Sat, Aug 29
AI Online
Series (4)
Coronal C+ portal venous phase

CT•Coronal C+ portal venous phase•1 / 70
Ca bệnhUng thư tụy
Ung thư tụy
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi65 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Dịch ổ bụng (ascites) mức độ trung bình hiện diện.
- Phát hiện khối giảm tăng quang kích thước 42×29 mm tại thân và đuôi tụy (pancreatic body and tail), bao quanh thân động mạch thân tạng (celiac artery trunk) đoạn xa và phần gần các nhánh của nó.
- Ghi nhận một số hạch bạch huyết (lymphadenopathies) khu vực lân cận đoạn bệnh lý, đường kính ngắn (SAD) nhỏ hơn 11 mm.
- Ngoài ra, thấy tăng dày thành khu trú tại đoạn tâm vị (gastric cardia) và dưới tâm vị (sub cardia).
[DISCUSSION]
Tổn thương bệnh lý phù hợp với adenocarcinoma tụy (pancreatic adenocarcinoma) có bao quanh mạch máu (vascular encasement), bệnh lý hạch vùng (regional lymphadenopathies) và dịch ổ bụng (ascites).
Chẩn đoán
Ung thư tụy (Pancreatic cancer)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Viêm tụy tự miễn
- 2.U tuyến nội tiết tụy
- 3.Di căn đến tụy
Điểm giảng dạy
- “Ung thư biểu mô tuyến tụy thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như đau bụng và sụt cân.”
- “Hiện tượng bao quanh mạch máu trên hình ảnh học là dấu hiệu quan trọng của bệnh tiến triển tại chỗ và không thể cắt bỏ.”
- “Sự hiện diện của dịch ổ bụng và hạch vùng gợi ý giai đoạn bệnh tiến xa và tiên lượng xấu.”
Thảo luận
Ung thư biểu mô tuyến tụy là khối u ác tính phổ biến nhất của tụy, thường khởi phát từ biểu mô ống tụy. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn do các triệu chứng sớm không đặc hiệu. Các dấu hiệu hình ảnh như khối giảm tăng quang ở thân hoặc đuôi tụy, bao quanh mạch máu, hạch vùng và dịch ổ bụng rất gợi ý tổn thương ác tính. Sự xâm lấn mạch máu, đặc biệt là trục thân tạng hoặc động mạch mạc treo tràng trên, là yếu tố quan trọng để đánh giá khả năng cắt bỏ. Dịch ổ bụng có thể phản ánh di căn phúc mạc hoặc tăng áp lực cửa. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm viêm tụy tự miễn, thường gây phì đại tụy lan tỏa và tăng quang muộn, và u tuyến nội tiết tụy, thường có ranh giới rõ và tăng quang mạnh. Việc chẩn đoán sớm vẫn còn thách thức và tiên lượng thường xấu, với tỷ lệ sống sau 5 năm dưới 10%.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Interstitial edematous pancreatitis

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Distal Cholangiocarcinoma (Ung thư biểu mô tế bào gan đoạn xa)

Biliary Stenting for Lower Common Bile Duct Cholangiocarcinoma (Đặt stent đường mật – ung thư biểu mô ống mật chủ đoạn dưới)

Klatskin Tumor - Hilar Cholangiocarcinoma (U Klatskin - ung thư đường mật cửa gan)

Cholangiocarcinoma (Ung thư tế bào gan đường mật)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...





