản sụn xương (achondrogenesis) |
|---|---|---|---|---|
| Mức độ rút ngắn chi | Rút ngắn toàn bộ chi (micromelia) cực kỳ nặng, xương đùi cong hình ống nghe | Rút ngắn toàn bộ chi (micromelia) nặng, xương biến dạng, gấp khúc | Rút ngắn đoạn gần (rhizomelia) nhẹ đến trung bình, biểu hiện muộn | Rút ngắn toàn bộ chi (micromelia) cực kỳ nặng, chi ngắn sát thân mình |
| Khoáng hóa xương sọ | Bình thường | Giảm khoáng hóa nặng (đầu dò ép dẹt dễ dàng) | Bình thường | Giảm khoáng hóa rất nặng (vòm sọ gần như vô hình) |
| Gãy xương sườn | Không | Có với hình ảnh xương sườn chuỗi hạt (beaded ribs) | Không | Có thể có hoặc xương sườn cực ngắn |
| Cột sống | Đốt sống dẹt (platyspondyly) nặng với khoảng đĩa đệm rộng | Bình thường hoặc xẹp nhẹ | Bình thường với khoảng cách cuống sống hẹp dần về phía đuôi | Không hóa cốt thân đốt sống hoàn toàn (chỉ thấy cung sau) |
| Tiên lượng | Gây tử vong (lethal) | Gây tử vong (lethal) | Sống sót, trí tuệ bình thường | Gây tử vong (lethal) |
Phân tích chi tiết chẩn đoán phân biệt:
-
Thanatophoric Dysplasia (TD) Thể I với Achondrogenesis: Cả hai đều gây rút ngắn chi cực kỳ nặng và lồng ngực hẹp. Tuy nhiên, trong Achondrogenesis, tình trạng giảm khoáng hóa cột sống là cực kỳ đặc trưng (thân đốt sống hoàn toàn không hóa cốt trên siêu âm, khiến cột sống trông như trống rỗng), trong khi ở TD, cột sống vẫn hóa cốt nhưng bị dẹt (platyspondyly).
-
Osteogenesis Imperfecta (OI) Thể II với Hypophosphatasia (Giảm phosphatase kiềm bẩm sinh): Cả hai đều có biểu hiện giảm khoáng hóa xương sọ cực nặng và gãy xương dài. Điểm phân biệt là trong Hypophosphatasia, toàn bộ hệ xương gần như không được hóa cốt, xương sườn rất mỏng và ngắn nhưng không có dạng chuỗi hạt đặc trưng của các vết can gãy xương như trong OI Thể II. Xét nghiệm hoạt tính enzyme phosphatase kiềm trong dịch ối hoặc máu mẹ có thể giúp khẳng định chẩn đoán.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Hội chứng người cá (Sirenomelia)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai phụ đến khám siêu âm định kỳ không có yếu tố nguy cơ đặc biệt (không đái tháo đường, không dùng thuốc gây quái thai).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy thiểu ối nặng (severe oligohydramnios), bất sản thận hai bên (bilateral renal agenesis). Cột sống kết thúc đột ngột ở vùng thắt lưng - cùng, vắng mặt xương cùng. Hai chi dưới dính liền tạo thành một chi đơn nhất, chứa một xương đùi phát triển kém và thiếu vắng xương chày, mác cùng các xương bàn chân.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là biểu hiện cực đoan của hội chứng thoái triển vùng đuôi (caudal regression syndrome), điển hình cho sự bất thường nghiêm trọng của trục thân mình và chi dưới. Ca bệnh minh họa rõ nét sự tương quan giữa bất thường cột sống (vắng xương cùng) và dị tật chi, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện hệ xương trong chẩn đoán các hội chứng phức tạp.
🩺 Ca bệnh: Dị dạng ngón tay ngắn liền kề (Symbrachydactyly)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi có dị tật dính liền ngón trỏ và ngón giữa bên phải, bàn tay trái bình thường.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy sự vắng mặt và phát triển kém với biểu hiện ngắn ngón (brachydactyly) các đốt ngón tay và xương bàn tay, đi kèm với dính ngón (syndactyly) phần mềm giữa các ngón. Các ngón biên (cái và út) tương đối được bảo tồn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là ví dụ điển hình của bất thường chi khu trú (localized limb anomaly), trong đó quá trình tạo xương màng và sự phân chia các mầm chi bị rối loạn. Khác với loạn sản xương toàn thân như Thanatophoric dysplasia, dị tật ngắn dính ngón (symbrachydactyly) ảnh hưởng cục bộ, cho thấy sự cần thiết của việc khảo sát kỹ lưỡng từng chi để phân loại dị tật và định hướng tư vấn phẫu thuật hoặc di truyền.
