Bài 6

Bài 6: Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch (Hyperdense Artery Sign) và dấu hiệu huyết khối mạch não

Bài 6: Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch (Hyperdense Artery Sign) và dấu hiệu huyết khối mạch não

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

Sau khi hoàn thành bài học chuyên sâu này, học viên có khả năng:
  1. Giải thích cơ chế vật lý: Phân tích quá trình huyết khối cấp làm tăng suy giảm chùm tia X, từ đó sinh ra tỷ trọng tăng cao 55-90 HU, và so sánh Tỷ trọng với dòng máu sinh lý 30-45 HU.
  2. Nhận diện các biến thể vị trí: Phân biệt Hyperdense MCA Sign, MCA Dot Sign, Hyperdense Basilar Artery Sign, ICA Terminus Sign và HAS ở ACA/PCA trên NCCT.
  3. Áp dụng tiêu chuẩn định lượng khách quan: Sử dụng bộ 3 tiêu chuẩn Tỷ trọng tuyệt đối trong 43 HU, Ratio trong 1.2 và hiệu số trong 10-15 HU cũng như đối chiếu SVS trên SWI khi phân tích.
  4. Nhận diện dương tính giả và âm tính giả: Tránh nhầm lẫn vôi hóa, đa hồng cầu, phù lan tỏa với huyết khối và không bỏ sót huyết khối giàu fibrin hoặc lát cắt dày.
  5. Báo cáo kết quả chuẩn hóa: Định lượng chiều dài huyết khối, tỷ lệ tăng tỷ trọng đối bên, đánh giá trục ASPECTS và ra KHUYẾN NGHỊ tái thông bằng EVT/rTPA theo hướng dẫn cấp cứu.

Tại sao dấu hiệu này quan trọng?

Trong chẩn đoán hình ảnh thần kinh và xử trí cấp cứu đột quỵ thiếu máu não cấp, Dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch (Hyperdense Artery Sign - HAS) trên Phim Cắt lớp vi tính không tiêm thuốc cản quang (NCCT) đóng vai trò là "ngọn hải đăng" định hướng tổn thương. Đây là dấu hiệu trực tiếp sớm nhất (earliest direct imaging sign) biểu hiện sự hiện diện của huyết khối cấp tính đang gây tắc nghẽn lòng mạch nội sọ, xuất hiện ngay từ những phút đầu tiên sau khi khởi phát triệu chứng lâm sàng, trước khi nhu mô não xuất hiện các dấu hiệu nhồi máu sớm (như giảm tỷ trọng nhu mô hay mất ranh giới vỏ-tủy).
Sự nhận diện chính xác dấu hiệu HAS – đặc biệt là Dấu hiệu Động mạch Não giữa Tăng tỷ trọng (Hyperdense MCA Sign - HMS) – không chỉ giúp xác nhận tình trạng Tắc mạch lớn tuần hoàn não trước (Large Vessel Occlusion - LVO) mà còn cung cấp thông tin tiên lượng vô cùng giá trị về thể tích huyết khối, thành phần tế bào của khối tắc, khả năng đáp ứng với thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (IV rTPA) và định hướng chỉ định khẩn cấp cho Can thiệp lấy huyết khối cơ học nội mạch (Endovascular Thrombectomy - EVT).

📌 1. Nguyên lý Vật lý & Cơ chế Sinh lý Bệnh của Dấu hiệu Tăng Tỷ trọng (Pathophysiology & Physical Basis)

Cơ chế Vật lý Tạo Đậm độ Cao trên NCCT

Bản chất của dấu hiệu động mạch tăng tỷ trọng trên NCCT xuất phát từ sự thay đổi vi cấu trúc và thành phần tế bào khi huyết khối cấp tính được hình thành trong lòng mạch máu.
Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial non-contrast) bộc lộ hình ảnh MCA tăng đậm độ.

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial non-contrast) bộc lộ hình ảnh MCA tăng đậm độ.

Đang tải sơ đồ logic...
Hình 1: Chuỗi xung CT sọ não (Axial non-contrast - Lát cắt 77/144) bộc lộ tổn thương tăng tỷ trọng tự nhiên đoạn M1 động mạch não giữa bên phải (Hyperdense MCA Sign).

Hình 1: Chuỗi xung CT sọ não (Axial non-contrast - Lát cắt 77/144) bộc lộ tổn thương tăng tỷ trọng tự nhiên đoạn M1 động mạch não giữa bên phải (Hyperdense MCA Sign).

  • Máu chảy sinh lý trong lòng mạch (Circulatory Blood): Tỷ trọng Hounsfield trung bình dao động từ 30 – 45 HU (ở người có chỉ số Hematocrit sinh lý 40 – 45%).
  • Huyết khối động mạch cấp tính (Acute Thrombus): Ngay khi hình thành, khối huyết khối ngưng kết hàng triệu tế bào hồng cầu bị nén chặt (erythrocyte aggregation / packed red blood cells) cùng mạng lưới fibrin lắng đọng. Sự sụt giảm nhanh chóng của dung tích nước tự do kết hợp với nồng độ protein hemoglobin và sắt phân tử tập trung cao độ làm gia tăng mạnh mẽ chỉ số suy giảm chùm tia X (attenuation coefficient). Tỷ trọng Hounsfield của huyết khối cấp tăng lên 55 – 90 HU (thường gặp nhất trong khoảng 60 – 80 HU).
  • Thành phần huyết khối & Tỷ trọng: Huyết khối giàu hồng cầu (red clot / RBC-rich thrombus) có tỷ trọng rất cao (> 65 HU), trong khi huyết khối giàu fibrin và tiểu cầu (white clot / fibrin-rich thrombus) có tỷ trọng thấp hơn (45 – 55 HU), đôi khi khó phân biệt với dòng máu bình thường.

Các Biến thể Vị trí Giải phẫu của Dấu hiệu Tăng Tỷ trọng

Đang tải sơ đồ logic...
  1. Dấu hiệu Động mạch Não giữa Tăng Tỷ trọng (Hyperdense MCA Sign - HMS):
    • Là dạng điển hình và phổ biến nhất, biểu hiện bằng một đoạn động mạch tăng tỷ trọng tự nhiên chạy dọc theo đoạn M1 của động mạch não giữa trong rãnh Sylvian.
  2. Dấu hiệu Chấm Tăng Tỷ trọng (MCA Dot Sign / Sylvian Dot Sign):
    • Xuất hiện khi huyết khối gây tắc các nhánh M2 hoặc M3 của động mạch vỏ não chạy vuông góc với mặt phẳng cắt ngang (Axial). Trên phim NCCT, tổn thương hiển thị dưới dạng một chấm tròn tăng tỷ trọng cao nằm trong các rãnh vỏ não của rãnh Sylvian.
  3. Dấu hiệu Động mạch Thân nền Tăng Tỷ trọng (Hyperdense Basilar Artery Sign - HBAS):
    • Thể hiện sự có mặt của huyết khối tắc động mạch thân nền ở hố sau (nằm ngay trước cầu não). Đây là một cấp cứu thần kinh tối khẩn cấp với tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao nếu không được phát hiện và tái thông mạch kịp thời.
  4. Dấu hiệu Động mạch Cảnh trong Tăng Tỷ trọng (Hyperdense Carotid Sign / ICA Terminus Sign):
    • Biểu hiện tắc đoạn ngọn động mạch cảnh trong (đoạn T-occlusion), nơi động mạch cảnh trong chia nhánh thành ACA và MCA.
  5. Dấu hiệu Động mạch Não trước / Não sau Tăng Tỷ trọng (Hyperdense ACA / PCA Sign):
    • Tắc đoạn A1/A2 động mạchnãotrước hoặc P1/P2 động mạch não sau.

Đối chiếu với Dấu hiệu Tương đương trên MRI (Susceptibility Vessel Sign - SVS)

Trên hình ảnh Cộng hưởng từ (MRI), do nguyên lý tạo ảnh dựa vào từ trường và độ cảm từ, dấu hiệu huyết khối cấp tính được thể hiện qua Dấu hiệu Mạch máu Nhạy Từ tính (Susceptibility Vessel Sign - SVS) hoặc Dấu hiệu Chấm Đen T2 (T2 Black Dot Sign)** trên chuỗi xung SWI hoặc T2* GRE.
  • Cơ chế SWI/T2 GRE:* Deoxyhemoglobin và Methemoglobin nội bào trong huyết khối cấp có đặc tính thuận từ (paramagnetic), gây ra hiện tượng mất pha tín hiệu khu trú (T2* dephasing).
  • Hiệu ứng Bloo-ming (Bloo-ming Artifact): Tín hiệu giảm mạnh (đen đậm) trên SWI và có đường kính trông rộng hơn kích thước thực tế của lòng mạch. SVS trên SWI có độ nhạy vượt trội (> 85 – 90%) so với NCCT, đặc biệt trong việc nhận diện các huyết khối đoạn xa hoặc huyết khối vi mạch.

📊 2. Bảng Đối chiếu Kỹ thuật & Cửa sổ CT (Stroke Windowing & DECT)

Tối ưu hóa Cửa sổ Cắt lớp Vi tính (Windowing Optimization)

Để phát hiện các dấu hiệu tăng tỷ trọng kín đáo và tránh bỏ sót huyết khối, việc điều chỉnh độ rộng cửa sổ (Window Width - WW) và mức cửa sổ (Window Level - WL) đóng vai trò quyết định.
Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial non-contrast) bộc lộ hình ảnh dấu hiệu băng đảo.

Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial non-contrast) bộc lộ hình ảnh dấu hiệu băng đảo.

Loại Cửa sổ CTĐộ rộng Cửa sổ (WW)Mức Cửa sổ (WL)Mục đích & Ưu điểm Lâm sàng
Cửa sổ nhu mô não Chuẩn (Standard cửa sổ sọ não)80 HU40 HUKhảo sát tổng quát cấu trúc não; độ tương phản kém đối với huyết khối nhỏ
Cửa sổ Đột quỵ Hẹp (Narrow Stroke Window)30 – 40 HU30 – 35 HUTối ưu nhất cho đột quỵ cấp: Khuếch đại tương phản đậm độ giữa huyết khối (65 HU) và dòng máu sinh lý (40 HU)
Cửa sổ Mạch máu Chuyên sâu (Vascular Window)100 – 150 HU50 – 60 HULoại trừ xảo ảnh chùm tia cứng (beam hardening) cạnh bờ xương thái dương sọ
Hình 2: Phim CT sọ tính (Axial non-contrast - Cửa sổ đột quỵ WW: 35 HU, WL: 35 HU) bộc lộ sự sai khác tỷ trọng giữa huyết khối động mạch và dòng máu xung quanh, kèm dấu hiệu dải vỏ đảo (Insular Ribbon Sign).

Hình 2: Phim CT sọ tính (Axial non-contrast - Cửa sổ đột quỵ WW: 35 HU, WL: 35 HU) bộc lộ sự sai khác tỷ trọng giữa huyết khối động mạch và dòng máu xung quanh, kèm dấu hiệu dải vỏ đảo (Insular Ribbon Sign).

So sánh Công nghệ giữa các Hãng Máy Cắt lớp Vi tính

Hãng sản xuấtCông nghệ Tối ưu Hình ảnh Đột quỵƯu điểm trong Phát hiện Dấu hiệu HAS
Siemens HealthineersDual-Source CT & Thuật toán Tái tạo Tương phản Nhu mô (ClearView)Tách biệt chuẩn xác vôi hóa thành mạch với huyết khối nhờ bản đồ VNC
GE HealthcareGemstone Spectral Imaging (GSI) & Tái tạo Dựng hình Lát mỏng 0.625 mmNhận diện rõ nét dấu hiệu MCA Dot Sign trên các lát cắt mỏng độ phân giải cao
Philips HealthcareSpectral Detector CT (iDose4 / IMR)Cung cấp bản đồ Monoenergetic 40 keV giúp tăng cường độ hiển thị huyết khối
Canon Medical SystemsAI-Assisted Deep Learning Reconstruction (AiCE)Giảm thiểu nhiễu hạt (noise) ở cửa sổ đột quỵ hẹp (WW: 30 HU)

Ứng dụng Cắt lớp Vi tính Năng lượng Kép (Dual-Energy CT - DECT)

DECT cho phép phân tách chất liệu dựa trên sự hấp thụ tia X ở 2 mức năng lượng khác nhau (ví dụ: 80 kVp và 140 kVp):
  • Phân biệt Huyết khối với Vôi hóa Thành mạch: Vôi hóa có chỉ số nguyên tử hiệu dụng (Z-effective) rất cao, giữ nguyên đậm độ cao trên bản đồ ảo không tiêm (Virtual Non-Contrast - VNC), trong khi huyết khối hồng cầu được bộc lộ rõ ràng.
  • Phân biệt Xuất huyết Chuyển dạng với Tồn lưu Thuốc Cản quang sau Can thiệp: Giúp bác sĩ xác định vùng tăng tỷ trọng sau EVT là do đọng thuốc cản quang (Iodine extravasation) hay do biến chứng xuất huyết não thực sự.

🩺 3. Tiêu chuẩn Định lượng Chẩn đoán & Giá trị Tiên lượng Lâm sàng (Diagnostic Criteria & Clinical Utility)

Tiêu chuẩn Định lượng Khách quan Dấu hiệu Hyperdense MCA Sign

Để tránh nhận định cảm tính chủ quan (inter-reader variability), các nhà khoa học đã xây dựng bộ 3 tiêu chuẩn định lượng bằng cách đo giá trị Hounsfield Unit (HU) của đoạn mạch nghi ngờ:
Hình 3: Hình ảnh Cắt lớp (Axial non-contrast) bộc lộ hình ảnh sự giảm đậm độ.

Hình 3: Hình ảnh Cắt lớp (Axial non-contrast) bộc lộ hình ảnh sự giảm đậm độ.

Đang tải sơ đồ logic...
Hình 3: Chuỗi xung CTA sọ chuẩn (MIP dựng hình mạch máu) bộc lộ vị trí khuyết thuốc cản quang và dừng dòng chảy đột ngột (cut-off) tại đoạn M1 động mạch não giữa bên phải, khẳng định tắc mạch lớn LVO.

Hình 3: Chuỗi xung CTA sọ chuẩn (MIP dựng hình mạch máu) bộc lộ vị trí khuyết thuốc cản quang và dừng dòng chảy đột ngột (cut-off) tại đoạn M1 động mạch não giữa bên phải, khẳng định tắc mạch lớn LVO.

  1. Tỷ trọng Huyết khối Tuyệt đối (Absolute Attenuation):
    • Đặt vùng quan tâm ROI (Region of Interest) tròn nhỏ nằm hoàn toàn trong lòng mạch tăng tỷ trọng.
    • Tiêu chuẩn chẩn đoán: Tỷ trọng tuyệt đối > 43 HU (các nghiên cứu hiện đại khuyến cáo ngưỡng > 50 HU hoặc > 60 HU để đạt độ đặc hiệu tối đa).
  2. Tỷ lệ Tỷ trọng Động mạch Đối bên (Hyperdense Attenuation Ratio):
    • Công thức tính: Ratio = HU(Đoạn tắc) / HU(Đoạn đối bên)
    • Tiêu chuẩn chẩn đoán: Tỷ lệ > 1.2 (hoặc > 1.39 theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt) có độ đặc hiệu lên tới 95 – 100% xác nhận huyết khối tắc mạch cấp.
  3. Hiệu số Tỷ trọng Tuyệt đối (Attenuation Difference):
    • Công thức tính: ΔHU = HU(Đoạn tắc) - HU(Đoạn đối bên) ≥ 10 – 15 HU.

Độ Nhạy & Độ Đặc Hiệu Lâm Sàng

  • Độ nhạy (Sensitivity): Dao động từ 30% – 54% trên phim NCCT lát cắt dày chuẩn (5.0 mm). Tuy nhiên, khi chụp trên các thế hệ máy MDCT hiện đại với lát cắt mỏng (0.625 – 1.25 mm) kết hợp cửa sổ đột quỵ hẹp, độ nhạy tăng lên đến 65% – 85%.
  • Độ đặc hiệu (Specificity): Đạt mức tuyệt vời 95% – 100% Diagnostic Imaging Brain (4th Edition)Amirsys / ElsevierNhấn để xem trong bảng nguồn. Khi dấu hiệu HAS xuất hiện rõ ràng kèm các tiêu chuẩn định lượng thỏa mãn, khả năng có tắc mạch cấp là gần như chắc chắn.

Giá trị Tiên lượng Lâm sàng & Chỉ định Điều trị

  1. Khẳng định Tắc Mạch lớn (Large Vessel Occlusion - LVO) Clinical Neuroradiology (The ESNR Textbook) (2019)European Society of NeuroradiologyNhấn để xem trong bảng nguồn:
    • Sự hiện diện của HMS báo hiệu tắc đoạn M1 MCA hoặc ngọn ICA. Đây là căn cứ khẩn cấp để tiến hành ngay CTA mạch máu sọ não và kích hoạt nhóm can thiệp lấy huyết khối cơ học nội mạch (EVT).
  2. Tiên lượng Đáp ứng với Thuốc Tiêu sợi huyết (rTPA Response):
    • Huyết khối có tỷ trọng rất cao (> 70 HU) tương ứng với huyết khối giàu hồng cầu, có khả năng tiêu ly tốt hơn khi dùng thuốc rTPA.
    • Huyết khối có tỷ trọng thấp hơn (45 – 55 HU) thường chứa nhiều fibrin/tiểu cầu, kháng lại thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch.
  3. Đo Chiều dài Huyết khối (Clot Length & Thrombus Burden Score):
    • Chiều dài huyết khối đo được trên NCCT hoặc CTA > 8.0 mm là chỉ số tiên lượng độc lập cho thấy tỷ lệ thất bại tái thông bằng tiêu sợi huyết tĩnh mạch rTPA đơn thuần là > 90%, đòi hỏi phải can thiệp EVT kết hợp.

⚠️ 4. Cạm bẫy Chẩn đoán & Dương tính Giả / Âm tính Giả (Diagnostic Pitfalls, False Positives & Negatives)

Các Nguyên nhân Dương tính Giả (False Positives)

Đang tải sơ đồ logic...
Hình 4: Chuỗi xung MRI (Axial SWI) bộc lộ dấu hiệu mạch máu nhạy từ SVS dạng dải giảm tín hiệu đậm (blooming artifact) tại vị trí huyết khối cấp.

Hình 4: Chuỗi xung MRI (Axial SWI) bộc lộ dấu hiệu mạch máu nhạy từ SVS dạng dải giảm tín hiệu đậm (blooming artifact) tại vị trí huyết khối cấp.

  1. Vôi hóa Thành mạch / Mảng Xơ vữa Đóng vôi (Atherosclerotic Calcification):
    • Mảng vôi hóa thành mạch động mạch cảnh hoặc MCA có tỷ trọng rất cao (> 120 – 300 HU), nằm lệch tâm thành mạch, bờ sắc nhọn. Đặt ROI đo HU giúp phân biệt dễ dàng với huyết khối (60 – 80 HU).
  2. Bệnh lý Đa Hồng cầu (Polycythemia) & Mất nước Nặng (Dehydration):
    • Khi chỉ số Hematocrit tăng cao (> 50%), toàn bộ hệ thống động mạch và xoang tĩnh mạch nội sọ đều tăng tỷ trọng đồng nhất (50 – 55 HU).
    • Phân biệt: Tỷ lệ Ratio = HU(Mạch) / HU(Đối bên) ≈ 1.0 (tăng tỷ trọng cân đối hai bên).
  3. Giảm Tỷ trọng nhu mô não Lan tỏa (Relative Parenchymal Hyperdensity):
    • Ở bệnh nhân phù não lan tỏa hoặc teo não nặng, nhu mô não giảm tỷ trọng làm cho lòng mạch máu hoàn toàn bình thường trông tăng tỷ trọng tương đối.
  4. Nhiễu ảnh Chùm tia Cứng Đáy sọ (Beam Hardening Artifact):
    • Nhiễu ảnh do bờ xương đá thái dương gây ra các dải tăng/giảm tỷ trọng vệt ngang hố sau, có thể giả dấu hiệu tăng tỷ trọng động mạch thân nền.

Các Nguyên nhân Âm tính Giả (False Negatives)

  1. Huyết khối Giàu Fibrin / Tiểu cầu (Fibrin-rich Thrombus):
    • Huyết khối chứa ít hồng cầu có tỷ trọng thấp (40 – 50 HU), trùng với tỷ trọng dòng máu sinh lý nên không hiện rõ dấu hiệu HAS trên NCCT.
  2. Huyết khối Thoái hóa Muộn (> 24 – 48 giờ):
    • Sự tiêu ly hồng cầu tự nhiên làm giảm tỷ trọng HU của huyết khối theo thời gian.
  3. Kỹ thuật Chụp Lát cắt Dày (> 5.0 mm):
    • Hiệu ứng thể tích từng phần (Partial volume averaging) làm trung bình hóa tỷ trọng của huyết khối nhỏ với nhu mô não xung quanh.

📝 5. Báo cáo Chẩn đoán Mẫu chuẩn (Structured Reporting Protocol)

**BÁO CÁO KẾT QUẢ CẮT LỚP VI TÍNH NÃO CẤP CỨU (NCCT STROKE REPORT)
1. THÔNG TIN KỸ THUẬT:
  • Chụp Cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang (NCCT), lát cắt mỏng 1.0 mm, tái tạo cửa sổ nhu mô và cửa sổ đột quỵ hẹp (WW: 35 HU, WL: 35 HU).
2. MÔ TẢ HÌNH ẢNH:
  • Hệ thống Động mạch Nội sọ: Ghi nhận dấu hiệu tăng tỷ trọng tự nhiên động mạch não giữa (MCA) đoạn M1 bên [Phải/Trái] (Hyperdense MCA Sign).
  • Định lượng Tỷ trọng Huyết khối: Tỷ trọng đo được trong lòng mạch bị tắc là 68 HU, tỷ trọng động mạch đối bên là 42 HU. Tỷ lệ tăng tỷ trọng Ratio = 1.62 (> 1.2), hiệu số ΔHU = 26 HU.
  • Chiều dài Huyết khối: Ước tính chiều dài đoạn tăng tỷ trọng là 11.5 mm.
  • nhu mô não & Dấu hiệu Thiếu máu Sớm: Ghi nhận giảm tỷ trọng nhẹ vỏ não đảo (Insular ribbon sign) và giảm phân biệt ranh giới vỏ-tủy thùy thái dương bên [Phải/Trái]. Điểm ASPECTS ước tính: 8/10.
  • Xuất huyết & Hiệu ứng Choáng chỗ: Không thấy hình ảnh xuất huyết nội sọ cấp tính hay đường giữa bị lệch.
3. KẾT LUẬN & KHUYẾN NGHỊ:
  • Dấu hiệu động mạch não giữa bên [Phải/Trái] tăng tỷ trọng (Hyperdense MCA Sign), phù hợp với tắc cấp đoạn M1 động mạch não do huyết khối giàu hồng cầu.
  • Thiếu máu cục bộ bán cầu [Phải/Trái] giai đoạn cấp sớm (ASPECTS 8/10 điểm). Chưa có biến chứng xuất huyết nội sọ.
  • KHUYẾN NGHỊ KHẨN CẤP: Đề nghị thực hiện ngay CTA dựng hình mạch máu sọ não để đánh giá tuần hoàn bàng hệ và kích hoạt báo động Đột quỵ can thiệp lấy huyết khối cơ học nội mạch (EVT).

🩻 6. Minh họa Ca DICOM Tương tác

Hyperdense MCA signHyperdense MCA signCase Lâm Sàng
Left MCA territory infarct with dense MCA signLeft MCA territory infarct with dense MCA signCase Lâm Sàng
Right MCA territory infarct with dense MCA signRight MCA territory infarct with dense MCA signCase Lâm Sàng

Bài giảng được biên soạn bởi Agent Antigravity.

Nguồn hình ảnh

3 hình
  1. Hình 1

    MCA tăng đậm độ (CT · Axial non-contrast) - Ca lâm sàng: Right MCA territory infarct with dense MCA sign

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    dấu hiệu băng đ (CT · Axial non-contrast) - Ca lâm sàng: Right MCA territory infarct with dense MCA sign

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  3. Hình 3

    sự giảm đậm độ (CT · Axial non-contrast) - Ca lâm sàng: Right MCA territory infarct with dense MCA sign

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

3
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau