Series (5)
Axial C+ arterial phase

Lao ổ bụng (Abdominal tuberculosis)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Đau bụng (Abdominal pain).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Lượng lớn dịch khu trú (loculated fluid) có tỷ trọng tương đối cao trong ổ bụng (trung bình khoảng 20 HU), kết hợp với dày phúc mạc (peritoneal thickening), tăng quang các nếp phúc mạc (enhancing peritoneal reflections) và hình ảnh mảng mạc nối (omental cake).
- Nhiều hạch bạch huyết (lymph nodes) mạc treo (mesenteric) và cạnh động mạch chủ (para-aortic) lớn, dạng tròn, hầu hết có hoại tử trung tâm (central necrosis) và một số có các ổ vôi hóa (foci of calcification); hạch lớn nhất nằm ở vùng bụng trên trái, kích thước khoảng 2,4 x 2 cm. Ghi nhận một vài hạch trung thất sau cạnh động mạch chủ bị hoại tử (necrotic).
- Có một ổ tụ dịch bắt thuốc viền (peripherally enhancing collection) cạnh sống bên trái ở ngang mức T9/T10, kích thước khoảng 3 x 1,5 cm; tuy nhiên, không thấy hình ảnh (no evidence of) hủy xương rõ rệt.
- Dày thành lan tỏa (diffuse wall thickening) nhẹ gần như toàn bộ các quai ruột non (small bowel loops). Một đoạn quai hỗng tràng (jejunal loops) khá dài ở vùng bụng dưới trái giãn nhẹ và chứa đầy dịch, không thấy điểm chuyển tiếp (transition point) rõ ràng và niêm mạc tăng quang (enhancement) bình thường. Hình ảnh gợi ý (suggestive of) các quai ruột non bị viêm hoặc nhiễm trùng.
- Gan (liver), lách (spleen), cả hai thận (kidneys), tuyến thượng thận (adrenal glands) và tụy (pancreas) có hình thái bình thường. Không thấy liềm hơi dưới hoành (no pneumoperitoneum).
- Các đặc điểm tổng quát gợi ý khả năng lao ổ bụng - chậu (abdominopelvic tuberculosis) biểu hiện qua tổn thương phúc mạc (peritoneal), hạch bạch huyết (lymph nodes) và ruột non (small bowel) cùng với áp xe (abscess) cạnh sống, cần được khảo sát thêm.
Báo cáo giải phẫu bệnh (Pathology report): Xác nhận tình trạng viêm hạt (granulomatous inflammation) phù hợp với (consistent with) lao.
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Lao ổ bụng chủ yếu biểu hiện theo bốn dạng, thường chồng lấp trên cùng một bệnh nhân:
- Bệnh lý hạch (Lymphadenopathy) (Phổ biến nhất): Thường biểu hiện là các hạch lớn với vùng giảm tỷ trọng (hypodense) trung tâm do hoại tử (necrotic) và bắt thuốc dạng viền (ring-enhancing) ngoại vi.
- Lao tiêu hóa (Gastrointestinal TB): Thường ảnh hưởng nhất đến vùng hồi manh tràng (lên đến 90% các trường hợp) do sự phong phú của mô bạch huyết (mảng Peyer).
- Lao phúc mạc (Peritoneal TB): Đặc trưng bởi dịch ổ bụng (ascites) và mạc nối bị thâm nhiễm hoặc dày lên.
- Lao tạng (Visceral TB): Tổn thương các tạng đặc (gan, lách, thận) thường xuất hiện dưới dạng "thể kê" (miliary - các nốt nhỏ li ti) hoặc các áp xe (abscess) lớn hơn.
Chẩn đoán
Lao ổ bụng (Abdominal tuberculosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn phúc mạc
- 2.Lymphoma
- 3.Bệnh Crohn
- 4.Nhiễm Mycobacteria không do lao
Điểm giảng dạy
- "Lao ổ bụng điển hình biểu hiện bằng các hạch hoại tử với vùng giảm tỷ trọng trung tâm và bắt thuốc viền ngoại vi."
- "Tổn thương phúc mạc thường biểu hiện dưới dạng dịch ổ bụng tỷ trọng cao (20-45 HU) và mảng mạc nối."
- "Vùng hồi manh tràng là vị trí phổ biến nhất của lao tiêu hóa do mật độ mô bạch huyết cao."
- "Áp xe cạnh sống có thể xảy ra kết hợp với lao ổ bụng, ngay cả khi không thấy hủy xương đốt sống rõ rệt."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan

Tuberculous lymphadenitis (Lao hạch | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Abdominal Tuberculous Lymphadenitis (Viêm hạch do lao - ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Abdominal tuberculosis with tuberculous lymphadenitis

Lymphonodocolic Fistula Secondary to Abdominal Tuberculosis (Dò hạch ruột kết thứ phát do lao bụng)

Abdominal wall and retroperitoneal tuberculosis (Lao thành bụng và sau phúc mạc | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Abdominal tuberculosis and appendicitis