Tại sao bài này quan trọng?
Trong chiến lược điều trị bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối (Stage D Heart Failure) không còn đáp ứng với điều trị nội khoa tối ưu, hỗ trợ tuần hoàn cơ học (Mechanical Circulatory Support - MCS) đóng vai trò là "cầu nối đến ghép" (Bridge to Transplantation - BTT) vô cùng then chốt Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Sự phát triển vượt bậc của các thiết bị MCS — bao gồm thiết bị hỗ trợ thất trái dài hạn dòng liên tục (Continuous-Flow Left Ventricular Assist Device - CF-LVAD như HeartMate II, HeartMate 3, HVAD) cũng như các hệ thống hỗ trợ ngắn hạn như màng trao đổi oxy ngoài cơ thể qua đường động-tĩnh mạch (Veno-Arterial Extracorporeal Membrane Oxygenation - VA-ECMO), bơm máu vi phẫu qua van động mạch chủ (Impella CP, Impella 5.5) hay thiết bị hỗ trợ thất phải (RVAD / Impella RP, ProtekDuo) — đã kéo dài đáng kể thời gian sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân trong thời gian chờ nhận tạng hiến Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Tuy nhiên, việc duy trì bệnh nhân trên hệ thống hỗ trợ tuần hoàn cơ học trong thời gian dài (từ vài tháng đến vài năm) đặt ra những thách thức lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh hết sức phức tạp. Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ tim mạch cần thành thạo phương pháp tiếp cận hình ảnh học đa phương tiện (Multi-modality Imaging) nhằm:
-
Đánh giá chính xác vị trí, hướng và độ thông suốt của ống thông/ống dẫn nhận máu (Inlet cannula) và xả máu (Outflow graft) Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tối ưu hóa cài đặt tốc độ bơm (Pump speed optimization) thông qua các nghiên cứu siêu âm tim tăng tốc (Echo Ramped Speed Study) để vừa giải áp thất trái tối ưu, vừa duy trì độ mở ngắt quãng của van động mạch chủ Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Phát hiện sớm và xử trí kịp thời các biến chứng đe dọa tính mạng như huyết khối trong bơm (Pump thrombosis), hiện tượng hút vách liên thất (Septal suction events), hở van động mạch chủ tiến triển (Progressive Aortic Regurgitation - AR) và suy thất phải cấp hoặc mạn tính (Right Ventricular Failure - RVF) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Xác định vai trò hỗ trợ của Cắt lớp vi tính (CT), Siêu âm tim qua thực quản (TEE) và Chiếu X-quang tăng sáng (Fluoroscopy) khi cửa sổ siêu âm tim qua thành ngực (TTE) bị hạn chế do bóng cản kim loại hoặc biến đổi giải phẫu hậu phẫu Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Muller's Imaging of the Chest E-Book Expert Radiology SeriesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài học này thuộc chương trình đào tạo sau đại học chuyên sâu, cung cấp hệ thống lý thuyết nâng cao và thuật toán chẩn đoán hình ảnh tích hợp về MCS BTT, tạo tiền đề vững chắc trước khi nghiên cứu về siêu âm tim nền sau ghép tim ở các bài học tiếp theo.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Đánh giá hình ảnh học hệ thống MCS đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa phương tiện bậc thang, kết hợp từ phương tiện tại giường đến các kỹ thuật cắt lớp độ phân giải cao khi có nghi ngờ biến chứng cơ học hoặc huyết khối.
Đang tải sơ đồ logic...
