Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (15)
Imported Series

Ultrasound•Imported Series•1 Img
Ca bệnhU nang ống thyroglossal
U nang ống thyroglossal
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Sưng ở trung tuyến cổ trước (midline anterior neck swelling).
Chẩn đoán & Phát hiện
DISCUSSION:
- U nang ống thyroglossal là nguyên nhân phổ biến nhất gây khối u trung tuyến cổ. Chúng thường xuất hiện dưới xương hyoid (65%) trong khu vực gần thyrohyoid và có thể bị nhiễm trùng.
- Khi khám, khối sưng được nhận thấy di chuyển khi bệnh nhân nuốt hoặc đưa lưỡi ra, đây là đặc điểm điển hình của u nang ống thyroglossal.
Chẩn đoán
U nang ống thyroglossal (Thyroglossal duct cyst)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang ống thyroglossal bị nhiễm trùng
- 2.U nang bì sinh
- 3.U nang nang mang
Điểm giảng dạy
- "U nang ống thyroglossal là nguyên nhân phổ biến nhất gây khối u trung tuyến cổ."
- "Vị trí điển hình là dưới xương hiển (65%) ở khu vực liền kề màng giáp-hiển."
- "Đặc điểm lâm sàng điển hình là khối sưng di chuyển khi nuốt hoặc khi đưa lưỡi ra."
- "U nang có thể bị nhiễm trùng, biểu hiện bằng khối sưng đau."
Thảo luận
U nang ống thyroglossal là bất thường bẩm sinh phổ biến nhất của vùng cổ, xuất phát từ sự tồn tại của đường ống thyroglossal trong quá trình di chuyển của tuyến giáp phôi thai. Mặc dù có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu dọc theo đường ống này từ lỗ mù cho đến tuyến giáp, khoảng 65% trường hợp nằm dưới xương hiển, ngay cạnh màng giáp-hiển. Lâm sàng, chúng biểu hiện là khối u trung tuyến cổ không đau, trừ khi bị nhiễm trùng - khi đó khối u trở nên đau và đỏ. Dấu hiệu bệnh học đặc trưng là sự di chuyển theo chiều dọc của khối u khi bệnh nhân đưa lưỡi ra hoặc nuốt, do sự bám dính của đường ống vào xương hiển. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là siêu âm, rất cần thiết để xác định tính chất u nang và để xác định tuyến giáp bình thường ở vị trí khác trong cổ nhằm loại trừ trường hợp tuyến giáp lạc chỗ.
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Second branchial cleft cyst (U nang ống nhánh thứ hai)

Infected second branchial cleft cyst (U nang nhánh thứ hai bị nhiễm trùng)

Cervicothoracic intramedullary teratoma (Teratoma nội tủy cổ ngực)

Nasolabial cyst (U nang mũi môi)

Ectopic cervical thymus (Thymus cổ bất vị trí)

Ovarian dermoid cyst (U nang da bì buồng trứng)
