Bài 3: Các biến thể giải phẫu hệ tiết niệu bình thường dễ nhầm lẫn với bệnh lý
Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành chẩn đoán hình ảnh hằng ngày, việc phân biệt giữa một tổn thương thực thể và một biến thể giải phẫu bình thường (normal anatomical variant) là một trong những thách thức lớn nhất đối với các bác sĩ X-quang. Hệ tiết niệu, đặc biệt là thận, là cơ quan có quá trình phát triển phôi thai phức tạp, dẫn đến sự xuất hiện của nhiều biến thể hình thái đa dạng.
Sự nhầm lẫn giữa các biến thể này với các khối u thận ác tính như ung thư biểu mô tế bào thận (Renal Cell Carcinoma - RCC) có thể dẫn đến những hậu quả lâm sàng nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể phải trải qua các xét nghiệm xâm lấn không cần thiết, sinh thiết thận, chụp cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) hoặc chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) lặp đi lặp lại gây tốn kém và lo âu. Thậm chí trong một số trường hợp lịch sử, đã có những ca phẫu thuật cắt bán phần hoặc toàn bộ thận bị chỉ định nhầm cho một "khối u giả" (pseudotumor).
Ngược lại, việc nhận diện chính xác các biến thể này dựa trên các tiêu chuẩn hình ảnh học nghiêm ngặt không chỉ giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi các can thiệp y tế không đáng có, mà còn khẳng định vai trò chuyên gia của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh trong việc tối ưu hóa lộ trình quản lý lâm sàng.
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
Để hiểu rõ nguồn gốc của các biến thể giải phẫu, chúng ta cần quay lại quá trình phát triển phôi thai học của thận. Thận vĩnh viễn hay hậu thận (metanephros) bắt đầu phát triển từ tuần thứ 5 của thai kỳ từ hai nguồn gốc chính: mầm sinh hậu thận (metanephric blastema) và nụ niệu quản (ureteric bud).
Đang tải sơ đồ logic...
Nụ niệu quản phát triển thành bể thận (renal pelvis), các đài thận lớn và nhỏ (major and minor calyces), và hệ thống ống góp (collecting duct system). Mầm sinh hậu thận bao bọc xung quanh các nhánh của nụ niệu quản để biệt hóa thành các nephron (đơn vị thận) bao gồm cầu thận và các ống thận.
Hình 1: Sơ đồ thận tổng quát hiển thị các cấu trúc như thận, bể thận, các thải và ống góp
Trong thời kỳ bào thai, thận được chia thành các thùy riêng biệt (khoảng 14 đến 18 thùy). Mỗi thùy thận bao gồm một tháp tủy thận (renal pyramid) ở trung tâm, được bao bọc bởi một lớp vỏ thận (renal cortex) ở ngoại vi. Từ tuần thứ 28 của thai kỳ đến sau sinh, các thùy thận này bắt đầu hòa nhập thùy (lobar fusion) để tạo thành một nhu mô thận đồng nhất và nhẵn bóng ở người trưởng thành. Cột trụ Bertin (column of Bertin) thực chất là phần vỏ thận nằm xen kẽ giữa các tháp tủy thận, đóng vai trò nâng đỡ cấu trúc mạch máu đi vào nhu mô.
Khi quá trình hòa nhập này diễn ra không hoàn toàn hoặc có sự phân bố lại nhu mô do áp lực cơ học từ các cơ quan lân cận, các biến thể giải phẫu sẽ hình thành.
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
Dưới đây là mô tả chi tiết các biến thể giải phẫu hệ tiết niệu thường gặp nhất trên lâm sàng, cơ chế hình thành và các đặc điểm hình ảnh học đặc trưng giúp phân biệt chúng với bệnh lý ác tính.
1. Phì đại cột trụ Bertin (Hypertrophied Column of Bertin - HCOB)
- Cơ chế: Đây là kết quả của sự hòa nhập quá mức của phần vỏ thận thuộc hai thùy thận liền kề. Thay vì là một dải vỏ thận mỏng, nó phát triển dày lên và nhô sâu vào trong xoang thận (renal sinus).

Hình 2: Sơ đồ cấu trúc thận với nhãn các phần như cột Bertin, thải, bể thận và các thải phụ
-
Vị trí: Thường gặp nhất ở vùng nối giữa 1/3 trên và 1/3 giữa của thận, phổ biến hơn ở thận trái.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm: Biểu hiện dưới dạng một khối đồng âm (isoechoic) với vỏ thận lành, nằm định vị rõ ràng trong xoang thận, làm biến dạng nhẹ hoặc đẩy lệch các đài thận nhưng không xâm lấn hay phá hủy chúng. Trên siêu âm Doppler màu (color Doppler ultrasound), các mạch máu đi xuyên qua cột trụ Bertin phì đại có cấu trúc mạch máu phân nhánh bình thường (normal branching vasculature), không có mạch máu tân sinh hay dòng chảy hỗn loạn của khối u.
