Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (1)
Frontal

X-ray•Frontal•1 Img
Ca bệnhTràn khí trung thất | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Tràn khí trung thất | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi16
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Bị ngã cầu thang, đau ngực trước (anterior chest pain), và tiền sử tràn khí màng phổi tự phát (spontaneous pneumothorax).
Chẩn đoán & Phát hiện
Sự hiện diện của tràn khí dưới da (subcutaneous emphysema) thường là dấu hiệu cho thấy khí đang chiếm giữ một vùng sâu hơn bên trong khu vực này, có thể gây ra tràn khí trung thất (pneumomediastinum), liềm hơi dưới hoành (pneumoperitoneum), tràn khí khoang sau phúc mạc (pneumoretroperitoneum), và tràn khí màng phổi (pneumothorax) 1.
Đồng tác giả và người hướng dẫn: Soni C. Chawla
Chẩn đoán
Tràn khí trung thất (Pneumomediastinum)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tràn khí màng phổi
- 2.Vỡ thực quản (hội chứng Boerhaave)
- 3.Chấn thương khí phế quản
- 4.Tràn khí màng ngoài tim
Điểm giảng dạy
- "Tràn khí dưới da là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng gợi ý mạnh mẽ sự hiện diện của các ổ đọng khí sâu hơn, chẳng hạn như tràn khí trung thất hoặc tràn khí màng phổi."
- "Tràn khí trung thất có thể xảy ra do vỡ phế nang với sự di chuyển của khí dọc theo bao phế quản mạch máu vào trung thất (hiệu ứng Macklin)."
- "Trong các trường hợp chấn thương, việc loại trừ các tổn thương đường hô hấp-tiêu hóa như rách khí phế quản hoặc thủng thực quản là vô cùng quan trọng."
Thảo luận
Tràn khí trung thất là sự hiện diện của khí tự do trong khoang trung thất. Nó có thể được phân loại là tự phát (nguyên phát) hoặc thứ phát sau chấn thương, các thủ thuật y tế, hoặc tổn thương đường hô hấp - tiêu hóa tiềm ẩn. Sinh lý bệnh thường liên quan đến vỡ phế nang do tăng áp lực trong phế nang, dẫn đến khí di chuyển dọc theo bao phế quản mạch máu về phía rốn phổi và trung thất (được gọi là hiệu ứng Macklin). Trên lâm sàng, bệnh nhân thường biểu hiện đau ngực, khó thở và tràn khí dưới da, đặc biệt là ở vùng cổ hoặc thành ngực trước. Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là chụp cắt lớp vi tính (CT), có độ nhạy cao giúp xác định chẩn đoán và loại trừ các nguyên nhân đe dọa tính mạng như vỡ thực quản.


