Tầm quan trọng lâm sàng
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
1. Giới hạn và các lớp cấu trúc

Hình 1: Sơ đồ mô phỏng mô vú với các dây chằng và cấu trúc mô, minh hoạ các lớp da, mỡ, mô tuyến và dây chằng Cooper
-
Da (Skin): Có độ dày bình thường khoảng 0.5 - 2 mm. Trên nhũ ảnh (Mammography), da xuất hiện như một đường viền đậm độ cao (cản quang) bao quanh lớp mỡ dưới da.
-
Mỡ dưới da (Subcutaneous fat): Lớp mỡ này nằm ngay dưới da và có đậm độ thấp (thấu quang) trên nhũ ảnh, tạo điều kiện tương phản tốt để quan sát các cấu trúc bên trong.
-
Mô vú (Mammary zone/Parenchyma): Đây là thành phần chính chứa các tiểu thùy và ống dẫn sữa, bao quanh bởi mô đệm sợi và mỡ.
-
Khoang sau vú (Retromammary space): Còn được gọi là "vùng không người" (no man's land), đây là lớp mỡ mỏng nằm giữa mặt sau của mô tuyến vú và cơ ngực lớn (Pectoralis major). Trên nhũ ảnh, vùng này phải luôn thấu quang và không chứa mô tuyến. Bất kỳ một khối đậm độ nào xuất hiện tại đây đều cần được khảo sát kỹ lưỡng.
-
Cơ ngực lớn (Pectoralis major): Nằm ở phía sau cùng, là mốc giải phẫu quan trọng để đánh giá chất lượng phim chụp nhũ ảnh tư thế MLO (Mediolateral Oblique).
2. Hệ thống ống tuyến và Đơn vị tiểu thùy ống tận (TDLU)
-
Ống tận ngoại tiểu thùy (Extralobular terminal duct).
-
Ống tận nội tiểu thùy (Intralobular terminal duct).
-
Các tiểu nang (Acini/Alveoli): Nơi trực tiếp sản xuất sữa.
3. Hệ thống dây chằng Cooper (Cooper's ligaments)

Hình 2: Sơ đồ dây chằng Cooper (Suspensory ligaments) của ngực, hiển thị vị trí và hình dạng của chúng
4. Sơ đồ phân cấp cấu trúc tuyến vú
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
1. Đuôi nách Spence (Axillary tail of Spence)
2. Mô tuyến vú phụ (Accessory breast tissue)
-
Đa vú (Polymastia): Sự hiện diện của mô tuyến vú phụ có đầy đủ hệ thống ống dẫn và đôi khi có cả núm vú phụ.
-
Đa núm vú (Polythelia): Biến thể phổ biến nhất, chỉ có núm vú phụ mà không có mô tuyến bên dưới.
3. Tụt núm vú bẩm sinh (Congenital nipple inversion)

Hình 3: Siêu âm dọc (Longitudinal) của ngực, hiển thị cấu trúc núm vú và cho thấy núm vú bẩm sinh
4. Đảo mỡ (Fatty islands) và Đảo mô tuyến (Glandular islands)
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
1. Nhũ ảnh (Mammography) và Phân loại Đậm độ ACR
| Loại ACR | Mô tả | Đặc điểm hình ảnh |
|---|---|---|
| ACR a | Mỡ hoàn toàn (Almost entirely fatty) | Mô tuyến chiếm < 25%. Độ nhạy của nhũ ảnh cao nhất ở nhóm này. |
| ACR b | Rải rác mô sợi tuyến (Scattered fibroglandular densities) | Có các vùng mô tuyến rải rác nhưng không đáng kể. |
| ACR c | Dày đặc không đồng nhất (Heterogeneously dense) | Mô tuyến có thể che lấp các khối nhỏ. Cần cân nhắc siêu âm bổ sung. |
| ACR d | Rất dày đặc (Extremely dense) | Mô tuyến chiếm > 75%. Độ nhạy của nhũ ảnh giảm đáng kể do hiệu ứng che lấp (masking effect). |
2. Siêu âm tuyến vú (Breast Ultrasound)
-
Mô mỡ: Phản âm kém (hypoechoic).
-
Mô sợi tuyến: Phản âm dày (hyperechoic) hoặc phản âm trung gian (isoechoic).
-
Ống dẫn sữa: Các cấu trúc dạng ống, chứa dịch trống (anechoic), đường kính bình thường < 2mm (trừ vùng xoang sữa dưới núm vú có thể lớn hơn).
3. Cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) tuyến vú
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: U nang dầu và hoại tử mỡ sau chuyển mỡ thẩm mỹ ngực (Oil cysts and fat necrosis after cosmetic breast fat transfer)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ có khối u không đau ở vú phải xuất hiện một năm sau khi thực hiện chuyển mỡ tự thân để thẩm mỹ ngực.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương xuất hiện như các khối nang tròn giới hạn tốt, vô âm hoặc hỗn hợp nang - đặc, đi kèm các vùng phản âm tăng đặc trưng của hoại tử mỡ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này minh họa rõ nét cho sự hiện diện của các "đảo mỡ" và biến đổi mô đệm sau can thiệp. Việc nhận diện thành phần mỡ bên trong tổn thương là chìa khóa để phân biệt hoại tử mỡ lành tính với các khối u ác tính, tránh can thiệp không cần thiết.
🩺 Ca bệnh: Hamartoma vú (Breast hamartoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Khám thấy khối u vú trái, mềm và di động tốt khi sờ nắn, không đau.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương là khối giới hạn tốt, bao gồm cả ba thành phần mô: mỡ, tuyến và sợi, với vỏ bao rõ ràng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Hamartoma là ví dụ điển hình về sự sắp xếp lại bình thường của các thành phần giải phẫu vú (mô đệm và mô parenchyma) trong một khối giới hạn. Việc nhận diện sự pha trộn giữa mỡ và mô tuyến giúp phân biệt hamartoma với các khối u thực sự khác như u xơ hoặc u phyllodes.
🩺 Ca bệnh: Adenoma cho con bú của vú (Breast lactating adenoma)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ đau và có khối ở vú phải trong 7 tháng, có tiền sử đang cho con bú và sưng nách hồi phục sau khi cho bú.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, khối u giới hạn tốt, có thể tăng sinh mạch máu, xuất hiện trong bối cảnh tuyến vú tăng sinh và đậm độ cao do thai kỳ hoặc cho con bú.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này nhấn mạnh sự thay đổi năng động của tuyến vú dưới tác dụng của nội tiết tố. Sự tăng sinh của các tiểu nang (acini) và ống dẫn trong TDLU khi cho con bú làm thay đổi hình ảnh nền, đòi hỏi bác sĩ phải cẩn trọng để không nhầm lẫn các tổn thương lành tính liên quan đến thai kỳ với ung thư.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Luôn kiểm tra khoang sau vú (Retromammary space): Trên nhũ ảnh tư thế nghiêng hoặc MLO, vùng này phải thấu quang hoàn toàn. Nếu thấy xuất hiện đậm độ dạng khối tại đây, đó là dấu hiệu chỉ điểm tổn thương nằm sâu sát thành ngực hoặc xâm lấn từ cơ ngực.
-
Nhận diện TDLU là chìa khóa: Hiểu rằng hầu hết các vi vôi hóa (microcalcifications) và khối u phát sinh từ TDLU sẽ giúp bác sĩ định hướng tìm kiếm tổn thương ở vùng mô tuyến, thay vì vùng mỡ dưới da.
-
Phân loại ACR chính xác: Đừng chỉ đọc tổn thương, hãy đánh giá đúng độ dày tuyến vú. Một kết quả nhũ ảnh "âm tính" ở bệnh nhân có đậm độ tuyến vú ACR d có giá trị loại trừ thấp hơn nhiều so với ở bệnh nhân ACR a.
-
Cẩn trọng với Đuôi nách Spence: Khi siêu âm, luôn phải quét đầu dò lên tận hố nách để kiểm tra phần mô tuyến kéo dài này, tránh bỏ sót các khối u nằm ở vị trí khuất này.
-
Biến thể hay Bệnh lý: Luôn đối chiếu hai bên (symmetry). Các biến thể giải phẫu thường có tính chất đối xứng hoặc chứa các thành phần mỡ/tuyến xen kẽ một cách tự nhiên, không gây hiệu ứng khối (mass effect) lên các cấu trúc xung quanh.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
The breast- its anomalies, its diseases, and their treatment (1917) (14570314608).jpg
Wikimedia Commons · Internet Archive Book Images, Wikimedia Commons (No restrictions)
- Hình 2Xem nguồn
Suspensory (Coopers) Ligaments of the Breast.jpg
Wikimedia Commons · Rajendra prabhune, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
- Hình 3Xem nguồn
Longitudinal (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/male-breast-cancer-12