- CT/MRI: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán phân biệt. HCOB có đậm độ (density) trên CT và tín hiệu (signal intensity) trên MRI hoàn toàn trùng khớp với nhu mô vỏ thận bình thường trên tất cả các chuỗi xung và tất cả các thì sau tiêm thuốc cản quang/đối quang từ.
2. Bướu lạc đà (Dromedary Hump)
- Cơ chế: Là một vùng lồi khu trú của bờ ngoài thận, thường do sự đè ép cơ học của lách lên bờ ngoài của thận trái trong quá trình phát triển phôi thai.

Hình 3: Hình CT trục cho thấy các vết lõm trên bề mặt thận đặc trưng cho thùy thận tồn lưu thời bào thai
-
Vị trí: Luôn nằm ở bờ bên của thận trái.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm: Thấy một vùng nhu mô nhô ra ở bờ ngoài thận trái. Độ hồi âm (echogenicity) của vùng này hoàn toàn giống với vỏ thận bình thường. Các tháp tủy thận bên dưới vẫn giữ nguyên cấu trúc giải phẫu bình thường mà không bị đẩy lệch hay chènép.
- CT/MRI: Cho thấy độ dày vỏ thận tại vị trí "bướu" là bình thường hoặc chỉ dày lên rất nhẹ. Quan trọng nhất, tính chất bắt thuốc (enhancement pattern) của bướu lạc đà đồng nhất tuyệt đối với phần nhu mô thận còn lại ở tất cả các thì.
3. Thùy thận tồn lưu thời bào thai (Persistent Fetal Lobulation)
-
Cơ chế: Xảy ra khi các thùy thận thời kỳ bào thai không hòa nhập hoàn toàn, để lại các vết lõm trên bề mặt thận ở người trưởng thành.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm và CT/MRI: Biểu hiện bằng các vết lõm nông, mịn màng trên bề mặt vỏ thận. Điểm mấu chốt để phân biệt với sẹo thận (renal scar) do viêm thận bể thận mạn tính (chronic pyelonephritis) được trình bày chi tiết trong bảng so sánh dưới đây:
| Đặc điểm phân biệt | Thùy thận tồn lưu thời bào thai (Persistent Fetal Lobulation) | Sẹo thận bệnh lý (Renal Scar) |
|---|---|---|
| Vị trí vết lõm | Luôn nằm ở vị trí khoảng giữa các tháp tủy thận (đối diện cột trụ Bertin) | Nằm trực tiếp ngay trên đỉnh của tháp tủy thận (đối diện đài thận) |
| Độ dày vỏ thận | Nhu mô thận bên dưới hoàn toàn bình thường về độ dày | Gây mỏng vỏ thận rõ rệt tại vị trí sẹo |
| Ảnh hưởng đài thận | Đài thận bên dưới hoàn toàn bình thường | Gây co kéo và biến dạng đài thận bên dưới (calyceal clubbing) |
4. Khuyết nhu mô vùng nối (Junctional Parenchymal Defect - JPD)
-
Cơ chế: Là kết quả của sự hòa nhập không hoàn toàn giữa phần trên và phần dưới của thận trong quá trình phôi thai (thường là sự kết hợp giữa hai khối mầm sinh thận riêng biệt).
-
Vị trí: Thường gặp nhất ở vùng ranh giới giữa 1/3 trên và 1/3 giữa, chủ yếu ở mặt trước-trên hoặc sau-dưới.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm: Biểu hiện là một vùng tăng âm (echogenic) hình tam giác hoặc hình chêm nằm ở bờ thận, kéo dài từ bề mặt vỏ thận vào đến xoang thận. Vùng tăng âm này thực chất là mô mỡ của xoang thận thông nối với mỡ quanh thận.
- CT/MRI: Xác nhận đây là một khuyết lõm hình chêm chứa mỡ, không có hiệu ứng khối (mass effect) và không bắt thuốc cản quang bất thường.
5. Bể thận ngoài xoang (Extrarenal Pelvis)
-
Cơ chế: Thông thường, bể thận nằm trọn vẹn trong xoang thận và được bao bọc bởi nhu mô thận. Bể thận ngoài xoang là biến thể mà phần lớn cấu trúc bể thận nằm ra ngoài bờ thận, tự do trong khoang sau phúc mạc.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm: Dễ bị nhầm lẫn với thận ứ nước (hydronephrosis) độ I hoặc độ II. Tuy nhiên, bể thận ngoài xoang sẽ giãn rộng dạng túi dịch lớn ở vùng rốn thận, trong khi các đài thận nhỏ (minor calyces) và nhu mô thận hoàn toàn bình thường, không bị giãn và không bị mỏng.
- CT/MRI (Thì bài xuất): Cho thấy hình ảnh bể thận giãn rộng nằm ngoài nhu mô, niệu quản đoạn gần có kích thước bình thường, không có bằng chứng của tắc nghẽn (như sỏi hay u đường niệu).
6. Thận đôi (Duplex Kidney)
-
Cơ chế: Do nụ niệu quản phân nhánh sớm trước khi tiếp xúc với mầm sinh thận, hoặc do xuất hiện hai nụ niệu quản riêng biệt. Biến thể này có thể là thận đôi hoàn toàn (hai niệu quản đổ riêng biệt vào bàng quang) hoặc không hoàn toàn (hai niệu quản hợp nhất trước khi đổ vào bàng quang).
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm: Thận có kích thước lớn hơn bình thường theo chiều dọc. Có một dải nhu mô thận hay cầu nhu mô (parenchymal bridge) đi xuyên qua giữa xoang thận, chia xoang thận làm hai phần riêng biệt (cực trên và cực dưới).
- Quy luật Weigert-Meyer (Weigert-Meyer Rule): Trong hệ thống thận đôi hoàn toàn:
- Niệu quản của cực trên (upper pole moiety) đổ vào bàng quang ở vị trí thấp hơn và trong hơn so với bình thường hay vị trí lạc chỗ (ectopic insertion), thường đi kèm với sa túi niệu quản (ureterocele) và dễ bị tắc nghẽn (obstruction).
- Niệu quản của cực dưới (lower pole moiety) đổ vào bàng quang ở vị trí bình thường nhưng có đường hầm trong cơ bàng quang ngắn hơn, do đó dễ bị trào ngược bàng quang - niệu quản (vesicoureteral reflux - VUR).
- Cạm bẫy chẩn đoán: Cực trên bị tắc nghẽn và giãn lớn có thể giả dạng một nang thận phức tạp (complex renal cyst) hoặc u dạng nang ở cực trên thận. CT hoặc MRI thì bài xuất sẽ giúp làm rõ đường đi của hai niệu quản riêng biệt.
7. Thận móng ngựa (Horseshoe Kidney)
-
Cơ chế: Hai thận bị ép vào nhau và hòa nhập ở cực dưới (90%) hoặc cực trên (10%) khi chúng còn nằm trong hố chậu ở tuần thứ 7-9 của thai kỳ. Khi thận di chuyển lên trên, phần eo thận (isthmus) bị vướng lại dưới động mạch mạc treo tràng dưới (inferior mesenteric artery - IMA), khiến thận dừng lại ở vị trí thấp hơn bình thường.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm: Không thấy cực dưới của hai thận hướng ra ngoài như bình thường, trục dọc của hai thận hội tụ về phía dưới. Khó quan sát rõ eo thận nếu có nhiều hơi trong ống tiêu hóa.
- CT/MRI: Là phương tiện chẩn đoán xác định tốt nhất. Cho thấy rõ eo thận bắc ngang qua trước cột sống và các mạch máu lớn (động mạch chủ bụng và tĩnh mạch chủ dưới). Eo thận có thể cấu tạo từ nhu mô thận có chức năng (functioning parenchyma) hoặc chỉ là một dải xơ (fibrous band).
- Cạm bẫy chẩn đoán: Phần eo thận nằm trước cột sống rất dễ bị nhầm lẫn với một khối u sau phúc mạc (retroperitoneal mass) hoặc hạch phì đại (lymphadenopathy) trên các lát cắt ngang (axial slices) đơn lẻ nếu không chú ý quan sát liên tục trên các lát cắt đứng ngang (coronal slices).
