VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed
Radiology ArticleBài 22 · Toàn diện Chẩn đoán Hình ảnh Đột quỵ Não cấp

Bài 22: Thuật toán Tiếp cận Hình ảnh Cấp cứu & Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề (DAWN, DEFUSE-3, EXTEND)

Bài giảng chuyên sâu V2+ về Thuật toán Tiếp cận Hình ảnh Cấp cứu & Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề (DAWN, DEFUSE-3, EXTEND), tổng hợp nguyên lý, hình ảnh học CT/MRI, tiêu chuẩn chẩn đoán và báo cáo chuẩn hóa y khoa.

Bài học thuộc Lộ trình Đào tạo

Toàn diện Chẩn đoán Hình ảnh Đột quỵ Não cấp · Bài 22

Xem Lộ TrìnhChế độ Học Tương tác (Interactive Mode)
06 thg 8, 202627 phút đọc

🎯 Mục tiêu Bài học (Learning Objectives)

Sau khi hoàn thành bài học chuyên sâu kết thúc Lộ trình Đột quỵ này, học viên có khả năng:
  1. Thành thạo Thuật toán Tiếp cận Hình ảnh Cấp cứu Toàn diện: Nắm vững sơ đồ phân luồng hình ảnh thần kinh cấp cứu (Emergency Neuroimaging Pathway) cho bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp trong cửa sổ chuẩn (0 - 4.5 giờ) và cửa sổ mở rộng (4.5 - 24 giờ).
  2. Phân tích Sâu sắc Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề (Landmark Clinical Trials): Hiểu rõ thiết kế nghiên cứu, tiêu chuẩn chọn bệnh nhân, tiêu chuẩn hình ảnh học và kết quả của các thử nghiệm lâm sàng đã làm thay đổi hoàn toàn khuyến cáo quốc tế AHA/ASA & ESO: DAWN (6-24h), DEFUSE-3 (6-16h), EXTEND (4.5-9h rTPA), và TIMELESS (Tenecteplase cửa sổ muộn).
  3. Ứng dụng Bản đồ Perfusion (CTP / MRP) & RAPID Software: Định lượng chính xác thể tích nhân nhồi máu (Ischemic Core: CBF dưới 30% hoặc ADC dưới 620 × 10⁻⁶ mm²/s) và thể tích vùng tranh tối tranh sáng (Penumbra: Tmax lớn hơn 6.0s), tính toán tỷ lệ Mismatch Ratio và Mismatch Volume để chọn bệnh nhân can thiệp lấy huyết khối (EVT) hoặc dùng thuốc tiêu sợi huyết (rTPA).
  4. Nhận diện Cạm bẫy Hình ảnh & Xử trí Tình huống Ranh giới: Đánh giá các cạm bẫy nguy hiểm (Core overestimate do tái tưới máu sớm, Ghost Core trên DWI, phù não mức độ nặng, xuất huyết vi thể) và ra quyết định lâm sàng tối ưu trong các tình huống tranh chấp.
Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (C+ delayed)) bộc lộ hình ảnh ngấm thuốc viền ngoại vi.

Hình 1: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (C+ delayed)) bộc lộ hình ảnh ngấm thuốc viền ngoại vi.


🧠 1. Sơ đồ Thuật toán Tiếp cận Hình ảnh Thần kinh Cấp cứu Toàn diện (Emergency Neuroimaging Algorithm)

Sự ra đời của các thử nghiệm lâm sàng dựa trên hình ảnh học tưới máu (Perfusion-guided Reperfusion Therapy) đã chuyển đổi hoàn toàn quan niệm điều trị đột quỵ: từ cửa sổ thời gian (Time Window) sang cửa sổ mô não tổn thương (Tissue Window). Thay vì từ chối điều trị cho bệnh nhân đến muộn hoặc đột quỵ lúc thức dậy (Wake-up Stroke), hình ảnh học đa phương thức (CTP/MRI) cho phép xác định chính xác nhu mô não còn khả năng cứu sống (Penumbra).

Sơ đồ Thuật toán Quyết định Can thiệp Tái tưới máu Cấp cứu (AHA/ASA 2019 - 2024 Guidelines)

Đang tải sơ đồ logic...

Nguyên tắc Vàng trong Thuật toán Phân luồng Cấp cứu (Nguồn 1):

  1. NCCT & CTA là nền tảng số 1: NCCT loại trừ xuất huyết nội sọ và đánh giá thang điểm ASPECTS. CTA xác định chính xác vị trí tắc mạch lớn (LVO: Động mạch cảnh trong đoạn nội sọ IIC, Động mạch não giữa MCA M1/M2, Động mạch thân nền BA).
Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh hyperdense MCA sign.

Hình 2: Hình ảnh Cắt lớp (Axial (non-contrast)) bộc lộ hình ảnh hyperdense MCA sign.

  1. Cửa sổ mở rộng bắt buộc phải có Perfusion (CTP / MRP): Nếu bệnh nhân đến trong khoảng 6 - 24 giờ hoặc không rõ thời gian khởi phát (Wake-up Stroke), NCCT đơn thuần không đủ để chỉ định EVT mà bắt buộc phải có CTP hoặc MRI để xác định Mismatch.
  2. Độ an toàn của CTP Cấp cứu: Thời gian chụp CTP chỉ kéo dài khoảng 45 - 60 giây và liều tia xạ tương đương NCCT thông thường. Việc phân tích tự động qua phần mềm RAPID mất dưới 2 phút, giúp đưa ra quyết định lâm sàng cực kỳ chính xác.

📊 2. Bảng So sánh Đa chiều: Các Thử nghiệm Lâm sàng Bản lề Mở rộng Cửa số Vàng (DAWN, DEFUSE-3, EXTEND & TIMELESS)

Bảng dưới đây tổng hợp toàn diện các thông số kỹ thuật, tiêu chuẩn hình ảnh học và kết quả của 4 thử nghiệm lâm sàng bản lề đã thay đổi y văn thế giới:
Tiêu chí / Nghiên cứuThử nghiệm DAWN (2018)Thử nghiệm DEFUSE-3 (2018)Thử nghiệm EXTEND (2019)Thử nghiệm TIMELESS (2024)
Cửa sổ Thời gian6.0 đến 24.0 giờ từ lúc nhìn thấy bình thường cuối cùng.6.0 đến 16.0 giờ từ lúc nhìn thấy bình thường cuối cùng.4.5 đến 9.0 giờ hoặc Đột quỵ khi thức dậy (Wake-up).4.5 đến 24.0 giờ từ lúc nhìn thấy bình thường cuối cùng.
Liệu pháp Điều trịLấy huyết khối cơ học (EVT) vs Điều trị Nội khoa.Lấy huyết khối cơ học (EVT) vs Điều trị Nội khoa.Tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch (rTPA) vs Giả dược.Tenecteplase (TNK 0.25mg/kg) vs Giả dược trước/sau EVT.
Vị trí Tắc Mạch (LVO)Tắc ICA đoạn nội sọ hoặc MCA M1.Tắc ICA đoạn nội sọ hoặc MCA M1.Không bắt buộc LVO (bao gồm cả tắc nhánh nhỏ / MCA M2/M3).Bắt buộc tắc mạch lớn LVO (ICA, MCA M1, MCA M2).
Tiêu chuẩn Hình ảnh học Nhân Nhồi máu (Core)CTP / MRI DWI Core nhỏ: Thần kinh - Nhu mô Mismatch dựa trên tuổi & NIHSS:
  • Nhóm A (tuổi từ 80 trở lên): Core dưới 21 ml, NIHSS từ 10 trở lên.
  • Nhóm B (dưới 80 tuổi): Core dưới 31 ml, NIHSS từ 10 trở lên.
  • Nhóm C (dưới 80 tuổi): Core 31-51 ml, NIHSS từ 20 trở lên. | CTP / MRI Core: nhỏ hơn 70 ml. Mismatch Ratio (Penumbra/Core): từ 1.8 trở lên. Mismatch Volume tuyệt đối: từ 15 ml trở lên. | CTP / MRI Core: nhỏ hơn 70 ml. Mismatch Ratio: lớn hơn 1.2. Mismatch Volume tuyệt đối: lớn hơn 10 ml. | CTP / MRI Core: nhỏ hơn 70 ml. Mismatch Ratio: từ 1.8 trở lên. Mismatch Volume tuyệt đối: từ 15 ml trở lên. | | Công nghệ Phần mềm Thẩm định | Phần mềm tự động iSchemaView RAPID (CTP CBF dưới 30% hoặc MRI ADC dưới 620). | Phần mềm tự động RAPID (CTP CBF dưới 30% / Tmax trên 6s). | Phần mềm RAPID hoặc e-CTP tự động. | Phần mềm RAPID hoặc phần mềm Perfusion tương đương. | | Kết quả Lâm sàng Chính (Primary Outcome) | mRS 0-2 lúc 90 ngày: 49% (EVT) vs 13% (Nội khoa) (NNT = 2.8). NNT cực kỳ ấn tượng! | mRS 0-2 lúc 90 ngày: 45% (EVT) vs 17% (Nội khoa) (NNT = 3.6). | mRS 0-1 lúc 90 ngày: 35.4% (rTPA) vs 29.5% (Giả dược) (p = 0.04). | Tương đương về mRS 0-2 tổng thể, nhưng an toàn không tăng sICH. | | Tỷ lệ Xuất huyết Não có Triệu chứng (sICH) | 6% (EVT) vs 3% (Nội khoa) (p = 0.33 - Không tăng rủi ro sICH). | 7% (EVT) vs 4% (Nội khoa) (p = 0.75 - An toàn cao). | 6.2% (rTPA) vs 0.9% (Giả dược) (p = 0.053). | 3.2% (TNK) vs 2.3% (Giả dược) (p = 0.70). |

🗝️ 3. Chìa khóa Thay đổi Cuộc chơi: Lựa chọn Bệnh nhân dựa vào CTP (RAPID Core/Penumbra) vs MRI Mismatch

Để áp dụng chuẩn xác các thử nghiệm lâm sàng vào thực tế cấp cứu, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải thành thạo việc đọc và phân tích bản đồ tưới máu não tự động:

1. Phân tích Bản đồ CTP RAPID: Định nghĩa Core & Penumbra (Nguồn 2)

  • Ischemic Core (Nhân nhồi máu - Nhu mô não đã chết không thể phục hồi):
    • Trên CTP: Vùng nhu mô có CBF (Cerebral Blood Flow) dưới 30% so với bên bán cầu não lành đối diện.
    • Trên MRI: Vùng nhu mô có ADC (Apparent Diffusion Coefficient) dưới 620 × 10⁻⁶ mm²/s (hoặc giảm ADC trên 30%).
  • Penumbra (Vùng tranh tối tranh sáng - Nhu mô não đang đe dọa nhưng còn sống):
    • Trên CTP: Vùng nhu mô có Tmax lớn hơn 6.0 giây (hoặc MTT kéo dài trên 145%).
  • Mismatch Volume (Thể tích Vùng cứu chữa): Thể tích vùng Tmax > 6.0 giây trừ đi thể tích vùng CBF < 30% (ml).
  • Mismatch Ratio (Tỷ lệ Vùng cứu chữa): Thể tích vùng Tmax > 6.0 giây chia cho thể tích vùng CBF < 30%.
Đang tải sơ đồ logic...

2. Phân tích Chi tiết 4 Nhóm Bệnh nhân theo Thang điểm RAPID CTP

Nhóm Bệnh nhân CTPĐặc điểm Thể tích RAPIDHướng Xử trí Lâm sàngMức độ Khuyến cáo AHA/ASA
Nhóm Mismatch Rõ (Target Mismatch)Core nhỏ hơn 70ml, Mismatch Volume từ 15ml trở lên, Ratio từ 1.8 trở lênChỉ định Lấy huyết khối EVT ngay lập tứcLevel I, Evidence A
Nhóm Core Rất Nhỏ (Small Core)Core nhỏ hơn 15ml, Tmax lớn hơn 6s rất rộng (120ml)Đáp ứng cực kỳ xuất sắc với EVT, phục hồi hoàn toàn caoLevel I, Evidence A
Nhóm Core Lớn (Large Core)Core 70 - 150ml, ASPECTS 3 - 5EVT chọn lọc theo SELECT2 / ANGEL-ASPECT ProtocolLevel IIa, Evidence B-R
Nhóm Không có Mismatch (No Mismatch)Core bằng Tmax lớn hơn 6s (Mismatch Ratio nhỏ hơn 1.2)Không có chỉ định EVT / rTPA; điều trị nội khoa bảo tồnLevel III (Harm/No Benefit)

3. Chuỗi xung MRI DWI/FLAIR Mismatch (Wake-up Stroke Protocol)

Khi bệnh nhân ngủ dậy phát hiện liệt nửa người (Wake-up Stroke) và cơ sở y tế không có CTP, chuỗi xung MRI DWI + FLAIR cung cấp giải pháp thay thế hoàn hảo dựa trên hiện tượng DWI (+)/FLAIR (-) Mismatch (Nguồn 3):
  • DWI (+): Hạn chế khuếch tán rõ chứng tỏ nhồi máu thiếu máu đã xảy ra (khởi phát vài chục phút).
  • FLAIR (-): Chưa thấy tăng tín hiệu trên FLAIR chứng tỏ tổn thương mới xảy ra dưới 4.5 giờ (vì FLAIR thường mất 3 - 4.5 giờ mới bắt đầu tăng tín hiệu nhu mô rõ rệt).
  • Ý nghĩa Lâm sàng: Khi có DWI (+)/FLAIR (-), bệnh nhân được xác nhận là đang ở trong "cửa sổ vàng" 4.5 giờ và đủ điều kiện tiêm rTPA tĩnh mạch an toàn (Thử nghiệm WAKE-UP).
Đang tải sơ đồ logic...

⚠️ 4. Tiêu chuẩn Chọn Bệnh nhân & Cạm bẫy Hình ảnh học trong Mở rộng Cửa sổ Điều trị (Extended Window Pitfalls)

4.1. Cạm bẫy "Core Overestimate" (Đánh giá Quá mức Nhân Nhồi máu)

  • Cơ chế: Vùng giảm CBF dưới 30% trên CTP ở giai đoạn rất sớm (trong vòng 1 - 2 giờ đầu) có thể phản ánh tình trạng giảm tưới máu chức năng tạm thời hơn là nhân nhồi máu hoại tử thực sự. Nếu bệnh nhân được tái thông mạch máu thành công ngay sau đó, một phần vùng CBF dưới 30% có thể hồi phục hoàn toàn.
  • Hệ quả: Đánh giá quá mức thể tích Core có thể làm từ chối nhầm những bệnh nhân còn cơ hội lấy huyết khối cứu sống nhu mô não.

4.2. Dấu hiệu "Ghost Core" trên MRI DWI

  • Hiện tượng Ghost Core: Trên phim MRI DWI ban đầu ghi nhận thể tích hạn chế khuếch tán lớn (VD: 80ml), nhưng sau khi lấy huyết khối cơ học tái thông hoàn toàn (TICI 3), thể tích nhồi máu thực sự trên FLAIR kiểm tra sau 24h lại nhỏ hơn nhiều (VD: 30ml).
  • Giải thích: Sự đảo ngược hạn chế khuếch tán (DWI Reversal) xảy ra khi tế bào thần kinh bị phù độc tế bào mức độ nhẹ được cung cấp lại máu kịp thời trước khi đi vào con đường hoại tử không hồi phục.

4.3. Đánh giá Mismatch khi ASPECTS Thấp (Low ASPECTS 3-5)

Các thử nghiệm lâm sàng mới nhất năm 2022 - 2023 (RESCUE-JAPAN LIMIT, SELECT2, ANGEL-ASPECT) đã chứng minh:
  • Bệnh nhân có ASPECTS thấp (3 - 5) hoặc thể tích Core lớn (70 - 150ml) vẫn hưởng lợi rõ rệt từ thủ thuật lấy huyết khối cơ học EVT so với điều trị nội khoa đơn thuần (tăng tỷ lệ độc lập chức năng mRS 0-2 mà không làm tăng tỷ lệ tử vong).
  • Khuyến cáo Cập nhật: Không nên từ chối EVT chỉ vì ASPECTS 3-5 nếu bệnh nhân trẻ tuổi, tắc mạch lớn MCA M1 và chưa có dấu hiệu chèn ép não / thoát vị sọ nghiêm trọng.
Đang tải sơ đồ logic...

4.4. Quy trình Cụ thể Phân luồng Cấp cứu tại Phòng Can thiệp Mạch máu (Angio Suite)

  1. Chuẩn bị trước chụp: Đánh giá chống chỉ định thuốc đối quang từ (suy thận nặng eGFR < 30, dị ứng nặng).
  2. Kỹ thuật chụp CTP: Tiêm 40 - 50 ml thuốc đối quang iod ưu trương dòng chảy 5 ml/s qua kim 18G tĩnh mạch nếp khuỷu.
  3. Phân tích RAPID: Phần mềm tự động gửi kết quả CTP qua email/ứng dụng di động cho bác sĩ trong vòng 2 phút.
  4. Hội chẩn khẩn: Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ can thiệp mạch cùng đưa ra quyết định EVT.

📋 5. Báo cáo Bệnh học Mẫu & Bộ Sưu tập Ca Lâm sàng Chẩn đoán Phân biệt

Báo cáo Bệnh học Mẫu (Structured Reporting Template)

BÁO CÁO CỘNG HƯỞNG TỪ / CẮT LỚP VI TÍNH CỦA BỆNH NHÂN ĐỘT QUẠ CỬA SỔ MỞ RỘNG (DAWN / DEFUSE-3 / EXTEND PROTOCOL)
Chỉ định: Bệnh nhân nam/nữ, ... tuổi, đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp cửa sổ mở rộng (... giờ từ lúc nhìn thấy bình thường cuối cùng / Wake-up Stroke). NIHSS: ... điểm.
Kỹ thuật: NCCT sọ nội sọ + CTA mạch máu não + CTP (Bản đồ tưới máu RAPID) / MRI (DWI, ADC, FLAIR, T2*, MRA).
MÔ TẢ HÌNH ẢNH:
  • NCCT & Thang điểm ASPECTS:
    • Thang điểm ASPECTS: .../10 điểm (Vùng giảm tỷ trọng sớm tại: ...). Không có xuất huyết nội sọ.
  • Mạch máu CTA / MRA:
    • Tắc động mạch lớn (LVO): [Động mạch cảnh trong đoạn IIC / Động mạch não giữa MCA M1 / M2 / Động mạch thân nền BA].
  • Bản đồ Tưới máu CTP / MRI Perfusion (Tự động RAPID):
    • Ischemic Core Volume (CBF dưới 30% hoặc ADC dưới 620): ... ml (Tiêu chuẩn: nhỏ hơn 70 ml).
    • Tmax lớn hơn 6.0s Volume (Vùng tưới máu kéo dài): ... ml.
    • Mismatch Volume: ... ml (Yêu cầu: từ 15 ml trở lên).
    • Mismatch Ratio: ... (Yêu cầu: từ 1.8 trở lên hoặc lớn hơn 1.2).
  • Đối chiếu DWI / FLAIR (Dành cho Wake-up Stroke):
    • Dấu hiệu DWI (+)/FLAIR (-) Mismatch: Có / Không.
KẾT LUẬN:
  1. Tắc động mạch lớn [MCA M1 / ICA] gây nhồi máu não cấp tính.
  2. Đạt tiêu chuẩn hình ảnh học cửa sổ mở rộng [DAWN / DEFUSE-3 / EXTEND] với Core = ...ml, Mismatch Volume = ...ml.
  3. Đề xuất lâm sàng: Chỉ định Can thiệp Lấy huyết khối Cơ học (EVT) / Tiêm thuốc Tiêu sợi huyết (rTPA/TNK) cửa sổ mở rộng.

Bộ Sưu tập Ca Lâm sàng Chẩn đoán Phân biệt (DICOM Case Collection)

Dưới đây là 4 ca lâm sàng tiêu biểu đại diện cho nhồi máu não cấp diện rộng, tắc mạch lớn và các thể nhồi máunão cấp được trích xuất từ CSDL VietRad:
Nhồi máu não cấp vùng động mạch não giữa MCA - Tắc mạch lớn LVONhồi máu não cấp vùng động mạch não giữa MCA - Tắc mạch lớn LVOCase Lâm Sàng
Nhồi máu não bán cấp - Đánh giá chuyển dạng xuất huyếtNhồi máu não bán cấp - Đánh giá chuyển dạng xuất huyếtCase Lâm Sàng
Nhồi máu tiểu não tuần hoàn sau - Nguy cơ chèn ép thân nãoNhồi máu tiểu não tuần hoàn sau - Nguy cơ chèn ép thân nãoCase Lâm Sàng
Đột quỵ xuất huyết bán cấp - Ngấm thuốc viền nhu môĐột quỵ xuất huyết bán cấp - Ngấm thuốc viền nhu môCase Lâm Sàng

📚 Bảng Nguồn Chứng Cứ (Evidence Manifest)

  • [Tài liệu 1] Thrombolysis Guided by Perfusion Imaging up to 9 Hours after Onset of Stroke (EXTEND Trial) - Nguồn: New England Journal of Medicine 2019; 380(19):1795-1803 (PMID: 31067370)
  • [Tài liệu 2] Thrombectomy 6 to 24 Hours after Stroke with a Mismatch between Deficit and Infarct (DAWN Trial) - Nguồn: New England Journal of Medicine 2018; 378(1):11-21 (PMID: 29129649)
  • [Tài liệu 3] MRI-Guided Thrombolysis for Stroke with Unknown Time of Onset (WAKE-UP Trial) - Nguồn: New England Journal of Medicine 2018; 379(7):611-622 (PMID: 29766772)
  • [Ca DICOM 1] Nhồi máu não cấp vùng động mạch não giữa MCA - Tắc mạch lớn LVO - Mã ca: ba08b873-b4bf-48d6-83f2-03ba54b48d62
  • [Ca DICOM 2] Nhồi máu não bán cấp - Đánh giá chuyển dạng xuất huyết - Mã ca: c015247d-e5e4-47b6-91d9-686dd77673db
  • [Ca DICOM 3] Nhồi máu tiểu não tuần hoàn sau - Nguy cơ chèn ép thân não - Mã ca: 8afa2a0c-b101-44a8-8b67-4189e4319d9d
  • [Ca DICOM 4] Đột quỵ xuất huyết bán cấp - Ngấm thuốc viền nhu mô - Mã ca: 5e4d475e-a652-456d-b0fd-aff6e446482f
  • [Web 1] AHA/ASA 2019 Guidelines for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke — https://www.ahajournals.org/doi/10.1161/STR.0000000000000211

4. Liều lượng & Đặc điểm Dược lý của Tenecteplase (TNK-tPA) vs Alteplase (rtPA)

Tenecteplase là biến thể tái tổ hợp di truyền thế hệ mới của Alteplase với độ gắn kết fibrin cao hơn gấp 14 lần và thời gian bán thải kéo dài hơn (20 - 24 phút so với 4 - 8 phút của Alteplase). Liều khuyến cáo chuẩn của Tenecteplase là 0.25 mg/kg (tối đa 25 mg) tiêm tĩnh mạch một lần duy nhất (Single Bolus) trong 5 - 10 giây, hoàn toàn không cần truyền duy trì 1 giờ như Alteplase (0.9 mg/kg với 10% bolus + 90% truyền tĩnh mạch). Đặc tính này giúp rút ngắn đáng kể thời gian Door-to-Needle (DTN) và Door-to-Groin-Puncture (DTGP) khi chuyển bệnh nhân từ phòng cấp cứu tới phòng can thiệp lấy huyết khối Angio Suite.

Bài giảng được biên soạn và nâng cấp bởi Agent Antigravity.

Nguồn hình ảnh

2 hình
  1. Hình 1

    hyperdense MCA sign (CT · Axial (non-contrast)) - Ca lâm sàng: Middle cerebral artery (MCA) infarct | Radiology Case (Nhồi máu não cấp vùng động mạch não giữa (MCA))

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca
  2. Hình 2

    ngấm thuốc viền ngoại vi (CT · Axial (C+ delayed)) - Ca lâm sàng: Subacute Hemorrhagic Stroke - Enhancing (Đột quỵ xuất huyết bán cấp - ngấm thuốc)

    Ca DICOM nội bộ

    Mở ca

Related Cases

4
+ Contribute a Case
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab