Bài 8

Bài 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS)

Bài 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS)

Tại sao bài này quan trọng?

Trong thực hành lâm sàng hình ảnh học tuyến vú, việc nhận diện và chẩn đoán chính xác các tổn thương tại chỗ (in situ) đại diện cho ranh giới quyết định giữa điều trị bảo tồn sớm và sự tiến triển thành ung thư xâm nhập. Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (Ductal Carcinoma In Situ - DCIS) và ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (Lobular Carcinoma In Situ - LCIS) là hai thực thể bệnh học hoàn toàn khác nhau về cả đặc điểm hình ảnh, sinh lý bệnh lẫn chiến lược quản lý lâm sàng.
Việc bỏ sót các dấu hiệu vi vôi hóa đa hình thái mịn (fine pleomorphic microcalcifications) của DCIS trên nhũ ảnh (mammography) có thể làm mất đi cơ hội chữa khỏi hoàn toàn cho bệnh nhân trước khi tế bào ác tính phá vỡ màng đáy (basement membrane). Ngược lại, việc không phân biệt được LCIS điển hình – một dấu ấn chỉ thị nguy cơ (risk marker) – với các phân nhóm ác tính hơn như LCIS thể đa hình (Pleomorphic LCIS - PLCIS) có thể dẫn đến những can thiệp phẫu thuật quá mức không cần thiết hoặc bỏ sót một tổn thương cần phải cắt bỏ rộng. Bài học này sẽ cung cấp cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh một cái nhìn sâu sắc, toàn diện và thực tiễn nhất để tự tin tiếp cận hai thực thể này.

Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Để hiểu rõ các biểu hiện hình ảnh học, trước hết chúng ta phải đi sâu vào bản chất tế bào học và con đường tiến triển tự nhiên của tổn thương tuyến vú từ lành tính, tiền ung thư đến ác tính tại chỗ.

1. Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (Ductal Carcinoma In Situ - DCIS)

DCIS được định nghĩa là sự tăng sinh ác tính của các tế bào biểu mô tuyến vú giới hạn hoàn toàn bên trong lòng ống tuyến và không vượt qua màng đáy để xâm nhập vào mô đệm (stroma) xung quanh.
Hình 1: Sơ đồ mô tả DCIS trong ống dẫn sữa, cho thấy tế bào ung thư giới hạn trong ống và không xâm nhập mô nền

Hình 1: Sơ đồ mô tả DCIS trong ống dẫn sữa, cho thấy tế bào ung thư giới hạn trong ống và không xâm nhập mô nền

Về mặt giải phẫu bệnh, DCIS được phân loại dựa trên độ nhân (nuclear grade) và sự hiện diện của hoại tử dạng trứng cá (comedonecrosis):
  • DCIS độ thấp (low grade) và độ trung bình (intermediate grade): Tế bào tăng sinh đều đặn hơn, tiến triển chậm.
  • DCIS độ cao (high grade): Tế bào có nhân dị dạng lớn, phân bào hoạt động mạnh và thường đi kèm với hoại tử trung tâm lòng ống (comedonecrosis). Các chất hoại tử này bị calci hóa, tạo nên các dải vôi hóa đúc khuôn (cast-like calcifications) đặc trưng trên nhũ ảnh.
Về mặt sinh lý bệnh, DCIS là một tổn thương tiền thân trực tiếp (direct precursor). Nếu không được điều trị, một tỷ lệ lớn DCIS (đặc biệt là thể độ cao) sẽ tiến triển thành ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal Carcinoma - IDC) tại chính vị trí đó.

2. Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (Lobular Carcinoma In Situ - LCIS)

Trái ngược với DCIS, LCIS điển hình (Classic LCIS) là sự tăng sinh của các tế bào nhỏ, không kết dính, lấp đầy và làm giãn rộng các nang tuyến (acini) của tiểu thùy vú (breast lobules). Sự mất kết dính này là do đột biến mất chức năng hoặc mất biểu hiện của phân tử bám dính tế bào E-cadherin.
Hình 2: Sơ đồ LCIS cho thấy sự lan rộng của tế bào trong tiểu thùy vú

Hình 2: Sơ đồ LCIS cho thấy sự lan rộng của tế bào trong tiểu thùy vú

Về mặt lâm sàng, LCIS điển hình không phải là tổn thương tiền thân trực tiếp mà là một dấu ấn chỉ thị nguy cơ (risk marker). Nó cảnh báo rằng bệnh nhân có nguy cơ cao phát triển ung thư vú xâm nhập (cả IDC và ILC) ở cả hai bên vú (nguy cơ tăng gấp 7-10 lần so với quần thể chung).
Tuy nhiên, có hai phân nhóm LCIS đặc biệt cần lưu ý:
  • LCIS thể đa hình (Pleomorphic LCIS - PLCIS): Tế bào có nhân lớn, dị dạng, có thể có hoại tử trung tâm và vôi hóa. Thể này hoạt động tương tự như DCIS độ cao và bắt buộc phải phẫu thuật cắt bỏ diện rộng (surgical excision).
  • LCIS thể florid (Florid LCIS): Các tiểu thùy bị giãn rộng cực độ bởi các tế bào u, có hoại tử trung tâm, cũng đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật.

Sơ đồ diễn tiến sinh lý bệnh tuyến vú:

Đang tải sơ đồ logic...

Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)

1. Nhũ ảnh (Mammography) - Tiêu chuẩn vàng phát hiện DCIS

Nhũ ảnh là phương tiện quan trọng nhất để phát hiện DCIS, với hơn 90% các trường hợp DCIS biểu hiện dưới dạng các bất thường vôi hóa mà không kèm theo khối rõ ràng trên lâm sàng.
  • Hình thái vi vôi hóa (Calcification Morphology):
  • Vôi hóa đa hình thái mịn (fine pleomorphic calcifications): Đây là dấu hiệu kinh điển nhất. Các hạt vôi hóa có kích thước, hình dạng khác nhau (dưới 0.5 mm), góc cạnh, không đều.
Hình 3: Mammography hiển thị khối u DCIS với các vôi hoá đa hình thái mịn

Hình 3: Mammography hiển thị khối u DCIS với các vôi hoá đa hình thái mịn

  • Vôi hóa dạng đường/nhánh mịn (fine linear or branching calcifications): Chỉ ra rằng chất hoại tử calci hóa bên trong lòng các ống tuyến bị lấp đầy bởi tế bào u. Đây là dấu hiệu có độ gợi ý ác tính rất cao (BI-RADS 5).
  • Vôi hóa vô định hình (amorphous calcifications): Thường gặp trong DCIS độ thấp hoặc trung bình, hoặc các tổn thương tiền thân như tăng sản ống không điển hình (Atypical Ductal Hyperplasia - ADH).
  • Phân bố vôi hóa (Calcification Distribution):
  • Phân bố dạng đường (linear distribution): Vôi hóa sắp xếp dọc theo một đường thẳng, gợi ý tổn thương đi theo một ống tuyến duy nhất.
  • Phân bố dạng phân thùy (segmental distribution): Vôi hóa phân bố theo hình chóp có đỉnh hướng về phía núm vú, đáy hướng về phía ngoại vi. Đây là kiểu phân bố cực kỳ đáng ngại, phản ánh tổn thương lan rộng trong một phân thùy tuyến vú.
  • Phân bố thành nhóm (grouped/clustered distribution): Ít nhất 5 tuyến vôi hóa trong một thể tích nhỏ (dưới 2 cm³).
  • Đặc điểm của LCIS trên Nhũ ảnh:
  • LCIS điển hình thường không có biểu hiện trên nhũ ảnh (occult). Nó thường được phát hiện một cách tình cờ khi sinh thiết một tổn thương lành tính hoặc vi vôi hóa của FEA/ADH lân cận.
  • PLCIS có thể biểu hiện dưới dạng vi vôi hóa đa hình thái mịn tương tự như DCIS.

2. Siêu âm tuyến vú (Breast Ultrasound)

Siêu âm có độ nhạy thấp hơn nhũ ảnh trong việc phát hiện DCIS, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn sinh thiết và đánh giá các tổn thương phối hợp.
  • Dấu hiệu trực tiếp:
Hình 4: Siêu âm tuyến vú cho thấy ống dẫn mở rộng và vôi hoá nội tạng

Hình 4: Siêu âm tuyến vú cho thấy ống dẫn mở rộng và vôi hoá nội tạng

  • Giãn ống tuyến vú khu trú (focal ductal ectasia) với thành ống dày không đều, bên trong chứa các đốm hồi âm dày (echogenic foci) tương ứng với vi vôi hóa.
  • Vùng giảm âm không đều, ranh giới không rõ (ill-defined hypoechoic area) mà không tạo thành một khối thực thụ.
  • Dấu hiệu gián tiếp: Biến đổi cấu trúc mô xung quanh (architectural distortion) mức độ nhẹ.
  • LCIS trên siêu âm: Hầu như hoàn toàn âm tính trên siêu âm thường quy.

3. Cộng hưởng từ tuyến vú (Breast MRI)

MRI vú là phương tiện có độ nhạy cao nhất (lên đến 92-95%) trong việc xác định phạm vi lan rộng thực sự của DCIS, đặc biệt là các phân nhóm DCIS không vôi hóa (non-calcified DCIS) vốn dễ bị bỏ sót trên nhũ ảnh.
  • Ngấm thuốc dạng không khối (Non-Mass Enhancement - NME): Đây là kiểu biểu hiện phổ biến nhất của DCIS trên MRI.
Hình 5: MRI 3D MIP màu mã hoá mẫu tăng cường, thể hiện Non-Mass Enhancement của DCIS

Hình 5: MRI 3D MIP màu mã hoá mẫu tăng cường, thể hiện Non-Mass Enhancement của DCIS

  • Kiểu phân bố (Distribution): Thường gặp nhất là phân bố dạng phân thùy (segmental) hoặc dạng đường (linear), đi theo hệ thống ống tuyến.
  • Kiểu ngấm thuốc nội tổn thương (Internal enhancement pattern): Thường gặp kiểu ngấm thuốc dạng đám/cụm (clumped enhancement) giống như "chuỗi hạt" dọc theo ống tuyến, hoặc ngấm thuốc dạng vòng cụm (clustered ring enhancement) – phản ánh sự ngấm thuốc của thành ống tuyến bị lấp đầy bởi tế bào u.
  • Động học ngấm thuốc (kinetic curve):
  • Động học ngấm thuốc của DCIS rất đa dạng và ít đặc hiệu hơn so với ung thư xâm nhập.
  • Nó có thể biểu hiện đường cong thải thuốc nhanh (Type III - Washout), đường cong cao nguyên (Type II - Plateau), hoặc thậm chí là đường cong tăng dần liên tục (Type I - Progressive) ở các thể DCIS độ thấp. Do đó, đặc điểm hình thái (morphology) của NME quan trọng hơn đặc điểm động học trong chẩn đoán DCIS.

Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)

Việc phân biệt DCIS/LCIS với các tổn thương lành tính hoặc tiền ung thư khác là cực kỳ quan trọng để định hướng xử trí lâm sàng. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
Đặc điểmUng thư biểu mô ống tại chỗ (DCIS)Ung thư biểu mô tiểu thùy tại chỗ (LCIS)Tăng sản ống không điển hình (ADH)Xơ hóa tuyến vú khu trú (adenosis/fibrocystic changes)
Nhũ ảnh (Mammography)Vi vôi hóa đa hình thái mịn (fine pleomorphic), phân bố dạng đường hoặc phân thùy.Thường âm tính (ẩn). PLCIS có thể có vôi hóa đa hình thái.Vôi hóa vô định hình (amorphous) hoặc chấm nhỏ, khu trú thành nhóm.Vôi hóa vô định hình hoặc tròn nhỏ, phân bố lan tỏa hoặc thành cụm hai bên.
Hình 6: Mammogram cho thấy vôi hoá đa hình thái mịn trong trường hợp PLCIS

Hình 6: Mammogram cho thấy vôi hoá đa hình thái mịn trong trường hợp PLCIS

| Siêu âm (Ultrasound) | Thường âm tính hoặc chỉ thấy giãn ống tuyến chứa vôi hóa, giảm âm nhẹ không rõ bờ. | Thường âm tính hoàn toàn. | Thường âm tính. | Có thể thấy các nang nhỏ, vùng giảm âm không đều, không có bóng lưng rõ. | | Cộng hưởng từ (MRI) | Ngấm thuốc dạng không khối (NME) phân thùy/đường, dạng đám (clumped) hoặc vòng cụm. | Thường không ngấm thuốc rõ rệt hoặc ngấm thuốc dạng đốm rải rác không đặc hiệu. | Ngấm thuốc dạng không khối khu trú nhẹ, khó phân biệt với DCIS độ thấp. | Ngấm thuốc dạng không khối lan tỏa hoặc dạng đốm (foci), động học tăng dần (Type I). | | Giải phẫu bệnh (Pathology) | Tăng sinh tế bào ác tính trong lòng ống, màng đáy còn nguyên vẹn. E-cadherin (+). | Tăng sinh tế bào nhỏ trong lòng nang tuyến tiểu thùy. E-cadherin (-). | Giống DCIS nhưng kích thước tổn thương nhỏ hơn (< 2 mm) hoặc chỉ liên quan đến < 2 ống tuyến. | Tăng số lượng tiểu thùy và ống tuyến, biểu mô lành tính, màng đáy và tế bào cơ biểu mô nguyên vẹn. | | Hướng xử trí (Management) | Phẫu thuật cắt rộng diện âm tính (lumpectomy) ± Xạ trị hoặc đoạn nhũ (mastectomy). | Theo dõi sát bằng hình ảnh học định kỳ + Điều trị nội khoa dự phòng (Tamoxifen). PLCIS cần phẫu thuật cắt bỏ. | Phẫu thuật sinh thiết rộng (surgical excision) vì nguy cơ nâng cấp (upstage) lên DCIS/IDC cao. | Theo dõi định kỳ, không cần can thiệp phẫu thuật nếu có sự tương hợp giải phẫu bệnh. |

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Carcinoma ống cao cấp trong (High-grade ductal carcinoma in situ)

Carcinoma ống cao cấp trongCarcinoma ống cao cấp trongCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân được phát hiện qua chương trình sàng lọc ung thư vú định kỳ, không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh nhũ ảnh cho thấy tổn thương biểu hiện chủ yếu bằng các dải vi vôi hóa đặc trưng. Nhũ ảnh tương phản cản (Contrast-Enhanced Mammography - CEM) giúp xác định rõ phạm vi lan rộng của bệnh, hỗ trợ đắc lực cho kế hoạch phẫu thuật bảo tồn.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình của DCIS độ cao (high grade DCIS), nơi vi vôi hóa là dấu hiệu chính do hiện tượng hoại tử trung tâm dạng trứng cá (comedonecrosis) bị calci hóa trong lòng ống.

🩺 Ca bệnh: Carcinoma dạng ốc của vú (Papillary carcinoma of the breast)

Carcinoma dạng ốc của vúCarcinoma dạng ốc của vúCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ giới trung niên, trình diện với khối sưng ở vú phải kéo dài trong 4 tháng.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương xuất hiện dưới dạng khối đặc giảm âm (hypoechoic solid mass), thường đi kèm với tăng cường âm sau (posterior acoustic enhancement) hoặc khối hỗn hợp nang - đặc.
  • Đối chiếu lý thuyết: Dù carcinoma nhú thường là xâm lấn, nhưng thể tại chỗ (in situ) có thể gặp và cần phân biệt với các tổn thương nhú lành tính. Việc phát hiện khối trên siêu âm nhắc nhở tầm quan trọng của đánh giá hình ảnh đa phương thức khi sinh thiết.

