Series (8)
Coronal (C+ arterial phase)

Trở về tĩnh mạch phổi bất thường bán phần vào tĩnh mạch chủ trên
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
- Tiền sử lâm sàng: Bệnh nhân nhập viện vì khó thở khi gắng sức (shortness of breath on exertion) và mệt mỏi nhiều (pronounced fatigue).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Mạch máu phổi: Trở về tĩnh mạch phổi bất thường bán phần (PAPVR) thể trên tim điển hình (classic supracardiac PAPVR) đổ vào tĩnh mạch chủ trên (superior vena cava). Động mạch phổi chính giãn (dilated main pulmonary artery).
- Cấu trúc tim: Túi thừa nhĩ trái (left atrial diverticulum) và túi thừa thất (ventricular diverticulum).
- Động mạch vành: Cầu cơ tim (myocardial bridges) ở động mạch liên thất trước (left anterior descending - LAD). Chụp mạch máu (angiography) sau đó đã loại trừ bệnh động mạch vành nặng (major coronary artery disease).
- Tiền sử phẫu thuật & nội khoa: Tiền sử phẫu thuật sửa chữa (surgical repair) năm 1997 điều trị PAPVR và thông liên nhĩ (atrial septal defect - ASD), kèm bệnh tim do thấp mạn tính (chronic rheumatic heart disease).
Chẩn đoán
Trở về tĩnh mạch phổi bất thường bán phần vào tĩnh mạch chủ trên (Partial anomalous pulmonary venous return to the superior vena cava)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Trở về tĩnh mạch phổi bất thường toàn phần (Total anomalous pulmonary venous return)", "Thông liên nhĩ (Atrial septal defect)", "Tĩnh mạch chủ trên trái tồn tại (Persistent left superior vena cava)
Điểm giảng dạy
- “PAPVR thể trên tim bao gồm sự dẫn lưu tĩnh mạch phổi bất thường vào tĩnh mạch chủ trên hoặc tĩnh mạch cánh tay đầu.", "PAPVR thường kết hợp với thông liên nhĩ (ASD), đặc biệt là thông liên nhĩ kiểu xoang tĩnh mạch.", "Chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT angiography) giúp đánh giá chính xác giải phẫu kết nối tĩnh mạch phổi bất thường, túi thừa tim và các bất thường động mạch vành đi kèm như cầu cơ tim.”
Thảo luận
Ca bệnh liên quan

Multiple congenital mediastinal vascular anomalies

Scimitar syndrome with right lung hypoplasia (Hội chứng Scimitar kèm thiểu sản phổi phải | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Scimitar syndrome (Hội chứng Scimitar)

Partial anomalous pulmonary venous return with sinus venosus atrial septal defect (Hồi lưu tĩnh mạch phổi bất thường một phần kèm thông liên nhĩ xoang tĩnh mạch)

Bridging bronchus (Phế quản nối)
Chẩn đoán phân biệt

Ventricular septal defect (Thông liên thất)

Atrial septal aneurysm - type 1R (Aneurysm septum nhĩ - loại 1R)

Embolic stroke due to patent foramen ovale (Đột quỵ nhồi máu do foramen ovale còn mở)

Patent ductus arteriosus

Persistent left superior vena cava with anomalous drainage to left atrium (Tồn tại tĩnh mạch chủ trên trái đổ bất thường vào nhĩ trái)

Coronary artery fistula arising from the septal branch of the left anterior descending artery (Dò động mạch vành xuất phát từ nhánh gian thất của động mạch liên thất trước trái)