Bài 7: Hypersensitivity pneumonitis không xơ hóa và xơ hóa theo ATS/JRS/ALAT
Bài 7: Hypersensitivity pneumonitis không xơ hóa và xơ hóa theo ATS/JRS/ALAT
🎯 Mục tiêu Bài học
Sau bài học, học viên có thể:
Giải thích vì sao hypersensitivity pneumonitis (HP) là chẩn đoán tích hợp lâm sàng–hình ảnh–bệnh học, không thể xác lập từ một dấu hiệu CT hoặc một xét nghiệm phơi nhiễm đơn lẻ.
Phân biệt phenotype HP không xơ hóa và HP xơ hóa, đồng thời mô tả vai trò của bệnh đường thở nhỏ trong cả hai phenotype.
Nhận diện nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy, mosaic attenuation, air trapping, xơ hóa và three-density pattern trên HRCT đủ chất lượng.
Áp dụng các khái niệm typical, compatible và indeterminate của ATS/JRS/ALAT mà không biến một pattern thành chẩn đoán nguyên nhân.
Tích hợp bệnh sử phơi nhiễm, rửa phế quản–phế nang (BAL), bệnh học, sinh lý hô hấp và hội chẩn đa chuyên khoa (MDD) vào báo cáo theo mức độ tin cậy.
1. HP là một quy trình chẩn đoán, không phải một dấu hiệu hình ảnh đơn độc
1.1 Định nghĩa và hợp đồng lâm sàng
Hypersensitivity pneumonitis là bệnh mô kẽ và đường thở nhỏ qua trung gian miễn dịch, xuất hiện do hít lặp lại một kháng nguyên ở cơ địa nhạy cảm. Vật chất hít vào có thể liên quan đến chim, nấm mốc, nông nghiệp, máy tạo ẩm bị nhiễm, bồn tắm nước nóng, nghề mộc hoặc hóa chất nghề nghiệp; tuy nhiên, chẩn đoán tốt bắt đầu bằng khai thác phơi nhiễm cẩn thận chứ không phải bằng danh sách tác nhân học thuộc. Cùng một phơi nhiễm có thể tạo các phenotype khác nhau và một bệnh nhân có thể có nhiều phơi nhiễm đáng kể.
Đóng góp của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là mô tả pattern, phân bố và mức độ tin cậy. Bác sĩ không thể chứng minh kháng nguyên, loại trừ mọi nhiễm trùng hay gọi bệnh là vô căn chỉ vì CT giống một bệnh phổi kẽ quen thuộc. Hướng dẫn ATS/JRS/ALAT 2020 đặt HRCT cạnh đánh giá phơi nhiễm, BAL, mô bệnh học và MDD Diagnosis of Hypersensitivity Pneumonitis in Adults: ATS/JRS/ALAT Clinical Practice GuidelineAm J Respir Crit Care Med (PMID: 32706311; DOI: 10.1164/rccm.202005-203…Nhấn để xem trong bảng nguồn. Vì vậy, báo cáo cần nói rõ CT ủng hộ điều gì, chưa chứng minh điều gì và dữ liệu lâm sàng nào còn thiếu có thể làm thay đổi diễn giải.
1.2 Phenotype không xơ hóa và xơ hóa
Nhánh đầu tiên có giá trị nhất là xác định đã có xơ hóa phổi hình thành hay chưa. HP không xơ hóa chủ yếu là tổn thương viêm ở phế nang và tiểu phế quản mà chưa có biến dạng kiến trúc chắc chắn, giãn đường thở co kéo hoặc giảm thể tích không hồi phục. HP xơ hóa có lưới xơ, biến dạng kiến trúc, giãn phế quản hoặc tiểu phế quản co kéo, hoặc tổ ong trong pattern có thể kín đáo, pha trộn hay lan rộng.
Phân chia này không phải là nhận định về thời gian bệnh. Người bệnh có bệnh sử tương đối ngắn vẫn có thể đã xơ hóa; ngược lại, người có triệu chứng lâu có thể vẫn không xơ hóa. Đây cũng không phải nhãn tiên lượng đơn độc. Báo cáo nên gọi đúng phenotype rồi mô tả riêng gánh nặng, phân bố và mức độ nghi ngờ hoạt động của bệnh.
Đang tải sơ đồ logic...
2. Đọc HRCT như một khảo sát pattern
2.1 Chuỗi hít vào
Đọc chuỗi thể tích lát mỏng ở thì hít vào đủ, trên cửa sổ phổi và các mặt phẳng tái tạo. Lát tái tạo mỏng, thuật toán tần số không gian cao và kỹ thuật nhất quán giúp thấy nốt trung tâm tiểu thùy, lưới xơ mảnh, tiểu phế quản co kéo và mối quan hệ của tổn thương với màng phổi, khe liên thùy. Liều và tham số chính xác tùy máy và người bệnh, nhưng mục tiêu là một khảo sát có giá trị chẩn đoán chứ không chỉ là một bộ ảnh đầy đủ Practical Imaging Interpretation in Patients Suspected of Having Idiopathic Pulmonary FibrosisRadiology: Cardiothoracic Imaging (PMID: 33778653; DOI: 10.1148/ryct.20…Nhấn để xem trong bảng nguồn.
Hít vào không đủ có thể làm tăng giả tạo tỷ trọng vùng phụ thuộc và che lấp bẫy khí. Chuyển động làm mờ nốt nhỏ và khiến lưới xơ trông thô hơn. Khi chất lượng hạn chế, phải nêu hạn chế trước khi xếp nhóm tin cậy. Dùng thuật ngữ Fleischner để chuẩn hóa: mosaic attenuation là khác biệt tỷ trọng vùng trên ảnh hít vào, còn air trapping là dấu hiệu tồn tại hoặc rõ hơn ở thì thở ra Fleischner Society Glossary of Terms for Thoracic Imaging 2024Radiology (PMID: 38411514; DOI: 10.1148/radiol.232558)Nhấn để xem trong bảng nguồn.
2.2 Thở ra, nằm sấp và so sánh
Ảnh thở ra đặc biệt hữu ích khi nghi ngờ bệnh đường thở nhỏ. Ảnh có thể cho thấy bẫy khí dạng tiểu thùy không rõ ở thì hít vào và giúp tách mosaic attenuation thật do vùng nhu mô kính mờ. Không nên khẳng định air trapping nếu không có chuỗi thở ra; khi đó hãy mô tả mosaic attenuation ở thì hít vào và các nguyên nhân có thể.
Ảnh hít vào nằm sấp là chuỗi giải quyết vấn đề khi vùng mờ phía sau đáy phổi ở tư thế nằm ngửa có thể chỉ là xẹp phụ thuộc. Đây không phải chuỗi thay thế thường quy cho ảnh nằm ngửa đạt chất lượng. So sánh HRCT cũ rất quan trọng trong HP xơ hóa vì tiến triển, biến dạng kiến trúc mới xuất hiện và tăng giãn đường thở co kéo có thể có giá trị hơn một hình thái đơn độc. Mức hít vào, độ dày lát, kernel và thể tích phổi tương đồng làm so sánh đáng tin hơn.
2.3 Trình tự đọc có thể lặp lại
Áp dụng cùng một trình tự cho mọi ca:
Kiểm tra mức hít vào, chuyển động, độ dày lát, sự có mặt của ảnh thở ra hoặc nằm sấp.
Quyết định có xơ hóa hay chưa, sau đó lập bản đồ phân bố theo trục ngang và đầu–chân.
Tìm bệnh đường thở nhỏ: nốt trung tâm tiểu thùy, mosaic attenuation, bẫy khí, dày thành phế quản và three-density pattern.
Mô tả tổn thương trội, lượng kính mờ tương đối và bất kỳ đông đặc hay thay đổi dạng nang nào.
Tìm bệnh màng phổi, hạch, dấu tăng áp phổi, nhiễm trùng và giải thích thay thế.
Ghi nhóm tin cậy của HP và dữ liệu lâm sàng cần cho MDD.
3. HP không xơ hóa trên HRCT
3.1 Pattern cốt lõi
Pattern HP không xơ hóa hữu ích nhất là phối hợp kính mờ lan tỏa hoặc loang lổ với bằng chứng bệnh đường thở nhỏ. Thành phần đường thở có thể là nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy không rõ bờ, mosaic attenuation hoặc bẫy khí dạng tiểu thùy. Tổn thương thường hai bên và không đồng nhất theo vùng hơn là đối xứng hoàn hảo. Nốt nhỏ dễ thấy trên lát axial mỏng; bẫy khí cần được khẳng định tốt nhất ở thì thở ra.
Hình 1: CT HRCT lát cắt axial — mũi tên chỉ nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy trong HP không xơ hóa
Không dấu hiệu nào trong số này đặc hiệu khi đứng một mình. Nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy có thể gặp trong nhiễm trùng, respiratory bronchiolitis, follicular bronchiolitis, hít sặc và tổn thương trung tâm tiểu phế quản do thuốc. Mosaic attenuation có thể do mạch máu, đường thở hoặc nhu mô. Tổ hợp phù hợp, phơi nhiễm thích hợp và diễn tiến lâm sàng tương ứng thuyết phục hơn một dấu hiệu đơn độc nổi bật nhất.
3.2 Three-density pattern và thuật ngữ
Three-density pattern gồm ba vùng có tỷ trọng khác nhau trên HRCT hít vào: vùng tương đối tăng tỷ trọng, vùng phổi tương đối bình thường và vùng giảm tỷ trọng kèm giảm mạch, thường phản ánh bẫy khí. Đây là gợi ý mạnh về bệnh nhu mô và đường thở nhỏ đồng thời, đặc biệt trong HP xơ hóa, nhưng không phải bằng chứng độc lập chứng minh HP. Chỉ dùng thuật ngữ khi thật sự có đủ ba thành phần; không gọi mọi kính mờ loang lổ là three-density pattern.
Hình 2: CT HRCT lát cắt axial — mũi tên chỉ vùng giảm tỷ trọng tạo three-density pattern
Khi chỉ có ảnh hít vào, dùng từ chính xác. “Mosaic attenuation, nghi bệnh đường thở nhỏ” an toàn hơn “air trapping”. Khi thở ra đã chứng minh vùng giảm tỷ trọng còn tồn tại, hãy ghi các thùy bị ảnh hưởng và phân bố lan tỏa, loang lổ hay khu trú.
3.3 Typical, compatible và indeterminate
Khung ATS/JRS/ALAT đặt câu hỏi tổ hợp dấu hiệu có typical cho HP, compatible nhưng chưa đầy đủ, hay indeterminate. Nhóm này phản ánh độ tin cậy của pattern hình ảnh, không phải chẩn đoán nguyên nhân cuối cùng. Pattern typical cần tổ hợp mạch lạc giữa bất thường nhu mô và bệnh đường thở nhỏ trong phân bố phù hợp HP. Pattern compatible có một phần dấu hiệu nhưng chưa đủ. Pattern indeterminate là khi các bất thường không đủ ủng hộ hoặc bác bỏ HP một cách đáng tin.
Luôn ghi lý do xếp nhóm. Ví dụ: “Pattern xơ hóa có three-density pattern và bẫy khí dạng tiểu thùy lan tỏa, typical cho HP xơ hóa nếu bối cảnh phơi nhiễm phù hợp.” Ngược lại: “Xơ hóa không có bằng chứng thuyết phục của bệnh đường thở nhỏ; hình ảnh indeterminate đối với HP xơ hóa, cần tích hợp bệnh sử phơi nhiễm và MDD.”
4. HP xơ hóa: nhận diện xơ hóa và bệnh tiểu phế quản cùng lúc
4.1 Hình thái xơ hóa
HP xơ hóa có thể gồm lưới xơ, giãn phế quản hoặc tiểu phế quản co kéo, biến dạng kiến trúc, giảm thể tích và tổ ong. Xơ hóa có thể loang lổ, trung tâm phế quản, ưu thế thùy trên hoặc giữa, lan tỏa, hoặc pha trộn với tương đối bảo tồn vùng sát màng phổi. Pattern dưới màng phổi ở đáy không loại trừ HP, đặc biệt khi phân bố không đồng nhất hoặc bệnh đường thở nhỏ nổi bật.
Hình 3: CT HRCT lát cắt axial — mũi tên chỉ hình thái xơ hóa trong HP xơ hóa
Tổ ong có thể gặp trong HP xơ hóa và tạo hình thái giống UIP. Cách xử lý đúng không phải loại HP, mà là chủ động tìm nốt trung tâm tiểu thùy, bẫy khí dạng tiểu thùy, three-density pattern, mosaic attenuation, xơ hóa trung tâm phế quản, tương đối chừa dưới màng phổi và phân bố không phù hợp IPF thông thường. Nếu không có các đặc điểm này, hãy báo pattern dạng UIP hoặc indeterminate và nhấn mạnh yêu cầu khai thác phơi nhiễm cùng MDD.
4.2 Xơ hóa kèm bệnh đường thở nhỏ
Trong HP xơ hóa, thành phần đường thở thường cung cấp thông tin phân biệt quan trọng nhất. Đừng chỉ xem các lát đáy phổi xơ hóa nặng nhất. Hãy so sánh tỷ trọng giữa các tiểu thùy, kiểm tra ảnh thở ra và xác định sự liên quan của bó mạch–phế quản, cấu trúc trung tâm tiểu thùy và tiểu thùy thứ cấp. Three-density pattern đặc biệt hữu ích khi người đọc có thể gọi toàn bộ khảo sát là xơ hóa không đặc hiệu.
Mosaic attenuation vẫn cần được đọc thận trọng. Bẫy khí dạng tiểu thùy rõ có thể do hen mạn, viêm tiểu phế quản, hội chứng Swyer–James, nhiễm trùng mạn hoặc bệnh đường thở nhỏ khác. Chỉ nên nghiêng về HP khi pattern đường thở, pattern nhu mô, phân bố và bối cảnh phơi nhiễm cùng hướng.
Hình 4: CT HRCT minh họa — mũi tên chỉ các dấu xơ hóa và bảng phân loại HP
4.3 Bảng thực hành HP xơ hóa
Quan sát
Điều gì được ủng hộ
Điều gì chưa thể chứng minh
Lưới xơ và giãn đường thở co kéo
Có xơ hóa đã hình thành
HP thay vì UIP, NSIP hoặc CTD-ILD
Nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy
Viêm trung tâm tiểu phế quản
Kháng nguyên cụ thể hoặc HP khi đứng một mình
Bẫy khí ở thì thở ra
Bệnh đường thở nhỏ
Căn nguyên là kháng nguyên hít vào
Three-density pattern
Bệnh nhu mô và đường thở nhỏ đồng thời; nghiêng HP nếu đúng bối cảnh
Chẩn đoán mô học nếu thiếu lâm sàng
Xơ hóa ưu thế thùy trên hoặc giữa, tương đối chừa đáy
Gợi ý HP và các nhóm thay thế
Loại trừ IPF hoặc sarcoidosis
Tổ ong
Xơ hóa tiến triển, có thể dạng UIP-like
Căn nguyên vô căn
Đang tải sơ đồ logic...
5. Bệnh sử phơi nhiễm là một phần của diễn giải hình ảnh
5.1 Hỏi về kháng nguyên, không chỉ hỏi nghề nghiệp
Tên nghề nghiệp không phải là bệnh sử phơi nhiễm. Hãy hỏi chim nuôi trong nhà, chăn lông vũ, nấm mốc, nhà bị thấm nước, nông nghiệp, cỏ khô, ngũ cốc, phân ủ, máy tạo ẩm, bồn tắm nước nóng, nghề mộc, gia công kim loại, sơn và thông khí nơi làm việc. Hỏi triệu chứng thay đổi vào ngày đi làm, cuối tuần, kỳ nghỉ hay sau khi chuyển nhà không. Hỏi thời điểm, thời lượng, cường độ phơi nhiễm và liệu người hoặc vật nuôi khác trong môi trường có triệu chứng hay không.
Có phơi nhiễm xác định là dữ kiện hỗ trợ nhưng chưa đủ. Ngược lại, không nhận diện được phơi nhiễm sau một cuộc hỏi bệnh ngắn không loại trừ HP. Người bệnh có thể không nhận biết kháng nguyên, đã loại bỏ nguồn trước khi khám hoặc chỉ phơi nhiễm ngắt quãng. Báo cáo không nên ghi “loại trừ HP vì không ghi nhận phơi nhiễm”. Nếu pattern thuyết phục, nên đề nghị đánh giá môi trường có cấu trúc.
5.2 BAL, huyết thanh học và bệnh học
Phân tích tế bào BAL có thể bổ sung thông tin, nhất là khi pattern lâm sàng và hình ảnh chưa chắc chắn. Khuyến cáo của guideline khác nhau theo phenotype và câu hỏi lâm sàng; do đó, kết quả BAL nên được báo là bằng chứng hỗ trợ hoặc không tương hợp, không dùng như phép thử có/không. Tăng lymphocyte có thể ủng hộ HP nhưng không đặc hiệu; tỷ lệ thấp không xóa bỏ một phenotype xơ hóa thuyết phục.
Xét nghiệm immunoglobulin đặc hiệu huyết thanh có thể nhận diện mẫn cảm với một số kháng nguyên, nhưng mẫn cảm không đồng nghĩa bệnh. Panel âm tính không bao phủ mọi phơi nhiễm. Bệnh học có thể cho thấy viêm trung tâm tiểu phế quản, u hạt không hoại tử kém phát triển, tế bào khổng lồ, xơ hóa trung tâm đường thở hoặc pattern pha trộn; tuy nhiên, sai số lấy mẫu thường gặp, vì vậy phải đối chiếu mô với HRCT thay vì đọc tách rời.
5.3 MDD và ngôn ngữ tin cậy
MDD có giá trị nhất khi pattern gợi ý nhưng chưa xác định, phơi nhiễm không rõ, bệnh học và HRCT không thống nhất hoặc bệnh nhân có pattern xơ hóa giống UIP. Kết luận nên tách riêng:
phenotype HRCT quan sát được;
mức tin cậy pattern typical, compatible hay indeterminate đối với HP;
chẩn đoán thay thế đứng đầu;
dữ liệu phơi nhiễm, BAL, sinh lý hô hấp hoặc bệnh học còn thiếu có thể làm thay đổi kết luận;
biến chứng cấp hoặc nguy cơ cần báo động.
Không nên dùng nhãn “HP xơ hóa” để thay thế cho bằng chứng phơi nhiễm khi dữ liệu yếu. Câu “ILD xơ hóa có đặc điểm hình ảnh nghiêng về HP; đối chiếu khai thác phơi nhiễm có cấu trúc và MDD” thường chính xác hơn một nhãn khẳng định.
6. Chẩn đoán phân biệt: nơi pattern dễ gây nhầm
6.1 UIP/IPF và HP xơ hóa
UIP/IPF thường trội bởi pattern xơ hóa không đồng nhất dưới màng phổi và đáy phổi với tổ ong hoặc hình thái probable UIP, còn HP tăng khả năng khi có bệnh đường thở nhỏ rõ, three-density pattern, bẫy khí dạng tiểu thùy lan rộng, nốt trung tâm tiểu thùy hoặc phân bố không ở đáy. Đây là phân biệt theo xác suất. HP vẫn có thể có pattern đáy; một ít bẫy khí không đặc hiệu cũng có thể gặp trong bệnh khác. Luôn đưa phơi nhiễm và MDD vào đường đi cuối cùng.
6.2 NSIP, OP, CTD-ILD và nhiễm trùng
NSIP có thể có kính mờ đáy đối xứng, lưới mảnh, giãn phế quản co kéo và tương đối chừa dưới màng phổi, nhưng có thể chồng lấp HP. Organizing pneumonia nghiêng về đông đặc, mờ perilobular hoặc tổn thương di chuyển, dù pattern HP và OP có thể pha trộn. CTD-ILD có thể tạo NSIP, OP, UIP, bệnh đường thở và màng phổi; dấu ngoài phổi và huyết thanh học có thể quyết định. Nhiễm trùng phải được đặt cao ở người suy giảm miễn dịch có kính mờ, nốt hoặc đông đặc mới, nhất là khi diễn tiến cấp.
6.3 Bệnh đường thở nhỏ và phù phổi
Hội chứng Swyer–James có thể gây tăng sáng một bên, giảm mạch, bẫy khí và giãn phế quản sau nhiễm trùng thời thơ ấu; bất thường thì thở ra không đồng nghĩa HP. Phù phổi do tim có thể gây kính mờ, dày vách trơn, phân bố trung tâm, tim to và tràn dịch màng phổi. Pneumocystis có thể gây kính mờ lan tỏa và nang ở người suy giảm miễn dịch. Nhịp độ lâm sàng, dấu mạch máu, tình trạng miễn dịch và so sánh CT cũ giúp ngăn một phát hiện mosaic hoặc kính mờ trở thành chẩn đoán quá tự tin.
Hình 5: CT HRCT lát cắt axial — mũi tên chỉ bệnh đường thở nhỏ và vùng giảm tỷ trọng
Đang tải sơ đồ logic...
7. Mẫu báo cáo HRCT khi nghi HP
BÁO CÁO HRCT NGỰC ĐÁNH GIÁ NGHI NGỜ HYPERSENSITIVITY PNEUMONITIS
Kỹ thuật: CT thể tích lát mỏng ở thì hít vào; ghi độ dày lát, tái tạo, thể tích phổi, chuyển động và có hay không ảnh thở ra hoặc nằm sấp. Ghi phim cũ và mức tương đồng kỹ thuật.
Phân bố: Ghi phân bố theo trục ngang, đầu–chân, dưới màng phổi hay quanh phế quản–mạch máu, vùng tương đối bảo tồn và kiểu lan tỏa, loang lổ hay theo tiểu thùy.
Dấu không xơ hóa: Kính mờ, nốt trung tâm tiểu thùy, mosaic attenuation, bẫy khí, dày thành phế quản và đông đặc.
Dấu xơ hóa: Lưới xơ, giãn phế quản hoặc tiểu phế quản co kéo, biến dạng kiến trúc, giảm thể tích, tổ ong và thành phần UIP-like nếu có.
Dấu kèm: Tìm khí phế thũng, nang, bất thường màng phổi, hạch, dấu tăng áp phổi, nhiễm trùng và xấu đi cấp.
Kết luận: Ghi phenotype không xơ hóa hoặc xơ hóa; xếp pattern typical, compatible hay indeterminate đối với HP; nêu chẩn đoán thay thế mạnh nhất và đề nghị khai thác phơi nhiễm có cấu trúc cùng MDD khi bối cảnh chưa đủ.
Ví dụ kết luận: “ILD xơ hóa hai bên, có lưới xơ loang lổ, tiểu phế quản co kéo, nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy và bẫy khí dạng tiểu thùy lan tỏa tạo three-density pattern. Đặc điểm hình ảnh typical cho HP xơ hóa nếu bối cảnh phơi nhiễm phù hợp. Đối chiếu khai thác phơi nhiễm có cấu trúc, cân nhắc BAL khi có giá trị lâm sàng và MDD; không gọi bệnh vô căn chỉ từ CT.”
8. Bộ sưu tập ca DICOM
Viêm phổi tăng cảm xơ hóaCase Lâm Sàng
Ca 1: Dùng stack để nhận diện xơ hóa, nốt trung tâm tiểu thùy và thành phần bệnh đường thở nhỏ. Quyết định tổ hợp này là typical hay chỉ compatible đối với HP xơ hóa, sau đó liệt kê câu hỏi phơi nhiễm còn bỏ ngỏ.
Hội chứng Swyer JamesCase Lâm Sàng
Ca 2: Dùng ca giả dạng bệnh đường thở nhỏ này để luyện phân biệt bẫy khí một bên sau nhiễm trùng với bệnh liên quan phơi nhiễm lan tỏa. Mô tả mạch máu, thể tích, giãn phế quản và bệnh sử trước khi gọi pattern là HP.
Phù phổi do timCase Lâm Sàng
Ca 3: Đọc kính mờ kèm dày vách trơn và phân bố trung tâm. Đối chiếu nhịp độ lâm sàng, dấu tim, tràn dịch và CT cũ trước khi diễn giải kính mờ mới là HP cấp hoặc tiến triển xơ hóa.
9. Điểm kiểm tra cuối bài
Gọi phenotype trước: không xơ hóa hay xơ hóa.
Tìm pattern nhu mô đi kèm pattern đường thở nhỏ; không chẩn đoán HP từ riêng mosaic attenuation, air trapping hoặc một nốt trung tâm tiểu thùy.
Chỉ dùng “air trapping” khi chuỗi thở ra hỗ trợ; nếu không, mô tả mosaic attenuation ở thì hít vào và các nguyên nhân có thể.
Three-density pattern là gợi ý mạnh nhưng vẫn cần đối chiếu phơi nhiễm, lâm sàng và MDD.
HP xơ hóa có thể giống UIP; hình thái UIP-like không chứng minh IPF, và một ít bẫy khí không đặc hiệu không chứng minh HP.
BAL, huyết thanh học, bệnh học, sinh lý hô hấp và phơi nhiễm là các bằng chứng bổ sung, không thể thay thế lẫn nhau.
Ghi rõ nhóm tin cậy HRCT và dữ liệu còn thiếu có thể làm thay đổi chẩn đoán.
Bài giảng được biên soạn và tự dịch song ngữ bởi Codex.
Nguồn hình ảnh
5 hình
Hình 1
CT HRCT lát cắt axial — mũi tên chỉ nốt kính mờ trung tâm tiểu thùy trong HP không xơ hóa