Bài 18: Hệ thống phân loại Lung-RADS và Tầm soát ung thư phổi
Tại sao bài này quan trọng?
Ung thư biểu mô phế quản (bronchogenic carcinoma) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới. Phần lớn bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi tổn thương đã tiến triển tại chỗ hoặc di căn xa, khiến cơ hội điều trị triệt căn giảm đi đáng kể. Việc phát hiện sớm ung thư phổi thông qua tầm soát bằng chụp cắt lớp vi tính liều thấp (low-dose computed tomography - LDCT) đã được chứng minh là giúp giảm tỷ lệ tử vong một cách có ý nghĩa lâm sàng.

Hình 1: Hình PET CT cho thấy hoạt động tăng ở phổi, minh họa tầm quan trọng của ung thư phổi
Tuy nhiên, việc tầm soát trên diện rộng đối mặt với một thách thức lớn: tỷ lệ dương tính giả (false-positive rate) cực kỳ cao. Trong nghiên cứu thử nghiệm tầm soát phổi quốc gia Hoa Kỳ (National Lung Screening Trial - NLST), có tới 96% các nốt phổi (pulmonary nodules) phát hiện được trên LDCT cuối cùng được xác định là tổn thương lành tính. Sự tràn ngập của các kết quả dương tính giả này không chỉ gây ra tâm lý lo âu tột độ cho người bệnh mà còn dẫn đến các can thiệp y tế xâm lấn không cần thiết như sinh thiết xuyên thành ngực (percutaneous transthoracic needle biopsy), nội soi phế quản siêu âm (endobronchial ultrasound), hoặc thậm chí là phẫu thuật mở ngực (thoracotomy).
Hệ thống phân loại Lung-RADS (Lung CT Screening Reporting and Data System) do Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ (American College of Radiology - ACR) phát triển chính là chìa khóa để giải quyết bài toán này. Bằng cách chuẩn hóa ngôn ngữ báo cáo, phân nhóm nguy cơ ác tính dựa trên các tiêu chuẩn kích thước và động học cực kỳ nghiêm ngặt, Lung-RADS giúp các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đưa ra những khuyến cáo theo dõi và can thiệp tối ưu nhất. Nắm vững Lung-RADS phiên bản 2022 (Lung-RADS v2022) là yêu cầu bắt buộc đối với một bác sĩ chẩn đoán hình ảnh hiện đại để thực hành lâm sàng an toàn, hiệu quả và nhân văn.
Bối cảnh & Mục tiêu của Hệ thống Phân loại
Lịch sử ra đời và Sự tiến hóa của Lung-RADS
Trước khi có sự ra đời của Lung-RADS, các thử nghiệm lâm sàng lớn như NLST sử dụng một tiêu chuẩn đơn giản: bất kỳ nốt phổi không vôi hóa nào có đường kính từ 4 mm trở lên đều được coi là "dương tính" (positive screen). Tiêu chuẩn quá nhạy này đã tạo ra một gánh nặng khổng lồ cho hệ thống y tế.
Để khắc phục nhược điểm này, ACR đã giới thiệu phiên bản Lung-RADS 1.0 vào năm 2014, sau đó cập nhật lên phiên bản 1.1 vào năm 2019 và gần đây nhất là phiên bản Lung-RADS v2022. Qua mỗi phiên bản, các ngưỡng kích thước để phân loại nốt dương tính được điều chỉnh tăng lên (ví dụ: nâng ngưỡng nốt đặc dương tính từ 4 mm lên 6 mm), đồng thời bổ sung các tiêu chuẩn về thể tích nốt (volumetric measurement) và các phân loại đặc thù như nốt quanh rãnh liên thùy (perifissural nodule - PFN) hay nang không điển hình (atypical cysts).
Mục tiêu cốt lõi của Lung-RADS
-
Chuẩn hóa thuật ngữ: Đồng nhất cách mô tả đặc điểm hình thái, kích thước và sự thay đổi theo thời gian của các nốt phổi giữa các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
-
Quản lý dựa trên bằng chứng: Đưa ra các khuyến cáo xử trí cụ thể, rõ ràng cho từng nhóm tổn thương, giảm thiểu sự mơ hồ trong các kết luận lâm sàng.
-
Tối ưu hóa cán cân Nhạy - Đặc: Giảm tối đa tỷ lệ dương tính giả (false-positive rate) mà không làm giảm đáng kể độ nhạy (sensitivity) trong việc phát hiện các ung thư phổi thực sự ở giai đoạn sớm.
-
Cơ sở dữ liệu nghiên cứu: Tạo tiền đề cho việc thu thập dữ liệu lớn, ứng dụng các mô hình học máy (machine learning) và phân tích đặc trưng hình ảnh (radiomics) trong việc dự đoán mức độ xâm lấn của ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma).
Đối tượng áp dụng tầm soát (Target Population)
Cần lưu ý rằng Lung-RADS chỉ được áp dụng cho quy trình tầm soát ung thư phổi chủ động ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao theo khuyến cáo của Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Dự phòng Hoa Kỳ (United States Preventive Services Task Force - USPSTF):
-
Độ tuổi: Từ 50 đến 80 tuổi.
-
Tiền sử hút thuốc lá: Ít nhất 20 bao-năm (pack-years) (Ví dụ: hút 1 bao/ngày trong 20 năm, hoặc 2 bao/ngày trong 10 năm).
-
Tình trạng hút thuốc: Hiện đang hút thuốc hoặc đã cai thuốc trong vòng 15 năm qua.
-
Sức khỏe chung: Không có bệnh lý nghiêm trọng làm hạn chế thời gian kỳ vọng sống hoặc khả năng dung nạp phẫu thuật cắt thùy phổi (lobectomy).
Lưu ý lâm sàng quan trọng: Đối với các nốt phổi phát hiện tình cờ (incidental pulmonary nodules) ở bệnh nhân không nằm trong chương trình tầm soát này, chúng ta phải áp dụng Hướng dẫn của Hiệp hội Fleischner (Fleischner Society guidelines) chứ không được áp dụng Lung-RADS.
Chi tiết Tiêu chuẩn Phân loại & Phân độ
Hệ thống Lung-RADS v2022 phân loại các tổn thương từ Category 0 đến Category 4 (chia nhỏ thành 4A, 4B, 4X) dựa trên ba yếu tố chính: Tính chất nốt (Nốt đặc (solid nodule), Nốt bán đặc (part-solid nodule), Nốt kính mờ (ground-glass nodule - GGN)), Kích thước nốt (đo bằng đường kính trung bình hoặc thể tích), và Động học phát triển (Mới xuất hiện - New, hoặc Tăng kích thước - Growing).
Quy tắc đo lường kích thước nốt (Measurement Rules)
-
Đo cả đường kính lớn nhất và đường kính vuông góc tương ứng trên cùng một lát cắt (thường ưu tiên trên cửa sổ nhu mô phổi của phim cắt lớp mỏng dưới hoặc bằng 1.5 mm).
-
Tính đường kính trung bình (mean diameter) bằng cách cộng hai trị số này và chia đôi, làm tròn đến số nguyên gần nhất (hoặc một chữ số thập phân đối với các nốt nhỏ).
-
Đối với nốt bán đặc (part-solid nodule), phải đo riêng biệt cả kích thước toàn bộ nốt và kích thước của phần đặc (solid component). Phần đặc mới là yếu tố quyết định phân độ ác tính.
Dưới đây là sơ đồ cây quyết định phân độ nhanh lâm sàng theo Lung-RADS v2022:
Đang tải sơ đồ logic...
