Series (3)
Coronal (C+ portal venous phase)

Áp xe phần phụ và viêm phúc mạc do lao | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tiền sử đau tức vùng chậu kéo dài vài tháng.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN: Chọc hút dịch cổ trướng (ascites aspirate) xác nhận chẩn đoán lao (tuberculosis - TB) dẫn đến áp xe phần phụ (tubo-ovarian abscess - TOA).
Mức độ lan rộng của bệnh lý phúc mạc (peritoneal disease) kèm theo các khối ở buồng trứng hai bên (bilateral ovarian masses) thoạt nhìn chắc chắn gây lo ngại về tình trạng di căn phúc mạc (carcinomatosis).
Tuy nhiên, có một số đặc điểm ủng hộ nguyên nhân nhiễm trùng/viêm (infectious/inflammatory cause): dày và tăng ngấm thuốc (hyperenhancement) phúc mạc và thanh mạc đều (smooth peritoneal and serosal thickening) (biểu hiện của viêm phúc mạc, và thường được mô tả là lao phúc mạc thể "ướt" - "wet" peritoneal TB), ứ dịch/ứ mủ vòi trứng (hydro/pyosalpinx) phần phụ bên trái, và không có các dạng nốt (nodular)/nốt di căn phúc mạc (peritoneal implants).
Áp xe phần phụ (TOA) do lao có các đặc điểm sau:
- Gây ra do sự lan truyền theo đường máu (hematogenous), bạch huyết (lymphatic)
Chẩn đoán
Tuberculous tubo-ovarian abscess and peritonitis
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn phúc mạc
- 2.Viêm vùng chậu (do Actinomyces)
- 3.Lạc nội mạc tử cung
Điểm giảng dạy
- "Áp xe phần phụ do lao có thể giả làm ung thư buồng trứng do các triệu chứng mơ hồ và nồng độ CA-125 tăng cao."
- "Dày và tăng ngấm thuốc phúc mạc đều (thể ướt) ủng hộ chẩn đoán viêm phúc mạc hơn là các nốt di căn trong bệnh lý ác tính."
- "Áp xe phần phụ do lao thường do sự lan truyền qua đường máu, bạch huyết hoặc trực tiếp từ phúc mạc."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

"Sack of marbles" appearance in ovarian dermoid (“Bó bi” trong u bạch huyết buồng trứng)

Cerebral and abdominal tuberculosis (PET-CT) (Lao não và ổ bụng (PET-CT) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Disseminated abdominal hydatidosis

Ovarian dermoid cyst with floating ball sign (U nang da bì buồng trứng - dấu bóng nổi)

Abdominal peritoneal tuberculosis (TB) (Lao phúc mạc ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Ascites in Cholangiocarcinoma (Dịch ổ bụng)
