Bài 9

Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma)

Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma)

Tại sao bài này quan trọng?

Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Breast Carcinoma) là khái niệm cốt lõi và quan trọng nhất trong chẩn đoán hình ảnh tuyến vú, chiếm phần lớn các ca bệnh lý ác tính mà bác sĩ X-quang phải đối mặt hàng ngày. Trong đó, Ung thư biểu mô ống xâm nhập (Invasive Ductal Carcinoma - IDC) là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% các trường hợp. Trong khi đó, Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (Invasive Lobular Carcinoma - ILC) tuy ít gặp hơn (khoảng 5-15%) nhưng lại đặt ra những thách thức chẩn đoán đặc biệt do tính chất xâm nhập ẩn mình, lan tỏa và rất khó phát hiện trên các phương pháp chụp hình ảnh truyền thống.
Việc hiểu rõ và phân biệt chính xác giữa IDC và ILC không chỉ dừng lại ở việc đưa ra chẩn đoán hình ảnh, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch phẫu thuật, tiên lượng sống của bệnh nhân và chiến lược điều trị bổ trợ. IDC thường biểu hiện qua các dấu hiệu điển hình như khối dạng gai (spiculated mass) hoặc vôi hóa nhỏ ác tính (microcalcifications), giúp phát hiện tương đối dễ dàng trên phim chụp X-quang tuyến vú (mammography). Ngược lại, ILC nổi tiếng với "khả năng ngụy trang" xuất sắc; nó thường không tạo thành khối u rõ ràng mà gây ra biến đổi cấu trúc (architectural distortion) hoặc bất đối xứng (asymmetry) rất kín đáo, dễ bị bỏ sót trên cả X-quang tuyến vú lẫn siêu âm.
Đặc biệt, xu hướng đa ổ (multifocal) và đa trung tâm (multicentric) của ILC đòi hỏi bác sĩ X-quang phải có tư duy hình ảnh toàn diện, thường xuyên chỉ định chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging - MRI) để đánh giá phạm vi bệnh chính xác. Nếu không nhận diện đúng bản chất của các tổn thương này, nguy cơ diện cắt dương tính (positive margins) sau phẫu thuật hoặc tái phát tại chỗ sẽ tăng lên đáng kể. Bài học này sẽ trang bị cho bạn kiến thức chuyên sâu về đặc điểm hình ảnh học, sinh bệnh học và các cạm bẫy chẩn đoán của hai dạng ung thư xâm nhập quan trọng nhất này.

Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh

Để hiểu rõ hình ảnh học của IDC và ILC, chúng ta cần đi sâu vào nguyên lý sinh bệnh học và cơ chế hình thành các dấu hiệu hình ảnh. Cả hai loại ung thư này đều khởi phát từ biểu mô của hệ thống tiểu thùy - ống tuyến vú, phá vỡ màng đáy (basement membrane) và xâm nhập vào mô đệm xung quanh (stroma). Tuy nhiên, cách thức chúng tương tác với mô xung quanh tạo ra những khác biệt rõ rệt trên phim chụp.
Hình 5: Sơ đồ giải phẫu vú có chú thích, hiển thị ống và tiểu thùy liên quan tới IDC và ILC.

Hình 5: Sơ đồ giải phẫu vú có chú thích, hiển thị ống và tiểu thùy liên quan tới IDC và ILC.

Ung thư biểu mô ống xâm nhập (IDC): IDC phát triển từ các tế bào biểu mô ống dẫn sữa. Khi khối u tăng trưởng và xâm nhập vào mô mỡ và mô liên kết xung quanh, nó kích thích phản ứng tạo mô xơ (desmoplasia) – một quá trình tăng sinh mô liên kết xơ và sợi collagen của cơ thể nhằm giới hạn khối u. Đây chính là nguyên lý hình thành nên dấu hiệu "gai" (spiculation) điển hình trên X-quang tuyến vú. Các gai này thực chất là các dải xơ co kéo về phía trung tâm khối u hoặc là các nhánh tế bào u xâm nhập đi ra xa. Ngoài ra, sự hoại tử tế bào bên trong lòng ống có thể dẫn đến lắng đọng canxi, tạo thành các vôi hóa nhỏ ác tính (microcalcifications) dạng phân nhánh, không đều hoặc đa hình thái. Trên siêu âm, sự xâm nhập và độ cứng chắc của khối u làm tăng sự phản hồi âm tại mặt trước khối u và gây bóng âm phía sau (posterior acoustic shadowing) do sự suy giảm năng lượng âm thanh khi đi qua mô xơ hóa mạnh.
Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (ILC): ILC có nguồn gốc từ các tiểu thùy tuyến vú và đặc trưng bởi sự mất biểu hiện của protein E-cadherin – một phân tử liên kết tế bào quan trọng. Do mất sự kết dính này, các tế bào ILC có xu hướng tách rời, xâm nhập rải rác theo từng hàng đơn lẻ (single-file linear infiltration) len lỏi qua mô đệm và mô mỡ bình thường mà không phá hủy cấu trúc nền tảng hoặc kích thích phản ứng tạo mô xơ (desmoplasia) mạnh mẽ như IDC. Do đó, ILC thường không tạo thành khối u chắc hay các gai nhọn rõ ràng. Thay vào đó, nó làm thay đổi mật độ mô tuyến vú một cách từ từ, gây ra sự biến đổi cấu trúc hoặc co kéo mô rất khó nhận biết. Trên MRI, do tính chất xâm nhập lan tỏa và tăng sinh mạch kém tập trung hơn so với IDC, ILC thường biểu hiện dưới dạng ngấm thuốc dạng không khối (non-mass enhancement) với ranh giới không rõ ràng.
Hình 1: Hình ảnh mô học cho thấy tế bào ung thư vú dạng xâm nhập đơn hàng (invasive lobular carcinoma).

Hình 1: Hình ảnh mô học cho thấy tế bào ung thư vú dạng xâm nhập đơn hàng (invasive lobular carcinoma).

Quy trình chẩn đoán hình ảnh cho các tổn thương xâm nhập thường tuân theo một lộ trình đa phương thức, kết hợp X-quang tuyến vú, siêu âm và MRI để tối ưu hóa độ nhạy và độ đặc hiệu. Sơ đồ dưới đây minh họa quy trình tiếp cận chẩn đoán:
Đang tải sơ đồ logic...

Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng

Trong chẩn đoán hình ảnh ung thư vú xâm nhập, chúng ta áp dụng các phác đồ (protocols) chụp đa phương thức phối hợp chặt chẽ với nhau. Mỗi phương pháp đóng một vai trò riêng biệt và bổ trợ cho nhau.
1. Chụp X-quang tuyến vú kỹ thuật số (Digital Mammography) và Chụp cắt lớp tuyến vú kỹ thuật số (Digital Breast Tomosynthesis - DBT): X-quang tuyến vú là phương pháp sàng lọc và chẩn đoán đầu tay.
  • Protocol cho IDC: Phác đồ tiêu chuẩn bao gồm hai tư thế chụp: hướng sọ - đuôi (Craniocaudal - CC) và hướng chếch bên - trong (Mediolateral Oblique - MLO). Đối với các tổn thương nghi ngờ có gai hoặc vôi hóa, chụp ép khu trú (spot compression view) và chụp phóng đại (magnification view) là các bước bổ sung quan trọng để đánh giá chi tiết đường bờ khối u và hình thái vôi hóa đa hình thái (pleomorphic calcifications).
  • Protocol cho ILC: X-quang tuyến vú 2D thông thường có độ nhạy khá thấp đối với ILC (khoảng 65-80%). Chụp cắt lớp tuyến vú kỹ thuật số (Digital Breast Tomosynthesis - DBT) là một bước tiến lớn. DBT giúp loại bỏ hiện tượng chồng lấp mô tuyến vú, từ đó dễ dàng phát hiện các vùng biến đổi cấu trúc (architectural distortion) và các vùng bất đối xứng tiến triển (developing asymmetry) vốn rất khó nhận diện trên phim 2D.
2. Siêu âm tuyến vú (Breast Ultrasound): Siêu âm được sử dụng để đánh giá chi tiết mọi tổn thương phát hiện trên X-quang tuyến vú hoặc sờ thấy trên lâm sàng.
  • Đặc điểm của IDC: Tập trung xác định các đặc điểm của một khối đặc (solid mass) ác tính: hình dạng không đều (irregular shape), bờ không rõ hoặc có gai (spiculated margins), hướng phát triển không song song với da (chiều cao lớn hơn chiều rộng - taller-than-wide), và bóng âm phía sau (posterior acoustic shadowing) do phản ứng xơ hóa mạnh.
  • Đặc điểm của ILC: Do tế bào u xâm nhập lan tỏa, ILC trên siêu âm thường biểu hiện dưới dạng một vùng giảm âm không rõ ranh giới, gây biến đổi cấu trúc mô xung quanh hoặc chỉ biểu hiện bằng bóng cản âm vùng mà không tạo thành khối rõ rệt. Siêu âm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hạch nách (axillary lymph nodes), tìm kiếm các dấu hiệu ác tính như dày vỏ hạch khu trú hoặc mất rốn hạch mỡ (loss of fatty hilum).
Hình 2: Siêu âm vú cho thấy vùng giảm âm mờ, không ranh giới rõ ràng, phù hợp với mô mô tả ILC.