Quy trình chẩn đoán từng bước:
-
Kiểm tra hình thái và vị trí Cannula trên X-quang & CT: Kiểm tra Cannula nhận máu (Inlet cannula) tại đỉnh thất trái có hướng đúng tâm về phía van 2 lá hay không, có gập góc hoặc chạm vào tự do thất trái/vách liên thất hay không Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Muller's Imaging of the Chest E-Book Expert Radiology SeriesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Đánh giá huyết động và sự giải áp thất trái trên Siêu âm tim (TTE/TEE): Đo đường kính cuối tâm trương thất trái (LVEDD) và tâm thu (LVESD) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Đánh giá sự vận động của vách liên thất (nằm ở vị trí trung gian, lệch trái hay lệch phải) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Đánh giá van tim tự nhiên: Theo dõi mức độ mở của van động mạch chủ (đóng hoàn toàn, mở ngắt quãng mỗi 2-3 nhịp, hay mở mỗi nhịp) và dòng hở van ĐMC (AR) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Kiểm tra chức năng thất phải (RV) và áp lực động mạch phổi: Đánh giá mức độ hở van 3 lá (Tricuspid Regurgitation - TR), dải điều hòa, kích thước thất phải và đường kính tĩnh mạch chủ dưới (IVC) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Chẩn đoán biến chứng dòng chảy và thiết bị: Sử dụng Doppler xung/màu để kiểm tra vận tốc đỉnh dòng chảy tại Outflow graft (bình thường < 2.0 m/s; nếu > 2.0 m/s cần nghi ngờ hẹp hoặc tắc nghẽn graft) Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
| Phương tiện MCS | Vị trí Cannula Đầu vào (Inlet) | Vị trí Cannula Đầu ra (Outflow) | Thông số Huyết động & Dòng chảy Chuẩn | Dấu hiệu Biến chứng Mấu chốt trên Hình ảnh | Kỹ thuật Chẩn đoán Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|---|
| LVAD Dòng liên tục (HeartMate II / HM3 / HVAD) | Đỉnh thất trái (LV Apex), hướng về van 2 lá Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Động mạch chủ lên (Ascending Aorta) Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Tốc độ bơm: 2.400–9.000 RPM (tùy dòng máy); Mở van ĐMC ngắt quãng (~1/3 nhịp) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Hút vách liên thất (Septal suction), Huyết khối bơm (Power spike, LVESD/LVEDD tăng), Hở van ĐMC tiến triển, Suy thất phải Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Siêu âm tim TTE/TEE nền; CT ngực nếu xảo ảnh nặng Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn |
| Impella (CP / 5.5 / Left-sided) | Trong buồng thất trái (Cửa vào hút máu nằm dưới van ĐMC 35–50 mm) Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Động mạch chủ lên (Cửa xả máu nằm trên van ĐMC) Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Dòng chảy hỗ trợ: 2.5–5.5 L/phút; MAP duy trì 65–80 mmHg | Đặt quá sâu (gây tổn thương cơ nhú/van 2 lá), Đặt quá nông (đầu hút nằm ở van ĐMC gây giảm dòng chảy & tan máu), Huyết khối bơm | Siêu âm tim TTE/TEE (mặt cắt trục dọc cạnh ức / 5 buồng), Fluoroscopy tại phòng CathLab |
| VA-ECMO (Ngoại vi / Trung tâm) | Tĩnh mạch chủ dưới / Nhĩ phải (hoặc Tĩnh mạch đùi) Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Động mạch chủ lên (hoặc Động mạch đùi dòng ngược) Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Dòng chảy ECMO: 3.5–5.0 L/phút; SaO2 > 90% | Giãn căng thất trái (LV distension) do tăng Afterload ngược dòng, Huyết khối buồng tim / Gốc ĐMC, Thiếu máu chi dưới | TTE/TEE (đánh giá mở van ĐMC & LV distension), CT mạch máu chi dưới |
| Impella RP / ProtekDuo (RVAD) | Tĩnh mạch chủ dưới / Nhĩ phải Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Thân / Nhánh Động mạch phổi Diagnostic Imaging: ChestHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | Dòng chảy hỗ trợ thất phải: 3.0–4.0 L/phút | Dịch chuyển vị trí Cannula vào RVOT, Hở van phổi, Tràn dịch màng ngoài tim / Chèn ép tim do thủng vách | TTE/TEE (mặt cắt RV Inflow-Outflow), Fluoroscopy |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
Để chẩn đoán chính xác các rối loạn hoạt động thiết bị MCS và biến chứng lâm sàng, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh cần phân tích chi tiết các tiêu chuẩn định lượng và dấu hiệu hình ảnh đặc trưng sau:
1. Đánh giá vị trí Cannula và Trục định vị (Cannula Position & Alignment)
-
LVAD Inlet Cannula: Trên siêu âm tim (TTE/TEE) và CT, Cannula đầu vào phải nằm hoàn toàn trong buồng thất trái tại vùng đỉnh tim, có trục song song với vách liên thất và hướng thẳng về phía lỗ van 2 lá Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Góc lệch Cannula chạm vào vách liên thất hoặc thành tự do thất trái sẽ gây ra cản trở dòng hút, kích thích ngoại tâm thu thất và gây hiện tượng hút vách (Suction event) Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Impella CP / 5.5: Khoảng cách tiêu chuẩn từ mặt phẳng van động mạch chủ đến cổng hút (Inlet port) trong thất trái là 35 mm đối với Impella CP/5.0 và 50 mm đối với Impella 5.5. Nếu Impella đi quá sâu vào thất trái (> 50 mm), cổng xả (Outlet port) có thể tụt xuống dưới van ĐMC gây tuần hoàn quẩn trong thất trái và tổn thương dây chằng van 2 lá. Nếu Impella quá nông (< 30 mm), cổng hút nằm ngay tại van ĐMC gây giảm lưu lượng bơm trầm trọng và tăng nguy cơ tan máu (Hemolysis).
2. Huyết khối trong bơm và đường ống (Pump & Graft Thrombosis)
-
Cơ chế: Sự tương tác giữa dòng máu tốc độ cao với bề mặt thiết bị MCS, kết hợp với tình trạng dãn buồng tim và dòng máu quẩn dễ dẫn đến hình thành huyết khối nội tim hoặc huyết khối bám quanh van rotor/Outflow graft Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Dấu hiệu Siêu âm tim (TTE/TEE):
- Thất trái không được giải áp dù tăng tốc độ vòng quay (RPM): LVEDD và LVESD tăng trở lại so với phim siêu âm nền Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Mức độ hở van 2 lá (Mitral Regurgitation - MR) tăng lên rõ rệt.
- Phổ Doppler liên tục qua Outflow graft ghi nhận vận tốc đỉnh tâm thu (Peak Systolic Velocity - PSV) > 2.0 m/s, gợi ý hẹp do huyết khối hoặc gập góc graft Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Xuất hiện khối giảm/hỗn hợp âm không đồng nhất trong buồng bơm hoặc tại điểm nối với động mạch chủ.
-
Dấu hiệu CT Angiography (CTA): Khuyết thuốc cản quang (Filling defect) dạng thảm hoặc khối nằm trong Outflow graft, tại vị trí nối van bioprosthetic hoặc xung quanh bộ phận rotor.
3. Hiện tượng hút vách liên thất (Septal Suction Events)
-
Cơ chế: Xảy ra khi tốc độ bơm LVAD quá cao so với thể tích tiền tải thất trái (LV Preload), hoặc khi thất phải suy nặng không cung cấp đủ máu về thất trái, khiến áp lực âm trong thất trái tăng vọt kéo vách liên thất lệch hẳn sang bên trái Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Hình ảnh học:
- Vách liên thất bị hút dẹt hoặc phồng cong hẳn sang trái trong thời kỳ tâm trương và tâm thu Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Buồng thất trái xẹp lép (LVEDD giảm rất thấp, < 35–40 mm).
- Nghiên cứu siêu âm tim tăng giảm tốc độ (Echo Ramped Speed Study): Tốc độ RPM tối đa an toàn được xác định là ngưỡng ngay trước khi xảy ra hiện tượng dịch chuyển vách (Septal shift) hoặc xuất hiện loạn nhịp thất Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Tốc độ tối ưu thường cài đặt dưới ngưỡng tối đa này khoảng 400 mL/phút hoặc 200–400 RPM Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
4. Hở van động mạch chủ tiến triển (Progressive Aortic Regurgitation - AR)
-
Cơ chế: Khi LVAD hoạt động hiệu quả, áp lực tại gốc động mạch chủ lên luôn duy trì ở mức cao hơn áp lực trong thất trái. Nếu van động mạch chủ tự nhiên đóng liên tục trong thời gian dài (không mở ra mỗi nhịp), các lá van ĐMC sẽ bị dính mép van (Commissural fusion), thoái hóa và dẫn đến hở van ĐMC tiến triển Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn. Dòng hở ĐMC này tạo thành vòng tuần hoàn quẩn (Recirculation loop): Máu được LVAD bơm vào ĐMC lại dội ngược về thất trái và đi lại vào LVAD, làm giảm hiệu quả tưới máu hệ thống thực sự.
-
Hình ảnh học:
- Siêu âm M-Mode qua van ĐMC: Van ĐMC đóng hoàn toàn không mở. Mục tiêu điều trị là cài đặt RPM sao cho van ĐMC mở ngắt quãng khoảng mỗi 2–3 nhịp tim Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Doppler màu và Doppler xung: Xuất hiện dòng hở van ĐMC tâm trương hướng về buồng thất trái. Hở van ĐMC từ mức độ trung bình đến nặng (Moderate-to-Severe AR) trên bệnh nhân LVAD là chỉ định cần can thiệp (kẹp van, phẫu thuật đóng van ĐMC hoặc TAVR).
