Tại sao bài này quan trọng?
Nguyên lý & Kỹ thuật tạo ảnh (Principles & Acquisition)
1. Nguyên lý X-quang khớp gối: Vai trò của tư thế chịu lực
2. Nguyên lý CT-scan khớp gối và động học bánh chè - đùi
Các chuỗi xung & Protocol ứng dụng (Sequences & Protocols)
1. Các tư thế chụp X-quang tiêu chuẩn
a. Tư thế thẳng (Anteroposterior view - AP view)
-
Kỹ thuật: Bệnh nhân đứng thẳng, hướng tia đi từ trước ra sau, trung tâm tia khu trú vào bờ dưới xương bánh chè ≈ 1 cm.
-
Giải phẫu quan sát: Đánh giá khe khớp đùi - chày trong và ngoài, gai chày (tibial spines), diện khớp của mâm chày (tibial plateau) và đầu dưới xương đùi.
b. Tư thế nghiêng (Lateral view)
-
Kỹ thuật: Bệnh nhân nằm nghiêng bên cần chụp, gối gập nhẹ ≈ 20-30 độ. Việc gập nhẹ giúp làm căng hệ thống gân bánh chè nhưng không làm dịch chuyển quá mức xương bánh chè.
-
Giải phẫu quan sát: Đánh giá chiều cao xương bánh chè (patellar height), khoảng sáng sau bánh chè, đường liên lồi cầu (intercondylar line / Blumensaat's line), và lồi củ chày (tibial tubercle).
c. Tư thế Rosenberg (Rosenberg view)
- Kỹ thuật: Tư thế chụp sau - trước (Posteroanterior - PA) chịu lực, gối gập 45 độ, đầu đèn chếch xuống dưới 10 độ.

Hình 1: Hình X-quang góc Rosenberg cho thấy khớp gối
- Vai trò: Đây là tư thế nhạy nhất để phát hiện hẹp khe khớp ở vùng rìa sau lồi cầu đùi - nơi thường bị thoái hóa sớm nhất nhưng bị che lấp trên tư thế AP duỗi thẳng.
d. Tư thế hướng thượng (Skyline view / Merchant view / Sunrise view)
- Kỹ thuật: Chụp cắt ngang qua khớp bánh chè - đùi khi gối gập từ 30 đến 45 độ. Tia X đi song song với mặt khớp bánh chè - đùi.

Hình 2: Hình X-quang Skyline (Merchant) của khớp gối
- Vai trò: Khảo sát trực tiếp diện khớp bánh chè - đùi, phát hiện trật khớp, bán trật khớp bánh chè, và tình trạng loạn sản rãnh ròng rọc (trochlear dysplasia).
2. Các phép đo động học khớp gối quan trọng

Hình 3: Sơ đồ đo khoảng cách TT‑TG trên hình axial
| Phép đo | Phương pháp hình ảnh | Cách thực hiện | Giá trị bình thường | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|---|
| Góc Q (quadriceps angle) | Lâm sàng / X-quang | Góc tạo bởi đường nối từ gai chậu trước trên đến trung tâm bánh chè và đường nối từ trung tâm bánh chè đến lồi củ chày. | Nam: 10 - 15 độ Nữ: 15 - 20 độ | Góc Q tăng làm tăng lực kéo lệch ngoài của xương bánh chè, gây mất vững. |
| Góc HKA (hip-knee-ankle angle) | X-quang toàn chi dưới (long-leg view) | Góc tạo bởi trục cơ học xương đùi (nối tâm chỏm xương đùi đến tâm khớp gối) và trục cơ học xương chày (nối tâm khớp gối đến tâm cổ chân). | 180 độ (hoặc lệch 0 độ) | Lệch vẹo trong (varus) nếu < 180 độ; lệch vẹo ngoài (valgus) nếu > 180 độ. Quan trọng trong lập kế hoạch phẫu thuật thay khớp gối toàn phần (Total Knee Arthroplasty - TKA). |
| Góc Sulcus (sulcus angle) | X-quang (Skyline/Merchant) hoặc CT axial | Góc tạo bởi hai sườn của rãnh ròng rọc xương đùi, đỉnh góc là điểm sâu nhất của rãnh. | < 145 độ | > 145 độ chỉ ra rãnh ròng rọc nông (loạn sản rãnh ròng rọc), tăng nguy cơ trật bánh chè. |
| Góc tương hợp (congruence angle) | X-quang (Merchant view) | Góc giữa đường phân giác của góc Sulcus và đường nối đỉnh sâu nhất của rãnh ròng rọc đến đỉnh thấp nhất của gờ bánh chè. | ≈ -8 độ (âm là hướng vào trong) | Giá trị dương hoặc tăng đáng kể chỉ ra tình trạng bán trật khớp bánh chè ra ngoài. |
| Chỉ số Insall-Salvati (Insall-Salvati ratio) | X-quang nghiêng (lateral view) | Tỷ lệ giữa chiều dài gân bánh chè (LT - từ cực dưới bánh chè đến lồi củ chày) và chiều dài lớn nhất của xương bánh chè (LP). | 0.8 - 1.2 | < 0.8: Bánh chè thấp (patella baja) > 1.2: Bánh chè cao (patella alta) - yếu tố nguy cơ gây trật bánh chè. |
| Khoảng cách TT-TG (tibial tubercle-trochlear groove distance - TT-TG distance) | CT-scan (axial) | Khoảng cách ngang giữa điểm sâu nhất của rãnh ròng rọc xương đùi và điểm giữa của lồi củ chày sau khi chồng hình hai lát cắt axial tương ứng. | < 15 mm | 15 - 20 mm: Nghi ngờ lệch ngoài lồi củ chày. > 20 mm: Chắc chắn có bất thường, có chỉ định phẫu thuật chuyển dịch lồi củ chày vào trong. |
Cạm bẫy hình ảnh & Cách khắc phục (Artifacts & Pitfalls)
1. Cạm bẫy do sai lệch tư thế chụp nghiêng (Rotation Pitfall)
-
Vấn đề: Khi chụp tư thế nghiêng, nếu khớp gối bị xoay trong hoặc xoay ngoài dù chỉ vài độ, hai lồi cầu đùi sau sẽ không chồng khít lên nhau. Điều này làm thay đổi giả tạo khoảng cách đo chiều cao bánh chè và độ nghiêng bánh chè.
-
Cách khắc phục: Luôn kiểm tra xem hai bờ sau của lồi cầu đùi đã chồng khít hoàn toàn lên nhau chưa. Nếu khoảng cách giữa hai bờ sau > 5 mm, phim chụp không đạt tiêu chuẩn và cần phải chụp lại.
2. Cạm bẫy gập gối khi đo khoảng cách TT-TG trên CT
-
Vấn đề: Khi khớp gối gập, xương bánh chè và lồi củ chày sẽ tự động xoay và trượt vào trong rãnh ròng rọc nhờ cơ chế tự khóa của khớp gối. Nếu chụp CT ở tư thế gối gập, khoảng cách TT-TG đo được sẽ nhỏ hơn thực tế, dẫn đến âm tính giả.
-
Cách khắc phục: Đảm bảo chân bệnh nhân duỗi thẳng hoàn toàn khi nằm trong lồng quét CT. Ghi nhận góc gập gối trên phim chụp để hiệu chỉnh kết quả nếu cần.
3. Phân biệt xương bánh chè hai mảnh (Bipartite patella) với gãy xương bánh chè
-
Vấn đề: Xương bánh chè hai mảnh (bipartite patella) là một biến thể bình thường do không hợp nhất của các điểm hóa cốt phụ. Rất dễ nhầm lẫn biến thể này với một đường gãy xương bánh chè cấp tính sau chấn thương.
-
Cách khắc phục: Xương bánh chè hai mảnh thường nằm ở góc trên ngoài (superolateral quadrant), có đường ranh giới nhẵn, đều và có viền xơ hóa xương dưới sụn rõ ràng trên X-quang và CT. Ngược lại, đường gãy xương sẽ có bờ sắc nhọn, không có viền xơ hóa và thường đi kèm sưng nề phần mềm rõ rệt trên lâm sàng.
Minh họa ca lâm sàng (DICOM Cases)
🩺 Ca bệnh: Tăng khoảng cách TT-TG (Increased TT-TG distance)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân có tiền sử trật khớp bánh chè tái phát nhiều lần ở bên phải, biểu hiện bằng cảm giác mất vững và đau khớp gối.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Hình ảnh CT cắt lớp ngang qua khớp gối cho thấy khoảng cách từ lồi củ chày đến rãnh ròng rọc (TT-TG) tăng đáng kể, đo được 19 mm bên phải và 18 mm bên trái, nằm trong vùng ranh giới bất thường.
-
Đối chiếu lý thuyết: Khoảng cách TT-TG > 15 mm (đặc biệt > 20 mm) là yếu tố giải phẫu quan trọng gây lệch lực kéo của gân bánh chè ra ngoài, dẫn đến mất vững bánh chè và trật khớp tái phát, phù hợp với chỉ định phẫu thuật chuyển dịch lồi củ chày.
🩺 Ca bệnh: Bệnh Osgood-Schlatter hai bên
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Bệnh nhân vị thành niên đau và sưng vùng trước đầu gối hai bên, tăng nặng sau khi vận động thể lực.
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên phim X-quang và MRI thấy sự phân mảnh và bất thường tại điểm bám của gân bánh chè lên lồi củ chày, kèm theo phù nề tủy xương và phần mềm xung quanh.
-
Đối chiếu lý thuyết: Đây là biểu hiện điển hình của viêm điểm hóa cốt do kéo (traction apophysitis) tại lồi củ chày, thường gặp ở thanh niên chơi thể thao, cần phân biệt với gãy bong lồi củ chày cấp tính dựa trên hình ảnh lâm sàng và độ tuổi.
🩺 Ca bệnh: Trượt xương bánh chè tạm thời
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau khớp gối dai dẳng sau chấn thương một tuần, bệnh nhân mô tả cảm giác trượt hoặc vặn khớp.
-
Đặc điểm hình ảnh học: MRI cho thấy phù nề tủy xương đặc trưng ở vùng dưới trong xương bánh chè và lồi cầu ngoài xương đùi, dấu hiệu nghiêng bánh chè ra ngoài và khoảng cách TT-TG tăng.
-
Đối chiếu lý thuyết: Mô hình phù nề "hôn" (kissing contusion) giữa mặt trong bánh chè và mặt ngoài lồi cầu đùi là dấu hiệu hình ảnh học đường kính của trật khớp bánh chè ra ngoài đã tự giảm vị trí, thường đi kèm với bất ổn định bánh chè - đùi mạn tính.
🩺 Ca bệnh: Gãy xương chốt xương chày (Tibial spine avulsion fracture)
-
Bệnh cảnh lâm sàng: Đau khớp gối và hạn chế vận động sau tai nạn giao thông (ngã xe máy).
-
Đặc điểm hình ảnh học: Trên X-quang và CT thấy một mảnh xương tại gai chày bị bong ra và dời vị trí, tương ứng với điểm bám của dây chằng chéo trước (ACL).
-
Đối chiếu lý thuyết: Ở trẻ em và thanh niên, cơ chế rách dây chằng chéo trước thường biểu hiện dưới dạng gãy bong xương chốt thay vì rách giữa thân dây chằng như người lớn, đòi hỏi đánh giá kỹ mức độ dời vị trí mảnh xương trên phim cắt lớp để quyết định phẫu thuật.
Điểm mấu chốt kỹ thuật
-
X-quang chịu lực là bắt buộc: Không bao giờ đánh giá hẹp khe khớp hoặc trục cơ học khớp gối trên một phim X-quang chụp ở tư thế nằm (non-weight-bearing), ngoại trừ trường hợp chấn thương cấp tính nghi ngờ gãy xương.
-
Tư thế Rosenberg nhạy hơn AP: Đối với bệnh nhân nghi ngờ thoái hóa khớp giai đoạn sớm có phim AP bình thường, hãy luôn chỉ định thêm tư thế Rosenberg (PA gập gối 45 độ chịu lực).
-
Ngưỡng cắt TT-TG: Khoảng cách TT-TG > 20 mm trên CT-scan là tiêu chuẩn vàng chỉ ra tình trạng lệch ngoài lồi củ chày nghiêm trọng, là mốc ranh giới quyết định chuyển từ điều trị bảo tồn sang phẫu thuật tái tạo (như phẫu thuật chuyển lồi củ chày).
-
Nhận diện Patella Alta: Chỉ số Insall-Salvati > 1.2 trên phim X-quang nghiêng chuẩn là dấu hiệu chỉ điểm của bánh chè cao, một nguyên nhân cấu trúc hàng đầu gây mất vững khớp bánh chè - đùi.
Bài tiếp theo
Nguồn hình ảnh
- Hình 1Xem nguồn
Rosenberg (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/rosenberg-view-of-the-knee
- Hình 2Xem nguồn
skyline (X-ray) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/normal-knee-radiograph-with-skyline-view
- Hình 3Xem nguồn
TT-TG distance (Illustration) - Ca lâm sàng Radiopaedia
Radiopaedia Cases · Hình minh họa từ Ca lâm sàng Radiopaedia: https://radiopaedia.org/cases/lateral-patellar-dislocation-and-trochlear-dysplasia

