Series (2)
Axial (C+ portal venous phase)

Malformation arteriovenous vùng chậu
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Phát hiện tình cờ, được phát hiện trên CT thực hiện vì chấn thương bụng
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION: Malformation arteriovenous (AVMs) là bất thường mạch máu đặc trưng bởi sự giao tiếp trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch mà không có giường mao mạch xen giữa 1.
Các tổn thương này có thể bẩm sinh hoặc thu nhận. AVMs thu nhận đã được liên kết với các sự kiện sản khoa hoặc phụ khoa trước đây, bao gồm mổ lấy thai bằng phẫu thuật cắt tử cung (cesarean section), sẩy thai tự nhiên, bệnh tạng bào thai (gestational trophoblastic disease), hoặc nhiễm trùng vùng chậu, và được cho là phát sinh trong quá trình sửa chữa mô thông qua việc hình thành các kết nối arteriovenous bất thường 1.
Trên chụp cắt lớp vi tính, AVMs vùng chậu thường xuất hiện như một khối mạch máu gồm một mạng lưới phức tạp các mạch giãn và ngoằn ngoèo, thường có thể nhận dạng được các động mạch nuôi dưỡng và tĩnh mạch thoát. Ngấm thuốc nhanh phản ánh tính chất lưu lượng cao của tổn thương. Chụp mạch máu (angiography) có thể mô tả chi tiết hơn giải phẫu mạch và cho phép đông máu nội mạch (endovascular embolization), là một trong các lựa chọn điều trị chính 1.
Case courtesy: G.Bestagno, MD, ASL1, Liguria, Italy
Chẩn đoán
Malformation arteriovenous vùng chậu (pelvic arteriovenous malformation)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Hội chứng tắc nghẽn vùng chậu
- 2.Khối u vùng chậu tăng dưỡng máu
- 3.Thông động-tĩnh mạch vùng chậu sau chấn thương
Điểm giảng dạy
- "AVM liên quan đến sự giao tiếp trực tiếp giữa động mạch và tĩnh mạch mà không có giường mao mạch trung gian."
- "AVM vùng chậu mắc phải thường liên quan đến các sự kiện sản khoa/phụ khoa hoặc nhiễm trùng trước đây."
- "CT cho thấy mạng lưới mạch máu giãn ngoằn ngoèo với ngấm thuốc nhanh; chụp mạch xác nhận và cho phép thực hiện tắc mạch nội mạch."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Paraspinal Rhabdomyosarcoma (Rhabdomyosarcoma - gần cột sống)

Pelvic congestion syndrome secondary to nutcracker syndrome (Hội chứng tắc nghẽn khung chậu thứ phát do hội chứng quả dẻ | Bệnh án Chẩn đoán hình ảnh)

Traumatic Arterio-Portal Fistula Following Radiofrequency Ablation of Hepatocellular Carcinoma (Thông thương động-tĩnh mạch do chấn thương sau đốt điện tần số radio)


