Series (5)
Coronal renal cortical phase

Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Tầm soát nguyên nhân tiểu máu (Work up for hematuria).
Chẩn đoán & Phát hiện
- Tỷ trọng gan thấp hơn tỷ trọng lách, gợi ý bệnh lý gan nhiễm mỡ (fatty liver disease).
- Thận ứ nước (hydronephrosis) mức độ nhẹ đến trung bình ở bên trái do dày thành khu trú đoạn gần niệu quản trái, đường kính đo được là 8 mm.
- Ghi nhận một khối dạng polyp ngấm thuốc (enhancing polypoid mass) nhỏ kích thước 10 mm ở mặt trước bể thận trái.
- Một khối dạng polyp ngấm thuốc (polypoid enhancing mass) kích thước 30×20 mm hiện rõ ở mặt trước bàng quang (urinary bladder), không thấy xâm lấn tại chỗ (local invasion) vào các cấu trúc lân cận.
- Không quan sát thấy tử cung do đã phẫu thuật cắt bỏ trước đó.
THẢO LUẬN: Ung thư biểu mô đường niệu (urothelial cell carcinoma) đa ổ ở bàng quang, niệu quản trái và bể thận trái đã được chứng minh bằng giải phẫu bệnh. Đây là bệnh lý ác tính nguyên phát (primary malignancy) phổ biến nhất của đường tiết niệu, có thể được tìm thấy dọc theo toàn bộ chiều dài của hệ tiết niệu, từ bể thận đến bàng quang.
Chẩn đoán
Ung thư biểu mô đường niệu đa ổ (Multifocal urothelial cell carcinoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Ung thư biểu mô đường niệu
- 2.Ung thư biểu mô tế bào vảy đường tiết niệu
- 3.Bệnh lý di căn
- 4.Lao hệ tiết niệu sinh dục
Điểm giảng dạy
- "Ung thư biểu mô đường niệu (UCC) là bệnh lý ác tính nguyên phát phổ biến nhất của đường tiết niệu."
- "UCC thường có tính chất đa ổ, thể hiện hiện tượng 'field cancerization' nơi toàn bộ bề mặt biểu mô đường niệu đều có nguy cơ."
- "Các khối u đồng thì hoặc khác thì có thể xuất hiện ở bất cứ đâu từ bể thận đến niệu đạo."
Thảo luận
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Disseminated tuberculous infection with miliary disease, lymphadenitis, and colitis (Nhiễm lao lan tỏa với bệnh lao kê, viêm hạch và viêm đại tràng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Splenic and hepatic tuberculous granulomatosis (Bệnh u hạt do lao ở gan và lách | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Cerebral and abdominal tuberculosis (PET-CT) (Lao não và ổ bụng (PET-CT) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Urothelial Cell Carcinoma of the Urinary Bladder (Ung thư biểu mô đường niệu của bàng quang)

Calcaneal Osteosarcoma (U xương ác tính xương gót chân)

Superior sulcus tumor (Khối u rãnh trên | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)


