Series (11)
Lateral

,
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
,
Chẩn đoán & Phát hiện
,
Chẩn đoán
. * [TITLE] must be plain text (no bold/italics). * No omissions. * Markdown for clarity.
* *Title:* Osteosarcoma - distal femur | Radiology Case
* Osteosarcoma: (Not in glossary, but standard medical term is "u xương" or "osteosarcoma"). Since the glossary doesn't list it, I'll use "Osteosarcoma" or "U xương" but usually, in VN radiology, "Osteosarcoma" is kept or translated as "U xương ác tính". Let's use "Osteosarcoma" as it's a specific pathology.
* Distal femur: Đầu dưới xương đùi.
* Radiology Case: Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh.
* *Draft:* Osteosarcoma - đầu dưới xương đùi | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh.
* *Presentation:* Knee pain.
* Knee pain: Đau khớp gối.
* *Draft:* Đau khớp gối (knee pain).
* *Findings:*
* DISCUSSION: Thảo luận.
* Multi-modality imaging: Hình ảnh đa phương thức.
* Characteristic of: Đặc trưng cho.
* Osteosarcoma of the distal femur: Osteosarcoma đầu dưới xương đùi.
* Subsequently histologically proven: Sau đó được xác nhận bằng giải phẫu bệnh.
* *Draft:* THẢO LUẬN: Hình ảnh đa phương thức (multi-modality imaging) đặc trưng cho một trường hợp Osteosarcoma đầu dưới xương đùi (osteosarcoma of the distal femur), điều này sau đó đã được xác nhận bằng giải phẫu bệnh (histologically proven).
* *Diagnosis:* Osteosarcoma - distal femur.
* *Draft:* Osteosarcoma - đầu dưới xương đùi (Osteosarcoma - distal femur).
* Check glossary: None of the specific terms in the glossary (like "adenoma", "atrophy", etc.) appear in this specific text, but I must ensure I didn't miss any.
* Check [TITLE] rule: Plain text, no bold.
* Check Bilingual formatting: Key findings/diagnosis must have (English).
* Check Structure: [TITLE], [PRESENTATION], [FINDINGS], [DIAGNOSIS] preserved.
* [TITLE]
Osteosarcoma - đầu dưới xương đùi | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
* [PRESENTATION]
Đau khớp gối (knee pain).
* [FINDINGS]
THẢO LUẬN:
Hình ảnh đa phương thức (multi-modality imaging) đặc trưng cho một trường hợp Osteosarcoma đầu dưới xương đùi (osteosarcoma of the distal femur), điều này sau đó đã được xác nhận bằng giải phẫu bệnh (histologically proven).
* [DIAGNOSIS]
Osteosarcoma - đầu dưới xương đùi (Osteosarcoma - distal femur)[TITLE]
Osteosarcoma - đầu dưới xương đùi | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
[PRESENTATION] Đau khớp gối (knee pain).
[FINDINGS] THẢO LUẬN: Hình ảnh đa phương thức (multi-modality imaging) đặc trưng cho một trường hợp Osteosarcoma đầu dưới xương đùi (osteosarcoma of the distal femur), điều này sau đó đã được xác nhận bằng giải phẫu bệnh (histologically proven).
[DIAGNOSIS] Osteosarcoma - đầu dưới xương đùi (Osteosarcoma - distal femur)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Sarcoma Ewing
- 2.Viêm xương tủy
- 3.U tạo xương (Osteoblastoma)
Điểm giảng dạy
- "Osteosarcoma thường xuất hiện ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, thường khu trú quanh vùng gối."
- "Dấu hiệu đặc trưng trên X-quang bao gồm phản ứng màng xương dạng tia mặt trời (sunburst) và tam giác Codman."
- "Hình ảnh đa phương thức (X-quang, CT, MRI) là thiết yếu để phân giai đoạn và lập kế hoạch phẫu thuật."
Thảo luận
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Neonatal osteomyelitis (Viêm tủy xương - trẻ sơ sinh)

Osteomyelitis of the distal femoral epiphysis (Viêm xương tủy)

Pott puffy tumour (U sưng Pott)

Osteomyelitis with soft tissue abscess in known sickle cell anaemia (Viêm xương tủy kèm áp xe mô mềm ở bệnh nhân đã biết thiếu máu hồng cầu hình liềm)

Left Atrial Posterior Wall Intramural Hematoma (Khối máu tụ thành trong thành sau tâm nhĩ trái)
Cardiac Hemangioma (U mạch tim)