🩺 Ca bệnh: Loạn sản xương gây tử vong (Thanatophoric Dysplasia - TD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Thai 13 tuần, mẹ không có khiếu nại đặc biệt, phát hiện sớm trong quá trình sàng lọc.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy chuỗi bất thường không sọ não - lộ não (acrania-exencephaly sequence) đi kèm dị tật ống thần kinh (neural tube defect) vùng cổ - cột sống. Tuy nhiên, trọng tâm của bài học về loạn sản xương nhấn mạnh việc cần đánh giá kỹ các xương dài và lồng ngực trong các trường hợp tương tự để loại trừ các hội chứng loạn sản xương phức tạp có thể đi kèm.
-
Đối chiếu lý thuyết: Mặc dù ca bệnh này tập trung vào dị tật ống thần kinh, nó nhắc nhở bác sĩ siêu âm về sự đa dạng của các bất thường phát triển từ lá thai giữa. Việc phát hiện bất thường sọ não sớm đòi hỏi phải mở rộng phạm vi khảo sát sang hệ xương và chi để tìm kiếm các dấu hiệu của loạn sản xương toàn thân nếu có, tuân thủ nguyên tắc đánh giá toàn diện.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Bẫy chẩn đoán về tuổi thai (gestational age pitfall): Loạn sản sụn dị hợp tử (heterozygous achondroplasia) - thể lùn phổ biến nhất - thường không thể phát hiện được trước 22 tuần tuổi thai. Chiều dài xương đùi thường hoàn toàn bình thường trong tam cá nguyệt thứ nhất và đầu tam cá nguyệt thứ hai, chỉ bắt đầu lệch khỏi bách phân vị thứ 5 sau tuần thứ 24. Do đó, một siêu âm hình thái học bình thường ở tuần 20 không loại trừ hoàn toàn Achondroplasia.
-
Nguyên tắc đo xương dài: Khi nghi ngờ loạn sản xương, phải đo tất cả 6 xương dài ở cả hai bên cơ thể, không được chỉ dựa vào chiều dài xương đùi (FL). Việc phát hiện sự bất đối xứng hoặc rút ngắn chọn lọc một phân đoạn chi (ví dụ: chỉ rút ngắn xương quay trong hội chứng bất thường xương quay (radial ray syndrome)) sẽ hướng tới các hội chứng di truyền cụ thể thay vì loạn sản xương toàn thân.
-
Đánh giá độ cứng của hộp sọ: Luôn kiểm tra độ cản âm của xương sọ và khả năng bị ép dẹt của hộp sọ dưới áp lực nhẹ của đầu dò. Nếu bạn có thể nhìn thấy cấu trúc não bên dưới quá rõ ràng bằng đầu dò ngả bụng (transabdominal probe) như thể đang dùng đầu dò ngả âm đạo (transvaginal probe), hãy nghĩ ngay đến tình trạng giảm khoáng hóa sọ nặng (OI thể II hoặc Hypophosphatasia).
-
Tầm quan trọng của tỷ lệ TC/AC: Khi đối mặt với một thai nhi có xương chi ngắn, việc đầu tiên cần làm là tính tỷ lệ TC/AC và FL/AC để xác định xem đây có phải là thể gây tử vong hay không. Nếu TC/AC < 0.79, hãy tư vấn cho gia đình về nguy cơ thiểu sản phổi không thể hồi phục sau sinh.
-
Khảo sát toàn diện các chi tiết nhỏ: Đừng quên quan sát bàn tay và bàn chân. Sự hiện diện của bàn chân khoèo (clubfoot) hoặc thừa ngón (polydactyly) là những chìa khóa vàng giúp định hướng các hội chứng đa dị tật như hội chứng Meckel-Gruber (Meckel-Gruber syndrome) hoặc các bệnh lý lông chuyển (ciliopathy).
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ kỹ năng đánh giá hệ vận động và các bất thường xương thai nhi, chúng ta sẽ bước sang một công cụ vô cùng mạnh mẽ trong sản khoa hiện đại để đánh giá sức khỏe thai nhi và huyết động học. Hãy cùng đón đọc "Bài 11: Siêu âm Doppler sản khoa: Nguyên lý, kỹ thuật đo và ứng dụng lâm sàng" để tìm hiểu cách tối ưu hóa các phổ Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa và ống tĩnh mạch trong thực hành lâm sàng hàng ngày.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/thanatophoric-dysplasia-antenatal-ultrasound?case_id=thanatophoric-dysplasia-antenatal-ultrasound&lang=gb
-
[Hình 2] Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/distal-radius-and-ulna-fracture-osteogenesis-imperfecta-1?case_id=distal-radius-and-ulna-fracture-osteogenesis-imperfecta-1&lang=us
-
[Hình 3] Fig. 6 - PMC12914527 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC12914527 (Open Access)