VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (15)

Lateral

Xem toàn màn hình
Lateral
X-ray•Lateral•1 Img
Ca bệnhBệnh Osgood-Schlatter - hai bên

Bệnh Osgood-Schlatter - hai bên

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi15
Giới tínhM

Bệnh sử lâm sàng

Đau và sưng khớp gối trước hai bên, tăng lên sau khi tập thể dục.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

THẢO LUẬN:
Các phát hiện trên X-quang và MRI cùng với các triệu chứng lâm sàng đặc trưng cho bệnh Osgood-Schlatter - hai bên (Osgood-Schlatter disease - bilateral).

Chẩn đoán

Bệnh Osgood-Schlatter - hai bên (Osgood-Schlatter disease - bilateral)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.Hội chứng Sinding-Larsen-Johansson
  • 2.Viêm gân bánh chè
  • 3.Viêm túi hoạt dịch bánh chè

Điểm giảng dạy

  • “Bệnh Osgood-Schlatter là tình trạng viêm điểm sinh trưởng của củ xương chày do chấn thương nhỏ lặp đi lặp lại từ gân bánh chè.”
  • “Bệnh thường gặp ở thanh thiếu niên trong giai đoạn tăng trưởng và tham gia các môn thể thao yêu cầu nhảy hoặc chạy.”
  • “Các phát hiện trên hình ảnh bao gồm sưng phần mềm, phân mảnh củ xương chày và dày lên của gân bánh chè bao phủ.”

Thảo luận

Bệnh Osgood-Schlatter là một dạng loạn sản xương sụn hoặc viêm điểm sinh trưởng do lực kéo của củ xương chày, thường gặp nhất ở thanh thiếu niên năng động từ 10-15 tuổi. Bệnh là kết quả của căng thẳng lặp đi lặp lại từ cơ tứ đầu đùi kéo lên gân bánh chè tại điểm bám trên củ xương chày. Chụp X-quang thường cho thấy sưng phần mềm trước, bất thường và phân mảnh củ xương chày. MRI có ích để đánh giá các biến chứng như phù tủy xương hoặc sụn và để loại trừ các bệnh lý khác. Tình trạng này thường tự giới hạn và hết khi xương trưởng thành, mặc dù các mảnh xương nhỏ có thể còn tồn tại.

Bài viết liên quan

Lesson 10: Viêm khớp tự miễn, nhiễm trùng khớp gối và bệnh lý túi dịch (Bài 10: Viêm khớp tự miễn, nhiễm trùng khớp gối và bệnh lý túi dịch)

Ca bệnh liên quan

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Diffuse large B cell lymphoma - skull and dural deposits (Lymphoma tế bào B lớn lan tỏa - tổn thương thứ phát xương sọ và màng cứng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Distal Femoral Metaphyseal Stress Fracture (Gãy xương do căng vùng mâm chày xa xương đùi)

Distal Femoral Metaphyseal Stress Fracture (Gãy xương do căng vùng mâm chày xa xương đùi)

Haglund syndrome (Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Haglund syndrome (Hội chứng Haglund | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Block vertebrae (Đốt sống khối | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Block vertebrae (Đốt sống khối | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Uveal melanoma (Melanoma màng bồ đào | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Hepatic infarction with subcapsular and free intraperitoneal gas (Nhồi máu gan kèm khí dưới bao và khí tự do trong ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Chẩn đoán phân biệt

Early patellar tendinopathy (ultrasound) (Viêm gân bánh chè giai đoạn sớm (siêu âm))

Early patellar tendinopathy (ultrasound) (Viêm gân bánh chè giai đoạn sớm (siêu âm))

Nhãn

Patellar tendinopathyBilateral anterior knee painMusculoskeletalSinding-Larsen-Johansson SyndromeX-rayOsgood-Schlatter diseasePrepatellar bursitisTibial tubercle apophysitisMRI

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab