Bài 13: Siêu âm tim thực quản trong phòng mổ và hướng dẫn can thiệp tim mạch cấu trúc
Tại sao bài này quan trọng?
Sau khi đã làm quen với các mặt cắt cơ bản và giải phẫu tim trên siêu âm tim qua thực quản (Transesophageal Echocardiography - TEE) ở các bài học trước, Bài 13 sẽ đưa chúng ta vào một không gian ứng dụng thực tế và năng động hơn: phòng mổ tim mạch và phòng can thiệp cấu trúc (Cath lab).
Trong kỷ nguyên y học hiện đại, TEE đã chuyển mình mạnh mẽ từ một công cụ chẩn đoán đơn thuần thành một phương tiện dẫn đường thời gian thực (real-time guidance) không thể thiếu. Sự thành bại của một ca phẫu thuật sửa van hai lá (Mitral valve repair) hay các can thiệp qua da phức tạp như kẹp sửa van hai lá qua đường ống thông (Transcatheter Edge-to-Edge Repair - TEER / MitraClip), bít tiểu nhĩ trái (Left Atrial Appendage Occlusion - LAAO) và thay van động mạch chủ qua đường ống thông (Transcatheter Aortic Valve Replacement - TAVR) phụ thuộc rất lớn vào kỹ năng định vị và đánh giá tức thì của bác sĩ siêu âm. Việc nhận diện chính xác các biến chứng ngay trên bàn mổ như hiện tượng di động ra trước trong thì tâm thu (Systolic Anterior Motion - SAM) gây nghẽn đường ra thất trái (Left Ventricular Outflow Tract obstruction - LVOT obstruction), hở van hai lá tồn dư (Residual mitral regurgitation), hay rò cạnh chân van (Paravalvular leak - PVL) quyết định trực tiếp đến chiến lược điều trị: tiếp tục cuộc mổ, sửa lại van hay chuyển hướng xử trí nội khoa tối ưu.

Hình 1: Minh hoạ vị trí đặt TEE trong phòng mổ
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)
Vai trò của TEE trong phòng mổ và phòng can thiệp cấu trúc
Siêu âm tim thực quản trong phòng mổ (Intraoperative TEE - IOTEE) và siêu âm tim can thiệp (Interventional TEE - iTEE) đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa phẫu thuật viên, bác sĩ tim mạch can thiệp, bác sĩ gây mê hồi sức và bác sĩ siêu âm. Khác với siêu âm chẩn đoán thông thường, iTEE tập trung vào việc cung cấp các lát cắt động, trực quan hóa các dụng cụ can thiệp (catheter, dây dẫn, thiết bị bít) và đánh giá kết quả huyết động ngay lập tức sau khi can thiệp.
Sinh lý bệnh của hiện tượng SAM sau sửa van hai lá
Hiện tượng SAM là một trong những biến chứng đáng ngại nhất sau phẫu thuật tạo hình van hai lá. Cơ chế bệnh sinh của SAM liên quan đến sự mất cân bằng lực học trong buồng thất trái:
-
Yếu tố giải phẫu thuận lợi: Lá trước van hai lá quá dài, lá sau được tạo hình làm đẩy vùng ranh giới áp sát (coaptation line) ra phía trước, hoặc thất trái có kích thước nhỏ, phì đại vách liên thất đoạn gần.
-
Cơ chế Venturi và lực kéo (Drag forces): Khi dòng máu đi qua đường ra thất trái (LVOT) hẹp với vận tốc cao trong thì tâm thu, nó tạo ra một vùng áp suất âm (hiệu ứng Venturi) hút lá trước van hai lá về phía vách liên thất. Đồng thời, lực kéo trực tiếp từ dòng chảy (hydrodynamic drag) đẩy phần lá trước dư thừa vào LVOT.
-
Hậu quả kép: SAM gây ra hai hậu quả nghiêm trọng diễn ra đồng thời: nghẽn đường ra thất trái (gây tụt huyết áp, giảm cung lượng tim) và hở van hai lá cấp tính do hai lá van không thể khép kín bình thường trong thì tâm thu.
Đang tải sơ đồ logic...
Giải phẫu học ứng dụng trong chọc vách liên nhĩ (Transseptal Puncture)
Chọc vách liên nhĩ là bước mở đường quyết định cho các can thiệp nhĩ trái (MitraClip, LAAO, triệt đốt rung nhĩ). Vách liên nhĩ (Interatrial septum) có cấu trúc không đồng nhất, trong đó vùng đích an toàn nhất là hố bầu dục (Fossa ovalis) - một vùng mô mỏng được bao quanh bởi viền hố bầu dục (Limbus).
-
Nếu chọc quá cao hoặc ra trước: Nguy cơ đi vào động mạch chủ hoặc khoang màng ngoài tim.
-
Nếu chọc quá thấp: Gây khó khăn cho việc đưa catheter tiếp cận van hai lá hoặc tiểu nhĩ do góc tiếp cận quá dốc.
-
Nếu chọc quá ra sau: Nguy cơ thủng thành sau nhĩ trái.
Đặc điểm hình ảnh học (CT/MRI/X-quang)
Mặc dù tiêu đề phần này đề cập đến các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nói chung, trong bối cảnh phòng mổ và can thiệp tim mạch cấu trúc, siêu âm tim thực quản (TEE) phối hợp với màn tăng sáng huỳnh quang (Fluoroscopy) và công nghệ hòa trộn hình ảnh (Fusion imaging) là những phương tiện chủ đạo.
1. Đánh giá sau sửa van hai lá (Post-Mitral Valve Repair Evaluation)
Sau khi bệnh nhân được cai máy tim phổi nhân tạo (Cardiopulmonary bypass - CPB), bác sĩ siêu âm phải thực hiện một quy trình đánh giá chuẩn hóa:
-
Đánh giá hở van hai lá tồn dư (Residual MR):
- Sử dụng phổ Doppler màu trên nhiều mặt cắt (mặt cắt 4 buồng, 2 buồng, và trục dọc cạnh ức từ thực quản).
- Đo chiều rộng của dòng phụt ngược tại vị trí hẹp nhất (Vena contracta - VC). Nếu VC < 3 mm: Hở nhẹ; VC ≥ 6 mm: Hở nặng cần xem xét mổ lại để sửa hoặc thay van.
- Phân biệt dòng hở thực sự với các dòng khép van sinh lý (closing jets) thường ngắn và có vận tốc thấp.
-
Đánh giá hiện tượng SAM:
- Trên siêu âm 2D (mặt cắt trục dọc thực quản góc ≈ 120 - 135 độ): Quan sát thấy lá trước van hai lá (hoặc đôi khi là lá sau) di chuyển hướng về phía vách liên thất trong thì tâm thu.
- Đánh giá mức độ tiếp xúc: SAM có chạm vách liên thất (septal contact) hay không. Thời gian tiếp xúc càng dài thì mức độ nghẽn và hở hai lá càng nặng.
- Sử dụng Doppler liên tục (Continuous Wave Doppler - CW) qua LVOT: Xuất hiện phổ hẹp LVOT hình "lưỡi liềm" hoặc "lá lúa" (dagger-shaped profile) với đỉnh muộn ở thì tâm thu, vận tốc và chênh áp qua LVOT tăng cao (chênh áp tối đa > 30 mmHg được coi là có ý nghĩa lâm sàng).
| Thông số đánh giá SAM | Nhẹ | Vừa | Nặng |
|---|---|---|---|
| Mức độ di động lá van | Di động hướng về vách nhưng không chạm | Chạm vách liên thất thoáng qua ở cuối thì tâm thu | Chạm vách liên thất kéo dài (> 30% thời gian thì tâm thu) |
| Chênh áp LVOT tối đa | < 30 mmHg | 30 - 50 mmHg | > 50 mmHg |
| Mức độ hở hai lá đi kèm | Nhẹ (Mild) | Vừa (Moderate) | Nặng (Severe) |
2. Hướng dẫn chọc vách liên nhĩ (Transseptal Puncture Guidance)
Quy trình chọc vách liên nhĩ dưới hướng dẫn TEE đòi hỏi sử dụng đồng thời hai mặt cắt vuông góc:
- Mặt cắt hai buồng co bóp (Bicaval view - góc ≈ 90 - 110 độ):

Hình 2: Hình TEE góc bicaval hiển thị vách liên nhĩ
-
Xác định định hướng Trên - Dưới (Superior - Inferior).
-
Tĩnh mạch chủ trên (SVC) nằm bên phải màn hình, tĩnh mạch chủ dưới (IVC) nằm bên trái.
-
Khi kéo kim chọc vách từ SVC xuống, ta sẽ thấy đầu kim trượt qua viền trên của hố bầu dục và rơi vào vùng trung tâm hố bầu dục.
-
Mặt cắt trục ngắn ngang van động mạch chủ (Aortic valve short-axis view - AV SAX - góc ≈ 30 - 45 độ):
- Xác định định hướng Trước - Sau (Anterior - Posterior).
- Động mạch chủ nằm ở trung tâm. Vách liên nhĩ nằm ngay phía sau động mạch chủ.
- Dấu hiệu tạo lều (Tenting sign): Khi đầu kim ấn vào hố bầu dục, vách liên nhĩ sẽ lồi về phía nhĩ trái tạo hình ảnh giống như một chiếc lều. Khoảng cách từ đỉnh lều đến thành sau nhĩ trái và động mạch chủ phải được tối ưu hóa để tránh biến chứng thủng tim.
3. Định vị trong thủ thuật MitraClip (TEER)
TEE đóng vai trò quyết định trong từng bước của quy trình MitraClip:
-
Xác định vị trí chọc vách liên nhĩ: Đối với MitraClip, vị trí chọc vách lý tưởng là ở vùng sau - dưới (posterior-inferior) của hố bầu dục, tạo khoảng cách từ vị trí chọc đến mặt phẳng vòng van hai lá khoảng 4.0 - 4.5 cm (đo trên mặt cắt 4 buồng thực quản góc 0 độ). Khoảng cách này đảm bảo đủ không gian để điều động hệ thống catheter phân phối (delivery system) trong nhĩ trái.
-
Định vị và căn chỉnh Clip:
- Sử dụng siêu âm 3D thời gian thực (Real-time 3D TEE) nhìn từ nhĩ trái xuống van hai lá (mặt cắt nhìn từ nhĩ - "Surgeon's view").
- Căn chỉnh hai nhánh của Clip (clip arms) vuông góc với đường áp sát của hai lá van (commissural line) trước khi đưa xuống thất trái.
- Trên mặt cắt hai buồng thực quản (góc ≈ 60 độ) và mặt cắt LVOT (góc ≈ 120 độ), kiểm tra Clip đã đi qua trung tâm của dòng hở hay chưa.
-
Kẹp và đánh giá sau kẹp:
- Sau khi kẹp hai lá van, đánh giá sự hình thành của cấu trúc hai lỗ van hai lá (double-orifice mitral valve) trên mặt cắt trục ngắn van hai lá (transgastric hoặc 3D).
- Đo diện tích lỗ van hai lá tồn dư bằng 3D planimetry để loại trừ hẹp van hai lá do thủ thuật (yêu cầu diện tích lỗ van > 1.5 cm², độ chênh áp trung bình qua van < 5 mmHg).
- Đánh giá mức độ giảm hở hai lá bằng Doppler màu.
4. Bít tiểu nhĩ trái (LAAO / Watchman Device)
-
Đo đạc kích thước tiểu nhĩ trái:
- Khảo sát tiểu nhĩ ở các góc đa bình diện (Multiplane angle): 0 độ, 45 độ, 90 độ, và 135 độ từ thực quản.
- Đo đường kính vùng hạ cánh (Landing zone diameter) - vị trí dự kiến đặt chân thiết bị (thường cách viền tiểu nhĩ khoảng 10-20 mm) và chiều sâu có ích (usable depth) của tiểu nhĩ.
-
Đánh giá thiết bị sau thả (Tiêu chuẩn PASS):
- P (Position): Thiết bị nằm đúng vị trí vùng hạ cánh, hơi lồi hoặc phẳng so với lỗ vào tiểu nhĩ, không nhô quá mức vào nhĩ trái.
- A (Anchor / Stability): Thực hiện nghiệm pháp kéo kiểm tra (Tug test) dưới màn huỳnh quang và TEE, thiết bị không bị di lệch.
- S (Size / Compression): Thiết bị phải đạt độ nén từ 10% đến 25% so với kích thước ban đầu.
- S (Seal): Không có dòng rò tồn dư (residual flow) cạnh thiết bị có kích thước > 5 mm trên Doppler màu.
5. Thay van động mạch chủ qua đường ống thông (TAVR / TAVI)

Hình 3: Hình TEE góc LVOT để định vị van động mạch chủ
Mặc dù TAVR hiện nay thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ và hướng dẫn bằng Fluoroscopy phối hợp với siêu âm tim qua thành ngực (TTE), TEE vẫn là tiêu chuẩn vàng trong các ca gây mê toàn thân hoặc khi cần xử trí biến chứng:
-
Xác định vị trí đặt van: Trên mặt cắt trục dọc đường ra thất trái (LVOT view, góc ≈ 120 độ), xác định mốc vòng van động mạch chủ và vị trí bóng/van nở để đảm bảo van nhân tạo bám đúng vùng đích (không quá sâu vào thất trái gây block nhánh, không quá cao về phía động mạch chủ gây di lệch van).
-
Đánh giá rò cạnh chân van (PVL) sau thả:
- Khảo sát kỹ lưỡng trên mặt cắt trục ngắn van động mạch chủ (AV SAX, góc ≈ 30 - 45 độ) bằng Doppler màu.
- Phân biệt dòng rò cạnh chân van (PVL - đi ngoài khung stent của van nhân tạo) với dòng hở trong van (transvalvular regurgitation - đi qua các lá van nhân tạo do van nở không đều hoặc bị kẹt lá van).
- Đánh giá mức độ PVL dựa trên chu vi của dòng rò: PVL nhẹ khi chu vi dòng rò < 10% chu vi vòng van; PVL nặng khi > 30% chu vi vòng van.
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
Trong quá trình can thiệp và phẫu thuật, việc chẩn đoán phân biệt nhanh chóng các bệnh cảnh lâm sàng có biểu hiện tương tự nhau là cực kỳ quan trọng để tránh đưa ra các quyết định sai lầm.
| Tình huống lâm sàng | Đặc điểm hình ảnh chính trên TEE | Dấu hiệu phân biệt mấu chốt | Hướng xử trí |
|---|---|---|---|
| SAM gây hở hai lá & nghẽn LVOT | - Lá trước van hai lá di động ra trước chạm vách liên thất trong thì tâm thu.<br>- Phổ Doppler qua LVOT có dạng hình lưỡi liềm, đỉnh muộn, vận tốc cao. | - Có sự tiếp xúc giữa lá van và vách liên thất (septal contact).<br>- Dòng hở hai lá hướng về phía sau (eccentric posterior jet). | - Không dùng thuốc vận mạch beta-agonist (như Dobutamine).<br>- Truyền dịch bù thể tích tuần hoàn.<br>- Sử dụng thuốc chẹn beta (Beta-blockers) để giảm nhịp tim và sức co bóp. |
| Hở van hai lá thực thể do đứt dây chằng sau mổ | - Lá van di động tự do, đầu lá van lộn vào trong nhĩ trái trong thì tâm thu (Flail leaflet).<br>- Không có hiện tượng hẹp đường ra thất trái. | - Đầu tự do của lá van hoặc dây chằng đứt di động tự do trong nhĩ trái.<br>- Dòng hở hai lá hướng lệch tâm về phía ngược lại với lá van bị tổn thương. | - Phẫu thuật viên phải mở tim lại để sửa lại van hoặc thay van hai lá nhân tạo. |
| Rò cạnh chân van (PVL) sau TAVR | - Dòng màu phụt ngược nằm ngoài khung stent của van nhân tạo trên mặt cắt AV SAX. | - Đường đi của dòng hở nằm giữa thành động mạch chủ và mặt ngoài của khung van nhân tạo. | - Nong lại bằng bóng (post-dilation) hoặc bít lỗ rò bằng thiết bị chuyên dụng (vascular plug). |
| Hở trong van nhân tạo (Transvalvular Regurgitation) | - Dòng màu phụt ngược xuất phát từ trung tâm của van nhân tạo, đi qua các lá van. | - Các lá van nhân tạo khép không kín (do vôi hóa native valve chèn ép làm méo khung stent hoặc kẹt lá van). | - Đặt thêm một van thứ hai lồng vào trong van thứ nhất (Valve-in-Valve) hoặc chuyển mổ mở nếu cần. |
| Tràn dịch màng ngoài tim gây ép tim cấp (Tamponade) | - Dịch tự do màng tim lượng nhiều.<br>- Xẹp thất phải trong thì tâm trương, xẹp nhĩ phải trong thì tâm thu. | - Có bằng chứng huyết động của sự ép tim (thay đổi vận tốc dòng chảy qua van ba lá/van hai lá theo hô hấp > 25%). | - Chọc hút dịch màng ngoài tim cấp cứu ngay tại phòng can thiệp. |
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Phình màng ngăn nhĩ (Atrial septal aneurysm)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân đái tháo đường được đánh giá tim mạch trước phẫu thuật cắt bỏ khối u buồng trứng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy màng ngăn nhĩ có sự phình quá mức, di động linh hoạt giữa hai nhĩ trái và phải, thường kèm theo thông lỗ bầu dục (PFO) hoặc khiếm khuyết vách liên nhĩ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phình màng ngăn nhĩ là bất thường giải phẫu quan trọng cần nhận diện trước các thủ thuật can thiệp qua vách liên nhĩ (như chọc vách liên nhĩ), do làm thay đổi vị trí và độ dày của hố bầu dục, tăng nguy cơ biến chứng thủng hoặc khó khăn trong việc định vị kim chọc.
🩺 Ca bệnh: Huyết khối nội tim (Intracardiac thrombosis)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân Parkinson ngất xỉu, sau đó tụt huyết áp và ngừng tim, cần hồi sức tích cực.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm phát hiện khối huyết khối trong buồng tim, thường nằm trong nhĩ trái (đặc biệt là tiểu nhĩ trái) hoặc nhĩ phải, gây tắc nghẽn dòng chảy.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là một trong những chỉ định quan trọng nhất của siêu âm tim qua thực quản (TEE), đặc biệt trong bối cảnh cấp cứu. TEE có độ nhạy cao hơn siêu âm qua thành ngực để phát hiện huyết khối tiểu nhĩ trái trước khi thực hiện các thủ thuật như đốt rung nhĩ hoặc bít tiểu nhĩ trái (LAAO) để phòng ngừa đột quỵ do thuyên tắc.
🩺 Ca bệnh: Tràn dịch màng tim (Pericardial effusion)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân tăng huyết áp, hội chứng Sjogren và suy giáp với các triệu chứng ho mạn, nôn và đau bụng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy dịch tràn màng ngoài tim mức độ vừa với các dấu hiệu sớm của hiện tượng ép tim (tamponade physiology) như xẹp thất phải trong thì tâm trương.
-
Đối chiếu lý thuyết: Trong phòng mổ và phòng can thiệp, TEE là công cụ tiêu chuẩn vàng để phát hiện sớm tràn dịch màng tim và ép tim cấp - một biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra sau các thủ thuật can thiệp phức tạp như thay van động mạch chủ qua da (TAVR) hoặc chọc vách liên nhĩ, đòi hỏi chọc hút cấp cứu ngay lập tức.
🩺 Ca bệnh: Tương phản siêu âm tim tự phát trong rung nhĩ (Spontaneous echocardiographic contrast in atrial fibrillation)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp và đái tháo đường, nhập viện với ho khan và khó thở tăng nặng.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên siêu âm thấy hình ảnh "khói" (smoke-like echo) xoáy trong nhĩ trái, biểu hiện của dòng chảy chậm và sự kết tập hồng cầu.
-
Đối chiếu lý thuyết: Tương phản tự phát (SEC) là dấu hiệu cảnh báo sớm trạng thái tăng đông máu (hypercoagulability) trong nhĩ trái, đặc biệt ở bệnh nhân rung nhĩ. Việc phát hiện SEC qua TEE là chỉ định chống đông mạnh hoặc thay đổi chiến lược can thiệp (như ưu tiên bít tiểu nhĩ trái hơn là đốt dây dẫn) để ngăn ngừa đột quỵ.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Nguyên tắc xử trí SAM sau sửa van: Khi phát hiện SAM gây nghẽn LVOT và tụt huyết áp sau cai máy tim phổi nhân tạo, phản xạ đầu tiên của bác sĩ lâm sàng thường là dùng vận mạch co bóp cơ tim (Inotropes). Tuy nhiên, đây là một sai lầm chết người vì thuốc co bóp cơ tim làm tăng co bóp thất trái, tăng nhịp tim, làm nặng thêm hiện tượng SAM. Xử trí đúng là truyền dịch tối ưu (volume loading), giảm co bóp cơ tim bằng chẹn beta và tăng hậu gánh bằng các thuốc co mạch thuần túy như Phenylephrine.
-
Quy tắc chọc vách liên nhĩ an toàn: Luôn luôn sử dụng hai mặt cắt vuông góc (Bicaval view và AV SAX view) để xác nhận vị trí đầu kim. Tuyệt đối không được chọc vách khi chưa nhìn thấy rõ dấu hiệu tạo lều (tenting sign) hướng về phía nhĩ trái một cách an toàn, tránh xa động mạch chủ và thành sau nhĩ trái.
-
Đánh giá rò cạnh chân van (PVL) sau TAVR: Luôn quét toàn bộ chu vi của van nhân tạo trên mặt cắt trục ngắn (AV SAX) từ mức vòng van lên đến động mạch chủ lên. Bóng cản của khung stent kim loại (acoustic shadowing) có thể che khuất dòng rò ở thành sau; do đó, cần thay đổi góc đầu dò hoặc sử dụng siêu âm 3D màu để không bỏ sót các dòng rò có ý nghĩa lâm sàng.
-
Đo đạc kích thước tiểu nhĩ trái trước bít: Luôn đo kích thước vùng hạ cánh ở ít nhất 4 góc tiêu chuẩn (0, 45, 90, 135 độ). Kích thước thiết bị bít tiểu nhĩ được chọn thường phải lớn hơn kích thước đo được lớn nhất từ 10% đến 25% để đảm bảo độ nén và bám dính tốt.
Bài tiếp theo
Liên kết dẫn dắt ngắn sang bài tiếp theo: "Bài 14: Các hệ thống phân loại và thang điểm chuẩn hóa trong siêu âm tim thực quản".
📷 Nguồn hình ảnh tham khảo
-
[Hình 1] Image only (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/variation-in-fetal-heart-rate-through-gestation?lang=us
-
[Hình 2] Figure 2 - PMC12833657 - Nguồn: PMC Open Access · Hình từ báo cáo PMC12833657 (Open Access)
-
[Hình 3] LVOT (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia - Nguồn: Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/fetal-echocardiograph-views