Mon, Jun 29
AI Trực tuyến
Series (4)
Axial (non-contrast)

CT•Axial (non-contrast)•1 / 373
Ca bệnhU xơ cơ trơn di căn lành tính
U xơ cơ trơn di căn lành tính
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi50
Giới tínhF
Bệnh sử lâm sàng
Phát hiện nốt phổi trên chụp X-quang ngực định kỳ.
Chẩn đoán & Phát hiện
THẢO LUẬN: Sau khi thảo luận hội chẩn đa chuyên khoa (MDT), chẩn đoán thống nhất được xác định là u xơ cơ trơn di căn lành tính.
Bệnh nhân đã từng cắt tử cung trước đó do chảy máu kinh nguyệt quá nhiều từ u xơ tử cung và adenomyosis. Kết quả bệnh lý mẫu vật này không có bất thường hoặc bằng chứng ác tính, và không có bằng chứng về khối u ác tính phụ khoa tái phát hoặc mới trên chụp PET.
Chẩn đoán
U xơ cơ trơn di căn lành tính (Benign metastasizing leiomyoma)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Di căn phổi
- 2.Ung thư phổi nguyên phát
- 3.U nang máu
Điểm giảng dạy
- "U xơ cơ trơn di căn lành tính (BML) là một tình trạng hiếm gặp, đặc trưng bởi các khối u cơ trơn lành tính di căn đến phổi, thường gặp ở phụ nữ có tiền sử u xơ tử cung."
- "Chẩn đoán dựa trên tiền sử u xơ tử cung, sự hiện diện của các nốt phổi và xác nhận bệnh lý tế bào cơ trơn lành tính không có bất thường."
- "Hình ảnh thường cho thấy nhiều nốt phổi giới hạn rõ; tuy nhiên, việc không có bệnh lý ngoài phổi và diễn biến lâm sàng lành tính giúp phân biệt BML với các di căn ác tính."
Thảo luận
U xơ cơ trơn di căn lành tính (BML) là một bệnh lý hiếm gặp chủ yếu ảnh hưởng đến phụ nữ tiền mãn kinh có tiền sử u xơ tử cung. Cơ chế bệnh sinh vẫn còn gây tranh cãi, với các giả thuyết cho thấy sự lây lan qua đường máu của mô tử cung lành tính sau phẫu thuật hoặc khả năng chuyển đổi ác tính độ thấp. Về mặt lâm sàng, bệnh nhân thường không có triệu chứng, các nốt phổi được phát hiện tình cờ khi chụp ảnh định kỳ. Về mặt chẩn đoán hình ảnh, BML biểu hiện dưới dạng nhiều nốt giới hạn rõ ở cả hai phổi, bắt chước bệnh lý di căn. Chẩn đoán xác định đòi hỏi đánh giá bệnh lý, thường thông qua sinh thiết phổi, cho thấy các tế bào cơ trơn có vẻ lành tính dương tính với thụ thể estrogen và progesterone. Các chiến lược quản lý khác nhau, từ quan sát đến cắt bỏ phẫu thuật hoặc liệu pháp hormone để làm giảm khối u, do tính chất phụ thuộc hormone của các khối u này.