Điểm mấu chốt lâm sàng

  1. Bẫy đánh giá thấp kích thước tổn thương (Underestimation of DCIS size): Nhũ ảnh thường đánh giá thấp phạm vi thực sự của DCIS vì nó chỉ hiển thị những vùng có vi vôi hóa rõ ràng. MRI vú là phương tiện nhạy nhất để đánh giá toàn diện diện lan rộng của DCIS (đặc biệt là DCIS không vôi hóa), giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật bảo tồn tuyến vú (breast-conserving surgery) chính xác, giảm tỷ lệ diện cắt dương tính (positive margins).
  2. Tỷ lệ nâng cấp sau sinh thiết (Upstage Rate): Khoảng 10-20% các trường hợp chẩn đoán ban đầu là DCIS trên sinh thiết kim lõi (core needle biopsy) sẽ bị nâng cấp thành ung thư xâm nhập (IDC) sau khi phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ tổn thương. Nguy cơ này cao hơn ở những bệnh nhân có DCIS độ cao, tổn thương kích thước lớn trên hình ảnh học, hoặc có khối u sờ thấy trên lâm sàng.
  3. Sự khác biệt cốt lõi trong quản lý DCIS và LCIS:
  • DCIS là một tổn thương ác tính tại chỗ cần phải điều trị triệt căn tại vùng (phẫu thuật diện cắt âm tính ± xạ trị) để ngăn ngừa tiến triển thành ung thư xâm nhập.
  • LCIS điển hình là một yếu tố nguy cơ toàn thân, chủ yếu được quản lý bằng cách theo dõi sát hai bên vú kết hợp với liệu pháp nội tiết dự phòng. Tuy nhiên, PLCIS (thể đa hình) là một ngoại lệ bắt buộc phải phẫu thuật cắt bỏ như DCIS.
  1. Nhận diện phân bố vôi hóa nguy cơ cao: Bất kỳ tổn thương vi vôi hóa nào có phân bố dạng đường (linear) hoặc phân thùy (segmental) đều phải được phân loại BI-RADS 4B hoặc 4C trở lên và có chỉ định sinh thiết dưới hướng dẫn của sinh thiết định vị ép (stereotactic biopsy) hoặc siêu âm nếu thấy được tổn thương.

Bài tiếp theo

Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma)". Trong bài tiếp theo, chúng ta sẽ nghiên cứu cách thức các tế bào ác tính phá vỡ màng đáy để xâm lấn vào mô đệm, tạo nên các khối u có bờ gai (spiculated margins) điển hình và các dấu hiệu co kéo cấu trúc trên lâm sàng và hình ảnh học.

Nguồn hình ảnh

6 hình
  1. Hình 1

    Diagram showing ductal carcinoma in situ (DCIS) CRUK 115-vi.svg

    Wikimedia Commons · Cancer Research UK, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Diagram showing lobular carcinoma in situ (LCIS) CRUK 166.svg

    Wikimedia Commons · Cancer Research UK, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    Breast Ductal Carcinoma in Situ With Calcifications (5436471236).jpg

    Wikimedia Commons · Ed Uthman from Houston, TX, USA, Wikimedia Commons (CC BY 2.0)

    Xem nguồn
  4. Hình 4

    Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/duct-ectasia-with-inspissated-secretions

    Xem nguồn
  5. Hình 5

    3D MIP - colour coded enhancement pattern (T1 C+ fat sat) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/high-grade-ductal-carcinoma-in-situ-mri-findings

    Xem nguồn
  6. Hình 6

    CC (Mammography) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/ductal-carcinoma-in-situ-20

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau