Bài 1: Vật lý siêu âm Doppler và Huyết động học mạch máu
Tại sao bài này quan trọng?
Siêu âm mạch máu (Vascular ultrasound) là một trong những kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, thời gian thực (real-time) và có tính tương tác cao nhất trong y học hiện đại. Tuy nhiên, khác với siêu âm thang xám (B-mode / Gray-scale ultrasound) thông thường vốn chủ yếu dựa vào việc tái tạo cấu trúc giải phẫu từ các âm dội phản xạ (reflected echoes), siêu âm Doppler đòi hỏi người thầy thuốc phải nắm vững các nguyên lý vật lý và huyết động học (hemodynamics) cốt lõi.
Nếu không hiểu rõ bản chất của độ dịch chuyển Doppler (Doppler shift), phương trình Doppler (Doppler equation), hay giới hạn Nyquist (Nyquist limit), người làm siêu âm rất dễ rơi vào các cạm bẫy chẩn đoán (diagnostic pitfalls). Việc thiết lập sai thông số máy như tần số lặp xung (Pulse Repetition Frequency - PRF), độ lợi Doppler (Doppler gain), hay bộ lọc thành (Wall filter) có thể biến một mạch máu bình thường thành một phổ bệnh lý giả tạo, hoặc ngược lại, bỏ sót những tổn thương huyết động nghiêm trọng.
Bài học này đóng vai trò là "viên gạch nền móng" đầu tiên trong toàn bộ lộ trình học siêu âm mạch máu. Việc làm chủ các khái niệm vật lý và nhận diện chính xác các dạng phổ sinh lý bình thường là điều kiện tiên quyết trước khi bạn tiến hành khảo sát bất kỳ hệ mạch máu cụ thể nào trên cơ thể bệnh nhân.
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
1. Hiệu ứng Doppler và Phương trình Doppler
Hiệu ứng Doppler (Doppler effect) mô tả sự thay đổi tần số cảm nhận được của một sóng khi có sự chuyển động tương đối giữa nguồn phát sóng và người quan sát. Trong siêu âm mạch máu, đầu dò (transducer) đóng vai trò vừa là nguồn phát vừa là bộ thu sóng tĩnh, còn các tế bào hồng cầu (Red Blood Cells - RBCs) di chuyển trong lòng mạch đóng vai trò là các vật phản xạ di động.
Khi chùm sóng siêu âm có tần số phát (transmitted frequency - f0) va chạm với các hồng cầu đang chuyển động, tần số của sóng phản hồi nhận lại (received frequency - fr) sẽ bị thay đổi. Sự chênh lệch giữa hai tần số này được gọi là độ dịch chuyển Doppler (Doppler shift - fd):
fd = fr - f0
Độ dịch chuyển Doppler được tính toán chính xác thông qua phương trình Doppler:
fd = (2 * f0 * V * cos(θ)) / c
Trong đó:
-
fd: Độ dịch chuyển Doppler (đơn vị: Hz).
-
f0: Tần số của chùm sóng siêu âm phát ra từ đầu dò (đơn vị: MHz).
-
V: Vận tốc của dòng máu (đơn vị: cm/s hoặc m/s).
-
θ (theta): Góc Doppler (Doppler angle), là góc tạo bởi hướng của chùm tia siêu âm và hướng của dòng chảy dòng máu.
-
c: Vận tốc truyền âm trong mô mềm (quy ước trung bình là 1540 m/s).
-
Hệ số 2: Đại diện cho hai lần dịch chuyển Doppler xảy ra (lần một khi chùm âm từ đầu dò chạm vào hồng cầu chuyển động, lần hai khi hồng cầu phản xạ sóng âm ngược lại về phía đầu dò).
Từ phương trình trên, ta có thể suy ra vận tốc dòng máu (V):
V = (fd * c) / (2 * f0 * cos(θ))
2. Tầm quan trọng tối thượng của Góc Doppler (θ)
Góc Doppler (θ) là yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất mà người làm siêu âm có thể chủ động kiểm soát. Mối quan hệ giữa góc θ và cos(θ) quyết định tính chính xác của phép đo vận tốc:
-
Nếu θ = 0° (chùm âm song song tuyệt đối với dòng chảy): cos(0°) = 1, độ dịch chuyển Doppler đạt giá trị cực đại, phép đo vận tốc chính xác nhất. Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng, rất khó để đặt đầu dò song song hoàn toàn với mạch máu dưới da.
-
Nếu θ = 90° (chùm âm vuông góc với dòng chảy): cos(90°) = 0, độ dịch chuyển Doppler bằng 0. Máy siêu âm sẽ không ghi nhận được bất kỳ dòng chảy nào, tạo ra lỗi chẩn đoán cực kỳ nguy hiểm (mất tín hiệu dòng chảy giả tạo).
-
Nếu θ > 60°: Giá trị cos(θ) thay đổi rất nhanh và dốc đối với những thay đổi nhỏ của góc. Một sai số chỉ 2-3° trong việc hiệu chỉnh góc (angle correction) trên máy cũng có thể dẫn đến sai số khổng lồ (lên tới 50% - 100%) trong việc tính toán vận tốc thực tế.
Quy tắc vàng lâm sàng: Luôn luôn duy trì góc Doppler (θ) nhỏ hơn hoặc bằng 60° (tối ưu nhất là từ 45° đến 60°) và luôn căn chỉnh thanh chỉ hướng dòng chảy (angle correction cursor) song song tuyệt đối với trục của dòng chảy trong lòng mạch.
Đang tải sơ đồ logic...
3. Huyết động học mạch máu và các dạng phổ sinh lý
Dòng chảy trong hệ mạch máu chịu sự chi phối của chu kỳ tim và sức cản ngoại biên (peripheral resistance) của giường mao mạch phía hạ lưu. Dựa vào các yếu tố này, phổ Doppler động mạch bình thường được chia thành ba nhóm chính:
Phổ ba pha (Triphasic waveform)
Đây là phổ điển hình của các động mạch ngoại biên có sức cản cao (high-resistance arteries) ở trạng thái nghỉ ngơi (ví dụ: động mạch đùi [femoral artery], động mạch chày [tibial artery], động mạch cánh tay [brachial artery]). Phổ gồm ba pha rõ rệt:
-
Pha 1 (Systolic forward flow): Dòng chảy tiến nhanh, mạnh trong thì tâm thu, tạo nên đường sườn lên dốc đứng (rapid upstroke) và đỉnh tâm thu nhọn (sharp systolic peak) do lực co bóp từ tâm thất trái.
-
Pha 2 (Early diastolic reverse flow): Dòng chảy ngược ngắn ở đầu thì tâm trương. Hiện tượng này xảy ra do sự đàn hồi ngược (elastic recoil) của thành động mạch lớn kết hợp với sức cản ngoại biên rất cao của hệ cơ xương phía hạ lưu.
-
Pha 3 (Late diastolic forward flow): Dòng chảy tiến chậm ở cuối thì tâm trương, tạo ra bởi sự co bóp đàn hồi tự nhiên của thành mạch (hiệu ứng Windkessel [Windkessel effect]) đẩy lượng máu còn lại đi tới.
Phổ hai pha (Biphasic waveform)
Thường thấy ở các động mạch có sức cản trung bình (intermediate-resistance arteries) hoặc ở các động mạch ngoại biên của người lớn tuổi khi tính đàn hồi của thành mạch bị suy giảm tự nhiên. Phổ gồm hai pha:
-
Pha 1: Dòng chảy tiến nhanh trong thì tâm thu.
-
Pha 2: Dòng chảy ngược trong thì tâm trương. Hoàn toàn không có pha tiến chậm ở cuối thì tâm trương.
Phổ một pha (Monophasic waveform)
Đây là phổ sinh lý bình thường của các động mạch nuôi dưỡng các cơ quan đích có nhu cầu tưới máu liên tục và sức cản thấp (low-resistance arteries) như não (động mạch cảnh trong [Internal Carotid Artery - ICA], động mạch đốt sống [vertebral artery]), thận (động mạch thận [renal artery]), và gan (động mạch gan [hepatic artery]). Phổ đặc trưng bởi:

Hình 1: Carotid Doppler ultrasound showing monophasic waveform of low‑resistance artery
-
Đường sườn lên thì tâm thu dốc nhưng đỉnh tâm thu thường tù hơn so với động mạch ngoại biên.
-
Dòng chảy tiến liên tục được duy trì suốt thì tâm trương (high diastolic flow), không bao giờ có dòng chảy ngược hoặc chạm về đường nền (baseline). Điều này đảm bảo các cơ quan sinh tồn luôn được cấp máu liên tục ngay cả khi tim đang giãn nghỉ.
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
Trong siêu âm Doppler mạch máu, thay vì sử dụng các chuỗi xung như MRI, chúng ta sử dụng các chế độ (modes) Doppler khác nhau kết hợp với các bước tối ưu hóa thông số máy.
1. Các chế độ siêu âm Doppler chính
-
Doppler xung (Pulsed Wave Doppler - PW): Sử dụng một tinh thể áp điện vừa phát vừa thu theo từng xung ngắn. Chế độ này cho phép người khám đặt một cổng lấy mẫu (sample volume / gate) tại một độ sâu chính xác trên hình ảnh 2D để đo vận tốc dòng chảy tại điểm đó. Điểm hạn chế lớn nhất của PW Doppler là bị giới hạn bởi hiện tượng vượt ngưỡng (aliasing artifact).
-
Doppler liên tục (Continuous Wave Doppler - CW): Sử dụng hai tinh thể áp điện hoạt động song song liên tục (một phát, một thu). CW Doppler không bị giới hạn bởi giới hạn Nyquist (Nyquist limit) nên có thể đo được các vận tốc cực kỳ cao, nhưng nhược điểm là không có khả năng chọn lọc độ sâu (range ambiguity) - nó ghi nhận tất cả các tín hiệu dòng chảy dọc theo đường đi của chùm tia âm.
-
Doppler màu (Color Doppler): Chuyển đổi thông tin Doppler thành các mã màu xếp chồng lên hình ảnh thang xám 2D. Theo quy ước chuẩn (BART: Blue Away, Red Towards), dòng chảy hướng về phía đầu dò sẽ có màu đỏ, và dòng chảy đi xa đầu dò sẽ có màu xanh. Màu sắc đậm nhạt thể hiện vận tốc trung bình (mean velocity) của dòng chảy.
-
Doppler năng lượng (Power Doppler): Chỉ hiển thị biên độ (amplitude) hay năng lượng của tín hiệu Doppler mà không phụ thuộc vào hướng dòng chảy hay góc Doppler. Chế độ này cực kỳ nhạy với các dòng chảy có vận tốc rất thấp hoặc các mạch máu siêu nhỏ, nhưng dễ bị nhiễu do cử động (motion artifact).
| Chế độ Doppler | Cơ chế vật lý | Ưu điểm lâm sàng | Hạn chế kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| PW Doppler | Phát/thu theo xung, có cổng chọn mẫu | Đo chính xác vận tốc tại một điểm cụ thể | Bị giới hạn Nyquist (Aliasing) |
| CW Doppler | Phát và thu liên tục bằng 2 tinh thể | Đo được vận tốc cực cao không giới hạn | Không chọn lọc được độ sâu (Range ambiguity) |
| Color Doppler | Mã hóa màu dựa trên tần số Doppler trung bình | Bản đồ hóa dòng chảy, định hướng nhanh | Phụ thuộc góc Doppler, độ phân giải thời gian thấp hơn |
| Power Doppler | Mã hóa màu dựa trên biên độ tín hiệu | Cực kỳ nhạy với dòng chảy chậm, không phụ thuộc góc | Không biết hướng dòng chảy, dễ nhiễu ảnh do chuyển động |
2. Giao thức tối ưu hóa thông số Doppler (Optimization Protocol)
Để thu được một phổ Doppler chuẩn xác phục vụ cho việc phân tích huyết động, người làm siêu âm phải thực hiện các bước tối ưu hóa sau theo một trình tự logic:
Bước 1: Điều chỉnh Tần số lặp xung (Pulse Repetition Frequency - PRF / Scale)
-
Mục tiêu: Đảm bảo toàn bộ phổ Doppler nằm trọn vẹn trong màn hình hiển thị mà không bị cắt cụt (aliasing) hoặc quá nhỏ.
-
Cách chỉnh: Tăng PRF khi khảo sát các dòng chảy vận tốc cao (động mạch). Giảm PRF khi khảo sát các dòng chảy vận tốc thấp (tĩnh mạch hoặc mạch máu nhỏ).
Bước 2: Điều chỉnh Độ lợi Doppler (Doppler Gain)
-
Mục tiêu: Loại bỏ các nhiễu nền nhưng không làm mất đi các tín hiệu thực của dòng chảy.
-
Cách chỉnh: Tăng Gain cho đến khi xuất hiện các đốm nhiễu lấm tấm ở nền phổ (background noise), sau đó giảm nhẹ Gain xuống cho đến khi nền phổ sạch hoàn toàn. Việc để Gain quá cao sẽ tạo ra hiện tượng rộng phổ giả tạo (artificial spectral broadening).
Bước 3: Thiết lập Bộ lọc thành (Wall Filter)
-
Mục tiêu: Loại bỏ các tín hiệu tần số thấp có biên độ cao phát ra từ sự chuyển động của thành mạch hoặc các mô xung quanh.
-
Cách chỉnh: Đặt Wall filter ở mức trung bình-cao (100 - 150 Hz) đối với các động mạch lớn có vận tốc cao. Đặt Wall filter ở mức rất thấp (20 - 50 Hz) khi khảo sát các dòng chảy chậm (tĩnh mạch hoặc động mạch nhỏ) để tránh việc máy tự động xóa mất các tín hiệu vận tốc thấp ở cuối thì tâm trương.
Bước 4: Định vị Cổng lấy mẫu (Sample Volume / Gate)
-
Mục tiêu: Thu thập tín hiệu từ dòng chảy trung tâm (laminar flow) có vận tốc đại diện nhất.
-
Cách chỉnh: Đặt kích thước cổng lấy mẫu nhỏ (khoảng 1.5 đến 2.0 mm) và đặt chính giữa lòng mạch (center stream). Tránh đặt sát thành mạch vì khu vực này có lực ma sát lớn, vận tốc dòng chảy bị chậm và xáo trộn.
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
1. Hiện tượng vượt ngưỡng (Aliasing Artifact)
Bản chất vật lý
Đây là nhiễu ảnh thường gặp nhất trong siêu âm Doppler xung (PW). Hiện tượng này xảy ra khi tần số dịch chuyển Doppler (fd) vượt quá Giới hạn Nyquist (Nyquist limit). Giới hạn Nyquist là tần số dịch chuyển Doppler tối đa có thể đo được một cách chính xác mà không bị mơ hồ về hướng, được định nghĩa bằng một nửa tần số lặp xung (PRF):
Giới hạn Nyquist = PRF / 2
Khi fd > PRF / 2, máy siêu âm không thể lấy mẫu đủ nhanh để tái tạo chính xác tần số dòng chảy. Kết quả là phần đỉnh của phổ Doppler (vận tốc cao nhất) bị cắt cụt và xuất hiện lộn ngược ở phía dưới đường nền (baseline).

Hình 2: Aliasing artifact in color Doppler ultrasound
Cách khắc phục
-
Tăng PRF (Scale): Đây là biện pháp đầu tiên và dễ thực hiện nhất để nâng cao Giới hạn Nyquist.
-
Hạ thấp đường nền (Baseline shift): Di chuyển đường nền xuống phía dưới để nhường thêm không gian hiển thị cho phần đỉnh phổ (chỉ áp dụng khi dòng chảy đi theo một hướng duy nhất).