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
Để phân biệt chính xác các biến thể giải phẫu này với các tổn thương u thực thể, việc lựa chọn phương tiện và tối ưu hóa quy trình chụp (protocol) là vô cùng quan trọng.
| Biến thể giải phẫu | Siêu âm (Ultrasound) | Cắt lớp vi tính (CT) | Cộng hưởng từ (MRI) | Tiêu chuẩn phân biệt quyết định trên CT/MRI |
|---|---|---|---|---|
| Phì đại cột trụ Bertin | Khối đồng âm trong xoang thận, mạch máu phân nhánh bình thường trên Doppler. | Đồng đậm độ với vỏ thận trước tiêm. Bắt thuốc đồng nhất và cùng mức độ với vỏ thận ở tất cả các thì. | Tín hiệu đồng nhất với vỏ thận trên T1W, T2W. Không hạn chế khuếch tán trên DWI. | Bắt thuốc đồng nhất tuyệt đối với vỏ thận ở thì vỏ tủy và thì nhu mô. |
| Bướu lạc đà | Bờ ngoài thận trái lồi khu trú, cấu trúc tủy-vỏ bên dưới bình thường. | Lồi bờ ngoài thận trái. Nhu mô tại bướu bắt thuốc hoàn toàn bình thường. | Tín hiệu và động học bắt thuốc tương tự vỏ thận lành xung quanh. | Không có hiệu ứng khối gây đè ép hay xâm lấn hệ thống đài bể thận hoặc mạch máu lân cận. |
| Thùy thận tồn lưu | Vết lõm mịn ở bờ ngoài thận. | Vết lõm nằm ở vị trí giữa các tháp tủy thận. Không có sẹo xơ hay mỏng vỏ thận. | Rõ nét cấu trúc vỏ - tủy bình thường bên dưới vết lõm. | Vị trí vết lõm luôn nằm đối diện cột trụ Bertin (giữa các đài thận), khác với sẹo thận nằm đối diện đài thận. |
| Khuyết nhu mô vùng nối | Vùng tăng âm hình tam giác ở bờ thận. | Khuyết lõm hình chêm chứa mỡ liên tục với mỡ quanh thận hoặc xoang thận. | Tín hiệu mỡ cao trên T1W và T2W, sụt giảm tín hiệu trên các chuỗi xung xóa mỡ. | Không bắt thuốc (đậm độ mỡ ổn định trước và sau tiêm). |
| Bể thận ngoài xoang | Giãn bể thận dạng túi dịch đơn thuần, các đài thận nhỏ không giãn. | Bể thận giãn nằm ngoài xoang thận. Không có sỏi hay u đường niệu quản. | Thấy rõ bể thận chứa dịch tự do ngoài xoang, niệu quản bình thường. | Không có sự mỏng đi của nhu mô thận và không có tắc nghẽn ở niệu quản đoạn xa. |
Vai trò của các thì trong Protocol chụp CT/MRI hệ tiết niệu:
-
Thì trước tiêm thuốc (Pre-contrast phase): Giúp xác định đậm độ cơ bản của cấu trúc (đậm độ mỡ của khuyết nhu mô vùng nối là -30 đến -100 HU; đậm độ của cột trụ Bertin phì đại tương đương nhu mô thận bình thường là 30-40 HU).
-
Thì vỏ tủy (Corticomedullary phase - 30-40 giây sau tiêm): Đây là thì cực kỳ quan trọng. Cột trụ Bertin phì đại sẽ bắt thuốc mạnh và đồng nhất, hoàn toàn trùng khớp với phần vỏ thận ở ngoại vi. Nếu là u thận (như RCC), nó thường bắt thuốc không đồng nhất, có thể thải thuốc nhanh hoặc có đậm độ khác biệt so với vỏ thận lành.
-
Thì nhu mô (Nephrographic phase - 80-120 giây sau tiêm): Đây là thì tối ưu nhất để đánh giá các "khối u giả". Lúc này, toàn bộ nhu mô thận (vỏ và tủy) bắt thuốc đồng nhất. Cột trụ Bertin phì đại hay bướu lạc đà sẽ hoàn toàn "hòa lẫn" vào nhu mô thận bình thường mà không để lại bất kỳ ranh giới nào. Ngược lại, một khối u thực thể sẽ lộ rõ ranh giới do sự khác biệt về mức độ bắt thuốc (thường là giảm bắt thuốc hơn so với nhu mô thận xung quanh).
-
Thì bài xuất (Excretory phase - 3-5 phút sau tiêm): Giúp đánh giá mối liên quan của biến thể với hệ thống đài bể thận. Giúp xác định bể thận ngoài xoang hoặc hệ thống thận đôi mà không bị nhầm lẫn với các tổn thương dạng nang hay u đường niệu.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: U tuyến tế bào ái toan trên thận móng ngựa (Oncocytoma in horseshoe kidney)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam đi khám vì tiểu máu không đau, nội soi bàng quang âm tính, chỉ định CT để loại trừ bệnh lý đường tiết niệu trên.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy thận móng ngựa với một khối u rắn chắc, tăng cường độ không đồng nhất, kích thước khoảng 6cm, nằm ở phần sau của eo thận (isthmus), bên cạnh một nang thận đơn giản loại Bosniak I.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét cho biến thể giải phẫu "Thận móng ngựa", trong đó eo thận nối hai cực dưới thận nằm trước mạch máu lớn. Việc nhận diện chính xác giải phẫu thận móng ngựa trên các lát cắt là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn eo thận với khối u sau phúc mạc hoặc hạch phì đại, đồng thời đánh giá chính xác vị trí khối u thực thể (ở đây là u tuyến tế bào ái toan - oncocytoma) trên nền giải phẫu bất thường này.
🩺 Ca bệnh: Hội chứng Von Hippel-Lindau - biểu hiện tại thận (Von Hippel-Lindau syndrome – renal manifestations)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân đã biết mắc hội chứng Von Hippel-Lindau (Von Hippel-Lindau syndrome - VHL), thực hiện MRI sàng lọc định kỳ để phát hiện các khối u thận.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh MRI phát hiện nhiều nang thận đơn giản (simple cysts) rải rác hai bên và nhiều khối u thận hỗn hợp (rắn và nang). Cũng thấy nhiều nang tụy (pancreatic cysts) và tiền sử cắt bỏ u mạch máu tủy sống (spinal hemangioblastoma).
-
Đối chiếu lý thuyết: Mặc dù bài giảng tập trung vào các biến thể giải phẫu lành tính, việc phân biệt "nang thận đơn giản" (simple cysts) với các tổn thương nang phức tạp hoặc u nang là kỹ năng cốt lõi. Trong ca này, các nang thận đơn giản tuân thủ tiêu chuẩn: thành mỏng, không vách, không bắt thuốc, giúp phân biệt chúng với các thành phần u nang ác tính đi kèm trong hội chứng VHL.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Nguyên tắc "Đồng nhất" (The Rule of Homogeneity): Chìa khóa vàng để chẩn đoán một "khối u giả" (pseudotumor) do biến thể giải phẫu (như phì đại cột trụ Bertin hay bướu lạc đà) trên CT/MRI là cấu trúc đó phải có đậm độ, tín hiệu và tính chất bắt thuốc đồng nhất tuyệt đối với nhu mô thận lành ở tất cả các thì, đặc biệt là ở thì nhu mô (nephrographic phase).
-
Phân biệt vết lõm sinh lý và sẹo bệnh lý: Vết lõm của thùy thận tồn lưu thời bào thai (persistent fetal lobulation) luôn nằm giữa các tháp tủy thận (đối diện cột trụ Bertin) và không đi kèm mỏng vỏ thận hay co kéo đài thận. Sẹo thận do viêm hoặc nhồi máu (infarction) luôn nằm trực tiếp trên đỉnh tháp tủy (đối diện đài thận) và đi kèm biến dạng đài thận bên dưới.
-
Cảnh giác với eo thận móng ngựa: Trên các lát cắt ngang (axial) vùng bụng dưới, luôn kiểm tra dải mô nằm ngay phía trước động mạch chủ bụng để tránh bỏ sót eo thận móng ngựa (horseshoe kidney) hoặc nhầm lẫn nó với hạch phì đại sau phúc mạc hay u xơ cơ.
-
Áp dụng quy luật Weigert-Meyer cho thận đôi: Khi phát hiện thận đôi hoàn toàn, luôn chủ động tìm kiếm dấu hiệu sa túi niệu quản (ureterocele) hoặc giãn đài bể thận ở cực trên (do tắc nghẽn), và tìm kiếm dấu hiệu trào ngược bàng quang - niệu quản ở cực dưới.
-
Sử dụng Doppler màu trên siêu âm: Đối với các nghi ngờ phì đại cột trụ Bertin trên siêu âm 2D, việc chứng minh các mạch máu đi xuyên qua cấu trúc này có hướng đi và sự phân nhánh bình thường (không bị xô đẩy, không có mạch máu tân sinh vô tổ chức) là bằng chứng lâm sàng thuyết phục nhất để chẩn đoán xác định mà không cần chụp CT.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 4: Bệnh lý sỏi hệ tiết niệu và kỹ thuật tối ưu hóa liều tia".
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Saltwater Limpet Diagram-en.svg - Nguồn: Wikimedia Commons · KDS4444, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
-
[Hình 2] StrutturaReni.jpg - Nguồn: Wikimedia Commons · Illu_kidney2.jpg:unknown derivative work: Adert (talk), Wikimedia Commons (Public domain)
-
[Hình 3] Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/26152/discussion