Bài 5: Nhồi máu cơ tim mạn và Đánh giá khả năng sống còn cơ tim
Tại sao bài này quan trọng?
Trong quản lý bệnh lý động mạch vành mạn tính và suy tim do thiếu máu cục bộ (Ischemic cardiomyopathy), việc xác định chính xác sự sống còn của cơ tim (Myocardial viability) là quyết định lâm sàng có tính chất sống còn trước khi tiến hành các thủ thuật tái thông mạch vành phức tạp như phẫu thuật cầu nối chủ - vành (CABG) hoặc can thiệp mạch vành qua da (PCI) ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồnThe use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồn. Việc phân định giữa vùng cơ tim bị sẹo xơ không thể hồi phục (Non-viable scar) và vùng cơ tim bị rối loạn chức năng nhưng còn sống (Viable myocardium) giúp dự báo khả năng hồi phục phân suất tống máu thất trái (LVEF), tái cấu trúc ngược buồng tim và cải thiện tiên lượng sống còn lâu dài cho bệnh nhân The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
Nếu can thiệp tái thông trên một vùng cơ tim đã hoại tử hoàn toàn, bệnh nhân phải chịu rủi ro phẫu thuật cao mà không thu được lợi ích lâm sàng; ngược lại, bỏ lỡ vùng cơ tim ngủ đông (Hibernating myocardium) sẽ tước đi cơ hội cải thiện chức năng tim của người bệnh. Cộng hưởng từ tim (CMR) kết hợp kỹ thuật ngấm thuốc muộn Gadolinium (Late Gadolinium Enhancement - LGE) và MRI gắng sức Dobutamine liều thấp (Low-dose Dobutamine Stress CMR) hiện được công nhận là phương tiện chuẩn vàng hình ảnh học không xâm lấn với độ phân giải không gian cao nhất để đánh giá khả năng sống còn cơ tim The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồnStandardized Cardiovascular Magnetic Resonance Imaging Protocols: SCMR GuidanceJournal of Cardiovascular Magnetic ResonanceNhấn để xem trong bảng nguồn. Nhận thức rõ ràng các chỉ số sống còn giúp tối ưu hóa chỉ định phẫu thuật và giảm thiểu các biến cố tim mạch bất lợi dài hạn cho bệnh nhân.
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Phân biệt sinh lý bệnh: Phân biệt rõ ba trạng thái mô học gồm cơ tim choáng ngợp (stunned), cơ tim ngủ đông (hibernating) và sẹo xơ hoại tử không sống còn (non-viable scar) trên bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính.
- Thang phân độ xuyên thành LGE: Nắm vững thang phân loại 5 mức độ ngấm thuốc muộn xuyên thành và mối tương quan với xác suất hồi phục co bóp vùng sau tái thông mạch vành.
- Kỹ thuật MRI gắng sức Dobutamine liều thấp: Mô tả quy trình truyền Dobutamine liều thấp và nhận diện đáp ứng co bóp hai pha (biphasic response) đặc trưng cho cơ tim ngủ đông.
- Ngưỡng hình thái và thể tích ngoại bào: Vận dụng ngưỡng độ dày thành tim cuối tâm trương (EDWT < 5 mm), thể tích ngoại bào (ECV) và các ngưỡng cắt LGE (50% và 75%) trong đánh giá đa thông số.
- Quyết định lâm sàng đa chuyên khoa: Tổng hợp các chỉ số sống còn trên CMR để hỗ trợ Hội đồng Tim mạch (Heart Team) đưa ra quyết định phẫu thuật CABG hay điều trị nội khoa tối ưu.