Bảng phân loại chi tiết Lung-RADS v2022
| Phân nhóm (Category) | Tên gọi lâm sàng | Đặc điểm hình ảnh chi tiết (Kích thước & Tính chất) | Nguy cơ ác tính ước tính |
|---|---|---|---|
| Category 0 | Chưa hoàn thành (Incomplete) | Phim chụp không đạt chất lượng kỹ thuật hoặc cần so sánh với các phim chụp trước đó để đánh giá động học tăng trưởng của nốt. | Không xác định |
| Category 1 | Âm tính (Negative) | Không có nốt phổi, hoặc có các nốt có đặc điểm lành tính hoàn toàn (vôi hóa dạng bắp rang (popcorn calcification), vôi hóa đồng tâm, vôi hóa toàn bộ, hoặc nốt chứa mỡ như u màng đệm (hamartoma)). | < 1% |
| Category 2 | Lành tính (Benign appearance/behavior) | - Nốt đặc: < 6 mm ở lần chụp đầu (hoặc nốt mới < 4 mm).<br>- Nốt kính mờ (GGN): < 30 mm.<br>- Nốt quanh rãnh liên thùy (PFN): < 10 mm có bờ nhẵn, hình thoi/tam giác.<br>- Nốt đặc ổn định không đổi kích thước trong ≥ 2 năm. | < 1% |
| Category 3 | Có khả năng lành tính (Probably Benign) | - Nốt đặc: ≥ 6 mm đến < 8 mm ở lần chụp đầu; hoặc nốt đặc mới xuất hiện từ 4 mm đến < 6 mm.<br>- Nốt bán đặc: Kích thước chung ≥ 6 mm nhưng phần đặc < 6 mm; hoặc nốt bán đặc mới < 6 mm.<br>- Nốt kính mờ (GGN): ≥ 30 mm ở lần chụp đầu hoặc nốt mới xuất hiện. | 1% - 2% |
| Category 4A | Nghi ngờ vừa (Suspicious) | - Nốt đặc: ≥ 8 mm đến < 15 mm ở lần chụp đầu; hoặc nốt đặc mới từ 6 mm đến < 8 mm; hoặc nốt đặc tăng kích thước chậm (< 1.5 mm).<br>- Nốt bán đặc: Phần đặc ≥ 6 mm đến < 8 mm; hoặc nốt bán đặc mới có phần đặc từ 4 mm đến < 6 mm.<br>- Nốt nội phế quản (endobronchial nodule): Nốt nằm hoàn toàn trong lòng phế quản. | 5% - 15% |

Hình 2: Hình ảnh nốt đặc trên CT, kích thước khoảng 10 mm, minh họa Category 4A
| Category 4B | Nghi ngờ cao (Suspicious) | - Nốt đặc: ≥ 15 mm; hoặc nốt đặc mới ≥ 8 mm; hoặc nốt đặc tăng kích thước nhanh (≥ 1.5 mm).<br>- Nốt bán đặc: Phần đặc ≥ 8 mm; hoặc nốt bán đặc mới có phần đặc ≥ 6 mm; hoặc phần đặc tăng kích thước ≥ 1.5 mm. | > 15% |
| Category 4X | Nghi ngờ cực kỳ cao (Highly Suspicious) | Bất kỳ nốt thuộc nhóm 3, 4A hoặc 4B nhưng đi kèm các dấu hiệu hình ảnh phụ cực kỳ gợi ý ác tính như:<br>- Bờ gai (spiculation).<br>- Co kéo màng phổi (pleural retraction).<br>- Dấu hiệu phế quản bị cắt cụt (bronchial cutoff sign).<br>- Hạch rốn phổi hoặc hạch trung thất phì đại (lymphadenopathy) cùng bên. | > 15% (Thường vượt trội so với 4B trên thực tế) |
Hướng xử trí lâm sàng tương ứng (Management)
Mỗi phân nhóm Lung-RADS đi kèm với một khuyến cáo xử trí lâm sàng chuẩn hóa nhằm cân bằng giữa việc phát hiện sớm và hạn chế các thủ thuật không cần thiết.
1. Lung-RADS 0: Đánh giá thêm (Additional Imaging)
- Xử trí: Tiến hành tìm kiếm và so sánh với các phim CT ngực cũ của bệnh nhân (nếu có). Nếu phim không đạt chất lượng do nhiễu ảnh do chuyển động (motion artifact) hoặc hít không đủ sâu, cần tiến hành chụp lại LDCT.
2. Lung-RADS 1 & Lung-RADS 2: Tầm soát thường quy hàng năm (Annual Screening)
- Xử trí: Tiếp tục thực hiện chụp LDCT tầm soát định kỳ sau 12 tháng. Không cần bất kỳ can thiệp chẩn đoán hay điều trị nào khác. Bệnh nhân cần được tư vấn tiếp tục cai thuốc lá.
3. Lung-RADS 3: Theo dõi ngắn hạn sau 6 tháng (6-Month Follow-Up)
- Xử trí: Chụp lại LDCT sau 6 tháng để đánh giá độ ổn định của nốt.
- Nếu nốt ổn định hoặc nhỏ đi sau 6 tháng: Chuyển phân loại về Lung-RADS 2 và quay lại chu kỳ tầm soát hàng năm.
- Nếu nốt tăng kích thước hoặc tăng đậm độ (đặc hóa): Nâng phân loại lên Lung-RADS 4 và xử trí theo nhóm tương ứng.
4. Lung-RADS 4A: Theo dõi ngắn hạn sau 3 tháng hoặc PET/CT (3-Month Follow-Up / PET-CT)
- Xử trí: Chụp lại LDCT sau 3 tháng.
- Đối với các nốt đặc hoặc phần đặc của nốt bán đặc ≥ 8 mm, có thể cân nhắc thực hiện chụp cắt lớp phát xạ positron kết hợp cắt lớp vi tính (positron emission tomography/computed tomography - PET/CT) để đánh giá mức độ hấp thu FDG (fluorodeoxyglucose).
- Nếu tổn thương có ái lực FDG cao (SUVmax > 2.5), cần chuyển sang làm sinh thiết.
5. Lung-RADS 4B & 4X: Can thiệp chuyên sâu (Diagnostic Workup & Intervention)
- Xử trí: Không trì hoãn theo dõi bằng LDCT thông thường. Các bước tiếp cận bao gồm:
- Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang (contrast-enhanced chest CT) để đánh giá chi tiết cấu trúc mạch máu, ranh giới tổn thương và hạch trung thất.
- Thực hiện PET/CT để phân giai đoạn ban đầu nếu nghi ngờ ác tính cao.
- Sinh thiết tổn thương: Sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn của CT (CT-guided percutaneous transthoracic needle biopsy - TTNB) đối với tổn thương ngoại vi, hoặc nội soi phế quản siêu âm (endobronchial ultrasound - EBUS) đối với tổn thương trung tâm hoặc hạch trung thất.
- Hội chẩn đa chuyên khoa (multidisciplinary team - MDT) bao gồm bác sĩ hô hấp, phẫu thuật viên lồng ngực, bác sĩ ung bướu và bác sĩ chẩn đoán hình ảnh để quyết định phẫu thuật cắt thùy phổi (lobectomy) hoặc điều trị đích.
Ca ranh giới & Điểm tranh cãi (Borderline Cases)
Trong thực hành lâm sàng, việc áp dụng Lung-RADS không phải lúc nào cũng rõ ràng. Dưới đây là các vùng xám chẩn đoán và các bẫy hình ảnh (pitfalls) thường gặp nhất:
1. Nốt viêm/nhiễm trùng giả ác tính (Inflammatory/Infectious Mimics)
Một nốt đặc mới xuất hiện có kích thước lớn (ví dụ: 16 mm) theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ được xếp vào Lung-RADS 4B (nguy cơ ác tính > 15%). Tuy nhiên, trong thực tế, rất nhiều nốt dạng này là tổn thương viêm phổi khu trú hoặc ổ áp xe nhỏ đang hình thành.
- Giải pháp: Nếu bệnh nhân có các triệu chứng lâm sàng gợi ý nhiễm trùng hô hấp (ho, sốt nhẹ, tăng bạch cầu), hoặc hình ảnh CT có các dấu hiệu đi kèm như dấu hiệu quầng kính mờ (halo sign), phân bố dạng phân thùy, có thể cho phép điều trị thử kháng sinh và chụp lại LDCT kiểm tra sau 1 tháng trước khi tiến hành các thủ thuật xâm lấn sâu. Sự thoái triển nhanh chóng của nốt sau 1 tháng là bằng chứng khẳng định tổn thương lành tính.
2. Sai số đo lường giữa các người đọc (Inter-observer Variability)
Sự khác biệt chỉ 1 mm trong phép đo đường kính trung bình có thể làm thay đổi hoàn toàn phân độ của bệnh nhân (ví dụ: từ nốt đặc 7.4 mm - Lung-RADS 3 sang 8.1 mm - Lung-RADS 4A). Điều này dẫn đến sự thay đổi lớn trong chiến lược quản lý (theo dõi sau 6 tháng so với chụp lại sau 3 tháng/PET-CT).
- Giải pháp: Sử dụng các phần mềm đo thể tích tự động hoặc bán tự động (volumetric software) giúp giảm thiểu sai số này. Thể tích nốt (đo bằng mm³) có độ lặp lại cao hơn và phản ánh chính xác hơn động học tăng trưởng thực sự của tổn thương. Khi đo bằng tay, luôn sử dụng cửa sổ nhu mô phổi thích hợp, phóng to hình ảnh (zoom) và thực hiện đo trên các lát cắt mỏng nhất có thể.
3. Nốt quanh rãnh liên thùy (Perifissural Nodules - PFN)
PFN thực chất là các hạch bạch huyết trong phổi (intrapulmonary lymph nodes) lành tính. Chúng thường có dạng hình tam giác, hình thoi, bờ cực kỳ sắc nét và nằm sát rãnh liên thùy lớn hoặc rãnh liên thùy bé. Nếu đo theo đường kính lớn nhất, chúng có thể đạt 8 - 9 mm, dễ bị phân loại nhầm thành Lung-RADS 4A.
- Giải pháp: Lung-RADS v2022 quy định rõ: các nốt có hình thái điển hình của PFN và kích thước < 10 mm được xếp thẳng vào Lung-RADS 2 (theo dõi thường quy hàng năm), tránh việc chụp CT kiểm tra ngắn hạn không cần thiết.
4. Nốt kính mờ (GGN) tiến triển chậm
Các nốt kính mờ thuần nhất (pure GGN) thường là biểu hiện của ung thư biểu mô tuyến tại chỗ (adenocarcinoma in situ - AIS) hoặc ung thư biểu mô xâm lấn tối thiểu (minimally invasive adenocarcinoma - MIA). Những tổn thương này có thời gian nhân đôi thể tích (volume doubling time) rất dài, thường từ 3 đến 5 năm.
- Giải pháp: Tránh can thiệp phẫu thuật vội vã đối với các nốt kính mờ dưới 30 mm. Việc theo dõi dài hạn bằng LDCT hàng năm là an toàn, vì các tổn thương này tiến triển cực kỳ chậm và việc trì hoãn phẫu thuật cho đến khi xuất hiện thành phần đặc (solid component) không làm thay đổi tiên lượng sống còn của bệnh nhân.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Sinh thiết dưới hướng dẫn CT của nốt phổi bán đặc (CT-guided biopsy of a subsolid lung nodule)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phát hiện nốt phổi bán đặc kích thước 1.9 cm ở thùy dưới bên trái, có tính chất nghi ngờ u phổi nguyên phát, cần sinh thiết xác định chẩn đoán.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy tổn thương chủ yếu là dạng kính mờ (ground-glass) với thành phần đặc nhỏ, nằm gần động mạch chủ xuống, đòi hỏi kỹ thuật định hướng chính xác để tránh tổn thương mạch máu.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa cho nhóm nốt bán đặc (part-solid nodule) trong hệ thống Lung-RADS, nơi kích thước và tính chất của phần đặc quyết định nguy cơ ác tính và chỉ định can thiệp.
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tuyến phổi (Adenocarcinoma of the lung)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam, hút thuốc nhiều, đến khám với khó thở và đau ngực; sinh thiết nội soi phế quản siêu âm (EBUS) xác định ác tính.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Phát hiện khối u tại thùy trên bên phải trên ảnh CT, đi kèm tổn thương tuyến nước bọt (u Warthin) bên trái, là một phát hiện đồng phát.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình cho nhóm Lung-RADS 4B hoặc 4X khi tổn thương có kích thước lớn và tính chất xâm lấn, đòi hỏi quy trình chẩn đoán tích cực bao gồm sinh thiết và phân giai đoạn.
🩺 Ca bệnh: Di căn phổi vôi hóa từ u sụn xương (Calcified lung metastasis – osteosarcoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử u ác tính đã điều trị, đang được theo dõi giám sát bằng phim X-quang ngực định kỳ.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khu trú thùy trên bên trái thấy khối có vôi hóa một phần, kèm một nốt mềm không vôi hóa lân cận, tiếp xúc với màng phổi trung thất nhưng không xâm lấn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt nốt vôi hóa lành tính (như u màng đệm) và nốt vôi hóa do di căn ác tính, đặc biệt trong bối cảnh bệnh nhân có tiền sử ung thư.
🩺 Ca bệnh: Nốt phổi không rõ nguyên nhân trong u thận (Indeterminate lung nodule in renal carcinoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân tiểu bọt, đa niệu, chụp CT phát hiện khối thận lớn nghi ngờ u thận và một nốt phổi dạng kính mờ bên phải.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Khối thận phải ngoại thùy, không đồng nhất, có vôi hóa điểm; kèm nốt phổi kính mờ tại thùy giữa bên phải, có thể là nhiễm trùng hoặc di căn.
-
Đối chiếu lý thuyết: Nốt kính mờ (GGN) trong bối cảnh bệnh nhân có ung thư khác tạo ra thách thức chẩn đoán phân biệt, yêu cầu so sánh với các phim cũ hoặc theo dõi động học để xác định xem đây là di căn hay tổn thương phổi tiên phát thứ phát.
Điểm mấu chốt phân độ
Để thực hành phân loại nhanh và chính xác trên lâm sàng, hãy ghi nhớ 4 nguyên tắc cốt lõi sau:
-
Xác định bản chất nốt trước khi đo kích thước: Luôn phân loại nốt thuộc nhóm nào: Đặc (solid nodule), Bán đặc (part-solid nodule), hay Kính mờ (ground-glass nodule - GGN). Mỗi nhóm có một ngưỡng kích thước phân độ hoàn toàn khác nhau.
-
Đối với nốt bán đặc, phần đặc là quyết định: Kích thước của thành phần đặc (solid component) chứ không phải kích thước toàn bộ nốt mới là yếu tố quyết định phân nhóm Lung-RADS (Ví dụ: nốt bán đặc 20 mm nhưng phần đặc chỉ 3 mm thì xếp vào Lung-RADS 3, không phải 4B).
-
Quy tắc tăng kích thước (Growth): Một nốt được coi là tăng kích thước thực sự khi đường kính trung bình tăng từ 1.5 mm trở lên so với phim chụp trước đó. Mọi sự thay đổi dưới ngưỡng này đều có thể do sai số đo lường.
-
Sử dụng hậu tố "S" và "C":
- Thêm hậu tố "S" (ví dụ: Lung-RADS 3S) nếu có các tổn thương có ý nghĩa lâm sàng khác ngoài ung thư phổi (như giãn phế quản, xơ phổi, khí phế thũng nặng).
- Thêm hậu tố "C" (ví dụ: Lung-RADS 2C) nếu bệnh nhân đã có tiền sử ung thư phổi trước đó và nay đang được tầm soát lại.
Bài tiếp theo
Kết thúc và tóm lược hành trình nắm vững phân loại. Hy vọng chuỗi bài giảng chuyên sâu về "Hình ảnh học Lồng ngực" đã trang bị cho các bạn đồng nghiệp những kiến thức nền tảng vững chắc và tư duy phân tích hình ảnh sắc bén để áp dụng hiệu quả trong thực hành lâm sàng hàng ngày. Chúc các bạn luôn giữ vững ngọn lửa đam mê với chuyên ngành Chẩn đoán Hình ảnh!
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] PET CT (Nuclear medicine) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/internal-mammary-lymph-node-metastases
-
[Hình 2] TAB solid - Radiology Assistant - Nguồn: Radiology Assistant · Hình từ Radiology Assistant (https://radiologyassistant.nl/chest/plumonary-nodules/fleischner-2017-guideline)