Tại sao bài này quan trọng?
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)

Hình 1: MRI T1 có chất tương phản cộng với kỹ thuật xóa mỡ, minh hoạ nguyên tắc T1‑weighted 3D gradient‑echo và fat suppression
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
-
Chuỗi xung T1 trọng thị 3D Gradient-echo (DCE): Đây là chuỗi xung quan trọng nhất. Thường sử dụng kỹ thuật SPGR (Spoiled Gradient Echo) hoặc FLASH với góc lật (flip angle) thấp (10 - 15 độ) để nhạy với hiệu ứng T1. Chuỗi xung này được lặp lại trước khi tiêm thuốc và ít nhất 3 - 4 lần sau khi tiêm.
- Giai đoạn sớm (Early phase): Thường diễn ra trong 2 phút đầu sau khi tiêm. Đây là giai đoạn đánh giá giai đoạn ngấm thuốc ban đầu (initial enhancement). Ung thư thường có đặc điểm ngấm thuốc nhanh ở giai đoạn sớm (fast initial enhancement).
- Giai đoạn muộn (Delayed phase): Diễn ra từ phút thứ 2 trở đi. Đây là lúc chúng ta quan sát đường cong TIC để phân loại Type I, II, hoặc III.
-
Chuỗi xung T2 trọng thị (T2-weighted): Giúp đánh giá đặc tính của dịch trong tổn thương. Ví dụ, nang vú (breast cyst) thường có tăng tín hiệu mạnh trên T2 (T2 hyperintensity), trong khi u xơ tuyến (fibroadenoma) hoặc ung thư có tín hiệu T2 trung bình hoặc thấp. Kỹ thuật xóa mỡ (fat saturation) trên chuỗi xung T2 cũng giúp phát hiện các vùng phù nề (edema) xung quanh khối u – một dấu hiệu gợi ý sự xâm lấn.
-
Chuỗi xung STIR (Short Tau Inversion Recovery) hoặc T2 xóa mỡ (T2 with fat saturation): Cung cấp thông tin về độ phù nề của mô vú và giúp phát hiện các hạch nách (axillary lymph nodes) bất thường.
| Loại đường cong (Curve Type) | Đặc điểm tín hiệu (Signal Characteristics) | Ý nghĩa lâm sàng (Clinical Significance) | Ghi chú (Notes) |
|---|---|---|---|
| Type I (Persistent) | Cường độ tín hiệu tiếp tục tăng lên trong suốt giai đoạn muộn (tăng > 10% so với đỉnh ban đầu). | Thường gợi ý tổn thương lành tính (Benign). | Thấy trong u xơ tuyến, mô tăng cường bình thường, hoặc viêm. Tuy nhiên, một số ung thư phát triển chậm cũng có thể biểu hiện này. |
| Type II (Plateau) | Cường độ tín hiệu đạt đỉnh rồi ổn định, không tăng rõ rệt cũng không giảm (thay đổi < 10% so với đỉnh). | Nghi ngờ (Suspicious). | Không đặc hiệu, có thể gặp ở cả lành tính và ác tính. Cần kết hợp chặt chẽ với hình thái học. |
| Type III (Washout) | Cường độ tín hiệu đạt đỉnh sớm sau đó giảm xuống trong giai đoạn muộn (giảm > 10% so với đỉnh). | Gợi ý ác tính cao (Malignant). | Có giá trị dự báo dương tính (Positive Predictive Value - PPV) cao, khoảng 87% - 92%. Tuy nhiên, chỉ thấy ở khoảng 21% các tổn thương ác tính. |
-
Đồng nhất (Homogeneous): Ngấm thuốc đều toàn bộ tổn thương. Thường gợi ý lành tính hơn, nhưng ung thư nhỏ cũng có thể biểu hiện như vậy.
-
Không đồng nhất (Heterogeneous): Ngấm thuốc lộn xộn, không đều. Gặp trong khoảng 21% trường hợp DCIS.
-
Dạng tụ đám (Clumped): Trông giống như sỏi lát (cobblestone) hoặc dạng chùm nho. Đây là dấu hiệu gợi ý DCIS mạnh mẽ nhất, đặc biệt khi phân bố theo dạng đường (linear) hoặc dạng phân thùy (segmental). Khoảng 51% trường hợp DCIS có dạng này và đòi hỏi phải sinh thiết.
-
Dạng vòng chùm (Clustered Ring): Các vòng ngấm thuốc mỏng bao quanh các ống tuyến. Đây là mô hình rất đáng ngờ, thường thấy trong DCIS độ mô học cao (high-grade DCIS).

Hình 2: MRI trục ngang (axial) của ngực, hiển thị mô hình vòng chùm (clustered ring) trong non‑mass enhancement
-
Lan tỏa (Diffuse): Thường là tăng cường mô nền (BPE) bình thường, nhưng cũng có thể là ung thư lan rộng.
-
Dạng vùng (Regional): Tổn thương ở một vùng lớn của vú nhưng không tương ứng với phân bố của hệ thống ống tuyến.
-
Dạng phân thùy (Segmental): Tương ứng với phân bố của một thùy tuyến vú. Đây là phân bố đáng ngờ nhất cho tổn thương ác tính.
-
Dạng đường (Linear): Ngấm thuốc dọc theo một ống tuyến. Đáng ngờ nếu có đường trục hướng về núm vú.
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
- Cách khắc phục: Nên chụp MRI tuyến vú vào tuần thứ 2 của chu kỳ kinh nguyệt (ngày 7 - 14) để giảm thiểu BPE. Cần so sánh kỹ các hình ảnh trừ nền (subtraction images) để loại bỏ nền mỡ và mô tuyến bình thường.
- Cách khắc phục: Luôn kiểm tra lại hình ảnh gốc (source images) để tìm dấu hiệu hình thái của hạch bạch huyết (rốn hạch chứa mỡ - fatty hilum trên T1/T2) hoặc u xơ tuyến (vách ngăn không ngấm thuốc bên trong - internal non-enhancing septations). Đừng dựa hoàn toàn vào màu sắc trên bản đồ nhiệt (color map) của phần mềm.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Tăng sản nốt khu trú (Focal Nodular Hyperplasia - FNH)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân được chỉ định chụp MRI bụng để đánh giá các khối u gan tình cờ phát hiện trên siêu âm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên MRI, tổn thương có tín hiệu T2 đồng tín hiệu kín đáo (subtle T2 isointensity) và ngấm thuốc mạnh ở giai đoạn động mạch. Đặc biệt, tổn thương duy trì sự ngấm thuốc này qua giai đoạn tĩnh mạch cửa và giai đoạn muộn 2 phút, không có hiện tượng thải thuốc (washout).
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của đường cong TIC Type I (Persistent) trong bài giảng. Sự ngấm thuốc liên tục phản ánh tính chất lành tính và sự hiện diện của các tế bào gan chức năng, giúp phân biệt FNH với các u ác tính thường có hiện tượng thải thuốc nhanh.
🩺 Ca bệnh: Ung thư biểu mô tế bào thận thể tế bào sáng (Clear Cell Renal Cell Carcinoma - ccRCC)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Phát hiện tình cờ tổn thương thận phải trên CT trước đó, chỉ định chụp MRI để định tính thêm.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy tổn thương nang phức tạp tại cực trên thận phải, được phân loại Bosniak III do có vách dày ngấm thuốc tiến triển từ ngoại vi vào trong và hạn chế khuếch tán nhẹ trên chuỗi xung khuếch tán (DWI).
-
Đối chiếu lý thuyết: Mô hình ngấm thuốc tiến triển từ ngoại vi (peripheral progressive enhancement) và hạn chế khuếch tán minh họa cho sự hình thành mạch máu mới (angiogenesis) và độ thấm mạch cao của khối u ác tính, tương ứng với các đặc điểm động học xâm lấn đã học.
🩺 Ca bệnh: U nguyên bào keo (Glioblastoma) tiến triển thực sự
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Theo dõi sau phẫu thuật cắt bỏ tổn thương vùng thái dương - chẩm trái nhiều tháng trước.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Chuỗi xung tưới máu DSC-MRI cho thấy thể tích máu não tương đối (relative Cerebral Blood Volume - rCBV) tăng cao lên tới 5.8. Đường cong cường độ tín hiệu - thời gian (TIC) biểu hiện sự phục hồi tín hiệu không hoàn toàn sau khi tiêm thuốc.
-
Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này khẳng định tầm quan trọng của phân tích TIC và độ thấm mạch. Việc rCBV cao và đường cong không phục hồi là dấu hiệu động học của ác tính (tương tự hiện tượng washout), giúp phân biệt khối u tái phát với hoại tử do xạ trị (radiation necrosis) – vốn thường có rCBV thấp và phục hồi gần hoàn toàn.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
Hình thái là Vua, Động học là Hoàng hậu: Trong chẩn đoán MRI tuyến vú, hình thái học (hình dạng, đường bờ, đặc điểm ngấm thuốc bên trong) luôn là yếu tố quyết định chính. Đường cong TIC chỉ đóng vai trò hỗ trợ. Một tổn thương có hình thái ác tính (bờ tạo gai) sẽ vẫn được phân loại BI-RADS 4 hoặc 5 ngay cả khi có đường cong Type I (Persistent).
-
Đường cong Type III (Washout) có độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy thấp: Dù hiện tượng thải thuốc (washout) có giá trị dự báo dương tính (PPV) rất cao (87% - 92%) cho tổn thương ác tính, nhưng chỉ có khoảng 21% ung thư biểu hiện kiểu này. Do đó, nếu không thấy hiện tượng thải thuốc, bạn vẫn không thể loại trừ hoàn toàn ung thư.
-
Mô hình NME "Dạng tụ đám" và "Dạng vòng chùm" là dấu hiệu đỏ cho DCIS: Khi thấy ngấm thuốc dạng phi khối (Non-Mass Enhancement) có dạng tụ đám (clumped) hoặc dạng vòng chùm (clustered ring), đặc biệt là phân bố theo dạng phân thùy (segmental) hoặc dạng đường (linear), hãy nghĩ ngay đến ung thư biểu mô ống tại chỗ (DCIS) và chỉ định sinh thiết ngay lập tức.

Hình 3: MIP 3D màu mã hoá mô hình tăng cản (T1 C+ fat sat) trên MRI ngực, thể hiện NME dạng tụ đám hoặc vòng chùm
- Thời điểm quét là then chốt: Giai đoạn muộn (delayed phase) được định nghĩa là sau 2 phút tiêm thuốc hoặc khi đường cong bắt đầu thay đổi xu hướng. Việc phân loại Type I, II, III dựa trên ngưỡng thay đổi 10% cường độ tín hiệu trong giai đoạn này. Protocol cần đảm bảo quét ít nhất 5 - 7 phút sau tiêm để bắt được giai đoạn thải thuốc nếu có.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
T1 C+ fat sat (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/breast-cancer-mri?case_id=breast-cancer-mri
- Hình 2Xem nguồn
Axial (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/benign-breast-fibrocystic-change
- Hình 3Xem nguồn
3D MIP - colour coded enhancement pattern (T1 C+ fat sat) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/high-grade-ductal-carcinoma-in-situ-mri-findings