5. Suy thất phải cấp và mạn tính sau đặt LVAD (Right Ventricular Failure - RVF)
-
Cơ chế: Đặt LVAD làm tăng lượng máu trở về thất phải (tăng tiền tải thất phải). Đồng thời, hiện tượng dịch chuyển vách liên thất sang trái làm mất đi sự đóng góp co bóp của vách liên thất cho thất phải, dẫn đến thất phải bị giãn căng và suy giảm co bóp Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tiêu chuẩn Siêu âm tim chẩn đoán RVF:
- Giãn thất phải: Tỷ lệ đường kính thất phải / thất trái (RV/LV ratio) > 1.0.
- Mức độ hở van 3 lá (TR) tiến triển từ trung bình đến nặng Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Giảm chức năng co bóp thất phải: TAPSE (Tricuspid Annular Plane Systolic Excursion) < 12 mm, S' van 3 lá < 9 cm/s, hoặc Fractional Area Change (FAC) < 35%.
- Tĩnh mạch chủ dưới (IVC) giãn lớn (> 21 mm) và mất khả năng xẹp theo nhịp thở Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
6. Vai trò của CT, Siêu âm TEE và Fluoroscopy khi cửa sổ siêu âm hạn chế
-
Khi nào TTE thất bại? TTE thường bị cản trở bởi hiện tượng xảo ảnh bóng lưng kim loại (Acoustic shadowing) do vỏ titan của bơm LVAD, dải băng bảo vệ (Band relief) hoặc tràn khí mô mềm/tràn dịch trung thất hậu phẫu Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Muller's Imaging of the Chest E-Book Expert Radiology SeriesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Vai trò TEE: Cho phép tiếp cận sát đáy tim và đường ra thất trái, đánh giá chính xác vị trí Inlet cannula, độ mở van ĐMC và phát hiện huyết khối buồng nhĩ/thất Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Vai trò MDCT (CT đa dãy): Chụp CT ngực có tiêm thuốc cản quang tái tạo lát cắt mỏng (0.625 mm) kết hợp thuật toán giảm xảo ảnh kim loại (Metal Artifact Reduction - MAR) và dựng ảnh tỷ trọng tối đa (MIP) là "tiêu chuẩn vàng" để khảo sát toàn bộ Outflow graft từ buồng bơm đến ĐMC lên, phát hiện xoắn graft (Kinking), hẹp đường nối, huyết khối lòng mạch và phình giả mạch máu (Pseudoaneurysm) Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Muller's Imaging of the Chest E-Book Expert Radiology SeriesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Vai trò Fluoroscopy (Chiếu X-quang tăng sáng): Giúp đánh giá trực tiếp độ quay của cánh quạt rotor, sự vẹn toàn của khung kim loại và kiểm tra đường đi của dây dẫn điện ngoài cơ thể (Drive-line) để phát hiện gãy đứt đứt ngầm cơ học Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Dưới đây là các ca bệnh lâm sàng điển hình minh họa cho biến chứng huyết khối buồng tim, nhiễm trùng thiết bị intravascular và đánh giá sẹo cơ tim trước/trong hỗ trợ tuần hoàn cơ học:
Phân tích ca bệnh 1: Ca bệnh minh họa tình trạng huyết khối nội tim nghiêm trọng (Intracardiac thrombosis) hình thành do sự ứ đọng dòng máu ở bệnh nhân suy tim nặng / dòng chảy thấp trên hệ thống hỗ trợ tuần hoàn. Siêu âm tim tại giường phát hiện khối huyết khối lớn lấp đầy buồng thất trái. Trong bối cảnh chạy MCS (đặc biệt là VA-ECMO không được giải áp thất trái LV venting đầy đủ hoặc LVAD bị tụt lưu lượng), dòng máu luân chuyển chậm trong thất trái và gốc động mạch chủ dễ bị đông lại thành huyết khối lớn, có nguy cơ gây tắc bơm hoặc thuyên tắc mạch hệ thống.
Phân tích ca bệnh 2: Bệnh nhân mang thiết bị duy trì đường truyền tĩnh mạch/thiết bị tim mạch dài hạn xuất hiện sốt và nhiễm trùng huyết. Ca bệnh cho thấy biến chứng viêm nội tâm mạc nhiễm trùng (Infective endocarditis) và sùi bám liên quan đến dây cáp/catheter. Ở bệnh nhân mang thiết bị MCS dài hạn (LVAD), đường cáp nuôi Drive-line đâm qua thành bụng là đường vào phổ biến nhất cho vi khuẩn (đặc biệt là Staphylococcus aureus), có thể lan dọc theo drive-line vào buồng bơm và van tim gây viêm nội tâm mạc, đòi hỏi siêu âm tim TEE và CT ngực để phân biệt nhiễm trùng nông hay nhiễm trùng thiết bị trung tâm.