-
Sử dụng đầu dò có tần số thấp hơn (f0 thấp): Theo phương trình Doppler, tần số phát f0 càng thấp thì độ dịch chuyển Doppler fd tạo ra càng nhỏ, giúp tránh vượt ngưỡng Nyquist.
-
Tăng góc Doppler (θ): Tăng góc θ (nhưng nghiêm ngặt không vượt quá 60°) để giảm cos(θ), từ đó làm giảm fd.
-
Chuyển sang chế độ Doppler liên tục (CW Doppler): CW Doppler không bị giới hạn bởi Nyquist nên hoàn toàn không bị hiện tượng aliasing.
2. Sự rộng phổ (Spectral Broadening)
Bản chất vật lý
Trong một dòng chảy tầng (laminar flow) bình thường, các hồng cầu di chuyển với vận tốc tương đối đồng đều ở khu vực trung tâm lòng mạch. Do đó, phổ Doppler sẽ có một đường viền sắc nét và một khoảng trống không có tín hiệu nằm ngay dưới đỉnh tâm thu, gọi là "cửa sổ phổ" (spectral window).
Sự rộng phổ (spectral broadening) là hiện tượng cửa sổ phổ này bị lấp đầy bởi các tín hiệu vận tốc khác nhau. Hiện tượng này có thể là sinh lý/bệnh lý (do dòng chảy xoáy [turbulent flow]) nhưng rất thường xuyên là do lỗi kỹ thuật (nhiễu ảnh).
Cách khắc phục nhiễu ảnh rộng phổ
-
Thu nhỏ cổng lấy mẫu (Sample volume size): Giữ kích thước cổng lấy mẫu ở mức 1.5 - 2 mm. Cổng quá lớn sẽ thu nhận cả các vận tốc chậm ở sát thành mạch, gây rộng phổ giả tạo.
-
Đặt cổng lấy mẫu ở trung tâm dòng chảy: Tránh đặt lệch sát thành mạch.
-
Giảm độ lợi Doppler (Doppler Gain): Gain quá cao sẽ khuếch đại các tín hiệu nhiễu yếu ở vùng cửa sổ phổ, làm lấp đầy cửa sổ này.
3. Nhiễu ảnh soi gương (Mirror Image Artifact)
Bản chất vật lý
Hiện tượng này biểu hiện bằng việc xuất hiện một phổ Doppler đối xứng hoàn hảo qua đường nền, trông giống như hình ảnh phản chiếu qua gương của phổ thật. Nguyên nhân thường do:
-
Góc Doppler tiếp cận quá gần 90°, khiến máy không thể phân biệt được hướng dòng chảy đi tới hay đi lui.
-
Độ lợi Doppler (Doppler Gain) được đặt quá cao, gây ra hiện tượng tràn kênh tín hiệu (crosstalk) giữa kênh tiến và kênh lùi của máy siêu âm.
Cách khắc phục
-
Thay đổi góc đầu dò để tránh góc tiếp cận vuông góc (90°).
-
Giảm độ lợi Doppler (Doppler Gain) cho đến khi phổ đối xứng giả tạo biến mất.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Nhồi máu tinh hoàn thứ phát sau viêm tinh hoàn - mào tinh hoàn (Testicular infarction secondary to epididymo-orchitis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam xuất hiện đau và sưng tinh hoàn bên phải tiến triển âm thầm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm Doppler màu cho thấy mào tinh hoàn phải to và tăng cường tưới máu (viêm), trong khi tinh hoàn phải mất dòng chảy tâm trương (tăng sức cản). Theo dõi sau 5 ngày, tinh hoàn phải trở nên giảm âm và không còn dòng máu.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét sự chuyển đổi từ phổ dòng chảy sức cản thấp (đặc trưng của viêm) sang mất tín hiệu Doppler do tắc nghẽn. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích phổ Doppler (có dòng tâm trương hay không) để phát hiện sớm tình trạng nhồi máu trước khi tổn thương cấu trúc xảy ra.
🩺 Ca bệnh: Xoắn tinh hoàn (Testicular torsion)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau tinh hoàn phải dữ dội cấp tính trong 2 ngày, không sốt, không có tiền sử chấn thương.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Tinh hoàn phải to (31 cc), cấu trúc không đồng nhất, phù nề và quan trọng nhất là không có dòng máu nội tại trên cả Doppler màu và xung. Tinh hoàn trái bình thường.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của việc áp dụng siêu âm Doppler trong cấp cứu. Việc xác định sự vắng mặt hoàn toàn dòng chảy (không có phổ Doppler) bằng Doppler màu và PW là chẩn đoán xác định xoắn tinh hoàn, minh họa vai trò sống còn của việc hiểu rõ nguyên lý Doppler để tránh nhầm lẫn với viêm tinh hoàn (thường có tăng dòng máu).
🩺 Ca bệnh: Huyết khối tinh hoàn (Testicular hematoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau tinh hoàn trái sau chấn thương do bóng cricket 27 giờ trước.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy các vùng giảm âm trong nhu mô tinh hoàn tương ứng với tụ máu, Doppler màu không thấy dòng máu tại vùng tổn thương nhưng nhu mô xung quanh vẫn tưới máu.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này giúp phân biệt giữa "vắng dòng máu" do xoắn (toàn bộ tinh hoàn) và "vắng dòng máu" tại vùng tổn thương cục bộ (như khối u, huyết khối). Việc sử dụng chính xác cổng lấy mẫu (sample volume) và phân tích phổ Doppler vùng xung quanh giúp đánh giá được tính mạng của phần nhu mô còn lại.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
Góc Doppler tối thượng: Luôn duy trì góc Doppler (θ) nhỏ hơn hoặc bằng 60° và căn chỉnh thanh hiệu chỉnh góc song song tuyệt đối với trục dòng chảy. Bất kỳ phép đo vận tốc nào thực hiện với góc θ > 60° đều không có giá trị lâm sàng đáng tin cậy.
-
Làm chủ bộ ba thông số tối ưu hóa: Khi đối mặt với một phổ Doppler không đẹp, hãy luôn tư duy và điều chỉnh theo thứ tự: Tần số lặp xung (PRF) -> Độ lợi (Gain) -> Bộ lọc thành (Wall Filter).
-
Nhận diện đặc tính kháng lực của phổ: Luôn xác định mạch máu đang khảo sát thuộc nhóm sức cản cao (phổ ba pha/hai pha, có dòng ngược tâm trương) hay sức cản thấp (phổ một pha, dòng tâm trương cao liên tục) để nhận diện đúng trạng thái sinh lý bình thường trước khi kết luận bệnh lý.
-
Chiến lược xử lý Aliasing: Khi phổ bị cắt cụt do hiện tượng vượt ngưỡng, hãy ưu tiên tăng PRF trước, sau đó di chuyển đường nền, và nếu cần thiết, hãy đổi sang đầu dò có tần số thấp hơn hoặc chuyển sang Doppler liên tục (CW).
-
Tránh rộng phổ giả tạo: Đặt cổng lấy mẫu nhỏ (1.5 - 2 mm), định vị chính xác ở trung tâm lòng mạch và kiểm soát độ lợi Doppler vừa phải để bảo tồn tính toàn vẹn của "cửa sổ phổ".
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 2: Giải phẫu, biến thể và Giao thức siêu âm hệ động mạch cảnh - động mạch đốt sống". Trong bài học tới, chúng ta sẽ áp dụng toàn bộ các nguyên lý vật lý, cách tối ưu hóa phổ một pha (sức cản thấp) và các kỹ thuật chỉnh góc Doppler đã học hôm nay để tiến hành khảo sát chi tiết hệ động mạch cảnh và động mạch đốt sống ngoài sọ trên lâm sàng.
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/external-carotid-artery-normal-doppler-waveform
-
[Hình 2] Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/aliasing-artifact-ultrasound