Series (9)
Axial (FLAIR FS)

U nang ống nhánh thứ hai
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Sưng cổ mạn tính
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN:
U nang ống nhánh thứ hai là một u nang biểu mô bẩm sinh, lành tính, phát sinh do việc không hoàn toàn tiêu hủy ống nhánh thứ hai trong quá trình phát triển phôi. Đây là dạng bất thường ống nhánh phổ biến nhất, chiếm tới 90 % các trường hợp. Các u nang này thường xuất hiện dưới dạng khối u không đau, có cảm giác lỏng, nằm ở phía bên cổ, thường dọc biên trước của phần ba trên của cơ sườn cổ (sternocleidomastoid), mặc dù đã có báo cáo về vị trí bất thường như hốc trên xương ức (suprasternal notch) hoặc vùng hầu trên (oropharyngeal region)¹.
Bệnh trình bày lâm sàng đa dạng; hầu hết các trường hợp không có triệu chứng cho đến khi u nang tăng kích thước hoặc bị nhiễm trùng, lúc đó có thể xuất hiện các triệu chứng như sưng cổ, đau, hoặc hiếm khi có triệu chứng đường thở (ví dụ: ngáy)².
Trên MRI, các u nang này thường cho thấy tăng tín hiệu đồng nhất trên hình ảnh T2‑weighted và tín hiệu biến đổi trên hình ảnh T1‑weighted, tùy thuộc vào nội dung nang. Thông thường, dịch nang giảm tín hiệu so với cơ trên T1‑weighted và tăng tín hiệu trên T2‑weighted, phản ánh tính chất dịch đơn giản³.
Chẩn đoán
U nang ống nhánh thứ hai (Second branchial cleft cyst)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.U nang ống nhánh
- 2.U nang bạch huyết
- 3.Hạch cổ di căn
Điểm giảng dạy
- "U nang ống nhánh thứ hai là loại bất thường ống nhánh phổ biến nhất, chiếm tới 90% các trường hợp."
- "Thường biểu hiện dưới dạng khối u không đau, có cảm giác lỏng ở vùng bên cổ, thường dọc theo biên trước của phần ba trên cơ sườn cổ."
- "Đặc điểm trên MRI thường bao gồm tăng tín hiệu đồng nhất trên hình ảnh T2 và tín hiệu biến đổi trên hình ảnh T1 tùy thuộc vào nội dung dịch nang."
Thảo luận
Chẩn đoán phân biệt

Tuberculous lymphadenitis (Lao hạch | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Abdominal Tuberculous Lymphadenitis (Viêm hạch do lao - ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Divot sign in double nuchal cord (Dấu hiệu divot trong dây rốn quấn cổ hai vòng)

Hodgkin lymphoma (u lympho Hodgkin)

Papillary thyroid cancer with calcified nodal metastases (U tuyến giáp dạng nhú - di căn hạch vôi hóa)

Abdominal wall and retroperitoneal tuberculosis (Lao thành bụng và sau phúc mạc | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)
