Tại sao bài này quan trọng?
Trong thực hành chẩn đoán hình ảnh nhi khoa nâng cao, bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh hiếm khi tiếp cận một bệnh nhi dưới góc độ của một nhãn chẩn đoán có sẵn. Thay vào đó, bệnh nhi đến khám trong bệnh cảnh các triệu chứng cấp tính hoặc bán cấp mơ hồ: nôn trớ dữ dội, cơn đau bụng quấy khóc không dứt, khập khiễng từ chối chống chân, co giật khởi phát mới, khó thở gắng sức hoặc sốt cao kéo dài không rõ ổ nhiễm khuẩn nguyên phát.
Sự mong manh về mặt sinh lý học, tính nhạy cảm cao với bức xạ ion hóa (gấp 2-10 lần người trưởng thành đối với nguy cơ ung thư tích lũy thứ phát Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn), cùng nguy cơ suy hô hấp hoặc biến chứng huyết động khi thực hiện an thần sâu (Deep sedation) đặt ra yêu cầu tối thượng: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh không chỉ đọc tổn thương mà phải làm chủ thuật toán tiếp cận theo triệu chứng (Symptom-based algorithmic approach). Nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) và chiến dịch Image Gently đòi hỏi chúng ta phải tối ưu hóa thứ tự chỉ định phương tiện: ưu tiên siêu âm (Ultrasound - US) và X-quang quy ước (Radiography), dành cắt lớp vi tính (Computed Tomography - CT) liều thấp cho các cấp cứu chấn thương/hồi sức đe dọa tử vong, và sử dụng cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) có định hướng nhằm giải quyết triệt để bản chất tổn thương mô mềm và thần kinh trung ương mà không tạo gánh nặng bức xạ Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn, Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Đồng thời, giá trị của một bản báo cáo hình ảnh không dừng lại ở việc mô tả giải phẫu thuần túy mà nằm ở Báo cáo tích hợp có cấu trúc (Integrated structured reporting). Báo cáo này chuẩn hóa từ việc đối chiếu lâm sàng, phân tầng mức độ khẩn cấp (Critical actionable finding tiers), khuyến nghị xét nghiệm bổ sung cụ thể, đến việc kích hoạt quy trình báo động đỏ với phẫu thuật viên hoặc hồi sức nhi khoa trong khoảng thời gian vàng.
Lưu đồ tiếp cận & Thuật toán chẩn đoán
Việc tiếp cận hình ảnh nhi khoa theo triệu chứng được chuẩn hóa theo 6 nhóm hội chứng cốt lõi, phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, phân tầng tuổi và bằng chứng hình ảnh học.
1. Khó thở và suy hô hấp cấp (Acute Dyspnea & Respiratory Distress)
- Lựa chọn đầu tay: X-quang ngực thẳng (Anteroposterior Chest Radiography - CXR). CXR có độ nhạy đạt 85-90% trong nhận diện tràn khí màng phổi áp lực (Tension pneumothorax), viêm phổi thùy, ứ khí dị vật phế quản một bên hoặc phù phổi cấp theo Pediatric Emergency Medicine Guidelines. Ở trẻ sơ sinh thiếu tháng suy hô hấp ngay sau sinh, hình ảnh lưới nốt mịn hạt kèm ứ khí phế quản chìm (Air bronchogram) đặc trưng cho bệnh màng trong (Hyaline Membrane Disease / Respiratory Distress Syndrome - SDS/RDS) do thiếu hụt Surfactant Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Hình 1: Longitudinal (US) - Gãy xương đùi dạng xương sụn - trẻ em
- Bước thứ hai: Siêu âm phổi màng phổi (Lung Ultrasound - LUS) tại giường giúp phát hiện tràn dịch màng phổi vách hóa, đông đặc dưới màng phổi mà không nhiễm xạ. Khi tổn thương kính mờ hoặc đông đặc phổi tiến triển kéo dài kèm sốt không đáp ứng kháng sinh, CT ngực liều thấp có tiêm thuốc đối quang (Low-dose contrast-enhanced Chest CT) được chỉ định để phát hiện các biến chứng hoại tử phổi, áp xe, u hạt hoặc viêm phổi tổ chức hóa (Organizing pneumonia) với dấu hiệu kinh điển như đảo ngược kính mờ / dấu hiệu vòng san hô (Atoll sign).
2. Đau bụng cấp và nôn ói ở trẻ em (Acute Abdominal Pain & Vomiting)
-
Phân định dịch nôn: Nôn dịch trong/sữa gợi ý bệnh lý đường tiêu hóa trên (Hẹp phì đại môn vị - Hypertrophic Pyloric Stenosis - HPS). Ngược lại, nôn dịch mật (Bilious vomiting) ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi là một cấp cứu ngoại khoa tối khẩn nhằm loại trừ xoắn ruột do ruột xoay bất toàn (Midgut volvulus with malrotation) Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Tiêu chuẩn hình ảnh:
- Đối với HPS: Siêu âm có độ nhạy 98-100%, độ đặc hiệu 99% khi bề dày cơ môn vị (Pyloric muscle thickness) ≥ 3.0 mm (hoặc ≥ 4.0 mm ở trẻ lớn hơn) và chiều dài ống môn vị (Canal length) ≥ 15 mm theo ACR Appropriateness Criteria for Vomiting in Infants.
- Đối với lồng ruột cấp (Intussusception): Siêu âm bụng là tiêu chuẩn vàng với độ nhạy 97.9% và độ đặc hiệu 97.9% Rahmani et al., 2023. Dấu hiệu hình bia (Target/bull's-eye sign) hoặc dấu bánh Donut trên mặt cắt ngang và dấu hiệu giả thận (Pseudokidney sign) trên mặt cắt dọc có đường kính khối lồng điển hình từ 2.5 - 3.5 cm.
- Đối với đau hố chậu phải: Siêu âm là lựa chọn đầu tay đánh giá viêm ruột thừa cấp (đường kính ngoài ruột thừa > 6.0 mm, không đè xẹp, thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa) và xoắn buồng trứng (Ovarian torsion) ở bé gái (thể tích buồng trứng tăng > 3 lần so với bên đối diện, phù nề mô đệm, dấu hiệu cuống mạch xoắn vặn - Whirlpool sign) Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Lưu ý các biến thể bất thường bẩm sinh phức tạp như hội chứng dị vị phối hợp đối xứng trái (Left isomerism - heterotaxy) có thể biểu hiện bằng triệu chứng tắc ruột cơ học do xoay bất toàn hoặc bất thường giải phẫu mạch máu tạng.
Đang tải sơ đồ logic...
3. Trẻ khập khiễng hoặc từ chối chống chân (The Acutely Limping Child)
- Tiếp cận theo tuổi và dấu hiệu nhiễm trùng:
- Trẻ tập đi (1-3 tuổi): Thường gặp gãy xương cành tươi, gãy xoắn xương chày kiểu chập chững (Toddler's fracture), hoặc chấn thương sụn khớp tiềm ẩn (Femoral condylar osteochondral fracture). X-quang 2 bình diện cẳng chân và xương đùi là chỉ định đầu tay ACR Appropriateness Criteria Limping Child.
- Trẻ sốt kèm khập khiễng: Phải loại trừ viêm khớp háng nhiễm trùng (Septic arthritis) bằng tiêu chuẩn Kocher cải tiến (Sốt > 38.5°C, không thể chống chân chịu lực, máu lắng ESR > 40 mm/h, bạch cầu WBC > 12,000/mm³, và CRP > 20 mg/L) theo Brown Emergency Medicine Clinical Review. Khi thỏa mãn ≥ 4 tiêu chuẩn, nguy cơ viêm khớp mủ lên đến > 93%.
- Vai trò hình ảnh: Siêu âm khớp háng đối chiếu hai bên là bắt buộc. Dày màng hoạt dịch kèm khoảng cách bao khớp trước (Anterior synovial-capsular distance) > 5.0 mm hoặc chênh lệch giữa hai khớp háng ≥ 2.0 mm xác định có tràn dịch khớp háng, mở đường cho chọc hút dịch chẩn đoán và giải áp cấp cứu.
Đang tải sơ đồ logic...
4. Co giật và bất thường thần kinh cấp tính (Pediatric Seizures & Acute Neurological Deficits)
-
Co giật do sốt đơn thuần (Simple febrile seizure): Trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi, cơn co giật toàn thể trương lực - co giật < 15 phút, không tái phát trong 24 giờ, khám thần kinh hoàn toàn bình thường sau cơn. ACR Appropriateness Criteria khuyến cáo mạnh mẽ KHÔNG chỉ định chẩn đoán hình ảnh thần kinh thường quy nhằm tránh phơi nhiễm bức xạ không cần thiết ACR Appropriateness Criteria Seizures-Child.
-
Co giật do sốt phức tạp (Complex febrile seizure), co giật sơ sinh, co giật cục bộ hoặc có dấu thần kinh khu trú:
- Ở trẻ sơ sinh còn thóp: Siêu âm xuyên thóp (Transfontanellar cranial ultrasound) phát hiện nhanh xuất huyết mầm não thất (Germinal Matrix - Intraventricular Hemorrhage - GM-IVH) hoặc giãn não thất Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Cấp cứu đe dọa tụt não hoặc chấn thương sọ não: CT sọ não không cản quang liều thấp khảo sát xuất huyết cấp tính ngoài trục hoặc vỡ xương sọ.
- Thăm khám vàng xác định nguyên nhân: MRI não có và không tiêm thuốc đối quang từ (Brain MRI with/without Gadolinium) khảo sát các bệnh lý u não hố sau gây giãn não thất tắc nghẽn (u nguyên bào tủy - Medulloblastoma, u sao bào lông - Pilocytic astrocytoma Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn), bệnh lý thoái hóa/mất myelin viêm mạn tính như xơ cứng rải rác nhi khoa (Pediatric Multiple Sclerosis) với tổn thương chất trắng quanh não thất ngấm thuốc dạng nhẫn mở (Open ring enhancement).
Đang tải sơ đồ logic...
5. Sốt không rõ nguồn gốc (Fever of Unknown Origin - FUO) / Ổ nhiễm trùng sâu
-
Sau khi loại trừ các ổ nhiễm khuẩn tai mũi họng và nước tiểu: Siêu âm ổ bụng tổng quát tìm áp xe tạng đặc (áp xe gan vi thể hoặc ổ áp xe đa ngăn ngoài gan - Target appearance) hoặc viêm mô tế bào sau phúc mạc [Case 10].
-
Phối hợp chụp X-quang ngực thẳng loại trừ ổ đông đặc phổi sâu hoặc biến chứng viêm phổi hoại tử.
Bảng so sánh đối chiếu đặc điểm (Comparative Table)
Bảng 1: So sánh thuật toán phương tiện hình ảnh theo hội chứng lâm sàng nhi khoa
| Hội chứng lâm sàng | Phương tiện đầu tay (First-line) | Phương tiện bổ sung / Tiêu chuẩn vàng | Tiêu chuẩn ngưỡng chẩn đoán then chốt | Lưu ý An toàn bức xạ & An thần |
|---|---|---|---|---|
| Nôn trớ dịch trong ở nhũ nhi (2-8 tuần) | Siêu âm bụng vùng môn vị | Lưu thông dạ dày - tá tràng (UGI) nếu siêu âm nghi ngờ | Bề dày cơ môn vị ≥ 3.0 mm; chiều dài ống môn vị ≥ 15 mm ACR Appropriateness Criteria | Không bức xạ ion hóa; không cần an thần (cho trẻ bú nước đường trong lúc quét) |
| Nôn dịch mật ở sơ sinh / nhũ nhi | X-quang bụng không chuẩn bị (AP/nghiêng) | UGI dạ dày tá tràng cản quang tan trong nước qua sonde | Góc Treitz không vượt qua đường giữa và nằm thấp hơn hành tá tràng | Cực khẩn: Nguy cơ hoại tử toàn bộ ruột xoay do xoắn cuống mạch mạc treo |
| Đau bụng cơn, ỉa phân máu (3-36 tháng) | Siêu âm bụng độ phân giải cao | Tháo lồng bằng áp lực hơi dưới hướng dẫn X-quang/siêu âm | Khối lồng Target/Donut sign đường kính ≥ 2.5 cm; độ nhạy 97.9%, độ đặc hiệu 97.9% Rahmani et al., 2023 | Tránh chụp CT bụng thường quy; chống chỉ định tháo lồng khi có thủng/viêm phúc mạc |
| Đau hố chậu phải / Nghi ngờ viêm ruột thừa | Siêu âm hố chậu phải có đè ép phân đoạn | MRI bụng chậu không tiêm thuốc (hoặc CT liều thấp có tiêm cản quang) | Đường kính ngoài ruột thừa > 6.0 mm, dày thành > 2.0 mm, mất cấu trúc lớp Turpin et al., 2024 | Chiến lược Siêu âm trước (Ultrasound-first) giảm tỷ lệ chụp CT bụng tới hơn 60% |
| Khập khiễng cấp có sốt ở trẻ nhỏ | Siêu âm so sánh khớp háng 2 bên + X-quang chậu thẳng | MRI khớp háng/xương chậu không tiêm và có tiêm Gd | Khoảng cách bao khớp trước > 5.0 mm hoặc chênh lệch bên đau so bên lành ≥ 2.0 mm | Giúp phân định viêm màng hoạt dịch thoáng qua (Transient synovitis) và viêm mủ khớp háng |
| Co giật có dấu thần kinh khu trú / Lác mắt | CT sọ não không cản quang liều thấp (nếu cấp cứu đe dọa) | MRI sọ não đa chuỗi xung có tiêm thuốc đối quang từ | Hạn chế khuếch tán trên DWI/ADC phân biệt u nguyên bào tủy và u sao bào màng não thất | Hạn chế chụp CT lặp lại; MRI đòi hỏi an thần có kiểm soát hô hấp an toàn |
Bảng 2: Phân biệt các khối u hố sau gây tăng áp lực nội sọ và co giật ở trẻ em
| Bệnh lý | Tuổi hay gặp | Vị trí não thất IV & Mô học | Tín hiệu T2W | Chuỗi xung DWI / Bản đồ ADC | Kiểu ngấm thuốc sau tiêm Gd |
|---|---|---|---|---|---|
| U nguyên bào tủy (Medulloblastoma) [WHO độ 4] Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | 4-9 tuổi | Xuất phát từ nóc não thất IV (thùy giun tiểu não), lấp đầy lòng thất IV | Đồng tín hiệu hoặc giảm nhẹ so với vỏ não | Hạn chế khuếch tán rõ rệt (Tăng cao trên DWI, Giảm sâu trên ADC) do mật độ tế bào dày đặc | Ngấm thuốc mức độ vừa đến loang lổ, không đồng nhất |
| U sao bào lông (Pilocytic astrocytoma) [WHO độ 1] Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn | 5-14 tuổi | Bán cầu tiểu não hoặc sàn thất IV; dạng nang lớn kèm nốt thành | Tăng tín hiệu mạnh phần nang trên T2W/FLAIR | Không hạn chế khuếch tán (DWI đồng/giảm tín hiệu, ADC tăng tín hiệu) | Nốt thành ngấm thuốc đối quang từ rất mạnh và đồng nhất; thành nang thường không ngấm |
| U màng não thất (Ependymoma) [WHO độ 2/3] | 1-5 tuổi | Sàn não thất IV, có xu hướng len lỏi qua lỗ Luschka và Magendie | Tín hiệu không đồng nhất, hay có vôi hóa và nang hoại tử | Hạn chế khuếch tán mức độ trung bình (ADC trung gian, cao hơn Medulloblastoma) | Ngấm thuốc không đều; dấu hiệu u chui qua các lỗ nền sọ đặc trưng |
Các yếu tố lâm sàng loại trừ mấu chốt
-
Khẳng định tắc ruột xoay bất toàn bằng giải phẫu mạc treo: Trên siêu âm Doppler mạch máu mạc treo, dấu hiệu đảo ngược vị trí giữa động mạch mạc treo tràng trên (SMA) và tĩnh mạch mạc treo tràng trên (SMV) - bình thường SMV nằm bên phải SMA - kèm theo dấu hiệu xoáy nước (Whirlpool sign) của các nhánh mạch quấn quanh trục mạc treo xác chẩn xoắn ruột non với độ đặc hiệu đạt 96-99% Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Phân biệt viêm ruột thừa cấp và hạch mạc treo phản ứng: Hạch mạc treo phì đại (Mesenteric lymphadenitis) thường có nhiều hạch tụ thành chùm ở hố chậu phải với trục ngắn > 8.0 mm nhưng vẫn giữ nguyên rốn hạch tăng âm và hình thái bầu dục mềm mại, trong khi ruột thừa bình thường hoàn toàn (đường kính ngoài ≤ 6.0 mm, lòng chứa khí, đè xẹp hoàn toàn dưới đầu dò áp lực).
-
Phân biệt lồng ruột vô căn (Idiopathic) và lồng ruột thứ phát do điểm dẫn (Lead point): Trẻ lồng ruột dưới 3 tháng hoặc trên 3 tuổi, lồng ruột tái phát nhiều lần, hoặc không đáp ứng tháo lồng bằng hơi cần phải được tầm soát gắt gao điểm dẫn bệnh lý: túi thừa Meckel, nang ruột đôi (Duplication cyst), polyp ruột, búi u lympho ruột (Burkitt lymphoma) hoặc dị dạng mạch máu.
-
Nguyên tắc "Đèn giao thông" trong truyền thông kết quả báo động (Critical Finding Communication):
- Mức độ 1 (Cực khẩn - Đỏ): Tràn khí màng phổi áp lực, xoắn ruột non mạc treo, thoát vị não / tụt kẹt hạnh nhân tiểu não đe dọa ngừng thở. Bắt buộc điện thoại trực tiếp cho bác sĩ lâm sàng trong vòng < 30 phút và ghi nhận thời gian gọi vào hồ sơ PACS/RIS.
- Mức độ 2 (Khẩn cấp - Cam): Lồng ruột chưa thủng, xoắn buồng trứng, viêm ruột thừa cấp, viêm mủ khớp háng, gãy xương di lệch tổn thương thần kinh mạch máu. Báo cáo trong vòng < 1-2 giờ để can thiệp trong ca trực.
- Mức độ 3 (Bất thường có ý nghĩa - Vàng): Khối u thần kinh trung ương chưa có tụt não, gãy xương cành tươi kín, xơ cứng rải rác. Báo cáo và chuyển giao trong ngày làm việc.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Ca lâm sàng 1: Trẻ lác mắt hội tụ do khối u não thất IV
Bệnh nhi biểu hiện lác hội tụ (Convergent squint) mới xuất hiện kèm theo nôn ói vào buổi sáng sớm. Thăm khám hình ảnh nhận diện một khối u lớn hố sau có tâm tại não thất IV gây ứ nước não thất trên lều:
Phân tích hình ảnh: Khối u đồng tín hiệu trên T2W, có hiện tượng hạn chế khuếch tán tế bào rất mạnh (High DWI, Low ADC) phản ánh mật độ tế bào tròn nhỏ hạt dày đặc. Sau tiêm ngấm thuốc trung tâm mức độ thấp. Các đặc điểm này giúp khẳng định u nguyên bào tủy (Medulloblastoma, WHO độ 4), phân biệt hoàn toàn với u sao bào lông Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca lâm sàng 2: Trẻ rối loạn dáng đi và chóng mặt kéo dài
Bệnh nhi 8 tuổi khám vì dáng đi thất điều, mất thăng bằng và đau cổ trong 2 tuần:
Phân tích hình ảnh: MRI cho thấy tổn thương dạng nang dịch lớn chiếm bán cầu tiểu não trái kèm nốt thành (Mural nodule) ở cực dưới ngấm thuốc đối quang từ mạnh, chui qua lỗ chẩm (Foramen magnum), chèn ép não thất IV gây phù quanh lớp lót nội tủy (Transependymal edema). Hoàn toàn không có hạn chế khuếch tán trên DWI, điển hình cho u sao bào lông (Pilocytic astrocytoma, WHO độ 1) Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca lâm sàng 3: Sốt kéo dài và đau ngực sau viêm nhiễm
Bệnh nhi sốt dai dẳng và đau ngực 2 tuần sau đợt viêm đường hô hấp cấp:
Phân tích hình ảnh: CT ngực liều thấp ghi nhận các đám mờ kính mờ hình nêm ở ngoại vi kèm vòng đông đặc bao quanh (Dấu hiệu vòng san hô - Atoll sign / Reversed halo sign), dày vách liên tiểu thùy. Dấu hiệu này cho phép định hướng viêm phổi tổ chức hóa (Organizing pneumonia) thứ phát sau nhiễm trùng, tránh lạm dụng sinh thiết phổi hở nguy hiểm.
Ca lâm sàng 4: Cơn đau bụng khóc thét và khối lồng hồi - đại tràng
Bệnh nhi 14 tháng tuổi vào viện vì cơn đau bụng quặn từng cơn, nôn ói và quấy khóc co chân:
Phân tích hình ảnh: Siêu âm hố chậu phải cắt ngang thấy cấu trúc hình bia (Target/doughnut sign) và cắt dọc thấy dấu hiệu giả thận (Pseudokidney sign) với sự hiện diện của hạch mạc treo phì đại đóng vai trò điểm dẫn. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định lồng ruột hồi - đại tràng và tháo lồng thành công bằng áp lực hơi.
Ca lâm sàng 5: Bé gái đau hố chậu dữ dội do xoắn phần phụ
Bé gái 9 tuổi nhập viện cấp cứu vì đau hố chậu phải đột ngột, dữ dội kèm buồn nôn:
Phân tích hình ảnh: Siêu âm khẩn cấp ghi nhận buồng trứng phải phì đại kích thước lớn gấp nhiều lần buồng trứng trái, các nang noãn bị đẩy dạt ra ngoại vi do phù nề mô đệm, phát hiện điểm xoắn cuống mạch dạng xoáy nước. Dù phổ Doppler vẫn còn tín hiệu tưới máu động mạch rải rác (do tuần hoàn kép), chẩn đoán xoắn buồng trứng vẫn được thiết lập và phẫu thuật nội soi giải xoắn bảo tồn kịp thời.
Ca lâm sàng 6: Khập khiễng và sưng đau khớp gối sau chấn thương thể thao
Bệnh nhi 12 tuổi khập khiễng không thể chịu lực chân trái sau ngã đập gối 10 ngày:
Phân tích hình ảnh: X-quang quy ước ban đầu chỉ thấy tràn dịch khớp kín đáo; MRI khớp gối bộc lộ rõ mảnh gãy xương sụn (Osteochondral fracture) tại lồi cầu ngoài xương đùi kèm phù tủy xương diện rộng, giúp chỉ định can thiệp cố định mảnh sụn khớp tránh hoại tử bong rời.
Ca lâm sàng 7: Lồng ruột cấp ở trẻ nhỏ và dấu hiệu trên X-quang bụng
Bệnh nhi có triệu chứng tắc ruột cơ học từng cơn:
Phân tích hình ảnh: X-quang bụng thẳng cho thấy vùng khuyết thiếu hơi khu trú tại hố chậu phải kèm ứ dịch nhẹ các quai ruột non. Siêu âm xác nhận dấu hiệu bánh Donut kinh điển, chứng minh ưu thế vượt trội của siêu âm so với X-quang thông thường trong chẩn đoán lồng ruột trẻ em.
Ca lâm sàng 8: Đau đầu và rối loạn thị giác do bệnh lý chất trắng
Thiếu niên 13 tuổi khởi phát các đợt nhìn mờ từng lúc và đau đầu âm ỉ:
Phân tích hình ảnh: MRI sọ não ghi nhận các tổn thương tăng tín hiệu trên T2/FLAIR phân bố ở chất trắng quanh não thất và chất trắng sâu. Sau tiêm đối quang từ, một số ổ biểu hiện ngấm thuốc viền hở dạng chữ C (Open ring enhancement) - dấu ấn đặc trưng của tổn thương viêm hủy myelin đang tiến triển trong xơ cứng rải rác nhi khoa, loại trừ áp xe não hoặc u tân sinh.
Ca lâm sàng 9: Đau bụng và nôn ói trên nền dị tật bẩm sinh phủ tạng
Bệnh nhi vào viện vì nôn ói kéo dài kèm rối loạn tiêu hóa phức tạp:
Phân tích hình ảnh: Hình ảnh bộc lộ hội chứng đối xứng trái (Left isomerism - heterotaxy) với đa lách, tĩnh mạch chủ dưới gián đoạn tiếp nối qua tĩnh mạch đơn, và ruột xoay bất toàn. Đây là ca lâm sàng nhắc nhở rằng triệu chứng nôn trớ ở trẻ có thể khởi phát từ sự bất thường sắp đặt vị trí giải phẫu bẩm sinh.
Ca lâm sàng 10: Sốt cao kéo dài và sưng phồng hạ sườn phải
Trẻ sốt cao không rõ ổ nhiễm khuẩn nguyên phát kèm quấy khóc khi sờ nắn vùng gan:
Phân tích hình ảnh: Siêu âm phát hiện vùng giảm âm không đồng nhất ở thùy gan trái; CT bụng có cản quang xác nhận tổn thương áp xe gan dạng hình bia (Target appearance) phối hợp ổ hóa dịch đa ngăn ngoài gan và ít dịch tự do phúc mạc. Ca bệnh chứng minh vai trò mở rộng của hình ảnh cắt lớp khi siêu âm chưa đánh giá hết mức độ lan tràn của ổ nhiễm trùng sâu.
Điểm mấu chốt phân biệt
-
Chiến lược "Siêu âm trước tiên" (Ultrasound-First Strategy): Luôn đặt siêu âm là phương tiện tầm soát đầu tay cho mọi cơn đau bụng, khối phồng vùng bẹn, sưng khớp hoặc khối vùng cổ ở trẻ em. Siêu âm giúp giải quyết hơn 70-85% các chẩn đoán cấp cứu ngoại khoa mà hoàn toàn không mang gánh nặng bức xạ ion hóa.
-
Tín hiệu DWI/ADC là chìa khóa vàng phân biệt u não hố sau: Khi đứng trước một khối choán chỗ não thất IV hoặc tiểu não ở trẻ có hội chứng tăng áp lực nội sọ / co giật: tình trạng hạn chế khuếch tán mạnh (DWI tăng, ADC giảm sâu) khẳng định bản chất khối u mật độ tế bào cao như u nguyên bào tủy (Medulloblastoma WHO độ 4), trong khi không hạn chế khuếch tán (ADC cao) đặc trưng cho u sao bào lông (Pilocytic astrocytoma WHO độ 1) Pediatric Imaging (2017)Hệ thống RAG Chuyên khoaNhấn để xem trong bảng nguồn.
-
Cảnh giác với dấu hiệu gián tiếp trên X-quang quy ước: X-quang bình thường không loại trừ viêm xương tủy xương giai đoạn sớm (< 7-10 ngày), gãy xương cành tươi kín hoặc xoắn ruột non. Nếu triệu chứng cơ năng rầm rộ nhưng X-quang âm tính, phải leo thang chỉ định lên siêu âm mục tiêu hoặc MRI.
-
Không loại trừ xoắn buồng trứng khi Doppler còn tín hiệu dòng chảy: Buồng trứng nhận cấp máu kép từ động mạch buồng trứng và nhánh buồng trứng của động mạch tử cung. Do đó, sự hiện diện của tín hiệu mạch trên Doppler màu KHÔNG ĐƯỢC PHÉP loại trừ xoắn buồng trứng nếu buồng trứng phì đại > 3 lần thể tích bình thường và cuống mạch có dấu hiệu xoắn vặn.
Mẫu báo cáo có cấu trúc
BÁO CÁO CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH NHI KHOA TÍCH HỢP THEO TRIỆU CHỨNGTHÔNG TIN BỆNH NHI:
- Họ và tên bệnh nhi: [Nguyễn Văn A] | Tuổi: [18 tháng] | Giới: [Nam]
- Mã hồ sơ bệnh án / PACS ID: [PED-RAD-2026-9811]
- Triệu chứng lâm sàng chính: [Đau bụng quặn cơn dữ dội 6 giờ, nôn ói dịch thức ăn, không sốt, quấy khóc co hai chân]
- Tiền sử / Yếu tố nguy cơ: [Nhiễm trùng đường hô hấp trên cách 1 tuần, không chấn thương]
KỸ THUẬT KHẢO SÁT:
- Siêu âm bụng tổng quát độ phân giải cao sử dụng đầu dò Convex 3.5 - 5.0 MHz và đầu dò Linear tần số cao 7.5 - 12.0 MHz có đè nén phân đoạn.
- Chế độ quét Doppler năng lượng và Doppler màu khảo sát tuần hoàn tạng mạc treo.
KẾT QUẢ QUAN SÁT (FINDINGS):
- Ống tiêu hóa & Hố chậu phải:
- Tại hạ sườn phải dọc theo khung đại tràng lên, ghi nhận một cấu trúc khối ống lồng với hình ảnh nhiều vòng đồng tâm tăng - giảm âm xen kẽ trên mặt cắt ngang (Dấu hiệu bánh Donut / Target sign) và hình ảnh bánh sandwich / giả thận trên mặt cắt dọc.
- Đường kính ngang lớn nhất của khối lồng: 28 mm.
- Chiều dài đoạn lồng: 42 mm.
- Bên trong khối lồng ghi nhận lớp mỡ mạc treo và vài cấu trúc hạch lympho mạc treo phì đại, kích thước hạch lớn nhất trục ngắn 8.5 mm, còn cấu trúc rốn hạch.
- Khảo sát Doppler màu thành quai ruột lồng: Còn tín hiệu tưới máu rải rác trên thành quai ruột lồng, chưa thấy dấu hiệu mất phổ tưới máu hoàn toàn.
- Ruột thừa: Không quan sát thấy hình ảnh ruột thừa viêm độc lập; manh tràng bị kéo về phía khối lồng.
- Các cơ quan khác:
- Gan, mật, tụy, lách, hai thận và bàng quang: Kích thước và cấu trúc âm trong giới hạn bình thường theo lứa tuổi.
- Ổ phúc mạc: Lượng dịch tự do khoang Douglas và quanh khối lồng mức độ tối thiểu, dịch trong thuần nhất, không có vách hóa hay hồi âm cặn lắng.
- Không có khí tự do trong ổ phúc mạc.
KẾT LUẬN (IMPRESSION):
- Hình ảnh siêu âm điển hình của Lồng ruột hồi - đại tràng cấp tính (Acute ileocolic intussusception).
- Thành các quai ruột trong khối lồng còn bảo tồn tín hiệu tưới máu trên siêu âm Doppler. Chưa thấy bằng chứng hoại tử thành ruột hoặc thủng ruột.
- Hạch mạc treo phì đại đóng vai trò điểm dẫn (Lead point) phản ứng sau nhiễm siêu vi đường hô hấp.
PHÂN TẦNG MỨC ĐỘ KHẨN CẤP (CRITICAL TIER):
- Mức độ 2: KHẨN CẤP (Urgent Action Required / Tier Orange). Cần can thiệp tháo lồng trong vòng 1-2 giờ để tránh nguy cơ thiếu máu hoại tử ruột.
KHUYẾN NGHỊ & HƯỚNG DẪN XỬ TRÍ (RECOMMENDATIONS):
- Chuyển khám chuyên khoa Ngoại Nhi ngay lập tức để hội chẩn chỉ định tháo lồng bằng hơi (Air enema reduction) dưới màn tăng sáng huỳnh quang hoặc hướng dẫn siêu âm.
- Đặt sonde dạ dày giải áp, thiết lập đường truyền tĩnh mạch bù dịch và nhịn ăn hoàn toàn.
- Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã liên hệ trực tiếp qua điện thoại với Bác sĩ trực Ngoại Nhi lúc 14:25 ngày 20/09/2026 để bàn giao kết quả khẩn.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 16: Bệnh phổi sơ sinh và biến chứng thông khí" (Nghiên cứu chuyên sâu về sinh lý bệnh học hô hấp sơ sinh, phân biệt hội chứng hít ối phân su, bệnh màng trong, chậm tiêu dịch phổi sơ sinh TTN, loạn sản phế quản phổi BPD và các biến chứng rò khí phế nang do thở máy).
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
Longitudinal (US) - Gãy xương đùi dạng xương sụn - trẻ em
Ca DICOM nội bộ




