Series (2)
Axial lung window

Xuất huyết phổi
Nguồn gốc
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Ghi nhận các tổn thương kính mờ (ground-glass opacities) ở hai phổi.
- Ghi nhận tổn thương hình chêm sát màng phổi (wedge-shaped pleural-based lesion) ở phổi trái gợi ý dấu hiệu Hampton hump, các dấu hiệu gợi ý xuất huyết phổi (pulmonary haemorrhage).
- Tràn khí màng phổi phải lượng tối thiểu (minimal right pneumothorax).
THẢO LUẬN: Ca bệnh này được đóng góp cho Radiopaedia.org bởi Radswiki.net.
Chẩn đoán
Xuất huyết phổi (Pulmonary haemorrhage)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Thuyên tắc phổi kèm nhồi máu
- 2.Viêm phổi
- 3.Dập phổi
- 4.U hạt Wegener (Granulomatosis với polyangiitis)
Điểm giảng dạy
- "Dấu hiệu Hampton hump là một vùng mờ hình chêm, đáy tựa màng phổi đại diện cho nhồi máu và xuất huyết phổi, thường thứ phát sau thuyên tắc phổi."
- "Xuất huyết phổi thường biểu hiện dưới dạng tổn thương kính mờ hoặc đông đặc trên hình ảnh CT."
- "Sự hiện diện của dấu hiệu Hampton hump cần phải đánh giá kỹ lưỡng hệ thống động mạch phổi để tìm thuyên tắc huyết khối."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Right coronary sinus to right ventricular outflow tract fistula (Rò xoang vành phải vào đường ra thất phải)

Anterior choroidal artery infarct (Nhồi máu động mạch mạch mạc trước | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Postobstructive pulmonary oedema (Phù phổi sau tắc nghẽn (Postobstructive pulmonary oedema))

Acute pulmonary oedema (Phù phổi cấp)
Chẩn đoán phân biệt

Unilateral pulmonary edema from acute mitral regurgitation

Aspiration Pneumonia in a Trauma Patient (Viêm phổi hít do chấn thương)

Laryngospasm-induced unilateral pulmonary oedema (Phù phổi một bên do co thắt thanh quản)

Air Bronchogram in Pneumonia (Hiện tượng phế quản khí trong viêm phổi)

Haemophilus Influenzae Pneumonia with Necrotizing Features (Viêm phổi do Haemophilus)

Re-expansion pulmonary edema (Phù phổi do tái giãn nở)