Series (5)
Coronal C+ portal venous phase

Lách lạc chỗ (Splenosis)
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Bệnh sử lâm sàng
Bệnh nhân đã được phẫu thuật cắt lách (splenectomy) vào năm 9 tuổi do chấn thương. Cách đây hai năm, bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật cắt thận (nephrectomy) bên trái, với chẩn đoán giải phẫu bệnh là ung thư biểu mô tế bào sáng (clear cell carcinoma). Hiện tại, bệnh nhân được chỉ định kiểm tra định kỳ để tìm di căn (metastases).
Chẩn đoán & Phát hiện
Chú giải chưa gắn khảo sát
- Xuất hiện các khối tăng quang (enhancing masses) nhỏ (nốt lách - splenules) ở vùng hạ sườn trái (left upper quadrant).
- Không quan sát thấy thận trái do tiền sử phẫu thuật cắt thận (nephrectomy) trước đó.
- Ghi nhận một nang giảm tỷ trọng (hypoattenuating cyst) với viền tăng quang (enhancement) mỏng, kích thước khoảng 8 mm ở thùy gan trái, phù hợp với (suggestive of) một nang gan (liver cyst).
- Ghi nhận thoát vị hoành (hiatal hernia) thể trượt.
THẢO LUẬN (DISCUSSION): Lách lạc chỗ (Splenosis) là một dạng mô lách lạc chỗ (ectopic splenic tissue), khác biệt với lách phụ (accessory spleen). Đây là một tình trạng mắc phải, đặc trưng bởi sự tự cấy (auto-implantation) của một hoặc nhiều ổ mô lách khu trú (focal deposits) tại các vị trí khác nhau trong cơ thể.
Chẩn đoán
Lách lạc chỗ (Splenosis)
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Lách phụ
- 2.Di căn phúc mạc
- 3.Di căn ung thư biểu mô tế bào thận
- 4.Bệnh lý hạch bạch huyết
Điểm giảng dạy
- “Lách lạc chỗ (Splenosis) là một tình trạng mắc phải do sự tự cấy mô lách sau chấn thương hoặc phẫu thuật.”
- “Khác với lách phụ là dị tật bẩm sinh và được cấp máu bởi động mạch lách, các nốt lách lạc chỗ lấy máu nuôi từ các mạch máu tại chỗ.”
- “Lách lạc chỗ có thể mô phỏng bệnh lý di căn, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử ung thư.”
Thảo luận
Chẩn đoán phân biệt

Tuberculous tubo-ovarian abscess and peritonitis (Áp xe phần phụ và viêm phúc mạc do lao | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Pelvic-peritoneal tuberculosis

Cerebral and abdominal tuberculosis (PET-CT) (Lao não và ổ bụng (PET-CT) | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Disseminated abdominal hydatidosis

Abdominal peritoneal tuberculosis (TB) (Lao phúc mạc ổ bụng | Ca lâm sàng chẩn đoán hình ảnh)

Ascites in Cholangiocarcinoma (Dịch ổ bụng)