Tại sao bài này quan trọng?
Tổng quan & Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Hình 1: Sơ đồ giải phẫu phức hợp van động mạch chủ và gốc động mạch chủ
Hẹp van động mạch chủ (Aortic Stenosis - AS)

Hình 2: Hình ảnh động mô tả van động mạch chủ hai lá (bicuspid) với hình dạng "fish‑mouth"
Hở van động mạch chủ (Aortic Regurgitation - AR)

Hình 3: Màu Doppler apical 5C hiển thị dòng hở qua van động mạch chủ
Van động mạch chủ hai lá (Bicuspid Aortic Valve - BAV)
Đặc điểm hình ảnh học (TEE)
1. Mặt cắt trục ngắn van động mạch chủ (ME AV SAX)
-
Dấu hiệu "Mercedes-Benz": Ở thì tâm trương, ba đường đóng của lá van tạo thành hình ngôi sao ba cánh.
-
Lá vành phải (Right Coronary Cusp - RCC): Nằm ở phía trước.
-
Lá vành trái (Left Coronary Cusp - LCC): Nằm ở phía bên phải màn hình.
-
Lá không vành (Non-coronary Cusp - NCC): Nằm sát vách liên nhĩ.
-
Đánh giá BAV: Quan sát kỹ ở thì tâm thu để xác định số lượng mép van (Commissures). BAV thực thụ sẽ có hình dạng miệng cá (Fish-mouth) khi mở. Cần phân biệt đường nối giả (Raphe) - một dải xơ không phân tách hoàn toàn giữa hai lá van bị dính.
2. Mặt cắt trục dọc van động mạch chủ (ME AV LAX)

Hình 4: Ảnh chụp CT/echocardiography có nhãn vòng van (annulus) để đo kích thước
-
Đo đạc kích thước:
-
Đường kính vòng van (Aortic Annulus): Đo ở giữa thì tâm thu, từ điểm bám của lá vành phải đến điểm bám của lá không vành (hoặc lá vành trái tùy góc cắt), đo từ "inner-to-inner" (mặt trong đến mặt trong). Kích thước này cực kỳ quan trọng trong tính toán diện tích van.
-
Xoang Valsalva: Đo tại điểm rộng nhất của gốc ĐMC.
-
Mào biểu mô-nối (STJ): Điểm thắt lại giữa xoang Valsalva và đoạn lên động mạch chủ.
-
LVOT: Quan sát sự hiện diện của màng ngăn dưới van hoặc sự phì đại của vách liên thất phần cao (Sigmoid septum).
3. Phân loại van động mạch chủ hai lá (Phân loại Sievers)
| Loại (Type) | Đặc điểm | Tần suất |
|---|---|---|
| Type 0 | Không có Raphe (Hai lá van đối xứng hoàn toàn) | Ít gặp |
| Type 1 | Có 1 Raphe (Thường dính RCC và LCC) | Phổ biến nhất (70-80%) |
| Type 2 | Có 2 Raphe (Dính cả 3 lá tạo thành 2 lá lớn) | Hiếm gặp |
4. Đánh giá định lượng mức độ hẹp van (Continuity Equation)
- Công thức: AVA = (Area_ LVOT times VTI_ LVOT ) / VTI_ AV
- Area_ LVOT = (D_ LVOT / 2)^2 times 3.14 (Trong đó D là đường kính đo trên mặt cắt ME AV LAX).
- VTI_ LVOT: Tích phân vận tốc theo thời gian tại LVOT (đo bằng Doppler xung - PW).
- VTI_ AV: Tích phân vận tốc theo thời gian qua van ĐMC (đo bằng Doppler liên tục - CW).
| Thông số | Hẹp nhẹ | Hẹp vừa | Hẹp nặng |
|---|---|---|---|
| Vận tốc đỉnh (Peak Velocity - m/s) | 2.6 - 2.9 | 3.0 - 4.0 | ≥ 4.0 |
| Chênh áp trung bình (Mean Gradient - mmHg) | < 20 | 20 - 40 | ≥ 40 |
| Diện tích van (AVA - cm2) | > 1.5 | 1.0 - 1.5 | < 1.0 |
| Chỉ số diện tích (AVAi - cm2/m2) | - | - | < 0.6 |
Chẩn đoán phân biệt mấu chốt (Differential Diagnosis)
- Màng ngăn dưới van động mạch chủ (Subaortic Membrane):
Hình 5: Siêu âm apical 5C và parasternal short‑axis cho thấy màng ngăn dưới trong LVOT
- Hình ảnh: Một dải xơ mỏng hoặc gờ cơ nằm trong LVOT, cách vòng van ĐMC khoảng 5-10 mm.
- Điểm phân biệt: Van động mạch chủ có thể vẫn thanh mảnh nhưng thường bị tổn thương thứ phát (hở van) do dòng phụt tốc độ cao từ màng ngăn tác động vào. Doppler cho thấy dòng xoáy bắt đầu từ trước van.
- Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn (HOCM):
- Hình ảnh: Vách liên thất phì đại khu trú tại phần cao, gây hẹp lòng LVOT trong thì tâm thu.
- Điểm phân biệt: Có hiện tượng di động ra trước của van hai lá trong thì tâm thu (Systolic Anterior Motion - SAM). Phổ Doppler có hình dạng "thanh kiếm" (Late-systolic peaking) đặc trưng, khác với phổ hình parabol của hẹp van cố định.
- Hẹp trên van động mạch chủ (Supravalvular Aortic Stenosis):
- Hình ảnh: Thường gặp trong hội chứng Williams. Động mạch chủ lên bị thắt lại ngay trên mức STJ.
- Điểm phân biệt: Van động mạch chủ và các xoang Valsalva thường bình thường hoặc giãn nhẹ, tắc nghẽn nằm ở đoạn xa của gốc ĐMC.
- Xơ hóa van động mạch chủ (Aortic Sclerosis):
- Hình ảnh: Các lá van dày lên và tăng âm (vôi hóa) nhưng vận tốc dòng máu qua van vẫn < 2.5 m/s.
- Điểm phân biệt: Không có sự hạn chế mở đáng kể của các lá van và không gây ra hậu quả huyết động đáng kể.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Van động mạch chủ 4 lá (Quadricuspid aortic valve)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân nữ xuất hiện triệu chứng khó thở, cần đánh giá chức năng van tim để tìm nguyên nhân.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh siêu âm cho thấy van động mạch chủ có 4 lá van (thay vì 3 lá bình thường), thường đi kèm với dấu hiệu hẹp van hoặc hở van, như trong trường hợp này.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, làm thay đổi cấu trúc giải phẫu bình thường của van. Sự bất thường về số lượng lá van dẫn đến đóng mở không hoàn toàn, gây ra rối loạn huyết động tương tự như hẹp hoặc hở van động mạch chủ do thoái hóa.
🩺 Ca bệnh: Phì đại thất trái đồng tâm (Concentric left ventricular hypertrophy)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp nặng và bệnh thận giai đoạn cuối, huyết áp lên tới 172/129 mmHg.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Siêu âm tim ghi nhận sự dày lên của thành thất trái (phì đại) đồng tâm mà không có giãn buồng thất, phản ứng thích ứng với tăng hậu gánh mạn tính.
-
Đối chiếu lý thuyết: Phát hiện này minh họa rõ ràng cơ chế sinh lý bệnh của hẹp van động mạch chủ hoặc tăng huyết áp: khi thất trái phải chống lại sức cản tăng cao (tăng hậu gánh), cơ tim sẽ dày lên đồng tâm để duy trì áp lực tống máu, nhưng lâu dài sẽ dẫn đến cứng và giảm độ đàn hồi.
🩺 Ca bệnh: Bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn với SAM (Septal hypertrophic cardiomyopathy with SAM)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân trình diễn khó thở khi gắng sức, gợi ý tắc nghẽn đường ra thất trái.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh cho thấy phì đại vách liên thất phần cao và hiện tượng chuyển động tâm thu ra trước (SAM) của lá van hai lá, gây tắc nghẽn LVOT và hở van hai lá thứ phát.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là ví dụ điển hình cho chẩn đoán phân biệt với hẹp van động mạch chủ. Nguyên nhân tắc nghẽn nằm dưới van (do vách phì đại) chứ không phải do chính van động mạch chủ, với đặc trưng phổ Doppler hình dạng "thanh kiếm" khác biệt so với hẹp van cố định.
🩺 Ca bệnh: Thay thế van động mạch chủ và van hai lá (Aortic and mitral valve replacements)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có đau ngực, đã được phẫu thuật thay van tim trước đó.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh minh họa rõ vị trí tương quan của van hai lá (nằm sau và dưới) và van động mạch chủ (nằm trước và trên), cũng như kích thước van hai lá lớn hơn van động mạch chủ.
-
Đối chiếu lý thuyết: Việc đánh giá TEE sau phẫu thuật thay van là rất quan trọng để kiểm tra vị trí van nhân tạo, phát hiện rò rỉ quanh van hoặc huyết khối. Mặt cắt này giúp bác sĩ quan sát toàn bộ LVOT và gốc động mạch chủ xung quanh van thay thế.
Điểm mấu chốt lâm sàng
-
Sai số đo đạc LVOT: Đây là "tử huyệt" trong tính toán AVA. Vì đường kính LVOT được bình phương trong công thức diện tích, một sai số chỉ 1-2 mm cũng dẫn đến sai lệch lớn về mức độ hẹp van. TEE giúp đo LVOT chính xác hơn TTE nhờ tránh được bóng cản vôi hóa từ vòng van.
-
Tránh nhầm lẫn Raphe với mép van: Trong BAV, đường nối giả (Raphe) thường không mở hoàn toàn trong thì tâm thu. Quan sát kỹ ở thì tâm thu trên mặt cắt ME AV SAX là bắt buộc để chẩn đoán xác định.
-
Hẹp van ĐMC lưu lượng thấp, chênh áp thấp (Low-flow, low-gradient AS): Khi phân số tống máu (EF) giảm, chênh áp qua van có thể không cao dù hẹp nặng. Trong trường hợp này, cần đánh giá thêm chỉ số vận tốc Doppler (Doppler Velocity Index - DVI = VTI_ LVOT / VTI_ AV). Nếu DVI < 0.25, khả năng cao là hẹp nặng.
-
Đánh giá hở van ĐMC: Luôn sử dụng Doppler màu trên cả hai mặt cắt trục ngắn và trục dọc. Trên trục dọc (ME AV LAX), đo chiều rộng của dòng hở so với chiều rộng LVOT (tỷ lệ > 65% gợi ý hở nặng).
-
Kiểm tra đoạn lên ĐMC: Bệnh nhân có van ĐMC hai lá luôn phải được đo đạc kỹ kích thước ĐMC lên vì nguy cơ phình mạch đi kèm.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Pictorial depiction of the aortic root complex demonstrating the location of the annulus, aortoannular, ventriculoarterial and sinotubular junction.webp
Wikimedia Commons · Nadezdha D. Kiriyak, Wikimedia Commons (CC BY 4.0)
- Hình 2Xem nguồn
Bicuspid aortic valve.gif
Wikimedia Commons · Patrick J. Lynch and C. Carl Jaffe, Wikimedia Commons (CC BY 2.5)
- Hình 3Xem nguồn
Apical 5C Colour Doppler (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/acute-aortic-regurgitation
- Hình 4Xem nguồn
Annulus (Annotated image) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/aortic-root-anatomy-cta
- Hình 5Xem nguồn
Apical 5C and Parasternal short-axis (Ultrasound) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/sub-aortic-stenosis