VietRad AI Hub
Sat, Aug 29
AI Online
Feed

Series (8)

Longitudinal

Xem toàn màn hình
Longitudinal
Ultrasound•Longitudinal•1 Img
Ca bệnhCarcinoma dạng ốc của vú

Carcinoma dạng ốc của vú

Nguồn gốc

Radiopaedia

Dữ liệu bệnh nhân

Tuổi67
Giới tínhF

Bệnh sử lâm sàng

Sưng vú phải trong 4 tháng.

Chẩn đoán & Phát hiện

Chú giải chưa gắn khảo sát

DISCUSSION:
Bệnh nhân đã thực hiện sinh thiết Tru‑Cut, kết quả xác nhận carcinoma dạng ốc. Những khối u này thường xuất hiện ở bệnh nhân sau mãn kinh với tuổi trung bình từ 63‑67 năm. Trên siêu âm, carcinoma dạng ốc có thể xuất hiện như một khối rắn giảm âm, thường kèm tăng âm hậu trường, hoặc như một khối vú hỗn hợp nang và rắn.

Chẩn đoán

Carcinoma dạng ốc của vú (papillary carcinoma of the breast)

Chẩn đoán phân biệt

  • 1.U nhú trong ống
  • 2.U nhú không điển hình
  • 3.Carcinoma ống tại chỗ dạng nhú

Điểm giảng dạy

  • “Carcinoma dạng ốc thường gặp ở phụ nữ sau mãn kinh (độ tuổi trung bình 63-67 năm).”
  • “Trên siêu âm, tổn thương thường biểu hiện là khối rắn giảm âm kèm tăng âm hậu trường hoặc khối vú hỗn hợp nang và rắn.”
  • “Chẩn đoán xác định đòi hỏi đánh giá bệnh lý mô học, thường qua sinh thiết kim lõi.”

Thảo luận

Carcinoma dạng ốc của vú là một khối u ác tính hiếm gặp, chiếm dưới 2% các ca ung thư vú. Nó được đặc trưng bởi các lõi mạch máu xơ được lót bởi các tế bào biểu mô ác tính. Lâm sàng, bệnh thường biểu hiện là một khối có thể sờ thấy hoặc dịch tiết núm vú, như trong trường hợp này là sưng vú phải. Các đặc điểm hình ảnh học có thể trùng lặp với u nhú trong ống lành tính; tuy nhiên, sự hiện diện của thành phần rắn bên trong tổn thương nang và tăng âm hậu trường làm tăng nghi ngờ ác tính. Các khối u này thường dương tính với thụ thể hormone và có tiên lượng tốt hơn so với các loại carcinoma xâm lấn khác của vú.

Bài viết liên quan

Bài 13: Hệ thống phân loại BI-RADS trên Nhũ ảnh, Siêu âm và MRI (Bài 13: Hệ thống phân loại BI-RADS trên Nhũ ảnh, Siêu âm và MRI)Lesson 12: Dấu hiệu vôi hóa ác tính trên nhũ ảnh (Malignant microcalcification sign) (Bài 12: Dấu hiệu vôi hóa ác tính trên nhũ ảnh (Malignant microcalcification sign))Bài 4: Nang vú và các tổn thương dạng nang phức tạp (Bài 4: Nang vú và các tổn thương dạng nang phức tạp)Lesson 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp (Bài 10: Các thể ung thư vú đặc biệt và hiếm gặp)Lesson 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma) (Bài 9: Ung thư biểu mô tuyến vú xâm nhập (Invasive Ductal & Lobular Carcinoma))Lesson 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS) (Bài 8: Ung thư biểu mô ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) và tiểu thùy tại chỗ (LCIS))Lesson 11: Dấu hiệu co kéo da, núm vú và biến đổi cấu trúc (Skin/nipple retraction & Architectural distortion) (Bài 11: Dấu hiệu co kéo da, núm vú và biến đổi cấu trúc (Skin/nipple retraction & Architectural distortion))Lesson 2: Kỹ thuật chụp và kiểm định chất lượng nhũ ảnh (Mammography) (Bài 2: Kỹ thuật chụp và kiểm định chất lượng nhũ ảnh (Mammography))

Nhãn

Chest & BreastIntraductal papillomaAtypical papillomaInvasive papillary carcinomaPapillary carcinoma of the breastPapillary ductal carcinoma in situUltrasoundComplex cystic and solid breast mass

Thảo luận (0)

Đang tải thảo luận...
DashboardFeedCases
Radiology AI
LearningPodcastsVocab