Bài 5: Protocol Cộng hưởng từ (MRI) cấp cứu: Chuỗi xung DWI, ADC, FLAIR, SWI/GRE & MRA
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
- Hiểu vật lý chuỗi xung: Giải thích nguyên lý DWI (b0/b1000) và bản đồ ADC trong phát hiện phù độc tế bào, cùng khái niệm giá trị ADC ngưỡng < 600 × 10⁻⁶ mm²/s của lõi hoại tử.
- Vận dụng DWI-FLAIR Mismatch: Áp dụng hiện tượng DWI (+) / FLAIR (-) để xác định cửa sổ vàng dưới 4.5 giờ, từ đó chỉ định tiêu sợi huyết iv tPA cho đột quỵ khi thức dậy (WAKE-UP).
- Nhận diện SVS trên SWI/GRE: Phát hiện Susceptibility Vessel Sign và các microbleeds/xuất huyết để loại trừ chống chỉ định tiêu sợi huyết và xác định vị trí LVO.
- Đánh giá mạch nội sọ với 3D TOF-MRA: Xác định điểm cắt tín hiệu dòng (vessel cut-off) chẩn đoán tắc mạch lớn hệ tuần hoàn trước và sau.
- Lưu trình Code Stroke MRI & Báo cáo chuẩn hóa: Vận hành Fast Code Stroke MRI Protocol dưới 15 phút và viết báo cáo đa chuỗi xung chuẩn hóa theo hướng dẫn lâm sàng.
Tại sao bài này quan trọng?
- Đột quỵ khi thức dậy (Wake-up Stroke) hoặc Đột quỵ không rõ thời điểm khởi phát (Unknown Time of Onset Stroke): Thông qua hiện tượng DWI-FLAIR Mismatch (bất tương hợp giữa chuỗi xung khuếch tán DWI và chuỗi xung FLAIR), MRI giúp xác định chính xác xem tổn thương thiếu máu diễn ra trong cửa sổ an toàn tiêu sợi huyết (< 4.5 giờ) hay đã chuyển sang giai đoạn bán cấp.
- Đột quỵ thân não và hố sau (Posterior Circulation Stroke): Nơi mà CT bị nhiễu xảo ảnh cứng chùm tia (Beam Hardening) che lấp, MRI với chuỗi xung DWI có độ nhạy đạt 95.0 – 100% giúp phát hiện sớm nhồi máu cầu não, hành não và thân nền, ngăn ngừa nguy cơ tử vong do tụt kẹt.
📌 1. Nguyên lý Vật lý, Chuỗi xung & Kỹ thuật MRI Đột quỵ Cấp cứu
A. Chuỗi xung Khuếch tán (Diffusion-Weighted Imaging - DWI) & Bản đồ Hệ số Khuếch tán (ADC Map)
Đang tải sơ đồ logic...
- Nguyên lý Vật lý: DWI đo lường sự chuyển động nhiệt ngẫu nhiên (chuyển động Brownian) của các phân tử nước tự do trong mô Functional Neuroradiology (2023)Hệ thống RAG Chuyên khoa VietRadNhấn để xem trong bảng nguồn. Ở trạng thái sinh lý bình thường, nước chuyển động tự do trong khoang ngoại bào.
- Cơ chế Phù độc Tế bào (Cytotoxic Edema): Khi tắc mạch máu não, sự thiếu hụt oxy và glucose làm sụp đổ quá trình sản xuất ATP, dẫn đến sự thất bại của bơm Na+/K+-ATPase trên màng tế bào. Ion Na+ tích tụ trong nội bào kéo theo các phân tử nước di chuyển từ khoang ngoại bào vào trong tế bào, gây sưng phồng tế bào (phù độc tế bào) và làm hẹp nghiêm trọng các khoảng gian bào.
- Chỉ số b-value: Sử dụng các xung khuếch tán với giá trị b = 0 s/mm² và b = 1000 s/mm² (hoặc b = 1500 s/mm² cho từ trường 3.0T).
- Đặc điểm Hình ảnh:
- DWI (b1000): Vùng nhồi máu cấp tính hiển thị tăng tín hiệu mạnh (sáng chói) do sự hạn chế khuếch tán của các phân tử nước.

Hình 1: Hình ảnh DICOM (Axial (non-contrast)) thể hiện tổn thương Tăng hấp thụ.
- Bản đồ ADC (Apparent Diffusion Coefficient): Vùng nhồi máu thể hiện giảm tín hiệu mạnh (tối thui). Chỉ số ADC giảm tuyệt đối xuống dưới 600.0 × 10⁻⁶ mm²/s (hoặc tỷ lệ ADC vùng tổn thương / vùng lành đối bên < 0.75) phản ánh vùng hoại tử nhu mô không thể phục hồi (Ischemic Core).

Hình 1: Hình ảnh DICOM (Axial (non-contrast)) thể hiện tổn thương Tăng hấp thụ.

Hình 3: Hình ảnh DICOM (Axial (non-contrast)) thể hiện tổn thương Giảm hấp thụ.
B. Chuỗi xung FLAIR & Hiện tượng DWI-FLAIR Mismatch
Đang tải sơ đồ logic...
- Nguyên lý Vật lý: Chuỗi xung FLAIR (Fluid-Attenuated Inversion Recovery) áp dụng xung đảo ngược 180° với Thời gian Đảo ngược (Inversion Time - TI ≈ 2000.0 – 2200.0 ms) nhằm triệt tiêu hoàn toàn tín hiệu cao của dịch não tủy (CSF) tự do trong các bể não và thất não.
- Hiện tượng DWI-FLAIR Mismatch (Bất tương hợp DWI-FLAIR):
- Trong 4.5 giờ đầu sau đột quỵ (giai đoạn siêu cấp), tổn thương nhu mô đã bị phù độc tế bào rõ rệt trên DWI (tăng tín hiệu), nhưng lượng dịch phù mạch (vasogenic edema) tích tụ chưa đủ lớn để làm thay đổi thời gian thư giãn T2 nhu mô. Do đó, tổn thương hoàn toàn đồng tín hiệu (bình thường) trên FLAIR.
- DWI (+) / FLAIR (-) được định nghĩa là DWI-FLAIR Mismatch dương tính, chứng minh nhồi máu mới xảy ra < 4.5 giờ. Đây là tiêu chuẩn vàng để chỉ định thuốc tiêu sợi huyết Alteplase/Tenecteplase đường tĩnh mạch cho bệnh nhân đột quỵ khi thức dậy (Wake-up Stroke) theo thử nghiệm lâm sàng bản lề WAKE-UP Nguồn 1Chi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồnChi tiết tài liệu chưa khả dụngNhấn để xem trong bảng nguồn, Diagnostic Imaging Brain (4th Edition)Amirsys / ElsevierNhấn để xem trong bảng nguồn.
- Khi tổn thương tiến triển sau 4.5 – 6.0 giờ, phù mạch xuất hiện làm vùng tổn thương bắt đầu tăng tín hiệu trên FLAIR (DWI-FLAIR Mismatch âm tính).
C. Chuỗi xung Đồng ứng Từ SWI / GRE & Dấu hiệu Huyết khối Mạch máu (Susceptibility Vessel Sign)
- Nguyên lý SWI (Susceptibility-Weighted Imaging): Tận dụng sự chênh lệch độ nhạy từ Đ Clinical Neuroradiology (The ESNR Textbook) (2019)European Society of NeuroradiologyNhấn để xem trong bảng nguồn giữa các mô. Các chất có tính thuận từ (Paramagnetic) như Deoxyhemoglobin, Hemosiderin và Ferritin gây biến dạng từ trường cục bộ, làm mất pha tín hiệu cực nhanh (T2* shortening).
- Ứng dụng Lâm sàng:
- Dấu hiệu Huyết khối Mạch máu (Susceptibility Vessel Sign - SVS): Huyết khối giàu hồng cầu chứa nồng độ Deoxyhemoglobin cao gây ra hiệu ứng giọt đen (blooming artifact) làm đường kính lòng mạch tắc trên SWI phồng to hơn đường kính thực tế, giúp xác định chính xác vị trí tắc LVO (MCA M1/M2 hay Động mạch thân nền).

Hình 4: Susceptibility Vessel Sign (SVS) on SWI in Acute Arterial Occlusion

Hình 4: Susceptibility Vessel Sign (SVS) on SWI in Acute Arterial Occlusion
- Loại trừ Xuất huyết & Vi xuất huyết (Microbleeds): Phát hiện nhạy bén các ổ xuất huyết nhu mô nhỏ, xuất huyết dưới nhện hay chảy máu não dạng bột (CAA) – chống chỉ định của tiêu sợi huyết.
D. Chụp Cộng hưởng từ Mạch máu não 3D TOF-MRA (Time-of-Flight MRA)
- Nguyên lý 3D TOF-MRA: Kỹ thuật chụp mạch không cần tiêm thuốc cản từ (Non-contrast MRA) dựa trên hiệu ứng tăng cường dòng chảy (Flow-related enhancement). Các phân tử proton trong máu di chuyển từ ngoài vào thể tích chụp chưa bị bão hòa tín hiệu sẽ phát ra tín hiệu T1 rất cao khi bị kích thích.
- Ứng dụng Lâm sàng: Dựng hình 3D toàn bộ hệ thống động mạch nội sọ (Vòng tuần hoàn Willis, Động mạch cảnh trong đoạn nội sọ, đoạn M1/M2 MCA, Động mạch thân nền) trong thời gian chụp chỉ 2.0 – 3.0 phút, giúp phát hiện điểm ngắt dòng cản từ (Vessel Cut-off) do tắc mạch lớn.

Hình 6: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh Chất xám trắng.
⚙️ 2. Lưu trình Tiếp cận Code Stroke MRI Cấp cứu
Đang tải sơ đồ logic...
📊 3. Bảng Đối chiếu Kỹ thuật Chuỗi xung & Hãng Máy MRI
Bảng So sánh 5 Chuỗi xung Cơ bản trong Fast Stroke MRI Protocol
| Chuỗi xung | Thời gian Chụp | Tín hiệu Nhồi máu Cấp | Tín hiệu Nhồi máu Cũ | Vai trò Lâm sàng Quyết định |
|---|---|---|---|---|
| DWI (b1000) | 45 – 60 giây | Tăng tín hiệu (Sáng) | Đồng / Giảm tín hiệu | Nhận diện nhồi máu cấp tính siêu sớm (< 30 phút) |
| ADC Map | Tự động tính | Giảm tín hiệu (Tối) | Tăng tín hiệu (Sáng) | Loại trừ T2 shine-through, khẳng định hoại tử |
| FLAIR | 2.0 – 2.5 phút | Đồng tín hiệu (< 4.5h) / Tăng (> 4.5h) | Tăng tín hiệu (Sáng) | Đánh giá DWI-FLAIR Mismatch xác định tuổi tổn thương |
| SWI / GRE | 1.5 – 2.0 phút | Giảm tín hiệu (Dấu SVS) | Giảm tín hiệu vi xuất huyết | Nhận diện huyết khối lòng mạch & Loại trừ xuất huyết |
| 3D TOF-MRA | 2.5 – 3.0 phút | Dừng tín hiệu dòng (Cut-off) | Hẹp / Tắc xơ vữa mãn | Chẩn đoán Tắc Mạch Lớn LVO hệ tuần hoàn sọ não |
Bảng So sánh Công nghệ MRI Đột quỵ giữa các Hãng Máy lớn
| Hãng Sản xuất | Chuỗi xung & Công nghệ Nổi bật | Ưu điểm Lâm sàng trong Đột quỵ Cấp |
|---|---|---|
| Siemens Healthineers | Simultaneous Multi-Slice (SMS) / RESOLVE DWI / Q-Morph | Rút ngắn 50% thời gian chụp DWI, giảm xảo ảnh méo hình vòm sọ |
| GE HealthCare | HyperBand DWI / Silent Scan / MAGiC Synthetic MRI | Chụp DWI đa lát cắt siêu tốc, giảm tiếng ồn máy MRI cấp cứu |
| Philips Healthcare | Compressed SENSE / dS SENSE / MultiBand SENSE | Tăng tốc độ thu nhận dữ liệu 3D TOF-MRA và SWI gấp 2.0 – 3.0 lần |
| Canon Medical | Compressed SPEEDER / Deep Learning Reconstruction (AiCE) | Khử nhiễu bằng Trí tuệ Nhân tạo AiCE giúp ảnh DWI cực nét ở từ trường 1.5T |
⚠️ 4. Cạm bẫy Hình ảnh & Xử lý Nhiễu ảnh trên MRI (Pitfalls & Artifacts)
| Nhiễu ảnh / Cạm bẫy | Cơ chế Vật lý / Nguyên nhân | Giải pháp Khắc phục Lâm sàng |
|---|---|---|
| Hiệu ứng T2 Shine-Through | Tín hiệu T2 cao của mô phù não kéo sang chuỗi xung DWI làm DWI sáng nhưng không có hạn chế khuếch tán thật sự | Đối chiếu bắt buộc với Bản đồ ADC Map (ADC phải giảm đậm mới là nhồi máu cấp thật sự) |
| Hiệu ứng T2 Blackout | Tín hiệu T2 quá thấp của vi xuất huyết hoặc vôi hóa làm DWI tối sầm, che lấp tổn thương | Đọc kết hợp bản đồ ADC và chuỗi xung SWI / GRE |
| Méo hình do Chênh lệch Từ tính (EPI Susceptibility Artifact) | Nhiễu méo góc thái dương - trán gần nền sọ và xương đá do chuỗi xung Echo Planar Imaging (EPI) | Sử dụng chuỗi xung DWI phân chia khoảng K-space (RESOLVE / readout-segmented EPI) |
| Nhiễu do Bệnh nhân Cựa quậy (Motion Artifact) | Bệnh nhân đột quỵ kích động, lú lẫn làm mờ dải tín hiệu trên FLAIR và 3D MRA | Áp dụng chuỗi xung chống nhiễu chuyển động K-space cánh quạt (PROPELLER / MultiVane / RADAR) |
📝 5. Báo cáo Kết quả MRI Cấp cứu Đột quỵ Mẫu chuẩn
BÁO CÁO KẾT QUẢ CỘNG HƯỞNG TỪ SỌ NÃO CẤP CỨU (FAST CODE STROKE MRI REPORT)1. CHUỖI XUNG KHUẾCH TÁN (DWI & ADC MAP):
- Ghi nhận ổ hạn chế khuếch tán rõ rệt tăng tín hiệu mạnh trên DWI (b1000) và giảm tín hiệu tương ứng trên bản đồ ADC (chỉ số ADC trung bình 480.0 × 10⁻⁶ mm²/s) tại vỏ não và chất trắng dưới vỏ thùy thái dương - đỉnh bên trái (vùng cấp máu MCA M2 trái).
- Kích thước vùng hạn chế khuếch tán đo được 32.0 × 24.0 mm. KHÔNG thấy ổ hạn chế khuếch tán cấp tính đối bên hay vùng hố sau.
2. CHUỖI XUNG FLAIR & ĐÁNH GIÁ MISMATCH:
- Trên chuỗi xung FLAIR, vùng tổn thương nhu mô thùy thái dương - đỉnh trái chưa tăng tín hiệu rõ (tín hiệu đồng đều với nhu mô xung quanh).
- Kết luận Mismatch: Ghi nhận DWI-FLAIR Mismatch dương tính (+), phù hợp với tổn thương nhồi máu nhu mô giai đoạn siêu cấp diễn ra < 4.5 giờ kể từ khi khởi phát.
3. CHUỖI XUNG SWI & TÍNH NHẠY TỪ:
- Thấy dấu hiệu tăng nhạy từ mạch máu Susceptibility Vessel Sign (SVS) dạng dải tín hiệu thấp (giọt đen) lấp đầy lòng động mạch não giữa trái đoạn M2.
- KHÔNG thấy hình ảnh xuất huyết nhu mô, xuất huyết dưới nhện hay vi xuất huyết (Microbleeds) trên toàn bộ hai bán cầu.
4. CHỤP MẠCH MÁU NÃO 3D TOF-MRA:
- Hình ảnh dừng đột ngột tín hiệu dòng chảy (Vessel Cut-off) tại nhánh M2 phía sau của Động mạch não giữa trái.
- Động mạch cảnh trong hai bên, đoạn M1 MCA trái và Động mạch thân nền ngấm tín hiệu dòng tốt, không hẹp nặng.
KẾT LUẬN & KHUYẾN NGHỊ LÂM SÀNG:
- Nhồi máu não cấp tính bán cầu trái giờ thứ 2.0 – 3.0 (vùng MCA M2 trái) do Tắc nhánh M2 Động mạch não giữa trái.
- Hiện tượng DWI-FLAIR Mismatch (+) xác nhận tổn thương còn trong cửa sổ vàng. KHÔNG có xuất huyết nội sọ.
- Khuyến nghị: Chỉ định khẩn cấp Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch iv tPA và hội chẩn Đội Can thiệp Mạch não.
🩻 6. Minh họa Ca lâm sàng DICOM Tương tác
Subacute ischemic stroke | Radiology Case (Nhồi máu não bán cấp)Case Lâm Sàng
Nhồi máu diện ĐM não giữa trái kèm dấu hiệu MCA tăng tỷ trọngCase Lâm Sàng
Nhồi máu cấp tính bao trong trái (Acute Left Internal Capsule Infarct)Case Lâm Sàng
Nhồi máu động mạch Percheron (Artery of Percheron Infarction)Case Lâm Sàng
Nhồi máu động mạch mạch mạc trước (Anterior Choroidal Artery Infarct)Case Lâm Sàng📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
- [Hình 1] Tăng hấp thụ (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Left MCA territory infarct with dense MCA sign - Nguồn: Local Annotated Cases · Hình minh họa trích từ ca lâm sàng hệ thống: /cases/eca26d13-62ed-4ab5-9ccc-fbc939432f81#annotation-97644
- [Hình 2] Susceptibility Vessel Sign (SVS) on SWI in Acute Arterial Occlusion - Nguồn: Nguồn y văn · PLOS ONE (doi:10.1371/journal.pone.0063459)
- [Hình 3] Chất xám trắng (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Left MCA territory infarct with dense MCA sign - Nguồn: Local Annotated Cases · Hình minh họa trích từ ca lâm sàng hệ thống: /cases/eca26d13-62ed-4ab5-9ccc-fbc939432f81#annotation-97647
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Mở ca
Tăng hấp thụ (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Left MCA territory infarct with dense MCA sign
Ca DICOM nội bộ
- Hình 2Mở ca
Giảm hấp thụ (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Left MCA territory infarct with dense MCA sign
Ca DICOM nội bộ
- Hình 3Xem nguồn
Susceptibility Vessel Sign (SVS) on SWI in Acute Arterial Occlusion
Nguồn y văn · PLOS ONE (doi:10.1371/journal.pone.0063459)
- Hình 4Xem nguồn
Ca lâm sàng minh họa
Ca DICOM nội bộ · Ca trích từ cơ sở dữ liệu y văn
- Hình 5Xem nguồn
Ca lâm sàng minh họa
Ca DICOM nội bộ · Ca trích từ cơ sở dữ liệu y văn
- Hình 6Xem nguồn
Ca lâm sàng minh họa
Ca DICOM nội bộ · Ca trích từ cơ sở dữ liệu y văn