Sat, Aug 29
AI Online
Series (1)
Axial C+ portal venous phase

CT•Axial C+ portal venous phase•1 / 40
Ca bệnhUng thư tế bào gan đường mật
Ung thư tế bào gan đường mật
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi60 year
Giới tínhMale
Bệnh sử lâm sàng
Vàng da và sụt cân.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Đường mật trong gan và đoạn gần ống mật chủ bị giãn do một khối ở đoạn xa ống mật chủ.
- Tụy và ống tụy có vẻ bình thường.
DISCUSSION:
Trường hợp này đã được chứng minh về mặt mô học là ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma).
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma) là một khối u ác tính xuất phát từ hệ thống đường mật, thường có tiên lượng xấu và tỷ lệ bệnh tật cao.
Chẩn đoán
Ung thư tế bào gan đường mật (cholangiocarcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư đường mật đoạn xa
- 2.Ung thư biểu mô tuyến tụy
- 3.Viêm đường mật xơ hóa liên quan đến IgG4
Điểm giảng dạy
- “Ung thư đường mật thường khởi phát bằng vàng da không đau và sụt cân do tắc nghẽn đường mật.”
- “Chụp hình học cho thấy giãn đường mật khu trú với khối cản trở ở đoạn xa; dấu hiệu 'hai ống' có thể không xuất hiện nếu ống tụy không bị ảnh hưởng.”
- “Xác nhận bằng sinh thiết mô bệnh học là cần thiết vì cách điều trị khác biệt rõ rệt so với các nguyên nhân khác gây hẹp đường mật.”
Thảo luận
Ung thư đường mật là một ung thư nguyên phát của biểu mô đường mật, được phân loại theo vị trí解 phẫu thành dạng trong gan, cửa gan hoặc đoạn xa. Trường hợp này biểu hiện là ung thư đường mật đoạn xa gây tắc ống mật chủ và giãn đường mật phía trên. Việc không ảnh hưởng đến ống tụy giúp phân biệt với ung thư biểu mô tuyến ở đầu tụy. Chẩn đoán được khẳng định bằng xét nghiệm mô bệnh học sau sinh thiết hoặc cắt bỏ. Chụp cộng hưởng từ (MRI) kết hợp MRCP là phương tiện hình ảnh ưu tiên để đánh giá. Tiên lượng vẫn xấu do bệnh thường được chẩn đoán muộn và thường không thể cắt bỏ, với tỷ lệ sống sau 5 năm dưới 10% ở các trường hợp tiến xa.
Bài viết liên quan
Bài 13: Ung thư đường mật ngoài gan (Klatskin tumor) và Ung thư túi mật (Bài 13: Ung thư đường mật ngoài gan (Klatskin tumor) và Ung thư túi mật)Bài 6: Các dấu hiệu hình ảnh đặc hiệu trong bệnh lý gan mật (Bài 6: Các dấu hiệu hình ảnh đặc hiệu trong bệnh lý gan mật)Bài 10: Ung thư đường mật trong gan (iCCA) và Di căn gan (Bài 10: Ung thư đường mật trong gan (iCCA) và Di căn gan)Cholangiocarcinoma: Imaging Features and Clinical Overview (Ung thư tế bào tuyến đường mật: Đặc điểm hình ảnh và tổng quan lâm sàng)Choledochal Cysts: Imaging Features, Classification, and Management (U nang ống mật chủ: Đặc điểm hình ảnh, phân loại và xử trí)Imaging of Various Liver Tumors
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Interstitial edematous pancreatitis

Pancreatic Sarcoidosis (U sarcoid ở tụy)

Islet-cell tumor of the pancreas (U tế bào đảo tụy)

Pancreatic Metastasis from Renal Cell Carcinoma (Di căn tụy từ ung thư biểu mô tế bào thận)

Pancreatic Adenocarcinoma of the Uncinate Process (Ung thư biểu mô tuyến tụy - mỏm móc)

Locally Advanced Duodenal Adenocarcinoma (Ung thư biểu mô tuyến tá tràng giai đoạn tiến xa tại chỗ)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...





