Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (3)
Coronal (CT chest angiography)

CT•Coronal (CT chest angiography)•1 / 37
Ca bệnhphình động mạch chủ - động mạch vành (aorto-coronary bypass graft aneurysms)
phình động mạch chủ - động mạch vành (aorto-coronary bypass graft aneurysms)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
CT ngực sau khi phát hiện bất thường trên phim chụp X-quang ngực.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
Trường hợp cho thấy phình động mạch (aneurysm) của các đường ghép động mạch vành (coronary arteries grafts) như một biến chứng sau phẫu thuật ghép mạch mười năm trước (LIMA‑LAD, SVG‑D1, RCX, RCA).
- Phình động mạch có huyết khối (thrombosed aneurysms) liên quan đến các đường ghép tĩnh mạch vòng trái và vòng phải (right and left circumflex venous grafts) được quan sát.
- Bệnh nhân cũng có phình động mạch cánh tay phải gần (proximal right subclavian artery aneurysm) và biến thể mạch trên xương ức (supraaortic vessel variation).
- CT angiography là phương pháp có giá trị trong các tình trạng hiếm gặp này, giúp phân biệt với khối u trung thất trên phim tĩnh.
Chẩn đoán
phình động mạch đường ghép động mạch chủ - động mạch vành (aorto-coronary bypass graft aneurysms)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Khối u trung thất
- 2.Phình động mạch đường ghép động mạch vành
- 3.Phình động mạch dưới đòn
Điểm giảng dạy
- "Phình động mạch ghép động mạch vành (CABG) là biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, thường xuất hiện nhiều năm sau phẫu thuật."
- "Đường ghép tĩnh mạch hiển lớn (SVG) dễ bị hình thành phình động mạch hơn so với đường ghép động mạch như LIMA."
- "Phình động mạch ghép có huyết khối có thể mô phỏng khối u trung thất trên phim X-quang, cần chụp CT mạch máu để chẩn đoán xác định."
Thảo luận
Phình động mạch ghép động mạch chủ - động mạch vành là một biến chứng muộn hiếm gặp của phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG), với tỷ lệ được báo cáo dưới 1%. Chúng có thể là phình động mạch thật (liên quan đến tất cả các lớp mạch máu) hoặc phình động mạch giả (giả phình). Các đường ghép bằng tĩnh mạch hiển lớn (SVG) thường bị ảnh hưởng nhất do các thay đổi thoái hóa trong thành tĩnh mạch, động mạch hóa và xơ vữa, trong khi các đường ghép động mạch (như động mạch mammary nội) hiếm khi bị liên quan. Các phình động mạch này có thể không có triệu chứng hoặc biểu hiện bằng đau ngực, khó thở hoặc thiếu máu cơ tim do huyết khối hoặc tắc mạch xa. Trên hình ảnh học, chúng có thể xuất hiện dưới dạng khối trung thất hoặc phổi, có khả năng dẫn đến chẩn đoán sai. Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CTA) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, cho phép đánh giá chính xác kích thước, vị trí, tình trạng huyết khối của phình động mạch và mối quan hệ với các cấu trúc xung quanh. Các chiến lược quản lý thay đổi từ chống đông đến phẫu thuật cắt bỏ hoặc loại trừ qua da, tùy thuộc vào nguy cơ vỡ và biến chứng.
Bài viết liên quan
Bài 10: Đánh giá CT mạch vành sau can thiệp: Stent và Cầu nối chủ-vành (CABG) (Bài 10: Đánh giá CT mạch vành sau can thiệp: Stent và Cầu nối chủ-vành (CABG))Bài 3: Giải phẫu Trung thất, Mạch máu lớn và Tim (Bài 3: Giải phẫu Trung thất, Mạch máu lớn và Tim)Coronary Artery Bypass Graft (CABG): Procedure, Types, and Imaging (Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Quy trình, Các loại mạch ghép và Chẩn đoán hình ảnh)Bài 12: Đánh giá động mạch chủ ngực: Phình, bóc tách và xơ vữa (Bài 12: Đánh giá động mạch chủ ngực: Phình, bóc tách và xơ vữa)
Chẩn đoán phân biệt

Saphenous vein graft aneurysm (Phình ống mạch tĩnh mạch saphenous)

Patent ductus arteriosus with ascending aortic aneurysm

Giant saphenous vein graft aneurysm (phình động mạch đường ghép tĩnh mạch saphenous khổng lồ)

Accessory and ectopic liver lobes (Đôi gan phụ và gan dị vị (Accessory and ectopic liver lobes))
