Tại sao bài này quan trọng?
Giải phẫu học bình thường (Normal Anatomy)
1. Vỏ não và Các thùy não (Cerebral Cortex and Lobes)
- Thùy trán (Frontal Lobe): Nằm trước rãnh t

Hình 1: MRI cho thấy thùy trán phải với khối ngoại biên và phù
-
Thùy đỉnh (Parietal Lobe): Nằm sau rãnh trung tâm và phía trên rãnh bên (lateral sulcus). Điểm mốc quan trọng là thùy đỉnh nhỏ (supramarginal gyrus) và cung góc (angular gyrus) quanh đỉnh rãnh bên.
-
Thùy thái dương (Temporal Lobe): Nằm dưới rãnh bên. Các vòng cung thái dương (temporal loops) của hồi đầu (superior temporal gyrus) là những cấu trúc quan trọng trong ngôn ngữ và thính giác.
-
Thùy chẩm (Occipital Lobe): Nằm phía sau khe chẩm - đỉnh (parieto-occipital fissure).
-
Trên mặt cắt sagittal: Rãnh trung tâm đi vào thùy đỉnh trung tâm (paracentral lobule) phía trước nhánh lề (marginal ramus) của rãnh vành (cingulate sulcus).
-
Đầu trong của rãnh sau trung tâm (postcentral sulcus) thường có hình chữ Y chĩa, bao bọc nhánh lề của rãnh vành.
-
Rãnh trán trên (superior frontal sulcus) thường kết thúc ở rãnh trước trung tâm (precentral sulcus). Rãnh ngay phía sau rãnh trước trung tâm chính là rãnh trung tâm.
-
"Núm" (knob) của hồi trước trung tâm (precentral gyrus) đại diện cho vùng vận động của bàn tay, thường dày hơn hồi sau trung tâm (tỷ lệ dày khoảng 1.5:1).
-
Trên FLAIR, vỏ não quanh Rolando (peri-Rolandic cortex) thường có tín hiệu hơi thấp hơn vỏ não xung quanh.
2. Các nhân xám trung ương (Basal Ganglia and Central Gray Matter)
- Nhân đuôi (Caudate Nucleus): Có hình chữ C, nằm dọc theo não thất bên. Đầu (head) nằm trong sừng trước não thất, thân (body) nằm dọc thành sừng trước/hông, và đuôi (tail) nằm trần sừng sau não thất.

Hình 2: Hoạt ảnh MRI sagittal cho thấy nhân đuôi được tô màu xanh
-
Vỏ nhân (Putamen): Nằm bên ngoài, hợp nhất với nhân cầu (globus pallidus) để tạo thành nhân vỏ (lentiform nucleus).
-
Nhân cầu (Globus Pallidus): Nằm bên trong vỏ nhân, có tín hiệu thấp hơn trên T2 do chứa nhiều sắt.
-
Hạt hạnh nhân (Amygdala): Nằm ở đầu đuôi của nhân đuôi, phần trước thùy thái dương.
-
Đồi thị (Thalamus): Nằm giữa nhân đuôi và não thất thứ 3, bao quanh não thất thứ 3. Đồi thị là trạm chuyển tiếp quan trọng của các giác quan.
3. Bao trong (White Matter)
- Mũ trong (Corpus Callosum): Bó lớn nhất nối hai bán cầu não. Gồm vòi (genu), thân (body), và phễu (splenium).

Hình 3: MRI cho thấy mũ trong và thiếu phần splenium (colpocephaly)
-
Nang nội (Internal Capsule): Là nơi tập trung các sợi vận động và cảm giác quan trọng nhất. Chia thành chi trước (anterior limb), đầu gối (genu), và chi sau (posterior limb). Chi sau chứa các sợi vận động đi xuống (corticospinal tract) và sợi cảm giác đi lên (thalamocortical fibers).
-
Nang ngoài (External Capsule) và Nang cùng cực (Extreme Capsule): Các lớp bao trắng mỏng hơn nằm bên ngoài nhân vỏ.
4. Thân não (Brainstem) và Tiểu não (Cerebellum)
- Trung não (Midbrain): Có hình dạng giống khuôn mặt gấu (bear face) trên mặt cắt trục qua cấp độ nhân đỏ (red nucleus) và chất đen (substantia nigra). Chất đen có tín hiệu thấp đặc trưng trên T2 do hàm lượng sắt cao.