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
1. Sinh lý bệnh Rối loạn Chức năng Cơ tim Thiếu máu Cục bộ Mạn
Nhồi máu cơ tim mạn tính (Chronic myocardial infarction) là giai đoạn ổn định sau quá trình hoại tử cơ tim cấp, trong đó vùng mô cơ tim hoại tử ban đầu được thay thế hoàn toàn bởi mô sẹo xơ đính collagen (Fibrotic scar) hoặc thoái hóa mỡ bên trong sẹo (Intramyocardial fatty metaplasia) kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm CMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
Về mặt sinh lý bệnh học, các phân thùy cơ tim bị rối loạn vận động vùng (Dysfunctional segments - bao gồm giảm vận động/Hypokinesia, mất vận động/Akinesia, hoặc vận động nghịch thường/Dyskinesia) trên bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn được chia làm ba trạng thái mô học riêng biệt The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn:
- Cơ tim choáng ngợp (Stunned myocardium): Là tình trạng rối loạn chức năng co bóp tạm thời sau thiếu máu cục bộ cấp tính đã được tái tưới máu hoàn toàn ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồn. Dù dòng máu mạch vành lúc nghỉ đã trở về bình thường, tế bào cơ tim vẫn bị giảm co bóp do rối loạn điều hòa canxi nội bào và tổn thương gốc tự do. Đặc điểm cốt lõi là tế bào cơ tim hoàn toàn còn sống, không có sẹo trên LGE (LGE 0%), và chức năng co bóp sẽ tự hồi phục hoàn toàn sau vài ngày đến vài tuần mà không cần can thiệp tái thông thêm.
- Cơ tim ngủ đông (Hibernating myocardium): Là tình trạng giảm chức năng co bóp mạn tính do dòng máu tưới cơ tim lúc nghỉ bị giảm mạn tính (Chronic resting hypoperfusion) bởi hẹp nặng hoặc tắc nghẽn mạn động mạch vành The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồn. Để thích nghi sinh tồn, tế bào cơ tim chủ động giảm tải tiêu thụ năng lượng co bóp nhằm duy trì toàn vẹn màng tế bào. Trên hình ảnh LGE, vùng cơ tim ngủ đông không có sẹo hoặc chỉ có sẹo nhỏ dưới nội tâm mạc (LGE < 50% bề dày thành) kèm bảo tồn dự trữ co bóp khi kích thích inotropic. Khi được tái thông mạch vành thành công, dòng máu tưới được phục hồi sẽ giúp vùng cơ tim này tái lập hoạt động co bóp.
- Sẹo hoại tử không còn sống còn (Non-viable transmural scar): Tế bào cơ tim bị hoại tử hoàn toàn, màng tế bào bị phá hủy và thay thế bởi mô sẹo xơ đặc CMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn. Thể tích ngoại bào (Extracellular volume - ECV) tăng rộng rõ rệt (ECV > 40–50%), dẫn đến tích tụ thuốc đối quang từ và biểu hiện bằng tăng tín hiệu muộn LGE xuyên thành (> 50–75% bề dày thành tim) kèm mỏng thành tim mạn tính (EDWT < 5 mm). Vùng cơ tim này không còn khả năng hồi phục sau tái thông.
Đang tải sơ đồ logic...
2. Đánh giá Hình thái & Độ dày Thành tim Cuối tâm trương (EDWT)
Chuỗi xung Cine b-SSFP ở thì cuối tâm trương cho phép đo đạc chính xác bề dày thành cơ tim:
- Độ dày thành tim cuối tâm trương (EDWT): Ngưỡng EDWT < 5 mm (hoặc < 4 mm) trên lát cắt trục ngắn tâm trương là tiêu chuẩn hình thái kinh điển chỉ ra vùng cơ tim bị sẹo xơ teo mỏng mạn tính CMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Lưu ý lâm sàng quan trọng: Mặc dù thành tim mỏng < 5 mm có giá trị dự báo cao cho sẹo không sống còn, khoảng 18–20% phân thùy thành mỏng vẫn chứa mô cơ tim ngủ đông và có thể phục hồi chức năng nếu mức độ xuyên thành của LGE < 50%. Do đó, EDWT bắt buộc phải luôn được phân tích kết hợp với mức độ xuyên thành trên LGE The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
3. Phân loại Mức độ Xuyên thành trên LGE (LGE Transmurality)
Chụp LGE sau tiêm thuốc đối quang từ Gadolinium 10–15 phút (liều 0.1–0.2 mmol/kg) là nền tảng đánh giá gánh nặng sẹo xơ. Sẹo do thiếu máu cục bộ tuân thủ nghiêm ngặt quy luật lan truyền tổn thương từ dưới nội tâm mạc ra thượng tâm mạc theo đúng phân vùng cấp máu của động mạch vành tương ứng (LAD, LCx, RCA) ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồnThe use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồn.
Kim và cộng sự đã thiết lập thang phân độ 5 mức độ xuyên thành của LGE, là yếu tố tiên lượng độc lập mạnh nhất dự báo khả năng hồi phục vận động vùng sau tái thông mạch vành thành công The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồn:
| Phân độ xuyên thành | Tỷ lệ LGE trên bề dày thành (%) | Xác suất hồi phục co bóp vùng (%) | Phân loại sống còn lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Mức 1 | 0% (Không có sẹo) | 78% – 80% | Hoàn toàn sống còn (Stunned / Ngủ đông thuần túy) |
| Mức 2 | 1% – 25% (Dưới nội tâm mạc nhẹ) | 60% – 70% | Sống còn cao (Kỳ vọng hồi phục chức năng rõ) |
| Mức 3 | 26% – 50% (Dưới nội tâm mạc vừa) | 40% – 50% | Sống còn trung bình (Cần đánh giá thêm dự trữ co bóp Dobutamine) |
| Mức 4 | 51% – 75% (Gần xuyên thành) | 10% – 15% | Phần lớn mất sống còn (Xác suất hồi phục thấp) |
| Mức 5 | > 75% (Xuyên thành hoàn toàn) | < 2% – 5% | Hoàn toàn không sống còn (Sẹo xơ, không chỉ định tái thông) |
Đang tải sơ đồ logic...

Hình 1: Hình ảnh CT sọ não (Curved (LAD)) demonstrating mảng xơ vữa có đặc điểm nguy cơ cao.

Hình 2: Chuỗi xung MRI (Short axis (Phase sensitive inversion recovery)) demonstrating hyperintensity toàn độ dày.

Hình 3: Chuỗi xung MRI (Short axis (Steady state free precession)) demonstrating Suy giảm nghiêm trọng và mất vận động.
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
1. Protocol Đánh giá Khả năng Sống còn Cơ tim Toàn diện
Quy trình chụp CMR đánh giá sống còn cơ tim bao gồm các bước tuần tự Standardized Cardiovascular Magnetic Resonance Imaging Protocols: SCMR GuidanceJournal of Cardiovascular Magnetic ResonanceNhấn để xem trong bảng nguồn:
- Chuỗi xung Cine b-SSFP Trục ngắn và Trục dọc: Đo đạc LVEDV, LVESV, LVEF, xác định các vùng rối loạn vận động và đo độ dày thành cuối tâm trương (EDWT).
- CMR Gắng sức Dobutamine Liều thấp (5–10 μg/kg/min): Đánh giá dự trữ co bóp (contractile reserve) ở các phân thùy có LGE mức độ trung bình (26–50% xuyên thành).
- Dấu hiệu đáp ứng hai pha (Biphasic response): Tăng độ dày thành co bóp ở liều thấp (5–10 μg/kg/min) và giảm co bóp/thiếu máu cục bộ ở liều cao (20–40 μg/kg/min) là dấu hiệu đặc trưng nhất khẳng định cơ tim ngủ đông ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Chuỗi xung PSIR LGE Phủ Toàn bộ Thất trái: Thu nhận hình ảnh từ đáy đến mỏm tim sau tiêm Gadolinium 10–15 phút với thời gian đảo ngược (TI) tối ưu triệt tiêu tín hiệu cơ tim lành Standardized Cardiovascular Magnetic Resonance Imaging Protocols: SCMR GuidanceJournal of Cardiovascular Magnetic ResonanceNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Bản đồ T1 Mapping & Thể tích Ngoại bào (ECV): Đánh giá xơ hóa mô kẽ lan tỏa ở vùng cơ tim lành từ xa nhằm tiên lượng mức độ tái cấu trúc bất lợi toàn thể CMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
2. Ngưỡng Tiên lượng Cải thiện Phân suất Tống máu LVEF Toàn bộ
Để đạt được sự cải thiện phân suất tống máu toàn bộ (LVEF tăng ≥ 5%) và mang lại lợi ích sống còn sau phẫu thuật tái thông mạch vành, các hướng dẫn đồng thuận khuyến cáo ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồnThe use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồn:
- Ngưỡng số lượng phân thùy sống còn: Cần có ít nhất 4 phân thùy cơ tim bị rối loạn chức năng nhưng còn sống còn (trên mô hình 17 phân thùy AHA) với LGE < 50% hoặc có dự trữ co bóp với Dobutamine The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Gánh nặng sẹo toàn thể: Tổng khối lượng sẹo LGE vượt quá 30% khối lượng cơ thất trái là dấu hiệu tái cấu trúc nặng với khả năng phục hồi chức năng tim bị suy giảm đáng kể.
3. So sánh CMR với PET, SPECT và Siêu âm tim gắng sức Dobutamine
Nhiều phương tiện chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn đã được áp dụng trong lịch sử y học để đánh giá sống còn cơ tim, mỗi kỹ thuật dựa trên các nguyên lý sinh lý học khác nhau ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn:
- Cộng hưởng từ Tim (CMR): Khảo sát hoại tử mô, mở rộng chất nền ngoại bào và toàn vẹn màng tế bào với độ phân giải không gian vượt trội (1,2–1,8 mm trong mặt phẳng cắt). CMR là phương tiện duy nhất có khả năng phân định rõ các ổ nhồi máu nhỏ dưới nội tâm mạc (< 25% bề dày thành) mà các kỹ thuật y học hạt nhân không thể thấy được do hiện tượng hiệu ứng thể tích một phần (partial volume averaging) The use of contrast-enhanced magnetic resonance imaging to identify reversible myocardial dysfunctionNew England Journal of MedicineNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Chụp Cắt lớp Phát xạ Positron (18F-FDG PET): Đánh giá chuyển hóa glucose tế bào cơ tim kết hợp với tưới máu lúc nghỉ (dùng 13N-ammonia hoặc 82Rubidium). Dấu hiệu kinh điển "bất tương xứng tưới máu - chuyển hóa" (perfusion-metabolism mismatch: giảm dòng máu tưới nhưng bảo tồn hoặc tăng tiêu thụ FDG) là tiêu chuẩn khẳng định cơ tim ngủ đông. Dù có độ nhạy rất cao, PET có độ phân giải không gian thấp hơn CMR, gây phơi nhiễm bức xạ ion hóa và phụ thuộc vào hệ thống cyclotron phức tạp ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Chụp Cắt lớp Vi tính Phát xạ Đơn Photon (SPECT): Sử dụng các chất đồng vị phóng xạ 99mTc-sestamibi, 99mTc-tetrofosmin hoặc 201Thallium để khảo sát tính toàn vẹn ty thể và màng tế bào. Vùng cơ tim có tỷ lệ ngấm phóng xạ > 50–60% so với vùng bắt xạ đỉnh được xem là còn sống. Tuy nhiên, SPECT thường đánh giá quá mức kích thước sẹo tại các vùng thiếu máu mạn tính nặng và độ phân giải không gian thấp (6–10 mm) CMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Siêu âm tim Gắng sức Dobutamine (DSE): Đánh giá dự trữ co bóp thông qua sự gia tăng bề dày thành tim thì tâm thu (tăng ≥ 2 mm hoặc ≥ 20%) khi truyền Dobutamine liều thấp. DSE có độ đặc hiệu cao nhưng độ nhạy thấp hơn CMR do hạn chế về cửa sổ siêu âm và không đánh giá được sẹo dưới nội tâm mạc ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồn.
4. Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề và Bằng chứng Y văn (STICH và REVIVED-BCIS2)
Việc ứng dụng đánh giá sống còn cơ tim vào thực hành lâm sàng đã được định hình qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên lớn ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn:
- Thử nghiệm STICH (Surgical Treatment for Ischemic Heart Failure): Cho thấy mặc dù sự hiện diện của cơ tim sống còn trên SPECT hoặc DSE có liên quan đến cải thiện sống còn trong các nghiên cứu quan sát, phẫu thuật cầu nối chủ - vành (CABG) kết hợp điều trị nội khoa đem lại lợi ích sống còn vượt trội sau 10 năm so với điều trị nội khoa đơn thuần ở bệnh nhân bệnh nhiều nhánh ĐMV và suy giảm nặng chức năng thất trái (LVEF ≤ 35%). Kết quả này nhấn mạnh rằng không nên chỉ dựa vào kết quả sống còn đơn độc để từ chối phẫu thuật CABG ở những bệnh nhân có giải phẫu mạch vành phù hợp ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Thử nghiệm REVIVED-BCIS2: Chứng minh rằng can thiệp PCI ở bệnh nhân suy tim do thiếu máu cục bộ nặng có cơ tim sống còn diện rộng không làm giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân hoặc nhập viện vì suy tim so với điều trị nội khoa tối ưu đơn thuần. Điều này làm nổi bật sự khác biệt căn bản giữa phẫu thuật CABG (tái thông toàn diện và tạo cầu nối bảo vệ vùng cơ tim hạ lưu khỏi các biến cố nứt vỡ mảng xơ vữa trong tương lai) và can thiệp mạch vành qua da ACC/AHA/SCMR Consensus: Myocardial Viability Assessment by CMRJournal of the American College of CardiologyNhấn để xem trong bảng nguồnCMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
- Sai lệch Thời gian Đảo ngược (Inversion Time - TI):
- Cạm bẫy: Cài đặt TI không chuẩn trên chuỗi xung IR truyền thống khiến cơ tim lành không bị triệt tiêu hoàn toàn, tạo hình ảnh giả ngấm thuốc hoặc làm mờ ranh giới sẹo dưới nội tâm mạc.
- Cách khắc phục: Sử dụng chuỗi xung Phase-Sensitive Inversion Recovery (PSIR), giúp duy trì độ tương phản ổn định và loại bỏ phụ thuộc vào việc điều chỉnh TI thủ công Standardized Cardiovascular Magnetic Resonance Imaging Protocols: SCMR GuidanceJournal of Cardiovascular Magnetic ResonanceNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Nhầm lẫn Thoái hóa Mỡ trong Sẹo (Fatty Metaplasia):
- Cạm bẫy: Lắng đọng mỡ bên trong mô sẹo mạn tính phát tín hiệu cao trên Cine b-SSFP và T1W, dễ nhầm với huyết khối bám thành hoặc tắc vi mạch tồn dư (MVO).
- Cách khắc phục: Sử dụng các chuỗi xung xóa mỡ (T2 STIR hoặc Fat-Sat LGE) để khẳng định sự sụt giảm tín hiệu của mô mỡ CMR in Ischemic Heart Disease and ViabilityCirculationNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Hiện tượng Vắt chéo Mỏm (Apical Foreshortening):
- Cạm bẫy: Mặt cắt không đi qua đúng chóp mỏm tim gây dày thành giả tạo và đánh giá sai sống còn vùng mỏm.
- Cách khắc phục: Căn chỉnh các mặt cắt trực giao nghiêm ngặt theo đúng trục dọc giải phẫu thực sự của thất trái.
Mẫu Báo Cáo Chuẩn (Structured Reporting Template)
BÁO CÁO KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ SỐNG CÒN CƠ TIM TRÊN CỘNG HƯỞNG TỪ
- Chỉ định & Bối cảnh lâm sàng: [Bệnh ĐMV mạn tính, tiền sử nhồi máu cơ tim, xem xét chỉ định CABG/PCI]
- Hình thái & Chức năng Toàn bộ: LVEDV [mL] ([mL/m²]), LVESV [mL] ([mL/m²]), LVEF [%], Thể tích nhát bóp LVSV [mL].
- Vận động Vùng & Độ dày Thành Cuối Tâm Trương:
- Các phân thùy có độ dày thành bình thường (EDWT ≥ 5 mm): [Số phân thùy AHA].
- Các phân thùy có mỏng thành mạn tính (EDWT < 5 mm): [Số phân thùy AHA].
- Phân bố Mức độ Xuyên thành trên LGE (Mô hình 17 phân thùy AHA):
- Không có sẹo (LGE 0%): [Số phân thùy AHA].
- Sẹo dưới nội tâm mạc nhẹ (LGE 1–25%): [Số phân thùy AHA].
- Sẹo dưới nội tâm mạc vừa (LGE 26–50%): [Số phân thùy AHA].
- Sẹo gần xuyên thành (LGE 51–75%): [Số phân thùy AHA].
- Sẹo xuyên thành hoàn toàn (LGE > 75%): [Số phân thùy AHA].
- Dự trữ Co bóp với Dobutamine Liều thấp: [Có / Không có đáp ứng inotropic tại các phân thùy LGE 26–50%].
- Kết luận & Đề xuất Lâm sàng:
- Tổng số phân thùy rối loạn chức năng nhưng còn sống còn: [Số lượng phân thùy] (Ngưỡng sống còn khuyến cáo ≥ 4 phân thùy).
- Dự báo khả năng hồi phục vận động vùng và cải thiện phân suất tống máu LVEF sau can thiệp tái thông mạch vành.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
Multivessel coronary artery diseaseCase Lâm Sàng
Transmural late gadolinium enhancement - circumflex coronary artery territoryCase Lâm Sàng
Myocardial scarringCase Lâm SàngĐiểm mấu chốt kỹ thuật
- Mức độ xuyên thành LGE là yếu tố quyết định: Tỷ lệ xuyên thành của sẹo LGE là thông số quyết định khả năng sống còn; phân thùy có LGE < 50% có xác suất hồi phục co bóp rất cao sau tái thông.
- Thận trọng với mỏng thành tim (EDWT): Thành tim mỏng < 5 mm không đồng nghĩa với mất sống còn hoàn toàn; khoảng 18–20% phân thùy thành mỏng vẫn còn mô ngủ đông nếu LGE < 50%.
- Giá trị của Dobutamine CMR: Dobutamine liều thấp (5–10 μg/kg/min) là nghiệm pháp bổ trợ quan trọng để xác nhận dự trữ co bóp ở các phân thùy có LGE trung gian (26–50%).
- Ngưỡng cải thiện LVEF toàn thể: Cần có ít nhất 4 phân thùy rối loạn chức năng nhưng còn sống còn để dự báo sự cải thiện LVEF toàn thể và lợi ích sống còn từ CABG.
Bài tiếp theo
Chuyển tiếp trực tiếp tới: "Bài 6: Dấu hiệu khuyết tưới máu cơ tim trên MRI tưới máu gắng sức", phân tích động học ngấm thuốc thì đầu và định lượng dòng máu cơ tim (Myocardial Blood Flow - MBF).
| Hình | Nguồn / Phân phối | Bệnh lý / Vùng giải phẫu |
|---|---|---|
| Hình 1 | Kho ảnh ca lâm sàng VietRad RAG | Khảo sát tim mạch chuyên sâu |
| Hình 2 | Kho ảnh ca lâm sàng VietRad RAG | Khảo sát tim mạch chuyên sâu |
| Hình 3 | Kho ảnh ca lâm sàng VietRad RAG | Khảo sát tim mạch chuyên sâu |
Ca bệnh lâm sàng liên quan
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.