Series (4)
Coronal

Lao hồi tràng tận cùng
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiêu chảy mạn tính và hội chứng kém hấp thu trong 3 tháng kèm phù hai chi dưới. Nồng độ albumin duy trì ở mức thấp.
Chẩn đoán & Phát hiện
- Dày thành hồi tràng tận cùng (terminal ileum) dạng trơn, lan tỏa, toàn chu vi (white arrows).
- Manh tràng được bảo tồn.
- Dãn nhẹ từng đoạn của các quai hồi tràng cuối và hỗng tràng đầu, tuy nhiên không thấy hình ảnh (no evidence of) tắc ruột rõ ràng.
- Nhiều hạch bạch huyết mạc treo (mesenteric nodes) kích thước dưới 1 cm. Không thấy hình ảnh hạch hoại tử (necrotic nodes).
- Xẹp phổi (atelectasis) vùng đáy phổi hai bên, nằm ở vị trí thấp. Không thấy hình ảnh tổn thương phổi gợi ý lao phổi (pulmonary tuberculosis).
DISCUSSION:
Chẩn đoán phân biệt viêm hồi tràng tận cùng (terminal ileitis) ở bệnh nhân này bao gồm bệnh viêm ruột (inflammatory bowel disease), lao hồi tràng tận cùng (terminal ileal tuberculosis) và các bệnh lý viêm mạch máu (vasculitides).
Phát hiện phức hợp Mycobacterium tuberculosis trong dịch màng bụng bằng kỹ thuật PCR tìm MTB ở bệnh nhân này, gợi ý (suggestive of) chẩn đoán lao hồi tràng tận cùng (terminal ileal tuberculosis).
Chẩn đoán
Lao hồi tràng tận cùng (terminal ileal tuberculosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Bệnh viêm ruột (bệnh Crohn)
- 2.Lao hồi tràng tận cùng
- 3.Viêm mạch (ví dụ: viêm đa động mạch)
Điểm giảng dạy
- "Lao hồi tràng tận cùng có thể bắt chước bệnh Crohn về mặt hình ảnh và lâm sàng."
- "Việc bảo tồn manh tràng và sự hiện diện của hạch mạc treo gợi ý lao hơn là bệnh Crohn."
- "Lao ngoài phổi cần được nghi ngờ ở bệnh nhân tiêu chảy mạn, kém hấp thu và giảm albumin máu tại các vùng lưu hành bệnh."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Crohn disease

Kawasaki Disease with Thrombosed Right and Left Coronary Artery Aneurysms (Bệnh Kawasaki với các phình mạch vành trái và phải bị huyết khối)

Comb sign in active Crohn disease

Giant Coronary Aneurysms in Kawasaki Disease (Phình mạch vành khổng lồ trong bệnh Kawasaki)

Pediatric Multiple Sclerosis (Xơ cứng rải rác – nhi khoa)

Acute cerebellitis





