Series (2)
Imported Series

Sán ký sinh bụng lan tỏa (Disseminated abdominal hydatidosis)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN: Nang sán có thể biểu hiện nhiều giai đoạn phát triển khác nhau ở cùng một bệnh nhân. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phân loại các giai đoạn này dựa trên hoạt động sinh học và hình thái sinh lý của ký sinh trùng Echinococcus granulosus.
Do nang sán phát triển rất chậm, một nang có thể đã tồn tại trong nhiều năm trong khi một nang khác có thể mới hình thành gần đây thông qua việc vỡ hoặc lây lan từ nang trước đó (sán ký sinh thứ phát).
Việc quan sát thấy các giai đoạn hoàn toàn khác nhau trong cùng một ổ bụng là phổ biến và thường xảy ra thông qua nhiễm trùng đa cơ quan nguyên phát hoặc gieo rắc thứ phát. Trong gieo rắc thứ phát, nếu một nang lớn trưởng thành ở gan hoặc mạc treo bị vỡ (tự phát, do chấn thương, hoặc trong phẫu thuật), các đầu ấu trùng (protoscolices) và nang con được giải phóng sẽ lan khắp khoang bụng (màng phúc mạc). Các mảnh ký sinh trùng được giải phóng này sẽ mỗi mảnh thiết lập các nang hoàn toàn mới, độc lập, có nghĩa là nang "mẹ" ban đầu có thể ở giai đoạn sau, trong khi các nang "con" mới được gieo trong màng phúc mạc sẽ bắt đầu từ giai đoạn CE 1.
Chẩn đoán
Sán ký sinh bụng lan tỏa (Disseminated abdominal hydatidosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư phúc mạc lan tỏa
- 2.Giả u nhầy phúc mạc
- 3.Cổ trướng phức tạp
Điểm giảng dạy
- "Nang sán có thể tồn tại ở nhiều giai đoạn phát triển khác nhau cùng một lúc ở cùng một bệnh nhân."
- "Sự lây lan thứ phát xảy ra thông qua việc vỡ nang nguyên phát, giải phóng đầu ấu trùng và nang con vào khoang phúc mạc."
- "Các nang con mới gieo sẽ bắt đầu từ giai đoạn sớm CE1, trong khi nang mẹ ban đầu có thể ở giai đoạn thoái hóa sau."
Thảo luận
Chẩn đoán phân biệt

Tuberculous tubo-ovarian abscess and peritonitis (Áp xe phần phụ và viêm phúc mạc do lao | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Cerebral and abdominal tuberculosis (PET-CT) (Lao não và ổ bụng (PET-CT) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Abdominal peritoneal tuberculosis (TB) (Lao phúc mạc ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Ascites in Cholangiocarcinoma (Dịch ổ bụng)