Sat, Aug 29
AI Online
Series (4)
Sagittal (C+ arterial phase)

CT•Sagittal (C+ arterial phase)•1 / 115
Ca bệnhFenestration của động mạch thân nền
Fenestration của động mạch thân nền
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi40
Giới tínhM
Bệnh sử lâm sàng
Đau đầu và chóng mặt.
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Fenestration đoạn ngắn của động mạch thân nền xa (Short segment fenestration of the distal basilar artery), một biến thể mạch máu bẩm sinh.
- Không có phình động mạch liên quan, hẹp mạch cục bộ, huyết khối, hoặc bất thường mạch máu.
Chẩn đoán
Fenestration của động mạch thân nền
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Giãn dài và xoắn động mạch thân nền - đốt sống
- 2.Phình động mạch thân nền
- 3.Bóc tách động mạch
Điểm giảng dạy
- “Fenestration động mạch thân nền là một bất thường mạch máu bẩm sinh hiếm gặp, đặc trưng bởi sự chia tách lòng động mạch thành hai kênh riêng biệt rồi hợp nhất trở lại ở xa.”
- “Nó thường nằm ở đoạn gần hoặc xa của động mạch thân nền, như được thấy trong trường hợp này.”
- “Mặc dù thường là phát hiện tình cờ, fenestration có thể làm tăng nguy cơ hình thành phình động mạch do căng thẳng huyết động tại vị trí này.”
- “Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như CTA, MRA hoặc DSA là cần thiết để phân biệt fenestration với các bệnh lý như phình động mạch hoặc bóc tách.”
Thảo luận
Fenestration động mạch thân nền là một bất thường bẩm sinh do sự không hợp nhất hoàn toàn của các động mạch thần kinh nguyên thủy trong quá trình phát triển phôi. Nó thường biểu hiện dưới dạng sự nhân đôi phân đoạn của động mạch, thường được quan sát thấy ở đoạn gần hoặc xa của động mạch thân nền. Trong khi đa số các trường hợp không có triệu chứng và được phát hiện tình cờ, ý nghĩa lâm sàng xuất phát từ mối liên quan tiềm ẩn với phình động mạch nội sọ, có thể phát triển ở rìa gần hoặc xa của fenestration do dòng rối loạn và ứng lực cắt. Ngoài ra, fenestration có thể làm phức tạp các thủ thuật nội mạch và có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý mạch máu khác như bóc tách hoặc huyết khối. Chẩn đoán chính xác dựa vào các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh mạch máu có độ phân giải cao như CTA hoặc MRA để trực quan hóa các kênh lòng kép và loại trừ các biến chứng liên quan.
Ca bệnh liên quan

Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser Syndrome (Hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser)

Intestinal non-rotation with gangrenous appendicitis

Horseshoe pancreatitis --- Tiếng Việt --- Viêm tụy dạng móng ngựa

Right Pulmonary Agenesis (Không phát triển phổi)

Subcortical and subependymal heterotopia (Dị dạng vị trí hạch dưới vỏ và dưới biểu mô não thất)

Septate Gallbladder (Túi mật vách ngăn)
Nhãn
Thảo luận (0)
Đang tải thảo luận...