Phân tích ca bệnh 3: Ca bệnh chụp CT động mạch vành cho thấy hình ảnh sẹo cơ tim mỏng thành (Myocardial scar) vùng đỉnh và thành dưới thất trái ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cũ. Đánh giá sự hiện diện và vị trí của sẹo cơ tim vùng đỉnh bằng CT hoặc CMR trước khi phẫu thuật đặt LVAD là cực kỳ quan trọng đối với phẫu thuật viên tim mạch để lựa chọn vị trí cấy ghép Inlet cannula chính xác, tránh cấy cannula vào mô cơ tim lành đang co bóp hoặc phẫu thuật qua mô sẹo quá mỏng dễ gây biến chứng thủng/chảy máu hậu phẫu.
Phân tích ca bệnh 4: Ca bệnh chụp CT mạch máu ghi nhận phình giả mạch máu (Pseudoaneurysm) tại đường nối mạch ghép. Trong phẫu thuật cấy ghép MCS (đặc biệt là đường nối Outflow graft của LVAD vào động mạch chủ lên hoặc đường cấy cannula ECMO/Impella đùi), biến chứng phình giả mạch tại vị trí khâu nối là biến chứng mạch máu nguy hiểm, đòi hỏi đánh giá cẩn trọng trên CT đa dãy dựng hình 3D để lên kế hoạch can thiệp phẫu thuật hoặc bọc stent phủ.
Điểm mấu chốt phân biệt
-
Định vị Cannula là ưu tiên hàng đầu: Kiểm tra góc lệch của Inlet cannula LVAD trên TTE/TEE và CT; đảm bảo cannula hướng chính xác vào lỗ van 2 lá và không chạm vách liên thất để tránh hiện tượng hút vách và loạn nhịp thất Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Theo dõi sự mở van ĐMC và hở van ĐMC: Luôn kiểm tra van ĐMC trên M-Mode và Doppler màu. Đặt mục tiêu tốc độ bơm RPM sao cho van ĐMC mở ngắt quãng mỗi 2–3 nhịp tim nhằm ngăn ngừa dính mép van và hở van ĐMC tiến triển Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Phát hiện sớm huyết khối bơm (Pump Thrombosis): Kết hợp chỉ số báo động của máy (Power spike) với dấu hiệu thất trái thất bại giải áp trên siêu âm (tăng LVEDD, tăng MR) và vận tốc đỉnh tâm thu qua Outflow graft > 2.0 m/s Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Đánh giá thất phải toàn diện: Suy thất phải hậu phẫu (RVF) là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân cấy LVAD. Cần theo dõi chặt chẽ tỷ lệ RV/LV > 1.0, TAPSE < 12 mm, mức độ hở van 3 lá và giãn tĩnh mạch chủ dưới Section 6 Heart failure The ESC Textbook of Cardiovascular ImagingHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Case-Based Textbook of Echocardiography and Cardiac MRIHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Vascular Imaging Core radiology a visual approach to diagnostic imaging. (2021)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Sử dụng MDCT có kĩ thuật giảm xảo ảnh kim loại (MAR) khi siêu âm hạn chế: Đối với các trường hợp cửa sổ siêu âm nghèo thớt, CT ngực cản quang là công cụ giải quyết vấn đề (problem-solving tool) số 1 để đánh giá độ thông suốt của Outflow graft, phát hiện xoắn ống ghép và biến chứng nhiễm trùng quanh thiết bị Chest radiology the essentials (2014)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Muller's Imaging of the Chest E-Book Expert Radiology SeriesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Manual of Echocardiography for Congenital Heart DiseasesHệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Bài tiếp theo
Sau khi đã làm chủ kĩ năng đánh giá hình ảnh và xử trí các biến chứng cơ học/huyết động ở bệnh nhân mang thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học (MCS) chờ ghép tim, bác sĩ sẽ chuyển sang "Bài 4: Siêu âm tim nền sau ghép và huyết động bình thường mới". Bài tiếp theo sẽ tập trung vào các tiêu chuẩn siêu âm tim đánh giá mảnh ghép tim vừa được cấy ghép, thiết lập thông số huyết động nền chuẩn và nhận diện các biến đổi giải phẫu sinh lý bình thường của trái tim ghép.


