Fri, May 29
AI Trực tuyến
Series (6)
Axial T2

MRI•Axial T2•1 / 6
Ca bệnhXơ cứng rải rác - não và tủy sống
Xơ cứng rải rác - não và tủy sống
Nguồn gốc
Dữ liệu bệnh nhân
Tuổi35 year
Giới tínhFemale
Bệnh sử lâm sàng
Chẩn đoán & Phát hiện
- Hình ảnh điển hình của bệnh xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) ảnh hưởng đến cả não (nhiều tổn thương ở chất trắng quanh não thất) và tủy sống dưới dạng các mảng mất bao myelin (demyelinating plaques).
Chẩn đoán
- Xơ cứng rải rác (multiple sclerosis) - não và tủy sống
Chẩn đoán phân biệt
- 1.Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh
- 2.Viêm não tủy lan tỏa cấp tính
- 3.Lupus hệ thần kinh trung ương
Điểm giảng dạy
- "Xơ cứng rải rác thường biểu hiện bằng các tổn thương chất trắng quanh não thất và thể chai, sắp xếp vuông góc với não thất (ngón tay Dawson)."
- "Tổn thương tủy sống trong xơ cứng rải rác thường là các mảng mất myelin nhỏ, ở vùng ngoại vi, không gây chèn ép, hay gặp ở đoạn cổ tủy."
- "Sự hiện diện đồng thời tổn thương não và tủy sống làm tăng tính đặc hiệu cho chẩn đoán xơ cứng rải rác, đặc biệt trong bối cảnh lâm sàng phù hợp."
Thảo luận
Xơ cứng rải rác (MS) là một bệnh mất myelin tự miễn mạn tính của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi sự lan tỏa về không gian và thời gian của các tổn thương. Chụp cộng hưởng từ (MRI) là phương tiện hình ảnh ưu tiên, cho thấy các tổn thương chất trắng tăng tín hiệu trên T2, ranh giới rõ ở vùng quanh não thất, cận vỏ, thể chai, thân não, tiểu não và tủy sống. Các tổn thương tủy sống thường nhỏ, hình bầu dục, nằm ở chất trắng ngoại vi, hay gặp ở đoạn cổ tủy. Sự hiện diện đồng thời tổn thương não và tủy sống làm tăng độ tin cậy chẩn đoán, đặc biệt khi kết hợp với triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm dịch não tủy. Các chẩn đoán phân biệt bao gồm rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (NMOSD), thường biểu hiện bằng viêm tủy ngang lan tỏa dọc dài, và viêm não tủy lan tỏa cấp tính (ADEM), thường là thể đơn pha và phổ biến hơn ở trẻ em.
Bài viết liên quan
Ca bệnh liên quan
Chẩn đoán phân biệt

Toxic Leukoencephalopathy due to Methotrexate (Bệnh lý chất trắng do độc chất – methotrexate)

Delayed Posthypoxic Leukoencephalopathy (Bệnh lý thoái hóa trắng sau thiếu oxy chậm)

Toxic Leukoencephalopathy Due to Chemotherapy (Bệnh lý chất trắng do độc chất)

Pediatric-Onset Multiple Sclerosis (Đa xơ cứng khởi phát ở nhi khoa)

Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein Antibody-Associated Disease (MOGAD) (Bệnh liên quan đến kháng thể myelin oligodendrocyte glycoprotein (MOGAD))

Leukoencephalopathy due to Heroin Inhalation (Chasing the dragon)





