Bài 13: Huyết khối Xoang Tĩnh mạch Nội sọ (Cerebral Venous Sinus Thrombosis - CVST)
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Nắm vững Dịch tễ & Cơ chế Sinh lý bệnh Kép của CVST: Phân tích được 2 cơ chế độc lập gồm tăng áp lực nội sọ (ICP) do tắc nghẽn dẫn lưu dịch não tủy và tổn thương nhu mô (nhồi máu/xuất huyết tĩnh mạch) do tăng áp lực mao mạch tĩnh mạch.

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (T1 C+)) bộc lộ hình ảnh Khối u màng não còn lại.
- Lựa chọn & Tối ưu hóa Protocol Đa phương thức (NCCT, CTV, MRI, MRV, SWI): Xây dựng được quy trình chụp cắt lớp vi tính và cộng hưởng từ cấp cứu chuẩn đoán CVST, nhận diện các chuỗi xung chìa khóa (DWI, ADC, FLAIR, T2* GRE/SWI, 3D TOF MRV và CE-MRV).
- Nhận diện Thành thạo các Dấu hiệu Hình ảnh Trực tiếp & Gián tiếp: Phân tích được Dấu hiệu dây thừng (Cord sign), Dấu hiệu tăng tỷ trọng tĩnh mạch (Dense vein sign), Dấu hiệu Delta trống (Empty delta sign), Blooming artifact trên SWI và các tổn thương nhu mô không tuân theo phân vùng cấp máu động mạch.

Hình 2: Dense - Radiology Assistant
- Phân biệt Tổn thương Nhu mô theo Vị trí Tắc Tĩnh mạch & Chẩn đoán Phân biệt: Nhận diện hình thái tổn thương đặc trưng khi tắc xoang dọc trên (SSS), xoang ngang/xích-ma (TS/SS), và hệ tĩnh mạch sâu (nằm ở 2 bên đồi thị); phân biệt với nhồi máu động mạch, xuất huyết nhu mô nguyên phát và các biến thể giải phẫu bẩm sinh (hạt màng nhện, kém phát triển xoang).
- Biên soạn Báo cáo Kết quả Chuẩn Y khoa & Định hướng Xử trí: Thiết lập form báo cáo kết quả chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu, nhận diện các cạm bẫy thường gặp và đưa ra khuyến nghị điều trị tái thông (chống đông, can thiệp nội mạch) kịp thời.

Hình 3: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (C+ venous phase)) bộc lộ hình ảnh lượng hóanhện.
🧬 Tổng quan Bệnh học & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
1. Dịch tễ & Yếu tố Nguy cơ
- Tình trạng Tăng đông Bẩm sinh hoặc Thứ phát: Thiếu hụt Protein C, Protein S, Antithrombin III, đột biến gen Factor V Leiden, hội chứng Antiphospholipid (aPL/aCL/LAC), bệnh thận hư gây mất Antithrombin III qua đường niệu, và các bệnh lý ác tính toàn thân.
- Yếu tố Nội tiết & Sinh lý Nữ giới: Sử dụng thuốc tránh thai đường uống (Oral Contraceptive Pills - OCPs), liệu pháp thay thế hormone (HRT), thời kỳ mang thai và đặc biệt là thời kỳ hậu sản (trong vòng 6 tuần sau sinh) Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn, Nguồn 5Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Nhiễm trùng Local & Yếu tố Cơ học: Viêm xoang trán/bướm/sàng, viêm tai giữa - xương chũm cấp/mạn tính, viêm màng não, chấn thương sọ não vỡ xương đá/xương đỉnh, phẫu thuật thần kinh hoặc chọc dò tủy sống.

Sơ đồ Phân vùng Dẫn lưu Tĩnh mạch Nội sọ - Cấu trúc tuần hoàn tĩnh mạch nông và hệ tĩnh mạch sâu
2. Cơ chế Sinh lý bệnh Kép (Dual Pathophysiologic Mechanism)
-
Tắc nghẽn Dẫn lưu Dịch Não tủy (CSF Obstruction) ➔ Tăng Áp lực Nội sọ (ICP): Máu tĩnh mạch nội sọ và dịch toàn bộ khoang dưới nhện được dẫn lưu trở lại tuần hoàn hệ thống qua các hạt màng nhện (Arachnoid granulations / Pacchionian bodies) nhô vào xoang dọc trên (Superior Sagittal Sinus - SSS). Khi SSS hoặc các xoang chính bị tắc, áp lực tĩnh mạch xoang tăng cao làm triệt tiêu chênh lệch áp lực cần thiết để hấp thu CSF. Dịch não tủy bị ứ trệ dẫn đến tăng áp lực nội sọ (Intracranial Hypertension) đơn thuần mà chưa nhất thiết có tổn thương nhu mô. Bệnh nhân biểu hiện đau đầu dữ dội, phù gai thị và giảm thị lực.
-
Tăng Áp lực Mao mạch Tĩnh mạch (Venous Capillary Hypertension) ➔ Nhồi máu & Xuất huyết Tĩnh mạch: Khi huyết khối lan rộng vào các tĩnh mạch vỏ hoặc tĩnh mạch não sâu, áp lực ngược dòng trong hệ mao mạch tĩnh mạch tăng vọt. Sự gia tăng áp lực này làm giảm áp lực lọc phân tách (perfusion pressure), gây giảm lưu lượng máu tưới tưới mô (CBF):
- Phù Vận mạch (Vasogenic Edema): Áp lực thủy tĩnh cao làm vỡ hàng rào máu-não (BBB), thoát dịch vào khoảng kẽ (tăng tín hiệu T2/FLAIR, hệ số khuếch tán ADC bình thường hoặc tăng).
- Phù Tế bào (Cytotoxic Edema): Thiếu máu tưới mô trầm trọng dẫn đến thất bại bơm Na⁺/K⁺-ATPase năng lượng, nước đi vào nội bào (hạn chế khuếch tán trên DWI, ADC giảm).
- Chuyển dạng Xuất huyết (Hemorrhagic Transformation): Mao mạch tĩnh mạch căng phồng mỏng manh vỡ ra dưới áp lực tĩnh mạch cao, tạo thành các ổ xuất huyết nhu mô vỏ/dưới vỏ (juxtacortical hemorrhage) hoặc xuất huyết đồi thị hai bên.
Đang tải sơ đồ logic...
🖥️ Quy trình Cắt lớp vi tính & Cộng hưởng từ Đa phương thức (Multimodality Protocol)
1. Cắt lớp Vi tính Không tiêm thuốc (NCCT) & CT Venography (CTV)
- NCCT (Non-contrast CT):
- Là phương tiện tiếp cận đầu tay tại phòng cấp cứu. Tuy nhiên, NCCT có độ nhạy tương đối thấp (30% – 30% ở thể nhẹ) Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Cần chỉnh cửa sổ sọ não hẹp (Stroke Window: WL = 35 HU, WW = 40 HU) hoặc cửa sổ tĩnh mạch để tăng độ tương phản giữa cục huyết khối tươi (tỷ trọng cao 50 – 90 HU) và dòng máu chảy bình thường.
- Tỷ lệ HU/HCT Ratio: Đo tỷ trọng HU của xoang tĩnh mạch chia cho chỉ số Hematocrit (HCT) máu ngoại vi. Chỉ số HU/HCT > 1.4 gợi ý mạnh mẽ huyết khối xoang tĩnh mạch cấp tính (độ nhạy 91%, độ đặc hiệu 95%) Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
- CTV (CT Venography):
- Tiêm thuốc đối quang ngấm tĩnh mạch với thời gian trễ (delay) 45 – 60 giây (thì tĩnh mạch sọ).
- Cắt mỏng 0.625 – 1.0 mm, tái tạo dựng hình MPR và MIP 3D. CTV đạt độ nhạy và độ đặc hiệu 95% – 100% trong chẩn đoán tắc các xoang lớn Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.

CTA Mạch & Tĩnh mạch Não - Hình ảnh dựng hình mạch máu não thông thoáng bình thường dùng trong đối chiếu CVST
2. Cộng hưởng từ (MRI) & Chụp Tĩnh mạch MR (MRV)
| Chuỗi xung MRI | Giá trị Chẩn đoán & Dấu hiệu Chìa khóa |
|---|---|
| T1W (Spin Echo) | Đánh giá tín hiệu huyết khối theo giai đoạn. Huyết khối bán cấp cấp tính (ngày 6 - 14) chứa Methemoglobin nội bào tăng tín hiệu T1 rõ nét. |
| T2W & FLAIR | Khảo sát phù nhu mô (vận mạch/tế bào) và hiện tượng mất tín hiệu trống dòng chảy (Loss of flow void). |
| DWI & ADC | Phát hiện nhồi máu tĩnh mạch sớm. Phân biệt vùng phù tế bào (ADC thấp) và phù vận mạch (ADC bình thường/cao, có thể hồi phục). |
| T2* GRE / SWI | Chuỗi xung nhạy từ tính cực cao. Cục huyết khối chứa Deoxyhemoglobin/Methemoglobin gây hiệu ứng ứng từ mạnh (Blooming artifact) làm tĩnh mạch bị tắc hiện rõ dạng dải đen đậm. |
| 2D/3D TOF MRV | MRV không tiêm thuốc (Time-of-Flight). Dựa vào dòng chảy cuộn vào. Nhược điểm: Dễ bị bẫy do tín hiệu T1 cao của huyết khối bán cấp giả lập dòng chảy. |
| CE-MRV (Contrast-Enhanced MRV) | Chụp MRV tiêm thuốc Gadolinium 3D T1 GRE. Loại bỏ triệt để nhiễu dòng chảy, cho hình ảnh khuyết thuốc tĩnh mạch chính xác nhất Nguồn 2Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn. |

MRI T1-weighted - Lát cắt trung tâm bộc lộ huyết khối xoang tĩnh mạch màng cứng tăng tín hiệu T1 bán cấp
Đang tải sơ đồ logic...
🔍 Dấu hiệu Hình ảnh Chẩn đoán Đặc trưng (Diagnostic Imaging Signs)
1. Các Dấu hiệu Trực tiếp (Direct Signs of Thrombus)
- Dấu hiệu Tăng tỷ trọng Động/Tĩnh mạch (Dense Vein Sign / Dense Sinus Sign):
Thấy trên NCCT cấp tính
(1 - 5 ngày đầu). Xoang tĩnh mạch dọc trên hoặc xoang ngang tăng tỷ trọng tự nhiên tựa như sợi dây (55 – 90 HU), nổi bật trên nền nhu mô não giảm tỷ trọng nhẹ xung quanh.)

Hình 7: Minh họa hình ảnh lâm sàng
- Dấu hiệu Dây thừng (Cord Sign): Tương tự Dense Vein Sign nhưng áp dụng cho các tĩnh mạch vỏ não (cortical veins) bị tắc. Tĩnh mạch vỏ tăng tỷ trọng uốn lượn dạng sợi dây ở khoảng dưới nhện mặt vỏ não.
- Dấu hiệu Delta trống (Empty Delta Sign): Dấu hiệu kinh điển trên CTV hoặc CE-MRI T1 C+ cắt ngang (axial) qua đoạn sau xoang dọc trên. Thuốc đối quang làm hiện rõ viền ngấm thuốc của màng cứng bao quanh xoang, trong khi lòng xoang ở trung tâm chứa cục huyết khối không ngấm thuốc tạo thành hình tam giác bị khuyết ở giữa (chữ Delta trống) Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Blooming Artifact trên SWI / T2* GRE: Tĩnh mạch vỏ hoặc xoang tĩnh mạch bị tắc thể hiện dạng vệt đen dầy nở rộng (blooming artifact) do hiệu ứng bất đồng nhất từ trường của sản phẩm thoái triển hồng cầu (Deoxyhemoglobin/Methemoglobin).
CE-MRV 3D - Hình ảnh khuyết thuốc lòng xoang dọc trên (Superior Sagittal Sinus) và xoang ngang kéo dài (Empty Delta Sign trên MRV)

MRI Gradient Echo (T2* GRE / SWI) - Dấu hiệu Blooming Artifact thể hiện vệt đen đậm tĩnh mạch vỏ và xoang bị tắc
2. Các Dấu hiệu Gián tiếp (Indirect Signs of Parenchymal Injury)
- Nhồi máu Tĩnh mạch (Venous Infarction): Ổ phù nề giảm tỷ trọng trên CT, tăng T2/FLAIR trên MRI. Đặc điểm sống còn: Vị trí nhồi máu nằm ở vỏ/dưới vỏ hoặc đồi thị hai bên, hoàn toàn không tuân theo ranh giới phân vùng cấp máu của bất kỳ động mạch não (MCA, ACA, PCA) Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Chuyển dạng Xuất huyết Vỏ / Dưới vỏ (Juxtacortical Hemorrhage): Xuất huyết nhu mô não dạng đốm nhỏ hoặc khối máu tụ vỏ não (juxtacortical hematoma) kèm phù nề diện rộng xung quanh.
- Tổn thương Đồi thị Hai bên (Bilateral Thalamic Lesions): Xuất hiện phù nề, hạn chế khuếch tán hoặc xuất huyết đối xứng 2 bên đồi thị và nhân nền. Đây là dấu hiệu đặc trưng báo động Tắc Hệ Tĩnh mạch Sâu (Internal Cerebral Veins / Vein of Galen / Straight Sinus) Nguồn 4Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn.

MRI T2-weighted - Phù nề nhu mô não và nhồi máu tĩnh mạch vỏ - dưới vỏ thùy trán - đỉnh do tắc xoang dọc trên

MRI DWI - Hạn chế khuếch tán diện rộng nhu mô não tổn thương trong nhồi máu tĩnh mạch cấp tính
📊 Phân vùng Tổn thương Nhu mô theo Vị trí Tắc Tĩnh mạch
| Vị trí Huyết khối Tĩnh mạch | Vị trí Tổn thương Nhu mô Nảo Đặc trưng | Triệu chứng Lâm sàng Chi phối |
|---|---|---|
| Xoang Dọc Trên (SSS) | Phù nề/nhồi máu/xuất huyết vỏ - dưới vỏ hai bên thùy trán - đỉnh, nằm sát đường giữa (Parasagittal regions). | Đau đầu, phù gai thị, yếu liệt 2 chân đối xứng, co giật toàn thể. |
| Xoang Ngang & Xoang Xích-ma (TS / SS) | Nhồi máu/xuất huyết thùy thái dương - chẩm cùng bên tắc. | Đau đầu sau tai, hội chứng tăng áp lực nội sọ, thất ngôn (nếu bên ưu thế). |
| Hệ Tĩnh mạch Sâu (ICVs / Galen / Straight Sinus) | Phù nề, nhồi máu, xuất huyết đối xứng 2 bên đồi thị (Bilateral thalami) và nhân nền. | Rối loạn ý thức nhanh chóng, hôn mê, duỗi cứng mất não, tiên lượng nặng. |
| Tĩnh mạch Vỏ đơn độc (Cortical Veins / Trolard / Labbé) | Nhồi máu/xuất huyết khu trú nhỏ ở diện vỏ não tương ứng (vùng vận động/cảm giác). | Co giật cục bộ, khuyết tật thần kinh khu trú tiến triển. |
| Xoang Hang (Cavernous Sinus) | Phù nề hốc mắt, lồi mắt, ứ trệ tĩnh mạch mắt (SOV), lác mắt. | Liệt thần kinh vận nhãn (NC III, IV, VI), đau vùng mắt (NC V1/V2). |
🔀 Bảng Chẩn đoán Phân biệt Mấu chốt (Differential Diagnosis)
| Bệnh lý / Cấu trúc | Đặc điểm Cắt lớp Vi tính (CT) | Đặc điểm Cộng hưởng từ (MRI / MRV) | Chìa khóa Phân biệt Mấu chốt |
|---|---|---|---|
| Huyết khối Xoang Tĩnh mạch (CVST) | NCCT: Dense vein sign. CTV: Empty delta sign rõ nét. | SWI: Blooming artifact. CE-MRV: Khuyết dòng chảy xoang kéo dài. | Khuyết thuốc xoang dạng ống kéo dài; tổn thương nhu mô không thuộc phân vùng ĐM. |
| Nhồi máu Động mạch (Arterial Infarction) | Giảm tỷ trọng nhu mô tuân theo phân vùng ĐM (MCA/ACA/PCA). CTA: Tắc nhánh động mạch. | DWI: Hạn chế khuếch tán rõ theo phân vùng ĐM. MRA: Tắc động mạch tương ứng. | Giới hạn tổn thương ranh giới rõ theo phân vùng động mạch; xoang tĩnh mạch thông thoáng. |
| Xuất huyết Nhu mô Nguyên phát (Hypertensive ICH) | Khối máu tụ tỷ trọng cao nằm ở nhân nền (vùng bèo/thalamus) hoặc cầu não. | Khối máu tụ nội sọ đơn độc, không kèm tắc xoang. | Không có dấu hiệu Empty delta sign hay tăng tỷ trọng xoang tĩnh mạch đi kèm. |
| Hạt Màng nhện (Arachnoid Granulations) | Khuyết xương bản trong sọ dạng nốt nhỏ cạnh xoang dọc trên / xoang ngang. | Nốt tròn nhỏ ngấm dịch (tăng T2, giảm T1), nằm tròn lồi vào lòng xoang tĩnh mạch. | Nốt khuyết nhỏ bờ đều rõ, không gây phù nhu mô não xung quanh, dòng chảy xoang 2 đầu thông thoáng. |
| Kém phát triển Xoang ngang (Hypoplastic Transverse Sinus) | Xoang ngang một bên nhỏ mảnh tự nhiên, lòng xương xoang hẹp tương ứng. | TOF-MRV: Mất tín hiệu xoang ngang 1 bên. CE-MRV: Xoang nhỏ đều toàn bộ nhưng thông suốt. | Khuyết liên tục toàn bộ chiều dài xoang nhưng bờ xoang đều, không có blooming artifact trên SWI. |

NCCT Sọ não - Nhồi máu động mạch não giữa (MCA) phân biệt với nhồi máu tĩnh mạch (ranh giới tổn thương tuân theo phân vùng cấp máu động mạch)
Đang tải sơ đồ logic...
📝 Mẫu Báo cáo Kết quả Hình ảnh Chẩn đoán (Structured Reporting Template)
BÁO CÁO KẾT QUẢ CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH / CỘNG HƯỞNG TỪ MẠCH MÁU NÃO (CVST PROTOCOL)Kỹ thuật: Chụp NCCT sọ não kết hợp CT Venography (CTV) / MRI não đa chuỗi xung (T1W, T2W, FLAIR, DWI, ADC, SWI) kèm dựng hình 3D CE-MRV tĩnh mạch nội sọ.Mô tả Kết quả:
- Khảo sát Xoang Tĩnh mạch Màng cứng:
- Xoang dọc trên (SSS): Thấy hình ảnh khuyết thuốc lòng xoang kéo dài từ đoạn giữa đến ngã tư các xoang (Torcula Herophili), kích thước khuyết khoảng [X] mm. Trên hình ảnh CTV/CE-MRV ghi nhận dấu hiệu Delta trống (Empty Delta Sign) điển hình.
- Xoang ngang và Xoang xích-ma: Xoang ngang bên [Phải/Trái] thông thoáng, dòng chảy đều. Xoang ngang bên [Trái/Phải] khuyết thuốc hoàn toàn.
- Hệ tĩnh mạch não sâu (Internal Cerebral Veins, Vein of Galen, Straight Sinus): Tín hiệu dòng chảy bình thường / Tắc nghẽn.
- Nhu mô Não:
- Ghi nhận vùng tăng tín hiệu T2/FLAIR và phù nề nhu mô não tại thùy [Trán - Đỉnh 2 bên / Thái dương - Chẩm], kích thước [X × Y] mm.
- Chuỗi xung khuếch tán DWI: Có / Không có vùng hạn chế khuếch tán (tương ứng ADC giảm [X] × 10⁻⁶ mm²/s), gợi ý nhồi máu tĩnh mạch.
- Chuỗi xung SWI / T2* GRE: Xuất hiện các ổ giảm tín hiệu dạng chấm/vệt (blooming artifact) ở vùng vỏ não, tương ứng với xuất huyết chuyển dạng vỏ - dưới vỏ / huyết khối tĩnh mạch vỏ.
- Hệ thống Não thất & Khoang Dưới nhện:
- Các rãnh cuống não hai bên bị ép nhẹ do phù não. Không có dịch máu khoang dưới nhện. Đường giữa cân đối, không có đè đẩy.
KẾT LUẬN: Huyết khối xoang tĩnh mạch nội sọ cấp tính gây tắc hoàn toàn [Xoang dọc trên / Xoang ngang bên Trái], đi kèm biến chứng nhồi máu tĩnh mạch và chuyển dạng xuất huyết vỏ não thùy [Trán - Đỉnh]. Khuyến nghị: Hội chẩn chuyên khoa Thần kinh khởi động điều trị chống đông LMWH/Heparin cấp cứu.
💡 Cạm bẫy Hình ảnh & Lỗi Thường gặp (Pitfalls & Artifacts)
- Bẫy Hạt Màng Nhện (Arachnoid Granulation Pitfall): Các hạt màng nhện nhô vào lòng xoang dọc trên hoặc xoang ngang tạo thành nốt khuyết thuốc trên CTV/CE-MRV. Phân biệt: Hạt màng nhện có hình tròn/bầu dục bờ rất đều, tín hiệu đồng nhất với dịch não tủy (CSF), không bao giờ kéo dài dạng ống và không gây phù nhu mô xung quanh.
- Bẫy Kém Phát triển Xoang Ngang Bẩm sinh (Hypoplastic Transverse Sinus): Khoảng 20% – 30% người bình thường có xoang ngang một bên kém phát triển hoặc bất sản bẩm sinh. Phân biệt: Bờ xương xoang nhỏ đều tương ứng, không có huyết khối, không có blooming artifact trên SWI và xoang xích-ma nhận dòng chảy bù trừ từ các nhánh nối.
- Bẫy Tín hiệu Dòng chảy Chậm trên TOF-MRV (Slow Flow Artifact): Chuỗi xung 2D/3D TOF phụ thuộc vào tốc độ dòng chảy. Máu tĩnh mạch chảy quá chậm có thể bị triệt tín hiệu giả lập tắc mạch. Luôn xác nhận lại bằng chuỗi xung CE-MRV (tiêm thuốc) hoặc SWI.
- Bẫy Huyết khối Bán cấp Tăng T1W: Trong giai đoạn bán cấp (ngày 6 - 14), huyết khối chứa Methemoglobin tăng tín hiệu mạnh trên T1W. Trên TOF-MRV, tín hiệu T1 cao này có thể cuộn vào và giả lập xoang đang thông thoáng. Cần xem chuỗi xung Phase-Contrast MRV hoặc CE-MRV để đánh giá chính xác.
🖼️ Bộ sưu tập Ca lâm sàng DICOM Minh họa (Clinical DICOM Cases)
Dural venous sinus thrombosis - Huyết khối xoang tĩnh mạch màng cứngCase Lâm Sàng
Brain Venous Vascular Territories - Sơ đồ phân vùng dẫn lưu tĩnh mạch nãoCase Lâm Sàng
Normal Cerebral CT Angiography - Chụp CT mạch máu & tĩnh mạch sọ bình thườngCase Lâm Sàng
Intracranial hypertension secondary to venous infiltration - Tăng áp lực nội sọ do xâm nhập tĩnh mạchCase Lâm Sàng
Middle cerebral artery infarct - Nhồi máu động mạch não giữa phân biệt với nhồi máu tĩnh mạchCase Lâm Sàng📚 Bảng Nguồn Chứng Cứ (Evidence Manifest)
- [Tài liệu 1] Ferro JM, Canhão P, Stam J, et al. Prognosis of cerebral vein and dural sinus thrombosis: results of the International Study on Cerebral Vein and Dural Sinus Thrombosis (ISCVT). Stroke. 2004;35(3):664-670. - Nguồn: Stroke (PMID: 14963274)
- [Tài liệu 2] Saposnik G, Barinagarrementeria F, Brown RD Jr, et al. Diagnosis and management of cerebral venous thrombosis: a statement for healthcare professionals from the American Heart Association/American Stroke Association. Stroke. 2011;42(4):1158-1192. - Nguồn: Stroke (PMID: 21293023)
- [Tài liệu 3] Coutinho JM, Stam J, Canhão P, et al. Cerebral venous thrombosis in the elderly: clinical presentation and outcome. Stroke. 2013;44(7):1987-1989. - Nguồn: Stroke (PMID: 23681983)
- [Tài liệu 4] Leach JL, Fortuna RB, Jones BV, Gaskill-Shipley MF. Imaging of cerebral venous thrombosis: current techniques, spectrum of findings, and diagnostic pitfalls. Radiographics. 2006;26 Suppl 1:S19-S41. - Nguồn: RadioGraphics (PMID: 17050515)
- [Tài liệu 5] Bousser MG, Ferro JM. Cerebral venous thrombosis: an update. Lancet Neurol. 2007;6(2):162-170. - Nguồn: Lancet Neurology (PMID: 17239803)
- [Ca DICOM 1] Dural venous sinus thrombosis - Mã ca:
f574e47c-2773-4f96-b348-844f94380b07 - [Ca DICOM 2] Brain Venous Vascular Territories - Mã ca:
5f55546c-260e-43ec-95c8-946578890d4c - [Ca DICOM 3] Normal Cerebral CT Angiography - Mã ca:
f2c96e9d-891c-49e6-be5d-3b7ef56a2888 - [Ca DICOM 4] Intracranial hypertension secondary to venous infiltration - Mã ca:
c99169e1-05da-4907-a383-93c5c2b3dfbd - [Ca DICOM 5] Middle cerebral artery infarct - Mã ca:
ba08b873-b4bf-48d6-83f2-03ba54b48d62 - [Web 1] Radiopaedia: Cerebral venous sinus thrombosis — https://radiopaedia.org/articles/cerebral-venous-sinus-thrombosis
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
Khối u màng não còn lại (MRI · Axial (T1 C+)) - Ca lâm sàng: Intracranial hypertension secondary to venous infiltration (Tăng áp lực nội sọ (do xâm nhập tĩnh mạch))
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
lượng hóanhện (CT · Axial (C+ venous phase)) - Ca lâm sàng: Normal Cerebral CT Angiography (Chụp cắt lớp vi tính mạch não bình thường)
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Xem nguồn
Dense - Radiology Assistant
Radiology Assistant · Hình từ Radiology Assistant (https://radiologyassistant.nl/neuroradiology/sinus-thrombosis/cerebral-venous-thrombosis)