Hình 4: MRI T2 trục ngang ở mức trung não với dấu hiệu 'gấu trúc' cho thấy nhân đỏ và chất đen
-
Cầu não (Pons): Nằm phía trước trung não, có phần bụng (ventral pons) lớn và lưới (tegmentum) phía sau.
-
Hành não (Medulla Oblongata): Kết nối cầu não với tủy sống, chứa các trung tâm sống quan trọng (hơi thở, tim mạch).
-
Tiểu não (Cerebellum): Nằm trong hòm sau (posterior fossa). Gồm hai bán cầu tiểu não (cerebellar hemispheres) và giun tiểu não (vermis). Các cuống tiểu não (superior, middle, inferior peduncles) nối tiểu não với thân não.
Biến thể giải phẫu & Phát triển (Anatomical Variants)
1. Khoang Virchow-Robin mở rộng (Dilated Virchow-Robin Spaces)
-
Đặc điểm: Trên MRI, chúng xuất hiện tín hiệu như dịch, tròn hoặc bầu dục, hoàn toàn giống tín hiệu của dịch não tủy trên mọi chuỗi xung (T1 thấp, T2 cao, FLAIR thấp - không ức chế, DWI không hạn chế).
-
Vị trí điển hình: Thường thấy ở vùng thân nhân đuôi (region of the lentiform nucleus và entrance of the caudate nucleus), vùng cầu não (midbrain), và vùng dưới vỏ (subcortical).
-
Ý nghĩa: Nếu kích thước < 5mm và không gây hiệu ứng khối (mass effect), đó là biến thể bình thường. Nếu kích thước lớn (> 1cm) hoặc gây chèn ép não thất, có thể được gọi là "giant VR spaces" nhưng thường vẫn là lành tính, chỉ cần theo dõi.
2. Vách ngăn trong suốt (Cavum Septum Pellucidum)
-
Biến thể: Trong quá trình phát triển, hai lá này thường khép lại. Tuy nhiên, ở khoảng 15-20% người trưởng thành, một khoảng trống nhỏ có thể tồn tại.
-
Trên MRI: Có tín hiệu thấp trên T1 và cao trên T2, giới hạn bởi hai lá mỏng có tín hiệu trung gian. Nó nằm giữa hai sừng trước của não thất bên.
-
Chú ý: Nếu khoang này mở rộng cả về phía sau (vào vách trong suốt kiềm - cavum vergae), nó vẫn là biến thể bình thường miễn là không gây giãn não thất và không có tổn thương kèm theo ở các cấu trúc lân cận.
3. Hạt màng nhện phì đại (Hypertrophied Arachnoid Granulations)
-
Đặc điểm hình ảnh: Vùng thiếu tín hiệu (nếu chứa dịch) hoặc tín hiệu hỗn hợp trong xoang tĩnh mạch, có thể gây ra lỗi hổng (filling defect) trên MRI hoặc CT.
-
Vị trí: Thường gặp ở xoang ngang (transverse sinus) hoặc xoang thượng đỉnh (superior sagittal sinus).
-
Cạm bẫy: Đừng nhầm lẫn với huyết khối tĩnh mạch (venous thrombosis) hoặc u nang. Hạt màng nhện thường có hình tròn, cạnh nhẵn, và không gây giãn tĩnh mạch phía trước.
4. Bất đối xứng nhẹ của hệ thống não thất (Mild Ventricular Asymmetry)
- Đánh giá: Cần xem xét kỹ các cấu trúc xung quanh như bao trong có bị teo hay không, và vỏ não lân cận có bị chèn ép không. Nếu bao trong bình thường và không có dấu hiệu chèn ép, đó là sự bất đối xứng sinh lý.
5. Các biến thể khác
-
Chuỗi mạch máu màng cứng (Dural venous sinus variation): Sự thống trị (dominance) hoặc thiếu hụt (hypoplasia) của một đoạn xoang tĩnh mạch, ví dụ như sự thiếu hụt một bên của xoang ngang hoặc xoang sigmoid (transverse/sigmoid sinus).
-
Tụ dịch dưới màng cứng (Spontaneous intracranial hypotension): Dù là bệnh lý, nhưng hình ảnh tụ dịch dưới màng cứng đôi khi có thể nhầm với dị dạng, nhưng thường đi kèm các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng.
Phương pháp khảo sát hình ảnh tối ưu
1. So sánh các phương pháp hình ảnh học
| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm | Vai trò trong đánh giá giải phẫu |
|---|---|---|---|
| CT Scanner | Nhanh, rẻ, đánh giá xương tốt, phát hiện xuất huyết cấp tính sắc nét. | Bức xạ, tương phản phần mềm kém, khó phân biệt xám/trắng. | Đánh giá sơ cấp, phát hiện chấn thương xương, calci. |
| Siêu âm (Ultrasound) | Không bức xạ, thời gian thực, rẻ. | Bị hạn chế bởi xương sọ (chỉ dùng ở trẻ sơ sinh qua thóp). | Đánh giá giải phẫu sơ sinh (như chảy máu não thất - IVH). |
| MRI (Cộng hưởng từ) | Tương phản phần mềm tuyệt vời, đa mặt cắt, đa chuỗi xung, không bức xạ. | Tốn thời gian, đắt, chống chỉ định với một số vật thể kim loại. | Tiêu chuẩn vàng (Gold Standard) để đánh giá chi tiết giải phẫu vỏ não, nhân xám, bao trong và thân não. |
2. Protocol MRI tối ưu cho giải phẫu
-
Mặt cắt (Planes):
-
Sagittal T1: Đánh giá đường giữa (midline), thể tích bán cầu, giun tiểu não, đồi thị và thân não. Đây là mặt cắt tốt nhất để xác định rãnh trung tâm và các mốc sagittal.
-
Axial T2 / FLAIR: Mặt cắt quan trọng nhất để đánh giá tổng thể giải phẫu nội sọ. FLAIR giúp ức chế tín hiệu dịch não tủy, làm nổi bật các tổn thương vỏ não hoặc dưới vỏ. Axial T2 giúp đánh giá rõ ràng các nhân nền (basal ganglia) và thân não.
-
Coronal T2 (hoặc T1): Rất hữu ích để đánh giá các rãnh bên, thùy thái dương, hốc mắt và mối liên quan giữa các cấu trúc trên và dưới (như tiểu não với thái dương).
-
Các chuỗi xung (Pulse Sequences) cần thiết:
-
T1-weighted 3D (ví dụ: MPRAGE, BRAVO): Cung cấp hình ảnh 3D độ phân giải cao, cho phép tái tạo lại trên mọi mặt cắt mà không bị mất chi tiết. Tốt nhất để đánh giá giải phẫu vi mô.
-
T2-weighted: Đánh giá dịch não tủy và các tổn thương bệnh lý.
-
FLAIR: "Làm sạch" tín hiệu dịch, giúp nhìn rõ vỏ não và chất trắng quanh não thất (periventricular white matter).
-
SWI (Susceptibility Weighted Imaging) hoặc GRE: Giúp phát hiện calci, huyết sắc tố (sắt) trong nhân nền (như chất đen - substantia nigra), và các tĩnh mạch nhỏ. Rất hữu ích để nhìn rõ cấu trúc trung não.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
- Giải thích chi tiết: Trên hình ảnh, chúng ta có thể quan sát rõ ràng đoạn trong khoang (cisternal segment) của dây thần kinh số 3 khi nó đi từ mặt bụng của trung não (midbrain) đi về phía trước. Đây là một ví dụ điển hình về cách MRI, đặc biệt là các chuỗi T2 có độ phân giải cao (như CISS 3D hoặc SPACE), có thể trực quan hóa các dây thần kinh sọ (cranial nerves) trong môi trường dịch não tủy của các khoang nền (basal cisterns). Việc nhận diện được dây thần kinh này đi qua giữa động mạch não sau (PCA) phía trên và động mạch tiểu não trên (SCA) phía dưới là một kiến thức giải phẫu quan trọng để đánh giá các hội chứng chèn ép mạch máu.
- Giải thích chi tiết: Hình ảnh cho thấy một vùng tổn thương nhỏ ở vỏ não, thường nằm ở gần bề mặt hoặc xoang tĩnh mạch. Trong trường hợp này, nó có thể nhầm lẫn với một tổn thương khối u (như u màng não - meningioma) hoặc một tổn thương thoái hóa (degenerative lesion). Tuy nhiên, đặc điểm chính là tín hiệu của nó hoàn toàn giống dịch não tủy (CSF) trên mọi chuỗi xung và nó liên kết trực tiếp với không gian dưới nhện hoặc xoang tĩnh mạch. Đây là một phát hiện thường tình (incidental finding), không cần điều trị. Việc nhận diện được biến thể này giúp bác sĩ tránh các can thiệp sinh thiết hoặc phẫu thuật không cần thiết.
- Giải thích chi tiết: Hình ảnh cho thấy mối liên quan giải phẫu động mạch - thần kinh tại vùng root entry zone (vùng rễ vào) của dây thần kinh sinh ba (Trigeminal nerve - CN V). Chúng ta có thể thấy động mạch tiểu não trước (AICA) chèn ép hoặc tiếp xúc gần với dây thần kinh. Ngoài ra, hình ảnh còn cho thấy các khoảng không gian mạch máu quanh vận động (opercular perivascular space) mở rộng - đây là một biến thể giải phẫu bình thường của khoang Virchow-Robin. Tuy nhiên, cần phân biệt chúng với các tổn thương bệnh lý như viêm mạch máu (vasculitis) hoặc xơ cứng rải rác (multiple sclerosis). Các khoảng không gian này có tín hiệu giống dịch, không bắt thuốc (no enhancement) và không gây hiệu ứng khối đáng kể.
- Giải thích chi tiết: Dù đây là bệnh lý, nó là ví dụ xuất sắc để so sánh với giải phẫu bình thường. Hình ảnh cho thấy "dấu hiệu răng molar" (molar tooth sign) do sự dài hóa và song song của các cuống tiểu não trên (superior cerebellar peduncles). Giun tiểu não (vermis) bị phát triển bất thường (dysplasia). Khi so sánh với giải phẫu bình thường mà chúng ta đã học (trong đó cuống tiểu não trên hội tụ về phía trước và giun tiểu não phát triển đầy đủ), sự khác biệt là rõ rệt. Bài học này giúp củng cố kiến thức về giải phẫu thân não trên mặt cắt trục.
Điểm mấu chốt giải phẫu
-
Quy tắc xác định rãnh trung tâm: Luôn tìm "núm" (knob) của hồi trước trung tâm trên mặt cắt sagittal hoặc tìm rãnh trung tâm đi vào thùy đỉnh trung tâm phía trước nhánh lề của rãnh vành. Hồi trước trung tâm thường dày hơn hồi sau trung tâm.
-
Tín hiệu của dịch là chìa khóa: Khi gặp một tổn thương tròn, dưới vỏ, hãy kiểm tra tín hiệu trên FLAIR và DWI. Nếu nó hoàn toàn giống dịch não tủy (FLAIR thấp, DWI không hạn chế), hãy nghĩ đến Khoang Virchow-Robin mở rộng thay vì u hoặc nhồi máu.
-
Chất đen (Substantia Nigra) và Nhân đỏ (Red Nucleus): Trên mặt cắt trục trung não, việc nhìn thấy tín hiệu thấp của chất đen và tín hiệu trung gian của nhân đỏ tạo thành hình dáng giống khuôn mặt gấu hoặc tai thỏ. Đây là mốc quan trọng để xác định cấp độ trung não bình thường.
-
Bất đối xứng não thất là bình thường (thường): Đừng vội báo giãn não thất (ventriculomegaly) nếu chỉ có một bên sừng trước lớn hơn bên kia, miễn là não thất bên kia không bị ép, vách trong suốt không bị lệch trung tâm, và bao trong xung quanh không có dấu hiệu teo hoặc áp xe (edema).
-
Đánh giá đa mặt cắt: Không bao giờ chỉ đọc một mặt cắt. Sử dụng Sagittal T1 để xem đường giữa và thể tích, Axial T2/FLAIR để xem nhân nền và vỏ não, và Coronal để đánh giá thái dương - hốc mắt. Sự kết hợp này giúp loại bỏ các giả tạo (artifacts) và xác định chính xác vị trí tổn thương.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
MRI brain of extra-axial lesion at right frontal lobe with perilesional oedema.png
Wikimedia Commons · Cerevisae, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
- Hình 2Xem nguồn
Caudate nucleus sagittal sections.gif
Wikimedia Commons · Danielsabinasz, Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0)
- Hình 3Xem nguồn
Colpocephaly w Corpus callosum dysgenesis MRI 16 19 resultat.jpg
Wikimedia Commons · Jmarchn, Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0)
- Hình 4Xem nguồn
Face of the giant panda sign in Wilson's disease.png
Wikimedia Commons · S Chakraborty,1 MB BS, MD (Radiodiagnosis); S Mondal,2 MB BS, DMRD; D Sinha,2 MB BS; A Nag,2 MB BS. Corresponding author: S Mondal ([email protected]), Wikimedia Commons (CC BY 4.0)



