Bài 1: Protocol HRCT: hít vào, thở ra, nằm sấp và tái tạo
Bài 1: Protocol HRCT — hít vào, thở ra, nằm sấp và tái tạo
🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)
Sau bài học, học viên có thể:
Thiết kế acquisition HRCT hít vào thể tích toàn phổi với lát tái tạo mỏng,
kernel phù hợp và liều cá thể hóa.
Chỉ định đúng thì thở ra và đánh giá được nỗ lực thở ra trước khi kết luận có
hay không có bẫy khí.
Dùng tư thế nằm sấp có chọn lọc để phân biệt dependent opacity với tổn thương
mô kẽ dưới màng phổi thật, tránh tăng liều không cần thiết.
Nhận diện các lỗi hít vào, chuyển động, nhiễu và tái tạo có thể giả kính mờ,
lưới hoặc giãn phế quản.
Lập báo cáo kỹ thuật có cấu trúc, nêu rõ giới hạn chất lượng và đề xuất
acquisition bổ sung khi câu hỏi lâm sàng chưa được trả lời.
1. Vì sao protocol quyết định chẩn đoán?
HRCT không phải tên của một lần quét duy nhất và cũng không đồng nghĩa với CT
liều cao. Đây là chiến lược thu nhận và tái tạo nhằm bảo toàn chi tiết của nhu mô
phổi, sau đó bổ sung các acquisition giải quyết câu hỏi cụ thể. Một vùng kính mờ
ở đáy sau có thể là ILD thật, nhưng cũng có thể chỉ do hít vào kém hoặc xẹp phổi
phụ thuộc. Một vùng phổi sáng trên thì hít vào có thể do giảm tưới máu, khí phế
thũng hoặc bệnh đường thở nhỏ; chỉ thì thở ra đạt chất lượng mới chứng minh được
bẫy khí. Vì vậy, lỗi protocol có thể làm thay đổi trực tiếp chẩn đoán phân biệt,
mức tin cậy và quyết định có cần hội chẩn hay sinh thiết.
Khuyến cáo thực hành của Pulmonary Fibrosis Foundation Radiology Working Group
xem thin-section CT gồm hít vào, thở ra và khi cần nằm sấp là công cụ hình ảnh
trung tâm trong đánh giá xơ phổi Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn. Tuy nhiên, “đầy đủ” không có nghĩa là
mọi người bệnh đều phải quét thể tích ba lần. Hít vào thể tích toàn phổi là nền
tảng; thở ra trả lời câu hỏi bệnh đường thở nhỏ; prone được dùng chọn lọc khi vùng
phụ thuộc còn mơ hồ. Protocol tốt là protocol trả lời câu hỏi với liều thấp nhất
hợp lý, chứ không phải protocol có nhiều chuỗi nhất.
Đang tải sơ đồ logic...
2. Chuẩn bị bệnh nhân và xác định câu hỏi trước quét
2.1. Thông tin phải có
Phiếu chỉ định nên nêu triệu chứng và thời gian tiến triển; tiền sử hút thuốc;
nghề nghiệp, vật nuôi, nấm mốc và các phơi nhiễm hít; thuốc có độc tính phổi; xạ
trị; bệnh mô liên kết; tình trạng miễn dịch; PFT; và CT cũ. Thiếu bối cảnh không
chỉ làm báo cáo kém đặc hiệu mà còn khiến protocol sai: ví dụ bỏ expiratory CT ở
người nghi HP, hoặc dùng contrast thường quy trong một lần chụp chỉ nhằm đánh giá
pattern mô kẽ.
Trước acquisition, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên cần trả lời ba câu:
Câu hỏi chính là ILD mới, theo dõi xơ hóa hay tình trạng cấp chồng nền mạn?
Có cần đánh giá bẫy khí/bệnh đường thở nhỏ không?
Có cần phân biệt dependent opacity sau–đáy với bất thường dưới màng phổi thật?
2.2. Coaching hô hấp
Coaching phải được thực hành trước khi bệnh nhân vào gantry. Với inspiration,
bệnh nhân hít sâu liên tục rồi giữ hơi, không “hít thêm” trong lúc bàn đang chạy.
Với expiration, yêu cầu thở hết sức rồi giữ ở cuối thì thở ra. Bệnh nhân khó thở
có thể cần câu lệnh ngắn, thử một vòng trước quét và ưu tiên acquisition nhanh.
Hai lỗi hay gặp là hít vào chưa đủ và thở ra giả. Hít vào kém làm phổi nhỏ, tăng
tỷ trọng nền và có thể giả kính mờ. Thở ra chưa đủ làm giảm độ tương phản giữa
nhu mô bình thường và vùng bẫy khí, tạo âm tính giả. Chất lượng hô hấp phải được
đánh giá trên ảnh chứ không chỉ dựa vào việc kỹ thuật viên đã phát câu lệnh.
Thu nhận liên tục từ đỉnh phổi đến hết góc sườn–hoành trong một lần nín thở, tư
thế nằm ngửa. Hai tay nên đưa lên trên đầu khi người bệnh chịu được để giảm beam
hardening và streak qua đỉnh/ngực trên. Toàn bộ nhu mô phải nằm trong trường
quét; tránh cắt mất đỉnh hoặc đáy phổi vì phân bố đầu–chân là thành phần của
chẩn đoán pattern.
Thu nhận hít vào hiện đại phải là volumetric MDCT. Kỹ thuật sequential
interspaced chỉ lấy vài lát đại diện không còn phù hợp cho acquisition nền tảng:
nó bỏ sót tổn thương giữa các lát, cản trở MPR và làm đánh giá tiến triển kém tái
lập Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
3.2. Độ dày và khoảng tái tạo
Tái tạo nhu mô với lát không quá 1,5 mm; lựa chọn thường dùng tại từng máy có
Hình 1: HRCT axial cửa sổ phổi; mũi tên đánh dấu giãn phế quản co kéo trong viêm phổi tăng cảm xơ hóa.
thể nằm khoảng 0,75–1,25 mm nếu nhiễu chấp nhận được. Lát dày làm tăng hiệu
ứng thể tích trung bình, mất chi tiết mạch–đường thở–vách và có thể khiến lưới
trông giống kính mờ Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn. Khoảng tái tạo nên liên tục hoặc chồng nhẹ để tạo
MPR chất lượng; không được dùng lát 5 mm làm bộ ảnh duy nhất để phân loại ILD.
Không nên biến một con số collimation hoặc pitch của một hãng thành “chuẩn bắt
buộc” cho mọi máy. Mục tiêu có thể kiểm tra là: toàn phổi, một lần nín thở, lát
mỏng liên tục, đủ tín hiệu và không có vùng bỏ sót.
3.3. Kernel và tái tạo
Bộ ảnh nhu mô cần kernel tăng cường bờ ở mức vừa phải. Kernel quá mềm làm mất
vách và nốt mịn; kernel quá sắc có thể tạo nhiễu hạt, giả đường lưới và che lấp
kính mờ nhẹ. Tên kernel khác nhau theo hãng, vì vậy báo cáo protocol nên ghi nhóm
kernel hoặc tên cụ thể của máy thay vì dịch máy móc “bone kernel”.
Nên có thêm tái tạo mô mềm để đánh giá trung thất, hạch, màng phổi và các dấu
hiệu ngoài phổi. Iterative reconstruction hoặc deep-learning reconstruction có
thể giảm nhiễu, nhưng mức quá mạnh có thể làm thay đổi texture. Khi theo dõi định
lượng hoặc so sánh tinh tế, cần giữ tương đối ổn định độ dày, kernel, mức tái tạo
và mức hít vào giữa các lần chụp.
3.4. Liều và thuốc cản quang
Điện áp, dòng bóng và noise target phải cá thể hóa theo thể trạng và máy bằng
automatic exposure control khi phù hợp. Không có một cặp kVp/mAs duy nhất áp
dụng an toàn cho mọi người bệnh. Giảm liều quá mức ở người thể trạng lớn có thể
làm mất kính mờ nhẹ; liều cao không cần thiết lại không cải thiện câu hỏi lâm
sàng tương xứng.
CT không tiêm thuốc thường đủ để đánh giá pattern mô kẽ. Cản quang được dùng khi
có câu hỏi bổ sung như thuyên tắc phổi, mạch máu, trung thất, khối u hoặc biến
chứng. Nếu CT có contrast là examination duy nhất, vẫn phải đánh giá nhu mô nhưng
ghi rõ hạn chế khi so sánh tỷ trọng với CT không tiêm.
4. Expiratory CT: chứng minh bẫy khí, không chỉ “chụp thêm”
4.1. Khi nào cần?
Expiratory CT đặc biệt hữu ích khi có mosaic attenuation, nghi HP, viêm tiểu phế
Hình 2: HRCT axial cửa sổ phổi; mũi tên đánh dấu vùng giảm đậm độ trong viêm phổi tăng cảm xơ hóa, cần đối chiếu thì thở ra để xác nhận bẫy khí.
quản co thắt, bệnh đường thở nhỏ liên quan bệnh mô liên kết hoặc triệu chứng tắc
nghẽn không được giải thích. Trong HP không xơ hóa, nốt kính mờ trung tâm tiểu
thùy, mosaic attenuation thì hít vào và bẫy khí thì thở ra là tổ hợp quan trọng.
Trong HP xơ hóa, dấu hiệu đường thở nhỏ phải được đọc cùng pattern xơ hóa và bối
cảnh phơi nhiễm Diagnosis of Hypersensitivity Pneumonitis in Adults: An Official ATS/JRS/ALAT Clinical Practice GuidelineAmerican Journal of Respiratory and Critical Care Medicine (PMID: 32706…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Mosaic attenuation và air trapping không phải từ đồng nghĩa. Mosaic attenuation
là mô tả trên thì hít vào và có thể do bệnh nhu mô, đường thở hoặc mạch máu.
Air trapping là hiện tượng một vùng không tăng tỷ trọng và không giảm thể tích
như mong đợi trên thì thở ra. Chỉ dùng ảnh hít vào để tuyên bố air trapping là
sai phạm vi thuật ngữ theo Fleischner 2024 Fleischner Society: Glossary of Terms for Thoracic ImagingRadiology (PMID: 38411514; DOI: 10.1148/radiol.232558)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
4.2. Kỹ thuật
Có thể dùng acquisition ngắt quãng lát mỏng hoặc volumetric low-dose tùy máy,
câu hỏi và nhu cầu định lượng. Nếu dùng ngắt quãng, khoảng giữa các lát giúp giảm
liều nhưng người đọc phải hiểu rằng chỉ một phần phổi được lấy mẫu. Nếu dùng thể
tích, cần tối ưu liều và bảo đảm bệnh nhân giữ được cuối thì thở ra trong toàn bộ
acquisition.
Một expiratory examination đạt phải cho thấy:
Phổi giảm thể tích so với inspiration.
Nhu mô bình thường tăng tỷ trọng tương đối.
Thành sau khí quản cong ra trước và lòng khí quản thay đổi.
Vùng nghi bẫy khí giữ độ sáng tương đối và giảm mạch so với vùng lân cận.
Nếu khí quản và thể tích phổi gần như không đổi, cần ghi “thì thở ra chưa đạt;
đánh giá bẫy khí hạn chế” thay vì kết luận âm tính Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Đang tải sơ đồ logic...
5. Prone inspiration: acquisition có chọn lọc
5.1. Câu hỏi chẩn đoán
Ở tư thế nằm ngửa, vùng sau–đáy dễ xẹp nhẹ do trọng lực. Dependent opacity có
Hình 3: CT axial cửa sổ phổi; mũi tên đánh dấu dấu atoll trong viêm phổi do nấm, nhấn mạnh rằng hình thái phải được đặt trong bối cảnh lâm sàng.
thể biểu hiện kính mờ hoặc lưới mảnh dưới màng phổi, giống ILA hoặc ILD sớm.
Prone làm vùng sau không còn là vùng phụ thuộc: nếu mờ giảm rõ hoặc biến mất, ưu
tiên thay đổi phụ thuộc; nếu bất thường tồn tại cùng méo kiến trúc hoặc giãn tiểu
phế quản co kéo, tổn thương mô kẽ thật đáng tin hơn.
ATS 2025 yêu cầu ILA là bất thường hai bên, không phụ thuộc trọng lực và chiếm
ít nhất 5% một vùng phổi. Vì vậy prone không chỉ là “ảnh bổ sung đẹp hơn” mà
có thể quyết định một bất thường có đủ điều kiện gọi ILA hay không Approach to the Evaluation and Management of Interstitial Lung Abnormalities: ATS Clinical StatementAmerican Journal of Respiratory and Critical Care Medicine (PMID: 40387…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
5.2. Không quét prone theo thói quen
Prone có thể bỏ qua khi supine không có bất thường dưới màng phổi đáng ngờ hoặc
xơ hóa đã rõ trên ảnh ngửa. Ở bệnh nhân xơ hóa đã xác lập, thêm prone toàn phổi
thường không thay đổi câu trả lời và chỉ tăng liều. Ngược lại, khi bất thường
sau–đáy rất nhẹ hoặc mức hít vào không lý tưởng, prone hít vào tốt có thể ngăn
chẩn đoán quá mức Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Acquisition có thể giới hạn vùng đáy hoặc quét thể tích liều thấp tùy câu hỏi.
Điểm bắt buộc là prone cũng phải ở thì hít vào đủ; so sánh supine hít vào tốt với
prone hít vào kém sẽ tạo một phép thử không hợp lệ.
6. Tái tạo đa mặt phẳng và công cụ hậu xử lý
Coronal MPR giúp xác định ưu thế thùy trên/dưới và cho thấy continuity của đường
thở co kéo. Sagittal MPR hữu ích cho phân bố trước–sau, cơ hoành và tổn thương
quanh khe. MIP mỏng có thể làm nổi nốt trung tâm tiểu thùy; MinIP có thể làm rõ
khí phế thũng hoặc vùng giảm tỷ trọng. Các công cụ này bổ sung, không thay thế
ảnh axial lát mỏng Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Định lượng hoặc AI có thể tăng khả năng tái lập, nhưng kết quả phụ thuộc protocol,
mức hít vào, kernel và phần mềm. Không được gọi “tiến triển” khi lần sau chỉ có
lát mỏng hơn hoặc hít vào kém hơn. PPF cần ít nhất hai trong ba nhóm tiêu chí
trong một năm, không có giải thích thay thế: triệu chứng xấu đi, tiến triển sinh
lý và tiến triển hình ảnh; CT chỉ là một thành phần Idiopathic Pulmonary Fibrosis Update and Progressive Pulmonary Fibrosis in AdultsAmerican Journal of Respiratory and Critical Care Medicine (PMID: 35486…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
7. Kiểm soát chất lượng trước khi bệnh nhân rời máy
Đang tải sơ đồ logic...
7.1. Hít vào không đủ
Dấu hiệu gồm thể tích phổi thấp, cơ hoành cao, tăng tỷ trọng lan tỏa và crowding
mạch–phế quản. Không dùng một mốc xương sườn cứng để đánh giá mọi bệnh nhân; hãy
so với scout, CT cũ, hình dạng cơ hoành và khả năng lâm sàng. Nếu lỗi ảnh hưởng
trực tiếp chẩn đoán và người bệnh chịu được, coaching rồi quét lại vùng cần thiết
với liều phù hợp.
7.2. Chuyển động và pulsation
Ho hoặc thở trong acquisition gây double contour, bờ màng phổi nhòe, streak và
Hình 4: CT axial không cản quang; mũi tên đánh dấu tổn thương sát bề mặt màng phổi trong vi sỏi phế nang, minh họa vai trò của lát tái tạo mỏng.
có thể giả lưới hoặc giãn phế quản. Pulsation sát tim thường ảnh hưởng thùy lưỡi
và thùy giữa. ECG gating không phải thành phần thường quy của HRCT ILD; ưu tiên
acquisition nhanh, coaching và chỉ quét lại khi ảnh không trả lời được câu hỏi.
7.3. Nhiễu và kernel
Nhiễu quá mức có thể giả nốt hoặc lưới; smoothing quá mạnh có thể xóa chi tiết.
Hãy xem cả bộ ảnh nhu mô và mô mềm, so với raw/reconstruction khác nếu có, và
không diễn giải texture do thuật toán như bệnh thật. Khi theo dõi, ghi thay đổi
protocol có thể ảnh hưởng đánh giá định lượng.
7.4. Partial volume
Lát dày trộn khí, vách và mạch; lưới có thể trông giống kính mờ, còn nang nhỏ có
thể biến mất. Cách sửa là tái tạo từ dữ liệu thể tích với lát không quá
1,5 mm, không phải tăng window width hoặc dùng zoom kỹ thuật số Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
8. Bẫy diễn giải do protocol
Bẫy
Cơ chế
Dấu hiệu gợi ý
Cách xử lý
Dependent opacity
Xẹp nhẹ vùng phụ thuộc khi nằm ngửa
Mờ sau–đáy, không méo kiến trúc rõ
Prone inspiration khi còn nghi ngờ
Air trapping giả âm
Thở ra chưa hết
Thể tích phổi và khí quản ít thay đổi
Coaching, ghi hạn chế hoặc acquisition lại
Kính mờ giả
Hít vào kém hoặc lát dày
Tăng tỷ trọng lan tỏa, crowding mạch
Đánh giá QC; tái tạo lát mỏng
Lưới giả
Motion hoặc kernel quá sắc
Double contour, streak, nhiễu hạt
Xem chuỗi liên tiếp và reconstruction khác
Tiến triển giả
Protocol hoặc mức hít vào khác nhau
Thay đổi không đồng nhất với dấu xơ hóa
Chuẩn hóa so sánh; tích hợp PFT/triệu chứng
Chẩn đoán nguyên nhân quá mức
Gán disease từ một pattern
Thiếu phơi nhiễm, huyết thanh, MDD
Hạ mức tin cậy và đề xuất tích hợp đa chuyên khoa
9. Khung đọc ảnh theo thứ tự
Technique: inspiration/expiration/prone; contrast; độ dày; kernel; motion;
mức hít vào và giới hạn.
Dominant pattern: kính mờ, lưới, nốt, nang, consolidation hoặc tổ hợp.
Distribution: trên/dưới, trung tâm/ngoại vi, trước/sau; quanh bạch huyết,
trung tâm tiểu thùy hay ngẫu nhiên.
Fibrosis: méo kiến trúc, giãn phế quản/tiểu phế quản co kéo, tổ ong và
giảm thể tích.
Small-airway component: mosaic attenuation và air trapping trên
expiratory CT đạt chất lượng.
Acute overlay: kính mờ/consolidation mới, phù, nhiễm trùng, xuất huyết,
thuyên tắc hoặc tràn khí.
Confidence and next step: chẩn đoán phân biệt có xếp hạng, cần thêm dữ
liệu lâm sàng/PFT/serology/BAL hay MDD.
10. Báo cáo mẫu có cấu trúc (Structured Reporting Template)
BÁO CÁO HRCT MẪU
Kỹ thuật: CT ngực không tiêm thuốc. Thu nhận thể tích toàn phổi ở thì hít
vào, tư thế nằm ngửa; tái tạo axial 1,0 mm với kernel nhu mô mức vừa và
kernel mô mềm. Có acquisition thở ra liều thấp. Prone không thực hiện vì không
có opacity dưới màng phổi sau–đáy còn nghi phụ thuộc. Mức hít vào đạt; thở ra
đạt với giảm thể tích phổi và cong thành sau khí quản; không có motion đáng kể.
Kết quả: [Mô tả pattern chính], ưu thế [phân bố]. [Có/không] méo kiến trúc,
giãn phế quản co kéo và tổ ong. Expiratory CT cho thấy [có/không] bẫy khí.
[Mô tả dấu hiệu cấp, màng phổi, hạch, tăng áp phổi hoặc biến chứng].
Kết luận: HRCT pattern [phân nhóm/mức tin cậy], ưu tiên [chẩn đoán] trong
bối cảnh [phơi nhiễm/CTD/thuốc]. Đề nghị đối chiếu [PFT, huyết thanh, phơi
nhiễm] và hội chẩn đa chuyên khoa nếu kết quả ảnh hưởng quyết định điều trị.
Nếu expiratory CT không đạt, báo cáo phải thay câu “không bẫy khí” bằng:
Thì thở ra chưa đạt mức giảm thể tích mong đợi; đánh giá bẫy khí bị hạn chế.
Nếu supine có opacity sau–đáy mơ hồ mà chưa chụp prone:
Mờ nhẹ dưới màng phổi vùng sau–đáy có thể chịu ảnh hưởng phụ thuộc; cân nhắc
prone inspiration nếu phân biệt ILA/ILD sớm sẽ thay đổi xử trí.
Nhiệm vụ học tập là xác định các dấu xơ hóa trên inspiration, sau đó tìm thành
phần bệnh đường thở nhỏ. Nếu không có expiratory CT đạt chất lượng, mức tin cậy
đối với air trapping phải được hạ xuống; không suy ra bẫy khí chỉ từ vùng sáng
trên inspiration. Three-density pattern hỗ trợ HP nhưng không thay thế lịch sử
phơi nhiễm, BAL và MDD Diagnosis of Hypersensitivity Pneumonitis in Adults: An Official ATS/JRS/ALAT Clinical Practice GuidelineAmerican Journal of Respiratory and Critical Care Medicine (PMID: 32706…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Ca 2 — Nhiễm nấm ở người suy giảm miễn dịch: protocol theo câu hỏi cấp
Fungal Pneumonia in an Immunocompromised PatientCase Lâm Sàng
Ca này nhắc rằng không mọi kính mờ ở người có ILD đều là tiến triển xơ hóa.
Khi tình trạng cấp chồng nền mạn được nghi ngờ, cần tối ưu acquisition nhanh,
đánh giá consolidation/nốt/cavitation và cân nhắc contrast theo câu hỏi mạch máu
hoặc biến chứng; prone thường không phải ưu tiên trong bệnh nhân không ổn định.
Ca 3 — Vi sỏi phế nang: lát mỏng và kernel phải cân bằng
Pulmonary alveolar microlithiasisCase Lâm Sàng
Nhiệm vụ là so sánh ảnh lát mỏng kernel nhu mô với tái tạo mô mềm, nhận diện
micronodule vôi hóa và crazy paving mà không nhầm nhiễu hạt. MIP có thể hỗ trợ
nốt nhỏ nhưng không thay thế axial source images; cửa sổ trung thất giúp xác
nhận thành phần vôi hóa.
12. Điểm mấu chốt
Hít vào thể tích toàn phổi, lát tái tạo không quá 1,5 mm và kernel mức vừa
là nền tảng kỹ thuật Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary Fibrosis: Official Recomm…Radiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Expiratory CT chỉ có giá trị khi nỗ lực thở ra đạt; nếu không đạt phải ghi giới
hạn, không kết luận âm tính.
Prone là acquisition có chọn lọc để giải quyết dependent opacity, không phải
chuỗi bắt buộc cho mọi bệnh nhân.
Mosaic attenuation là mô tả thì hít vào; air trapping là kết luận từ thì thở
ra theo thuật ngữ Fleischner 2024 Fleischner Society: Glossary of Terms for Thoracic ImagingRadiology (PMID: 38411514; DOI: 10.1148/radiol.232558)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
So sánh tiến triển cần protocol tương thích và tích hợp triệu chứng/PFT; CT
không được dùng đơn độc để tuyên bố PPF Idiopathic Pulmonary Fibrosis Update and Progressive Pulmonary Fibrosis in AdultsAmerican Journal of Respiratory and Critical Care Medicine (PMID: 35486…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Báo cáo phải ghi technique, chất lượng, pattern, phân bố, xơ hóa, small-airway
component, mức tin cậy và hành động tiếp theo.
Bài tiếp theo
Bài 2 sẽ dùng bộ ảnh HRCT đạt chuẩn để định vị tổn thương theo tiểu thùy phổi thứ
cấp và các trục phân bố: trung tâm tiểu thùy, quanh bạch huyết, ngẫu nhiên, dưới
màng phổi và quanh bó mạch–phế quản.
Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Codex.