Hình 2: Siêu âm vú cho thấy vùng giảm âm mờ, không ranh giới rõ ràng, phù hợp với mô mô tả ILC.

3. Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (Breast MRI): MRI là phương pháp có độ nhạy cao nhất (> 90%) trong việc phát hiện và đánh giá phạm vi lan rộng (staging) của cả IDC và ILC.
  • Các chuỗi xung chuẩn trong Protocol:
  • Chuỗi xung T1W (T1-weighted) trước tiêm: Đánh giá cấu trúc giải phẫu, mô mỡ và phát hiện các vùng xuất huyết hoặc vôi hóa lớn.
Hình 3: MRI T1‑C+ fat‑sat 3D MIP hiển thị mô tăng cường màu sắc, minh họa khối u IDC tăng thuốc.

Hình 3: MRI T1‑C+ fat‑sat 3D MIP hiển thị mô tăng cường màu sắc, minh họa khối u IDC tăng thuốc.

  • Chuỗi xung T2W (T2-weighted): Giúp phân biệt các tổn thương lành tính chứa dịch (như nang tuyến vú có tín hiệu cao) với các khối u đặc ác tính (thường có tín hiệu thấp đến trung bình).
  • Chuỗi xung T1W động học sau tiêm thuốc tương phản (Dynamic Contrast-Enhanced - DCE-MRI): Đây là chuỗi xung quan trọng nhất để đánh giá huyết động học của khối u. IDC thường ngấm thuốc mạnh, nhanh ở thì sớm và thải thuốc nhanh ở thì muộn (đường cong thải thuốc nhanh - Type III washout curve). Ngược lại, ILC thường biểu hiện bằng kiểu ngấm thuốc dạng không khối (non-mass enhancement) phân bố dạng phân thùy hoặc lan tỏa, với động học ngấm thuốc tăng dần (Type I persistent curve) hoặc kiểu cao nguyên (Type II plateau curve).
Hình 4: MRI T1‑C+ fat‑sat 3D MIP cho thấy non‑mass enhancement, đặc trưng cho ILC.

Hình 4: MRI T1‑C+ fat‑sat 3D MIP cho thấy non‑mass enhancement, đặc trưng cho ILC.

  • Đánh giá tính đa ổ và đa trung tâm:
  • Đa ổ (Multifocal): Các tổn thương xuất hiện trong cùng một phần tư tuyến vú (quadrant), cách u nguyên phát < 4-5 cm (thường phát sinh từ cùng một hệ thống ống dẫn sữa).
  • Đa trung tâm (Multicentric): Các tổn thương xuất hiện ở các phần tư khác nhau của tuyến vú, cách u nguyên phát > 4-5 cm. ILC có tỷ lệ đa trung tâm cao hơn IDC đáng kể (khoảng 20-30% so với 10-15%). Do đó, chụp MRI tuyến vú là bắt buộc trước khi quyết định phẫu thuật bảo tồn vú đối với bệnh nhân mắc ILC nhằm tránh bỏ sót các tổn thương vệ tinh.
Bảng so sánh đặc điểm hình ảnh học giữa IDC và ILC:
Đặc điểmUng thư biểu mô ống xâm nhập (IDC)Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm nhập (ILC)
Tần suất70-80%5-15%
Dấu hiệu X-quang điển hìnhKhối dạng gai (Spiculated mass), Vôi hóa đa hình thái (Pleomorphic calcifications)Biến đổi cấu trúc (Architectural distortion), Bất đối xứng (Asymmetry), Khối dạng gai (ít gặp hơn)
Dấu hiệu Siêu âmKhối giảm âm, bờ gai, bóng âm phía sau mạnhVùng giảm âm không rõ ranh giới, bóng âm phía sau nhẹ hoặc chỉ gây biến đổi cấu trúc
Kiểu ngấm thuốc trên MRINgấm thuốc dạng khối (Mass enhancement), đường cong thải thuốc nhanh (washout)Ngấm thuốc dạng không khối (Non-mass enhancement), dạng vùng (regional), đường cong tăng dần (persistent)
Xu hướng đa trung tâmThấp (10-15%)Cao (20-30%)
Khả năng phát hiện trên X-quangCao (khoảng 85-90%)Thấp hơn (65-80%), dễ bị che khuất bởi mô tuyến bình thường

Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục

Chẩn đoán ung thư vú xâm nhập, đặc biệt là ILC, chứa đựng nhiều cạm bẫy (pitfalls) có thể dẫn đến chẩn đoán sai hoặc đánh giá dưới mức tổn thương. Dưới đây là các cạm bẫy phổ biến và chiến lược khắc phục:
1. Bỏ sót ILC trên X-quang tuyến vú và Siêu âm (Pitfall of Occult ILC):
  • Vấn đề: Do tế bào ILC xâm nhập len lỏi và không kích thích phản ứng xơ hóa mạnh, tổn thương có thể hoàn toàn "vô hình" trên phim X-quang 2D thông thường, đặc biệt ở những phụ nữ có mô vú đặc (dense breast). Trên siêu âm, tổn thương có thể bị nhầm lẫn với mô mỡ hoặc nhu mô tuyến vú bình thường do không tạo khối rõ rệt.
  • Khắc phục: Luôn sử dụng DBT (Tomosynthesis) để cắt mỏng nhu mô vú, giúp bộc lộ các vùng biến đổi cấu trúc kín đáo. So sánh đối chiếu với các phim chụp cũ để tìm kiếm dấu hiệu bất đối xứng tiến triển (developing asymmetry). Khi có sự bất tương xứng giữa lâm sàng (sờ thấy vùng mô cứng chắc) và hình ảnh học âm tính, hoặc khi kết quả sinh thiết lõi là ILC, bắt buộc phải chỉ định chụp MRI tuyến vú để đánh giá chính xác phạm vi tổn thương.
2. Nhầm lẫn biến đổi cấu trúc do ILC với sẹo xơ sau phẫu thuật (Pitfall of Architectural Distortion):
  • Vấn đề: Biến đổi cấu trúc (architectural distortion) là dấu hiệu đặc trưng của ILC nhưng cũng là biểu hiện thường gặp của sẹo xơ (fibrosis) sau phẫu thuật hoặc tạo hình tuyến vú. Việc nhầm lẫn giữa u tái phát và sẹo xơ rất dễ xảy ra.
  • Khắc phục: Khai thác kỹ tiền sử phẫu thuật, vị trí đường mổ và thời gian từ lần can thiệp cuối cùng. Sẹo xơ lành tính thường có xu hướng co nhỏ và giảm dần mức độ co kéo theo thời gian trên các phim chụp kiểm tra định kỳ. Trên siêu âm, sẹo xơ thường không kèm theo dòng chảy mạch máu trên phổ Doppler. Trên MRI, sẹo xơ ổn định thường không ngấm thuốc tương phản hoặc ngấm rất ít, trong khi tổn thương ác tính tái phát sẽ ngấm thuốc mạnh và nhanh.
3. Đánh giá dưới mức kích thước thực tế của khối u (Size Underestimation):
  • Vấn đề: Cả IDC và ILC (đặc biệt là ILC) thường có kích thước thực tế trên đại thể và vi thể lớn hơn nhiều so với kích thước đo được trên X-quang tuyến vú hoặc siêu âm. Điều này dẫn đến việc lập kế hoạch phẫu thuật không đủ rộng, gây diện cắt dương tính (positive margins).
  • Khắc phục: MRI tuyến vú là tiêu chuẩn vàng để đo đạc kích thước u chính xác nhất nhờ khả năng hiển thị rõ ràng vùng thâm nhiễm không khối. Luôn ưu tiên sử dụng kích thước trên MRI để định hướng diện cắt cho phẫu thuật viên.
4. Nhầm lẫn u ác tính giới hạn rõ với u lành tính (Circumscribed Mass Pitfall):
  • Vấn đề: Hầu hết các khối có giới hạn rõ (circumscribed margins) trên siêu âm và X-quang là lành tính (như u xơ tuyến - fibroadenoma hoặc nang). Tuy nhiên, một số thể đặc biệt của IDC như ung thư biểu mô dạng tủy (medullary carcinoma), ung thư biểu mô dạng nhầy (mucinous carcinoma) có thể biểu hiện dưới dạng khối tròn/bầu dục, bờ rất rõ, dễ bị phân loại nhầm thành BI-RADS 3 (theo dõi) thay vì BI-RADS 4 (sinh thiết).
  • Khắc phục: Quan sát kỹ các dấu hiệu phụ trợ. Nếu khối đặc giới hạn rõ nhưng có tăng âm phía sau nhẹ, có tăng sinh mạch trung tâm trên Doppler, hoặc có đường cong thải thuốc nhanh (washout) trên MRI, cần nâng phân loại BI-RADS và chỉ định sinh thiết lõi kim để xác định bản chất.

Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)

🩺 Ca bệnh: Ung thư vú có biệt hóa dạng xương mô (Breast cancer with osteosarcomatous differentiation)

nonenoneCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ sờ thấy một khối u cứng, phát triển nhanh ở vú phải sau một chấn thương ngực nhẹ, cần phân biệt giữa tụ máu tổ chức hóa với tổn thương tân sản ác tính.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy một khối lớn, mật độ không đều, có các vùng vôi hóa thô bên trong (BI-RADS 4c), xâm lấn sâu vào thành ngực và cơ ngực lớn. Tổn thương đòi hỏi phải phẫu thuật cắt bỏ rộng rãi bao gồm cả một phần xương sườn bị ảnh hưởng.
  • Đối chiếu lý thuyết: Đây là một trường hợp ung thư biểu mô dị sản (metaplastic carcinoma) của vú – một phân nhóm hiếm gặp của IDC. Ca bệnh thể hiện tính chất xâm lấn cực kỳ mạnh mẽ của tế bào biểu mô ác tính khi đã chuyển dạng sang mô liên kết (biệt hóa dạng xương), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện diện xâm lấn trước phẫu thuật bằng MRI hoặc CT.

🩺 Ca bệnh: Carcinoma dạng ốc của vú (Papillary carcinoma of the breast)

nonenoneCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ lớn tuổi, sau mãn kinh, đến khám vì sưng đau và chảy dịch đầu vú phải kéo dài 4 tháng.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm, tổn thương biểu hiện dưới dạng một khối hỗn hợp nang - đặc (complex cystic and solid mass) nằm trong ống dẫn sữa giãn rộng, bờ tương đối rõ nhưng có phần đặc sùi ngấm thuốc mạnh. Kết quả sinh thiết xác nhận là ung thư biểu mô dạng nhú (papillary carcinoma) - trong cơ sở dữ liệu thường được ghi nhận với tên gọi "Carcinoma dạng ốc của vú".
  • Đối chiếu lý thuyết: Ca bệnh này là minh chứng điển hình cho cạm bẫy chẩn đoán: một khối u có ranh giới tương đối rõ ràng, dạng nang - đặc vẫn có thể là tổn thương ác tính xâm nhập. Việc tích hợp lâm sàng (chảy dịch đầu vú) và sinh thiết lõi kim là bắt buộc để tránh bỏ sót bệnh.

🩺 Ca bệnh: Fibromatosis vú (Breast fibromatosis)

nonenoneCase Lâm Sàng
  • Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm nhập nhóm luminal A (luminal A) đã được phẫu thuật bảo tồn vú và xạ trị, nay tái khám phát hiện một khối cứng mới xuất hiện gần sẹo mổ cũ ở vú trái.
  • Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh X-quang và siêu âm bộc lộ một tổn thương dạng thùy ngón tay, bờ không đều, xâm lấn trực tiếp vào mô mỡ và nhu mô tuyến xung quanh, mô phỏng hoàn hảo hình ảnh tái phát của IDC hoặc ILC. Tuy nhiên, kết quả sinh thiết và giải phẫu bệnh sau mổ xác định đây là bệnh xơ cứng tuyến vú (breast fibromatosis) - một tổn thương lành tính nhưng có tính chất xâm lấn tại chỗ mạnh mẽ.
  • Đối chiếu lý thuyết: Fibromatosis vú là một chẩn đoán phân biệt cực kỳ khó khăn vì nó gây ra biến đổi cấu trúc và co kéo mô giống hệt ung thư xâm nhập. Ca bệnh này nhấn mạnh vai trò của sinh thiết mô bệnh học: hình ảnh học định hướng tổn thương nghi ngờ ác tính cao, nhưng chẩn đoán quyết định luôn dựa vào tiêu chuẩn vàng giải phẫu bệnh.

Điểm mấu chốt kỹ thuật

  1. Dấu hiệu "Gai" (Spiculation) là chìa khóa của IDC: Trên X-quang tuyến vú và siêu âm, sự hiện diện của các gai kéo dài từ trung tâm khối u vào mô mỡ xung quanh là dấu hiệu có giá trị dự báo dương tính (Positive Predictive Value - PPV) cao nhất cho IDC, phản ánh phản ứng tạo mô xơ (desmoplasia) của cơ thể đối với sự xâm nhập của tế bào u.
  2. ILC là "Bậc thầy ngụy trang": Luôn giữ mức độ cảnh giác cao đối với các dấu hiệu tinh tế như biến đổi cấu trúc (architectural distortion) hoặc bất đối xứng khu trú (focal asymmetry), đặc biệt khi không quan sát thấy khối u rõ ràng trên phim chụp. ILC thường cho kết quả âm tính giả trên X-quang tuyến vú thông thường.
  3. Vai trò tối thượng của MRI trong đánh giá ILC: Do ILC có xu hướng đa ổ, đa trung tâm và xâm nhập lan tỏa khó xác định ranh giới, chụp MRI tuyến vú là chỉ định bắt buộc trước khi quyết định phẫu thuật bảo tồn vú để đảm bảo không bỏ sót tổn thương vệ tinh ở cả hai bên vú.
  4. Phân tích bóng âm phía sau (Posterior Acoustic Shadowing): Trên siêu âm, bóng âm phía sau không chỉ gặp ở các u xơ tuyến (fibroadenoma) cũ bị vôi hóa. Nếu bóng âm sau đi kèm với một khối giảm âm, hình dạng không đều và bờ có gai, đây là dấu hiệu chỉ điểm mạnh mẽ cho một tổn thương xâm nhập ác tính (IDC hoặc ILC xơ hóa).
  5. Tích hợp đa phương thức (Multimodality Integration): Không có một phương pháp hình ảnh đơn độc nào là hoàn hảo. Một tổn thương IDC có thể hiển thị rất rõ trên X-quang nhờ vôi hóa nhưng MRI lại giúp đánh giá chính xác hơn kích thước thực tế nhờ bộc lộ vùng thâm nhiễm xung quanh. Kết hợp thông tin từ X-quang tuyến vú, siêu âm và MRI là chìa khóa để chẩn đoán chính xác và giai đoạn hóa bệnh tối ưu.

Bài tiếp theo

Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu vào "Bài 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp". Chúng ta sẽ khám phá các dạng ung thư có đặc điểm hình ảnh học và tiên lượng rất khác biệt như Ung thư vú thể viêm (Inflammatory breast carcinoma), Bệnh Paget đầu vú (Paget disease of the nipple), và các phân nhóm đặc biệt của IDC như ung thư biểu mô dạng tủy (medullary carcinoma) hay ung thư biểu mô dạng nhầy (mucinous carcinoma) – nơi các quy tắc chẩn đoán thông thường có thể không còn áp dụng.

Nguồn hình ảnh

5 hình
  1. Hình 1

    Classic Invasive Lobular Carcinoma of the Breast (6959258451).jpg

    Wikimedia Commons · Ed Uthman from Houston, TX, USA, Wikimedia Commons (CC BY 2.0)

    Xem nguồn
  2. Hình 2

    Ca lâm sàng Radiopaedia (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/lobular-carcinoma-left-breast-1?case_id=lobular-carcinoma-left-breast-1

    Xem nguồn
  3. Hình 3

    3D MIP - colour coded enhancement pattern (T1 C+ fat sat) (MRI) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/high-grade-ductal-carcinoma-in-situ-mri-findings

    Xem nguồn
  4. Hình 4

    MLO (Mammography) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/invasive-lobular-breast-carcinoma

    Xem nguồn
  5. Hình 5

    Ca lâm sàng Radiopaedia (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia

    Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/labelled-normal-mammograms

    Xem nguồn

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

5
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau