Bài 8

Bài 8: Pleuroparenchymal fibroelastosis và các mimics xơ hóa đỉnh phổi

Bài 8: Pleuroparenchymal fibroelastosis và các mimics xơ hóa đỉnh phổi

🎯 Mục tiêu Bài học

Sau bài học, học viên có thể:
  1. Định nghĩa pleuroparenchymal fibroelastosis (PPFE) là pattern xơ hóa màng phổi và dưới màng phổi ưu thế thùy trên, đồng thời phân biệt PPFE vô căn với tổn thương PPFE-like.
  2. Nhận diện dày màng phổi vùng thùy trên, đông đặc dưới màng phổi, giãn phế quản co kéo, giảm thể tích và kéo rốn phổi lên trên trên CT lát mỏng.
  3. Dùng hình ảnh theo thời gian và bệnh sử để phân biệt PPFE với apical cap, lao cũ, thay đổi hậu xạ trị hoặc sau thoracotomy, viêm cột sống dính khớp, sarcoidosis và u đỉnh phổi.
  4. Hiểu các tiêu chí tin cậy hình ảnh và sinh lý được đề xuất, nhưng không biến cutoff chưa được thẩm định thành quy tắc chẩn đoán thường quy.
  5. Chủ động tìm tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất, pattern chồng lấp thùy dưới và nguyên nhân thứ phát, sau đó lập báo cáo có cấu trúc phục vụ MDD.

1. PPFE là một pattern cần đặt trong bối cảnh lâm sàng và bệnh học

1.1 Định nghĩa

Pleuroparenchymal fibroelastosis là bệnh phổi kẽ hiếm, đặc trưng bởi xơ hóa lá tạng màng phổi và nhu mô ngay dưới màng phổi, thường ưu thế vùng thùy trên hoặc đỉnh phổi. Mô tả mô bệnh học kinh điển gồm xơ hóa màng phổi dày và fibroelastosis dưới màng phổi. Trên CT, pattern có thể biểu hiện bằng dày màng phổi, đông đặc dưới màng phổi, lưới xơ thô, giãn phế quản hoặc tiểu phế quản co kéo, biến dạng kiến trúc và giảm thể tích thùy trên tiến triển Pleuroparenchymal fibroelastosis: a spectrum of histopathological and imaging phenotypesEuropean Respiratory Journal (PMID: 22441748; DOI: 10.1183/09031936.001…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
PPFE không đồng nghĩa với mọi sẹo đỉnh phổi. Một apical cap mỏng, ổn định, đối xứng có thể không liên quan PPFE. Câu hỏi hữu ích là bất thường có hình thái, phân bố, diễn tiến và bối cảnh lâm sàng phù hợp PPFE hay không. Vì vậy, nên dùng “pattern PPFE-like” khi hình ảnh gợi ý nhưng căn nguyên hoặc diễn tiến theo thời gian chưa được giải quyết.

1.2 Bệnh vô căn và bệnh thứ phát

Từ “vô căn” chỉ nên dùng sau khi đã khảo sát các nguyên nhân nhận diện được. Thay đổi PPFE-like có thể gặp trong bệnh mô liên kết, sau ghép tế bào gốc hoặc ghép phổi, sau thoracotomy, xạ trị, hóa trị, nhiễm trùng hoặc một bệnh mô kẽ khác. Phân loại ERS/ATS 2025 tiếp tục giữ PPFE trong khung các bệnh phổi kẽ được công nhận, đồng thời nhấn mạnh các căn nguyên thứ phát rộng hơn và mức độ tin cậy chẩn đoán Update of the international multidisciplinary classification of the interstitial pneumonias: an ERS/ATS stateme…European Respiratory Journal (PMID: 40774805; DOI: 10.1183/13993003.001…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Bác sĩ không nên biến pattern đỉnh phổi thành PPFE vô căn theo mặc định. Hãy hỏi tiền sử phẫu thuật phổi hoặc thực quản, xạ trị lồng ngực, ghép tạng, bệnh tự miễn, nhiễm trùng tái diễn, lao, phơi nhiễm nghề nghiệp hoặc ILD ở thùy dưới. Cùng một hình thái CT có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các bối cảnh này.
Đang tải sơ đồ logic...

2. Kỹ thuật HRCT cho đỉnh phổi, màng phổi và toàn bộ phổi

2.1 Thu nhận lát mỏng và tái tạo

Đọc CT ngực thể tích lát mỏng ở thì hít vào tối đa, trên cửa sổ phổi, cửa sổ trung thất và các mặt phẳng đứng dọc, đứng ngang. Bệnh vùng đỉnh có thể bị đánh giá thấp nếu chỉ xem vài lát axial vì dày màng phổi, giảm thể tích hướng đầu và kéo rốn phổi là các dấu hiệu ba chiều. Cần kiểm tra màng phổi, nhu mô dưới màng phổi, khe liên thùy, phế quản thùy trên và hình dạng lồng ngực.
Thuốc cản quang không bắt buộc để phân loại pattern xơ hóa, nhưng có thể hữu ích khi nghi khối đỉnh, biến chứng mạch máu, bệnh trung thất hoặc ác tính. Nếu chụp vì triệu chứng cấp, phải chủ động tìm tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất, thuyên tắc phổi khi protocol cho phép, nhiễm trùng và phù chồng lấp.

2.2 So sánh là một phép kiểm tra chẩn đoán

CT hoặc X-quang cũ giúp phân biệt apical cap ổn định với tổn thương PPFE-like tiến triển. So sánh độ dày màng phổi, bờ trên của xơ hóa, thể tích thùy trên, vị trí rốn phổi, lực kéo lên đường thở và khí màng phổi mới. Khi có thể, dùng thể tích phổi và tái tạo tương đồng. Một lần chụp có thể cho thấy pattern, nhưng tiến triển làm tăng độ tin cậy và có thể gợi một nguyên nhân thứ phát.
Khi không có phim cũ, không được tự tạo diễn tiến theo thời gian. Hãy ghi rằng chưa đánh giá được tiến triển và đề nghị lấy lại phim cũ nếu phân biệt này có thể thay đổi xử trí. Không nên gán PPFE vô căn cho một dải mờ có thể là lao cũ hoặc nằm trong trường điều trị.

3. Phenotype hình ảnh PPFE

3.1 Dấu CT cốt lõi

Phenotype cốt lõi là bất thường màng phổi và dưới màng phổi hai bên, thường ưu thế thùy trên. Thành phần màng phổi có thể trơn hoặc dày không đều. Thành phần nhu mô có thể gồm đông đặc dưới màng phổi dày, lưới xơ thô, đường mờ dạng dải, giãn phế quản hoặc tiểu phế quản co kéo và biến dạng kiến trúc. Khi xơ hóa co rút, thùy trên giảm thể tích và rốn phổi có thể bị kéo lên. Vùng phổi trên phía sau và đỉnh có thể dẹt rõ, trong khi thùy dưới tương đối bảo tồn hoặc có một pattern ILD riêng.
Hình 1: CT ngực lát mỏng (cửa sổ phổi) — annotation gốc chỉ giãn phế quản do kéo giãn trong vùng xơ hóa thùy trên ở ca viêm cột sống dính khớp

Hình 1: CT ngực lát mỏng (cửa sổ phổi) — annotation gốc chỉ giãn phế quản do kéo giãn trong vùng xơ hóa thùy trên ở ca viêm cột sống dính khớp

Hình ảnh là một phổ liên tục chứ không phải checklist cứng. Không phải bệnh nhân nào cũng có dày màng phổi rõ, và không phải bệnh nhân nào cũng giảm thể tích thùy trên ở mức giống nhau. Hãy mô tả dấu có và không có. Đặc biệt ghi quá trình hai bên hay không, có đến đỉnh hay không, thành phần màng phổi có trội hay không và thùy dưới có pattern UIP, NSIP hay pattern khác.

3.2 Dấu cấu trúc kèm theo

Tìm giãn phế quản, tiểu phế quản co kéo, dày vách liên tiểu thùy, tổ ong, khí phế thũng, thay đổi dạng nang và hạch trung thất. Lồng ngực dẹt hoặc giảm đường kính trước–sau có thể đi kèm bệnh tiến triển nhưng không phải tiêu chuẩn bắt buộc chẩn đoán CT. Kéo rốn phổi phản ánh giảm thể tích, cần phân biệt với rốn phổi to hoặc khối.
Lực kéo lên đường thở và co rút thùy trên có thể tạo các vùng sáng không đều giống bóng khí hoặc nang. Hãy tìm lưới xơ xung quanh, tiếp xúc màng phổi, thành chung và biến dạng kiến trúc trước khi gọi bệnh phổi nang lan tỏa. Tràn khí màng phổi có thể nhỏ và không gây triệu chứng; phải xem kỹ đỉnh và khoang màng phổi phía trước trong mọi lần chụp.

3.3 Chồng lấp thùy dưới không loại trừ PPFE

Bệnh thùy dưới đủ thường gặp trong các đoàn hệ PPFE để cần được mô tả chủ động thay vì xem là tiêu chuẩn loại trừ. UIP-like, NSIP, HP xơ hóa hoặc ILD khác có thể đồng tồn tại dưới pattern PPFE-like trội ở trên. Ở bệnh nhân có UIP thùy dưới và xơ hóa màng phổi đỉnh, hãy mô tả hai pattern và cân nhắc ILD thứ phát hoặc không phân loại Clinical significance of lower-lobe interstitial lung disease in idiopathic PPFERespiratory Medicine (PMID: 31238182; DOI: 10.1016/j.rmed.2019.06.018)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Không ép toàn bộ khảo sát vào một nhãn duy nhất.

4. Tiêu chí tin cậy: đề xuất hữu ích, không phải quy tắc tự động

4.1 Nhóm possible và probable trên hình ảnh

Một số nghiên cứu lâm sàng đề xuất các tầng tin cậy cho PPFE vô căn. Pattern radiologically possible có thể yêu cầu tổn thương CT ở cả hai đỉnh, dù có tổn thương thùy dưới. Pattern radiologically probable bổ sung bằng chứng giảm thể tích thùy trên hoặc kéo rốn phổi hai bên lên trên. Nhóm radiologic-and-physiologic probable bổ sung rối loạn hạn chế hoặc tỷ lệ thể tích cặn trên tổng dung tích phổi tăng trong quần thể nghiên cứu Clinical diagnosis of idiopathic pleuroparenchymal fibroelastosis: a retrospective multicenter studyRespiratory Medicine (PMID: 29173442; DOI: 10.1016/j.rmed.2017.11.003)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Các tiêu chí này giúp sắp xếp suy luận nhưng không thay thế MDD trên toàn cầu. Cụ thể, giá trị RV/TLC ít nhất 115% dự đoán, hoặc BMI không quá 20 kg/m² kèm RV/TLC ít nhất 80% dự đoán, là đề xuất nghiên cứu và cần được ghi rõ như vậy Criteria for the diagnosis of idiopathic pleuroparenchymal fibroelastosis: a proposalRespiratory Investigation (PMID: 30981683; DOI: 10.1016/j.resinv.2019.0…Nhấn để xem trong bảng nguồn. Không biến các giá trị thành ngưỡng bắt buộc trong báo cáo CT và không dùng chúng ngoài bối cảnh chức năng phổi thích hợp.

4.2 Độ dày màng phổi định lượng

Một nghiên cứu hồi cứu năm 2023 so sánh PPFE đã có mô bệnh học với biapical scarring và báo cáo một số ngưỡng đo đơn lẻ có triển vọng. Độ dày đỉnh lớn nhất trung bình ở cutoff 4,5 mm có độ nhạy báo cáo 94,4% và độ đặc hiệu 88,9%; độ dày đỉnh lớn nhất đơn lẻ ở cutoff 7,5 mm có độ nhạy 100% và độ đặc hiệu 88,9%. Độ dày thùy trên lớn nhất trung bình 8,0 mm và lớn nhất đơn lẻ 8,5 mm cũng cho kết quả tốt trong đoàn hệ đó Establishing quantitative radiographic criteria for the diagnosis of pleuroparenchymal fibroelastosisClinical Imaging (PMID: 37717512; DOI: 10.1016/j.clinimag.2023.109982)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Các giá trị này có tính thăm dò, phụ thuộc đoàn hệ và dễ bị ảnh hưởng bởi mặt phẳng đo, hiệu ứng thể tích riêng phần, kỹ thuật người đọc và nhóm so sánh. Chúng không thay thế phân bố hai bên, hình thái màng phổi–nhu mô, diễn tiến, khảo sát nguyên nhân thứ phát và MDD. Nếu đo, hãy ghi mặt phẳng, vị trí và phương pháp thay vì nêu một con số không có bối cảnh.
Đang tải sơ đồ logic...

5. Các mimics của xơ hóa màng phổi và nhu mô vùng trên

5.1 Apical cap

Apical cap thường là dải mờ mỏng, bám màng phổi ở đỉnh, thường đối xứng và có thể ổn định nhiều năm, phản ánh tuổi hoặc sẹo viêm cũ. PPFE-like đáng lo hơn khi có xơ hóa màng phổi dày hoặc không đều, đông đặc dưới màng phổi, lưới xơ thô, giãn phế quản co kéo, giảm thể tích thùy trên tiến triển và kéo rốn phổi lên. Phân biệt không dựa vào một ngưỡng độ dày đơn độc; độ ổn định và hình thái quan trọng.

5.2 Lao cũ và nhiễm trùng khác

Lao cũ có thể để lại giảm thể tích thùy trên, dày màng phổi, hang, vôi hóa, giãn phế quản và biến dạng kiến trúc. Tìm bệnh một bên hoặc không đối xứng, hạch vôi hóa, hang tồn dư, cây nảy chồi gợi hoạt động và tiền sử điều trị. Nhiễm trùng hoạt động là vấn đề khác: triệu chứng mới, đông đặc mới, nốt, hang hoặc cây nảy chồi không nên bị gộp vào nhãn PPFE mạn.

5.3 Hậu xạ trị và sau thoracotomy

Xơ hóa do xạ trị thường đi theo trường điều trị, có thể phân bố dạng địa lý hoặc ranh giới rõ. Xơ hóa vùng trên sau thoracotomy có thể một bên và liên quan bên phẫu thuật; CT nối tiếp có thể cho thấy diễn tiến từ apical cap nhẹ thành tổn thương màng phổi–nhu mô rõ hơn ở một số bệnh nhân Update of the international multidisciplinary classification of the interstitial pneumonias: an ERS/ATS stateme…European Respiratory Journal (PMID: 40774805; DOI: 10.1183/13993003.001…Nhấn để xem trong bảng nguồn. Hỏi bên phẫu thuật, thời điểm, trường chiếu và kế hoạch điều trị trước khi gọi bệnh vô căn.

5.4 Viêm cột sống dính khớp và sarcoidosis

Viêm cột sống dính khớp có thể gây xơ hóa màng phổi–nhu mô ưu thế thùy trên, thay đổi xơ hang, giãn phế quản co kéo và biến dạng kiến trúc. Cột sống, lồng ngực, khớp cùng–chậu và bệnh sử giúp đặt hình ảnh vào bối cảnh. Sarcoidosis có thể gây nốt quanh bạch huyết, hạch rốn phổi hoặc trung thất đối xứng, xơ hóa thùy trên, khối kết tụ và hẹp đường thở. Pattern PPFE-like mà không có dấu hệ thống hoặc quanh bạch huyết đi kèm cần được đọc thận trọng.
Hình 2: CT ngực (cửa sổ phổi) — annotation gốc chỉ thay đổi xơ hang ở vùng thùy trên trong ca viêm cột sống dính khớp

Hình 2: CT ngực (cửa sổ phổi) — annotation gốc chỉ thay đổi xơ hang ở vùng thùy trên trong ca viêm cột sống dính khớp

Hình 3: CT coronal (cửa sổ xương) — annotation gốc chỉ hình thành cầu xương (syndesmophytes) ở cột sống ngực trong ca viêm cột sống dính khớp

Hình 3: CT coronal (cửa sổ xương) — annotation gốc chỉ hình thành cầu xương (syndesmophytes) ở cột sống ngực trong ca viêm cột sống dính khớp

5.5 U đỉnh và bệnh màng phổi

U rãnh trên có thể gây khối đỉnh khu trú, xâm lấn xương sườn hoặc đốt sống, xâm lấn thần kinh–mạch máu và dày màng phổi không đối xứng. U không tạo pattern xơ hóa co rút hai bên điển hình. Mảng màng phổi hoặc bệnh liên quan asbestos có thể gây dày và vôi hóa màng phổi, nhưng thường theo các mặt đặc trưng, cần tách khỏi quá trình fibroelastosis dưới màng phổi thực sự. Khi có thể là khối đỉnh, CT có tiêm, PET/CT, MRI hoặc lấy mô có thể được cân nhắc theo câu hỏi lâm sàng.
MimicDấu hiệu nghiêng về mimicDấu hiệu làm tăng nghi PPFE-like
Apical capMỏng, trơn, ổn định, thường đối xứngXơ màng phổi dày, đông đặc dưới màng phổi, giảm thể tích, tiến triển
Lao cũHang, vôi hóa, biến dạng một bên, đã điều trịXơ màng phổi và dưới màng phổi hai bên co rút, không có pattern nhiễm trùng hoạt động
Xơ hóa do xạ trịTheo trường chiếu và timeline điều trịBệnh vùng trên hai bên vượt ngoài trường chiếu
Thay đổi sau thoracotomyCùng bên phẫu thuật và có tiền sửBệnh hai bên có phenotype PPFE tiến triển
Viêm cột sống dính khớpBệnh cột sống, hạn chế giãn lồng ngực, xơ hang thùy trênĐồng thời có pattern fibroelastic hai bên sau khi đánh giá nguyên nhân khác
SarcoidosisNốt quanh bạch huyết, hạch rốn phổi đối xứng, xơ thùy trên kết tụCo rút trội màng phổi, ít hạch hoặc dấu quanh bạch huyết
U rãnh trênKhối khu trú, xâm lấn, không đối xứng, triệu chứng thần kinhXơ màng phổi hai bên và giảm thể tích thùy trên lan tỏa
Đang tải sơ đồ logic...

6. Biến chứng và nguy cơ theo thời gian

6.1 Tràn khí màng phổi và tràn khí trung thất

Khí màng phổi là biến chứng thực hành quan trọng của PPFE. Trong một đoàn hệ đa trung tâm gồm 89 bệnh nhân IPPFE, có 53 người xuất hiện tràn khí trong thời gian theo dõi; tỷ lệ tích lũy được báo cáo là 24,8% sau một năm, 44,9% sau hai năm và 53,9% sau ba năm Pneumothorax in patients with idiopathic pleuroparenchymal fibroelastosisRespiration (PMID: 33401281; DOI: 10.1159/000511965)Nhấn để xem trong bảng nguồn. Đây là ước tính riêng của đoàn hệ, không phải tiên lượng cho từng người, nhưng đủ để bắt buộc kiểm tra khoang màng phổi ngay cả khi người bệnh không đau ngực cấp.
Nhiều đợt nhỏ hoặc không triệu chứng, và tràn khí tái phát có thể làm phức tạp dẫn lưu, gây dính màng phổi, sinh thiết hoặc lập kế hoạch ghép. Trong báo cáo, ghi bên, kích thước, dấu căng, tràn khí trung thất, bóng khí hoặc thay đổi dạng nang và mức tăng theo thời gian. Khó thở cấp ở bệnh nhân PPFE cần được tìm khí màng phổi và nhiễm trùng chồng lấp có hệ thống.

6.2 Sinh lý hô hấp và thể trạng

PPFE có thể gây hạn chế thông khí, giảm tổng dung tích phổi, giảm khả năng khuếch tán và tăng không tương xứng thể tích cặn so với tổng dung tích phổi. BMI thấp và lồng ngực dẹt có thể đi kèm bệnh tiến triển, nhưng không đủ để chẩn đoán CT. Chức năng phổi cần được đọc theo thời gian và trong mối liên hệ với pattern CT trội, bệnh thùy dưới và biến chứng.

6.3 ILD đi kèm và ung thư

Tìm UIP, NSIP, HP, khí phế thũng hoặc pattern mô kẽ khác ở thùy dưới. Tìm ung thư phổi khi có đám mờ, nốt hoặc thay đổi không đối xứng mới trong vùng xơ. PET có thể tăng hấp thu do viêm và xơ; tổn thương khu trú đáng ngờ vẫn cần đi theo pathway ung thư phù hợp, không được trấn an chỉ vì đã gắn nhãn PPFE.

7. Sinh thiết, MDD và báo cáo có cấu trúc

7.1 Không để nhãn chẩn đoán dẫn tới thủ thuật nguy hiểm

Xơ hóa màng phổi và dưới màng phổi của PPFE có thể làm sinh thiết khó và tăng nguy cơ rò khí kéo dài hoặc tràn khí. Quyết định lấy mô phụ thuộc việc mô bệnh học có thay đổi xử trí hay không, xác suất bệnh thay thế, dự trữ hô hấp và kinh nghiệm trung tâm. Pattern CT rất gợi ý trong bối cảnh lâm sàng mạch lạc có thể đủ cho chẩn đoán làm việc ở MDD; tổn thương không điển hình hoặc khu trú lại cần đường chẩn đoán khác.
Không nên tự động đề nghị sinh thiết. Báo cáo cần xác định câu hỏi còn bỏ ngỏ: xác nhận PPFE, loại trừ ác tính, làm rõ pattern chồng lấp thùy dưới hay tìm nhiễm trùng. MDD có thể tích hợp phim cũ, chức năng phổi, xét nghiệm tự miễn, tiền sử ghép, trường điều trị và nguy cơ thủ thuật.

7.2 Mẫu báo cáo HRCT có cấu trúc

BÁO CÁO HRCT NGỰC ĐÁNH GIÁ PPFE VÀ XƠ HÓA ĐỈNH PHỔI
Kỹ thuật: CT thể tích lát mỏng ở thì hít vào; ghi cửa sổ, mặt phẳng tái tạo, chất lượng hít vào, chuyển động, có tiêm thuốc hay không và phim so sánh.
Màng phổi và vùng đỉnh: Ghi dày màng phổi, đông đặc dưới màng phổi, lưới xơ, giãn phế quản hoặc tiểu phế quản co kéo, tính hai bên, mức lan đến thùy trên và sự liên tục với khe.
Thể tích và biến dạng: Ghi giảm thể tích thùy trên, kéo rốn phổi, biến dạng lồng ngực, xẹp hoặc dịch màng phổi.
Thùy dưới: Mô tả UIP, NSIP, HP, khí phế thũng hoặc pattern khác; không coi tổn thương thùy dưới là lý do tự động loại PPFE.
Biến chứng: Tìm tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất, bóng khí, nang, nhiễm trùng cấp và khối khu trú.
Kết luận: Ghi pattern PPFE-like nếu phù hợp; nêu mức độ tin cậy và dấu hiệu tiến triển; phân biệt apical cap, lao cũ, hậu xạ trị, sau thoracotomy, viêm cột sống dính khớp, sarcoidosis hoặc u đỉnh; khuyến nghị MDD và đối chiếu bệnh sử căn nguyên.
Ví dụ kết luận: “Xơ hóa màng phổi và dưới màng phổi hai bên ưu thế thùy trên, có dày màng phổi, tiểu phế quản co kéo, giảm thể tích thùy trên tiến triển và tràn khí màng phổi phải lượng ít. Hình ảnh ủng hộ pattern PPFE-like. Đối chiếu CT cũ, tiền sử ghép hoặc phẫu thuật lồng ngực, xạ trị, bệnh mô liên kết và ILD thùy dưới; đưa vào MDD thay vì gọi PPFE vô căn chỉ từ CT.”

8. Bộ sưu tập ca DICOM

Biểu hiện ở ngực của viêm cột sống dính khớpBiểu hiện ở ngực của viêm cột sống dính khớpCase Lâm Sàng
Ca 1: Dùng stack CT để nhận diện xơ hóa màng phổi–nhu mô ưu thế hai bên ở thùy trên, thay đổi xơ hang và giãn phế quản co kéo. Quyết định dấu nào giải thích được bởi viêm cột sống dính khớp và dấu nào cần cân nhắc PPFE-like riêng.
Lao phổi thể hoạt độngLao phổi thể hoạt độngCase Lâm Sàng
Ca 2: Dùng hang đỉnh, dày màng phổi và thay đổi lưới–nốt để luyện phân biệt lao hoạt động hoặc hậu nhiễm với bệnh fibroelastic hai bên co rút. Timeline lâm sàng và vi sinh vẫn là dữ kiện quyết định.
Khối u rãnh trênKhối u rãnh trênCase Lâm Sàng
Ca 3: Đánh giá u đỉnh như một mimic khu trú. Tìm khối, xâm lấn, không đối xứng và thay đổi liên quan điều trị, không giả định mọi dải mờ đỉnh đều là PPFE.
Mảng màng phổi vôi hóaMảng màng phổi vôi hóaCase Lâm Sàng
Ca 4: Dùng mảng màng phổi để tách hình thái màng phổi liên quan asbestos khỏi fibroelastosis màng phổi–dưới màng phổi. Mô tả vôi hóa, phân bố bề mặt và có hay không xơ hóa nhu mô thật sự gây co rút.

9. Điểm kiểm tra cuối bài

  • PPFE là pattern xơ hóa màng phổi và dưới màng phổi ưu thế thùy trên; apical cap không tự động là PPFE.
  • Dùng “PPFE-like” khi hình ảnh gợi ý nhưng căn nguyên, diễn tiến hoặc bối cảnh lâm sàng chưa được giải quyết.
  • Tìm bệnh hai bên, dày màng phổi, xơ hóa dưới màng phổi, giảm thể tích thùy trên, kéo rốn phổi, giãn đường thở co kéo và pattern chồng lấp thùy dưới.
  • Xem RV/TLC, BMI và ngưỡng độ dày màng phổi là dữ liệu hỗ trợ theo nghiên cứu, không phải cutoff lâm sàng bắt buộc.
  • Loại trừ hoặc đặt bối cảnh cho lao cũ, xạ trị, thoracotomy, viêm cột sống dính khớp, sarcoidosis, mảng màng phổi và u đỉnh.
  • Tìm tràn khí màng phổi và tràn khí trung thất ở mọi lần chụp và ghi rõ.
  • Không gọi bệnh vô căn hoặc chỉ định sinh thiết chỉ từ CT; tích hợp bệnh sử, chức năng phổi, phim cũ và MDD.
Bài giảng được biên soạn và tự dịch song ngữ bởi Codex.

Nguồn hình ảnh

3 hình
  1. Hình 1

    CT ngực lát mỏng (cửa sổ phổi) — annotation gốc chỉ giãn phế quản do kéo giãn trong vùng xơ hóa thùy trên ở ca viêm cột sống dính khớp

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    CT ngực (cửa sổ phổi) — annotation gốc chỉ thay đổi xơ hang ở vùng thùy trên trong ca viêm cột sống dính khớp

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  3. Hình 3

    CT coronal (cửa sổ xương) — annotation gốc chỉ hình thành cầu xương (syndesmophytes) ở cột sống ngực trong ca viêm cột sống dính khớp

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Ca bệnh lâm sàng liên quan

Related Cases

6
+ Contribute a Case
Đọc hết giáo trình lâm sàng y khoa.
Bài trước
Bài sau