Tại sao bài này quan trọng?
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
1. Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus)

Hình 1: Sơ đồ minh họa Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus)
-
Phôi thai học: Dị tật này xảy ra do sự thất bại trong quá trình phân chia thân nón động mạch nguyên thủy bởi vách ngăn động mạch chủ - phổi (aorticopulmonary septum) trong tuần thai thứ 5 đến thứ 7. Sự di cư bất thường của các tế bào mào thần kinh (neural crest cells) được cho là cơ chế cốt lõi. Dị tật này liên quan chặt chẽ đến đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể 22q11 (hội chứng DiGeorge).
-
Sinh lý bệnh: Thân chung động mạch luôn đi kèm với một thông liên thất (ventricular septal defect - VSD) lớn do vách liên thất phần phễu (infundibular septum) không phát triển. Máu nghèo oxy (deoxygenated blood) từ thất phải và máu giàu oxy (oxygenated blood) từ thất trái trộn lẫn hoàn toàn tại vùng ngay dưới van thân chung (truncal valve). Sức cản mạch máu phổi (pulmonary vascular resistance - PVR) giảm nhanh sau sinh dẫn đến một lượng máu khổng lồ đổ vào động mạch phổi, gây quá tải thể tích và áp lực cho tim trái, dẫn đến suy tim sung huyết (congestive heart failure - CHF) tiến triển nhanh chóng trong vài tuần đầu sau sinh.
2. Bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoàn toàn (TAPVR)
-
Phôi thai học: Do sự thoái hóa hoặc không phát triển của tĩnh mạch phổi chung (common pulmonary vein) từ nhĩ trái phôi thai, khiến các tĩnh mạch phổi phải tìm các đường kết nối thay thế thông qua hệ thống tĩnh mạch tạng (splanchnic venous plexus) để về tim phải.
-
Sinh lý bệnh: Đây là một tổn thương phụ thuộc vào luồng thông phải - trái bắt buộc (obligate right-to-left shunt) qua thông liên nhĩ (atrial septal defect - ASD) hoặc lỗ bầu dục còn mở (patent foramen ovale - PFO) để duy trì cung lượng tim hệ thống. Lâm sàng và tiên lượng của bệnh phụ thuộc hoàn toàn vào việc có hay không có tình trạng tắc nghẽn đường hồi lưu tĩnh mạch phổi (pulmonary venous obstruction - PVO). Khi có tắc nghẽn (đặc biệt là thể dưới tim), áp lực tĩnh mạch phổi tăng vọt, gây phù phổi kẽ (interstitial pulmonary edema) và phù phổi phế nang (alveolar pulmonary edema) dữ dội, tăng áp động mạch phổi (pulmonary hypertension) nặng nề và suy sụp tuần hoàn nhanh chóng.
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
1. Thân chung động mạch (Truncus Arteriosus)
X-quang ngực thẳng (Chest Radiography)

Hình 5: X-quang ngực cho thấy phù phổi kẽ trong TAPVR thể tắc nghẽn
-
Bóng tim: Tim to (cardiomegaly) xuất hiện sớm sau sinh với ưu thế thất trái và nhĩ trái do quá tải thể tích.
-
Tuần hoàn phổi: Tăng tuần hoàn phổi chủ động (active pulmonary overcirculation) do luồng thông trái - phải lớn.
-
Cung động mạch chủ: Khoảng 30-40% trường hợp có cung động mạch chủ quay phải (right-sided aortic arch), đây là một gợi ý quan trọng trên X-quang.
-
Dấu hiệu đặc hiệu: Vị trí xuất phát của động mạch phổi trái (left pulmonary artery - LPA) thường nhô cao lên tạo thành một bờ cong lồi bất thường ở phía trên bên trái của bóng tim. Có thể thấy hình ảnh khuyết bóng tuyến ức (absent thymic shadow) gợi ý hội chứng DiGeorge đi kèm.

Hình 2: X-quang ngực thẳng cho thấy bóng tim to trong Thân chung động mạch
Siêu âm tim (Echocardiography)
- Là phương tiện tiếp cận đầu tay, đánh giá được thông liên thất lớn dưới đại động mạch, sự cưỡi ngựa của thân chung động mạch lên vách liên thất, và cấu trúc van thân chung (thường dày, loạn sản, có từ 2 đến 5 lá van). Đánh giá mức độ hở van thân chung (truncal insufficiency) bằng Doppler màu.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) và Cộng hưởng từ (MRI) tim
-
Chỉ định: Khi siêu âm không đánh giá rõ ràng nguồn gốc và đường đi của các động mạch phổi hoặc khi cần đánh giá hệ thống động mạch vành trước phẫu thuật.
-
Phân loại Collett-Edwards (1949): Đây là phân loại kinh điển dựa trên vị trí xuất phát của các động mạch phổi từ thân chung:
| Phân loại Collett-Edwards | Đặc điểm giải phẫu học trên CT/MRI |
|---|---|
| Type I | Một thân động mạch phổi ngắn (short main pulmonary artery) xuất phát từ phía sau bên trái của thân chung, sau đó chia đôi thành động mạch phổi phải (RPA) và động mạch phổi trái (LPA). |

Hình 3: Hình minh họa phân loại Collett-Edwards cho Thân chung động mạch
- Vai trò của CT/MRI trong dựng hình: Tái tạo đa mặt phẳng (multiplanar reconstruction - MPR) và dựng hình thể tích (volume rendering - VR) giúp xác định chính xác khoảng cách từ van thân chung đến vị trí chia nhánh động mạch phổi, đường kính các nhánh phổi, và loại trừ hẹp eo động mạch chủ (coarctation of the aorta) hoặc đứt đoạn cung động mạch chủ (interrupted aortic arch) phối hợp.
2. Bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoàn toàn (TAPVR)
X-quang ngực thẳng (Chest Radiography)
- Thể không tắc nghẽn (Non-obstructed - thường là Type I):
- Bóng tim to, đặc biệt giãn nhĩ phải và thất phải.
- Dấu hiệu người tuyết (snowman sign) hoặc hình số 8 (figure-of-8 appearance): Phần trên của "người tuyết" được tạo bởi tĩnh mạch dọc trái (left vertical vein) giãn rộng ở bên trái, tĩnh mạch cánh tay đầu trái (left brachiocephalic vein) ở phía trên, và tĩnh mạch chủ trên (superior vena cava - SVC) giãn ở bên phải. Phần dưới là bóng tim giãn rộng. Dấu hiệu này thường chỉ xuất hiện rõ sau vài tháng tuổi khi lượng máu tuần hoàn đủ lớn để làm giãn các tĩnh mạch này.

Hình 4: X-quang ngực dấu hiệu người tuyết trong TAPVR
- Thể có tắc nghẽn (Obstructed - thường là Type III):
- Bóng tim có kích thước bình thường hoặc chỉ to nhẹ, do lượng máu về tim phải bị hạn chế bởi điểm tắc nghẽn.
- Phổi có hình ảnh phù phổi kẽ dữ dội (severe interstitial pulmonary edema): Các đường mờ dạng lưới lan tỏa từ rốn phổi ra ngoại vi, xóa mờ các mạch máu phổi, có thể kèm tràn dịch màng phổi. Hình ảnh này rất dễ bị nhầm lẫn với bệnh màng trong (HMD) ở trẻ sơ sinh non tháng hoặc viêm phổi hít phân su.
Phân loại Darling (1957) và đặc điểm trên CT/MRI
| Phân loại Darling | Đường đi giải phẫu của các tĩnh mạch phổi | Vai trò của CT và MRI trong dựng hình |
|---|---|---|
| Type I: Trên tim (Supracardiac) (~50%) | Các tĩnh mạch phổi hợp lưu thành một tĩnh mạch chung phía sau nhĩ trái, sau đó đổ vào tĩnh mạch dọc (vertical vein) -> tĩnh mạch cánh tay đầu trái -> SVC -> nhĩ phải. | Dựng hình MPR/MIP giúp xác định đường đi của tĩnh mạch dọc. Phát hiện điểm tắc nghẽn thường gặp khi tĩnh mạch dọc đi kẹp giữa phế quản gốc trái và động mạch phổi trái (hiện tượng "kẹp hạt dẻ"). |
| Type II: Tại tim (Cardiac) (~30%) | Tĩnh mạch phổi chung đổ trực tiếp vào xoang vành (coronary sinus) hoặc trực tiếp vào tâm nhĩ phải. | CT/MRI chứng minh sự giãn rộng rõ rệt của xoang vành trên mặt cắt trục (axial view). Xác định mối tương quan giải phẫu với vách liên nhĩ. |
| Type III: Dưới tim (Infracardiac) (~15%) | Tĩnh mạch chung đi xuống dưới qua khe thực quản cơ hoành (esophageal hiatus of diaphragm) để đổ vào tĩnh mạch cửa (portal vein), ống tĩnh mạch (ductus venosus), tĩnh mạch gan (hepatic veins), hoặc tĩnh mạch chủ dưới (inferior vena cava - IVC). | Đây là thể tắc nghẽn cấp cứu. CT giúp dựng hình đường đi dưới cơ hoành, xác định vị trí tắc nghẽn cơ học khi tĩnh mạch đi qua cơ hoành hoặc tắc nghẽn sinh lý khi đi qua các xoang tĩnh mạch gan. |
| Type IV: Hỗn hợp (Mixed) (~5%) | Các tĩnh mạch phổi đổ về tim phải qua nhiều đường khác nhau (ví dụ: phổi trái đổ về supracardiac, phổi phải đổ về cardiac). | CT/MRI là phương tiện duy nhất có thể lập bản đồ chính xác từng nhánh tĩnh mạch phổi riêng lẻ, tránh bỏ sót nhánh trong quá trình phẫu thuật sửa chữa. |
-
Kỹ thuật chụp CT Angiography: Cần sử dụng máy chụp cắt lớp vi tính đa dãy đầu dò (multidetector computed tomography - MDCT) tốc độ cao, độ phân giải không gian tốt, sử dụng kỹ thuật tiêm thuốc cản quang liều thấp (thường qua tĩnh mạch mu bàn chân nếu nghi ngờ thể dưới tim để tránh hiệu ứng xảo ảnh dòng chảy mạnh ở SVC).
-
Đánh giá điểm tắc nghẽn (Obstruction Points): CT và MRI giúp xác định các vị trí hẹp lòng mạch (venous stenosis) bằng cách đo trực tiếp đường kính lòng mạch tại vùng hợp lưu, dọc theo tĩnh mạch dọc hoặc tại vị trí nối vào hệ tĩnh mạch hệ thống.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
1. Phân biệt Thân chung động mạch (TA) với:
- Không lỗ van động mạch phổi kèm thông liên thất (Pulmonary Atresia with Ventricular Septal Defect - PA-VSD):
- Giống nhau: Đều có một đại động mạch lớn cưỡi ngựa lên vách liên thất.
- Khác biệt trên CT/MRI: Trong PA-VSD, không có sự kết nối trực tiếp giữa đại động mạch duy nhất (động mạch chủ) với các động mạch phổi trung tâm. Các động mạch phổi trung tâm thường thiểu sản nặng và được cấp máu bởi ống động mạch (patent ductus arteriosus - PDA) hoặc các nhánh bàng hệ MAPCAs xuất phát từ động mạch chủ ngực xuống. Trong TA, các động mạch phổi xuất phát trực tiếp từ thân chung.

Hình 6: Hình ảnh CT động mạch phổi
- Cửa sổ phế chủ (Aortopulmonary Window - APW):
- Giống nhau: Có sự thông thương lớn giữa động mạch chủ lên và động mạch phổi chính, gây tăng tuần hoàn phổi mạnh.
- Khác biệt trên CT/MRI: APW có hai van bán nguyệt riêng biệt (van động mạch chủ và van động mạch phổi) và hai đường ra thất riêng biệt. Thân chung động mạch chỉ có một van duy nhất (van thân chung) và một đường ra duy nhất.
2. Phân biệt TAPVR thể dưới tim có tắc nghẽn (Obstructed Type III) với:
- Bệnh màng trong (Hyaline Membrane Disease - HMD) hoặc Hội chứng suy hô hấp sơ sinh (Respiratory Distress Syndrome - RDS):
- Giống nhau: Đều xuất hiện ở trẻ sơ sinh với biểu hiện suy hô hấp nặng, X-quang phổi có hình ảnh mờ cát/mờ dạng lưới lan tỏa hai phế trường.
- Khác biệt trên X-quang và Siêu âm/CT: HMD thường gặp ở trẻ non tháng, thể tích phổi giảm (phổi xẹp), không có hình ảnh tim to hay sung huyết tĩnh mạch phổi rõ rệt. TAPVR thể dưới tim thường gặp ở trẻ đủ tháng, thể tích phổi bình thường hoặc tăng nhẹ, và siêu âm/CT sẽ phát hiện ngay sự vắng mặt của kết nối tĩnh mạch phổi vào nhĩ trái và sự hiện diện của tĩnh mạch dọc đi xuống dưới cơ hoành.

Hình 7: X-quang ngực trẻ sơ sinh trong bệnh màng trong (HMD)
- Hội chứng thiểu sản tim trái (Hypoplastic Left Heart Syndrome - HLHS) kèm vách liên nhĩ hạn chế:
- Giống nhau: Gây phù phổi cấp tĩnh mạch dữ dội ngay sau sinh do tắc nghẽn đường về của máu phổi.
- Khác biệt trên CT/MRI: HLHS thể hiện rõ hình ảnh thất trái nhỏ như sợi chỉ, tịt van hai lá/van động mạch chủ, và động mạch chủ lên thiểu sản nặng. Trong TAPVR, các buồng tim trái có kích thước nhỏ hơn bình thường nhưng cấu trúc van hai lá và van động mạch chủ hoàn toàn bình thường.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi hoàn toàn thể hỗn hợp (Total Anomalous Pulmonary Venous Return - Mixed Type)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Trẻ sơ sinh nhập viện trong tình trạng thở nhanh (tachypnea), khó thở (dyspnea) tiến triển và tím tái nặng ngay sau sinh.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim bộc lộ rõ điểm hội lưu tĩnh mạch phổi nằm phía sau tâm nhĩ trái nhưng hoàn toàn không kết nối với nhĩ trái. Thay vào đó, dòng máu đổ về Tâm nhĩ phải thông qua một Tĩnh mạch dọc giãn rộng, đi kèm với khiếm khuyết vách ngăn tâm nhĩ lớn (thông liên nhĩ) và động mạch phổi giãn do quá tải thể tích tuần hoàn phổi.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh minh họa cho thể TAPVR hỗn hợp (Darling Type IV), nơi máu giàu oxy từ phổi trộn lẫn hoàn toàn với máu nghèo oxy tại nhĩ phải. Việc xác định chính xác đường đi của tĩnh mạch dọc và điểm hội lưu qua chẩn đoán hình ảnh là bắt buộc để lập bản đồ phẫu thuật, tránh bỏ sót các nhánh đổ bất thường.
🩺 Ca bệnh: Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch (Partial Anomalous Pulmonary Venous Return with Sinus Venosus ASD)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nam lớn tuổi có tiền sử đau ngực, khó thở nhẹ, được phát hiện bệnh tim bẩm sinh từ trước nhưng từ chối can thiệp phẫu thuật.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên hình ảnh MRI và CT, ghi nhận khuyết tật septum sinus tĩnh mạch chủ trên (thông liên nhĩ thể xoang tĩnh mạch) phối hợp với tĩnh mạch phổi trên phải và tĩnh mạch phổi giữa phải đổ bất thường vào tĩnh mạch chủ trên thay vì nhĩ trái. Hậu quả dẫn đến tâm thất phải giãn và động mạch phổi giãn đáng kể do luồng thông trái-phải kéo dài gây quá tải thể tích tim phải.
-
Đối chiếu lý thuyết: Khác với TAPVR (bắt buộc phải có shunt phải-trái qua ASD để duy trì sự sống), PAPVR chỉ có một số tĩnh mạch phổi đổ bất thường, tạo ra luồng thông trái-phải thuần túy. Ca lâm sàng này nhấn mạnh vai trò của CT/MRI trong việc đánh giá chi tiết các biến thể giải phẫu tĩnh mạch phổi và các tổn thương phối hợp như thông liên nhĩ thể xoang tĩnh mạch.
🩺 Ca bệnh: Không lỗ van động mạch phổi kèm thông liên thất (Pulmonary Atresia with Ventricular Septal Defect)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi tím tái nặng sau sinh, được chẩn đoán tăng áp phổi và nghi ngờ dị tật tim bẩm sinh phức tạp thuộc nhóm thân nón đại động mạch.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh CT và MRI cho thấy động mạch chủ chồng lên (cưỡi ngựa) vách liên thất ngay phía trên một khuyết tật septum tâm thất lớn (VSD) kèm phì đại tâm thất phải. Động mạch phổi chính bị tịt, phổi được cấp máu chủ yếu qua các nhánh động mạch phế quản bàng hệ (MAPCAs) trong khi động mạch phổi phải nhỏ (thiểu sản).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là chẩn đoán phân biệt quan trọng nhất của Thân chung động mạch (đặc biệt là Collett-Edwards Type IV). Điểm mấu chốt để phân biệt trên CT/MRI là trong bệnh lý này, không có sự kết nối trực tiếp từ đại động mạch duy nhất đến các động mạch phổi trung tâm, mà phổi phải nhận máu qua hệ tuần hoàn bàng hệ hệ thống (MAPCAs).
🩺 Ca bệnh: Thông liên thất dưới phổi (Subpulmonic Ventricular Septal Defect)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhi không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt, đi khám sàng lọc vì phát hiện tiếng thổi tim toàn tâm thu (pansystolic murmur).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim cho thấy một khuyết tật vách ngăn thất (VSD) nằm ở vị trí vùng phễu/đường ra của thất phải, ngay sát dưới van động mạch phổi (subpulmonic/conal VSD).
-
Đối chiếu lý thuyết: Thân chung động mạch luôn đi kèm với một lỗ thông liên thất lớn vùng phễu (conal/subarterial VSD) do sự thiếu hụt vách ngăn thân nón. Việc nhận diện đặc điểm giải phẫu của lỗ thông liên thất vùng phễu trên siêu âm và CT giúp định hướng chính xác vị trí khuyết hổng vách ngăn trước khi tiến hành phẫu thuật sửa chữa triệt để.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Bẫy chẩn đoán trên X-quang (X-ray Pitfall): Đừng bao giờ loại trừ TAPVR chỉ vì không thấy dấu hiệu "Người tuyết" trên X-quang ngực thẳng ở trẻ sơ sinh. Dấu hiệu này cần thời gian để các tĩnh mạch giãn ra và hiếm khi xuất hiện trước 4-6 tuần tuổi.
-
Cấp cứu tối khẩn cấp: TAPVR thể dưới tim (Darling Type III) hầu như luôn có tắc nghẽn và là một cấp cứu ngoại khoa tim mạch tối khẩn cấp. Hình ảnh X-quang phổi mờ dạng lưới/kẽ kèm bóng tim bình thường ở một trẻ sơ sinh đủ tháng bị tím tái nặng là một dấu hiệu cảnh báo cực kỳ quan trọng của TAPVR thể tắc nghẽn.
-
Tầm quan trọng của CT/MRI: Trong Thân chung động mạch, việc xác định chính xác vị trí xuất phát của các động mạch phổi theo phân loại Collett-Edwards và đánh giá các bất thường động mạch vành đi kèm là bắt buộc để các phẫu thuật viên chuẩn bị cầu nối (conduit) phù hợp (phẫu thuật Rastelli).
-
Đánh giá tuyến ức: Luôn quan sát vùng trung thất trên của trẻ có Thân chung động mạch để tìm dấu hiệu thiểu sản hoặc không có tuyến ức, gợi ý hội chứng DiGeorge, giúp định hướng điều trị miễn dịch và can thiệp nội tiết (hạ canxi máu) kịp thời cho bệnh nhi.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/van-praagh-classification-of-truncus-arteriosus-illustration?case_id=van-praagh-classification-of-truncus-arteriosus-illustration&lang=gb
- Hình 2Xem nguồn
Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/truncus-arteriosus-4
- Hình 3Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/collett-and-edwards-classification-of-truncus-arteriosus-diagram
- Hình 4Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/snowman-sign-1
- Hình 5Xem nguồn
Frontal (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/total-anomalous-pulmonary-venous-return-tapvr
- Hình 6Xem nguồn
pulmonary artery - Axial (C+ arterial phase) (CT) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/pulmonary-atresia-7#annotation-66738
- Hình 7Xem nguồn
Ca lâm sàng Radiopaedia (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/hyaline-membrane-disease



