Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (9)
Coronal (T2)

MRI•Coronal (T2)•1 / 36
Ca bệnhU ống thải thyroglossal
U ống thải thyroglossal
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi1
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Phát hiện tình cờ.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
- Phát hiện tình cờ một u ống thải thyroglossal (thyroglossal duct cyst) tại mức xương hàm (hyoid bone) ở một phụ nữ trẻ được giới thiệu để chụp MRI não bởi bác sĩ thần kinh vì cảm giác tê tay.
- Vị trí trung tuyến đi dọc theo đường đi của ống thải thyroglossal từ foramen cecum tới tuyến giáp là đặc trưng cho các khối u dạng này.
- Triệu chứng lâm sàng thay đổi tùy theo kích thước và sự hiện diện của nhiễm trùng phụ.
- Bệnh nhân không có triệu chứng do kích thước tương đối nhỏ và nội dung dịch trong u (cyst) trong suốt, loại trừ nhiễm trùng. Da phủ trên bình thường và không đau khi sờ nắn.
- Sự hiện diện của một thành phần mô mềm dính vào thành u (cyst), như trong trường hợp này, có thể là tuyến giáp ectopic (ectopic thyroid tissue) hoặc carcinoma papillary (papillary carcinoma)¹.
- Bệnh nhân đã được chuyển tới bác sĩ phẫu thuật tai mũi họng (ENT surgeon) để thực hiện cắt bỏ u (cyst).
Chẩn đoán
U ống thải thyroglossal (thyroglossal duct cyst)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Tuyến giáp ectopic
- 2.Carcinoma papillary
- 3.U ống thải thyroglossal bị nhiễm trùng
Điểm giảng dạy
- "U ống thải thyroglossal thường nằm ở đường giữa cổ, từ foramen cecum đến tuyến giáp, phổ biến nhất là tại mức xương hàm."
- "Biểu hiện lâm sàng đa dạng; u nhỏ có thể không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ, trong khi u lớn hoặc bị nhiễm trùng có thể xuất hiện dưới dạng khối sờ thấy hoặc đau."
- "Chụp ảnh cần đánh giá các thành phần mô mềm bên trong u, có thể biểu hiện của tuyến giáp ectopic hoặc hiếm hơn là carcinoma papillary."
Thảo luận
U ống thải thyroglossal là khối u bẩm sinh phổ biến nhất ở vùng cổ, xuất phát từ sự tồn tại của đường ống thyroglossal phôi thai. Chúng thường biểu hiện là khối u ở giữa cổ, liên quan chặt chẽ với xương hàm và di chuyển khi bệnh nhân thè lưỡi. Mặc dù thường không có triệu chứng, chúng có thể bị nhiễm trùng hoặc to lên, gây khó nuốt hoặc lo ngại về thẩm mỹ. Đánh giá bằng hình ảnh, thường qua siêu âm hoặc CT, giúp xác định tính chất dạng nang và vị trí. Một cân nhắc chẩn đoán quan trọng là sự hiện diện của các thành phần dạng đặc trong thành u, như thấy trong trường hợp này, làm tăng nghi ngờ về tuyến giáp ectopic hoặc carcinoma papillary (xảy ra trong khoảng 1-4% trường hợp). Phẫu thuật cắt bỏ bằng phương pháp Sistrunk là điều trị tiêu chuẩn để ngăn ngừa tái phát và cho phép loại trừ ác tính thông qua bệnh lý học.




